Đề kiểm tra Chương 4:
Exam info
- Subject
- Kỹ thuật tư duy sáng tạo
- Exam type
- Primary
- Questions
- 20
- Duration
- 10 min
- Year
- 2025
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Đại học Quy Nhơn (QNU)
Questions (20)
- Q 1.
Theo tài liệu, mục đích chính của sơ đồ tư duy (mind map) là gì?
- A.
Chép lại nguyên văn nội dung của một văn bản theo đúng thứ tự tuyến tính.
- B.
Tổ chức, ghi nhớ, phát triển và trình bày ý tưởng, thông tin một cách trực quan và hiệu quả.
- C.
Thống kê và kiểm định giả thuyết bằng các phương pháp thống kê mô tả.
- D.
Thay thế hoàn toàn nội dung trung tâm bằng các hình ảnh và liên kết bên ngoài.
- A.
- Q 2.
Sơ đồ tư duy tận dụng đặc điểm nào của não bộ để giúp ghi nhớ tốt hơn?
- A.
Khả năng ghi nhận hình ảnh.
- B.
Khả năng tính toán nhanh các con số lớn.
- C.
Khả năng nhớ nguyên văn nội dung theo thứ tự từng câu.
- D.
Khả năng xử lý đồng thời nhiều ngôn ngữ khác nhau.
- A.
- Q 3.
Ai được ghi nhận là người đưa bản đồ tư duy trở thành xu hướng chính, và cuốn sách nào của ông xuất bản năm 1996?
- A.
Edward de Bono – “6 Thinking Hats”.
- B.
Kaoru Ishikawa – “The Mind Map Book”.
- C.
Tony Buzan – “The Mind Map Book”.
- D.
Ramon Llull – “6 Thinking Hats”.
- A.
- Q 4.
Cây Porphyrian được tạo ra bởi Porphyry of Tyros nhằm giới thiệu các loại khái niệm của ai?
- A.
Aristotle.
- B.
Leonardo da Vinci.
- C.
Tony Buzan.
- D.
Kaoru Ishikawa.
- A.
- Q 5.
Bốn thành phần cơ bản của một sơ đồ tư duy theo tài liệu là gì?
- A.
Ý tưởng trung tâm; các nhánh chính; các nhánh phụ; các chi tiết hỗ trợ.
- B.
Chủ đề; dữ liệu; phân tích; kết luận.
- C.
Vấn đề; nguyên nhân; hậu quả; giải pháp.
- D.
Mục tiêu; chiến lược; nguồn lực; kết quả.
- A.
- Q 6.
Theo quy trình 5 bước xây dựng sơ đồ tư duy, sau khi đã phát triển các nhánh phụ thì bước tiếp theo là gì?
- A.
Xác định ý tưởng hoặc chủ đề chính.
- B.
Sử dụng hình ảnh và màu sắc để làm nổi bật các ý tưởng.
- C.
Kiểm tra và điều chỉnh lại cấu trúc sơ đồ.
- D.
Liên kết các ý tưởng giữa các nhánh khác nhau.
- A.
- Q 7.
Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của sơ đồ tư duy được nêu trong tài liệu?
- A.
Bảo đảm tuyệt đối tính chính xác của mọi thông tin được đưa vào sơ đồ.
- B.
Tăng cường khả năng ghi nhớ.
- C.
Phát triển và tổ chức ý tưởng một cách rõ ràng, logic.
- D.
Tiết kiệm thời gian ghi chép và tổ chức thông tin.
- A.
- Q 8.
Biểu đồ nhân quả (biểu đồ xương cá) được ai phát triển và vào năm nào?
- A.
Tony Buzan – năm 1996.
- B.
Kaoru Ishikawa – năm 1943.
- C.
Edward de Bono – năm 1980.
- D.
Kaoru Ishikawa – năm 1985.
- A.
- Q 9.
Trong biểu đồ nhân quả, vấn đề cần giải quyết và các nguyên nhân thường được đặt ở vị trí nào?
- A.
Vấn đề ở phía bên phải (đầu cá), các nguyên nhân ở các nhánh phía bên trái.
- B.
Vấn đề ở phía bên trái, các nguyên nhân ở phía bên phải.
- C.
Vấn đề ở giữa xương sống, các nguyên nhân ở hai đầu.
- D.
Vấn đề ở phía trên, các nguyên nhân ở phía dưới.
- A.
- Q 10.
Sáu nhóm nguyên nhân 6M của biểu đồ nhân quả gồm:
- A.
Con người; Vật liệu; Máy móc; Môi trường; Đo lường; Phương pháp.
- B.
Con người; Tiền bạc; Máy móc; Môi trường; Đo lường; Quản lý.
- C.
Con người; Vật liệu; Máy móc; Thị trường; Đo lường; Phương pháp.
- D.
Con người; Vật liệu; Máy móc; Môi trường; Đo lường; Sản phẩm.
- A.
- Q 11.
Nguyên nhân “số liệu và tiêu chuẩn đo lường, kiểm soát quá trình thường không chính xác, gây ra các vấn đề tiềm ẩn trong quá trình sản xuất” thuộc nhóm nào?
- A.
Nhóm vật liệu (Material).
- B.
Nhóm máy móc, thiết bị (Machine).
- C.
Nhóm đo lường (Measurement).
- D.
Nhóm phương pháp (Method).
- A.
- Q 12.
Sau khi đã hoàn thiện danh sách các nguyên nhân gốc rễ, bước 4 của biểu đồ nhân quả yêu cầu thực hiện điều gì?
- A.
Chỉ giữ lại các nhánh chính và xóa toàn bộ nhánh phụ để sơ đồ gọn hơn.
- B.
Dùng bút màu làm nổi bật nguyên nhân chính, có thể thực hiện thí nghiệm hoặc thu thập dữ liệu để xác định nguyên nhân chính, rồi phân tích và đưa ra giải pháp.
- C.
Gộp toàn bộ các nguyên nhân vào cùng một nhóm chính để đơn giản hóa sơ đồ.
- D.
Kết thúc quy trình mà không cần xác định nguyên nhân chính.
- A.
- Q 13.
Phương pháp 5W1H còn được gọi là gì và gồm những câu hỏi nào?
- A.
Phương pháp tư duy khám phá nguyên nhân và hậu quả; gồm Who, What, Where, When, Why, How.
- B.
Phương pháp phân tích nguyên nhân gốc rễ; gồm Con người, Vật liệu, Máy móc, Môi trường, Đo lường, Phương pháp.
- C.
Phương pháp sáu góc nhìn; gồm mũ trắng, đỏ, đen, vàng, xanh lá và xanh dương.
- D.
Phương pháp chuyển giao đặc điểm; gồm chọn đối tượng, liệt kê đặc điểm, kết hợp và đánh giá.
- A.
- Q 14.
Những đặc điểm nào của phương pháp 5W1H được nêu trong tài liệu?
- A.
Rất đơn giản, dễ hiểu; giải quyết vấn đề có hệ thống; đa năng và có tính bao quát.
- B.
Bắt buộc phải tham gia một lớp học chuyên sâu mới có thể áp dụng.
- C.
Chỉ dùng được trong lĩnh vực kinh doanh và sản xuất.
- D.
Các câu hỏi cố định, không thể điều chỉnh theo tình huống và lĩnh vực.
- A.
- Q 15.
Trong các câu hỏi theo 5W1H, câu “Kinh phí cho công việc này là bao nhiêu?” thuộc thành phần nào?
- A.
What – Gì.
- B.
Why – Tại sao.
- C.
How – Làm thế nào.
- D.
Where – Ở đâu.
- A.
- Q 16.
Bản chất của phương pháp đối tượng tiêu điểm là gì?
- A.
Chuyển giao dấu hiệu, tính chất, chức năng của những đối tượng thu thập một cách ngẫu nhiên sang cho đối tượng cần phải cải tiến.
- B.
So sánh điểm giống nhau giữa các đối tượng cần cải tiến với nhau.
- C.
Xếp hạng các đối tượng theo mức độ quan trọng của chức năng.
- D.
Chọn các đối tượng phụ thuộc theo tiêu chí xác định trước để đưa vào sơ đồ.
- A.
- Q 17.
Theo các bước vận dụng phương pháp đối tượng tiêu điểm, sau khi liệt kê các đặc điểm của đối tượng ngẫu nhiên thì bước tiếp theo là gì?
- A.
Chọn ngẫu nhiên 3,4 đối tượng khác.
- B.
Kết hợp các đặc điểm của đối tượng ngẫu nhiên với đối tượng tiêu điểm.
- C.
Đánh giá và lựa chọn những ý tưởng khả thi.
- D.
Chọn đối tượng tiêu điểm cần cải tiến.
- A.
- Q 18.
Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy do ai phát triển lần đầu và được giới thiệu trong cuốn sách nào?
- A.
Edward de Bono – “6 Thinking Hats”.
- B.
Tony Buzan – “The Mind Map Book”.
- C.
Kaoru Ishikawa – “6 Thinking Hats”.
- D.
Edward de Bono – “The Mind Map Book”.
- A.
- Q 19.
Trong kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, cặp “mũ – vai trò” nào được nêu đúng?
- A.
Mũ đỏ – thu thập thông tin khách quan và sự thật.
- B.
Mũ xanh lá cây – đánh giá các khía cạnh tiêu cực và rủi ro.
- C.
Mũ vàng – đánh giá các khía cạnh tích cực và những cơ hội để tận dụng.
- D.
Mũ xanh dương – tạo ra các ý tưởng mới và sáng tạo.
- A.
- Q 20.
Khi áp dụng kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, nhận định nào sau đây là KHÔNG đúng?
- A.
Sáu chiếc mũ chỉ là một cách thức tượng trưng, không cần phải có sáu chiếc mũ thật.
- B.
Các mũ không được dùng để phân loại cá tính, hành vi hay thói quen của cá nhân.
- C.
Mọi thành viên trong nhóm đều tham gia góp ý, người trưởng nhóm đề nghị đội mũ màu tùy theo tính chất ý kiến và phân bổ thời gian cho từng mũ.
- D.
Mỗi người trong nhóm chỉ nên đóng góp ý kiến dưới một loại mũ duy nhất trong suốt cuộc họp.
- A.
Answers and explanations are in mode.