Đề kiểm tra Chương 5: Dẫn đường hàng không
Exam info
- Subject
- Dẫn đường hàng không
- Exam type
- University
- Questions
- 110
- Duration
- 40 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Học Viện Hàng Không Việt Nam
Questions (110)
- Q 1.
Khái niệm nào chỉ tổ chức cung cấp các dịch vụ dẫn đường và quản lý hoạt động bay trong vùng trách nhiệm được giao?
- A.
Nhà khai thác cảng hàng không.
- B.
Nhà cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay.
- C.
Nhà khai thác vận chuyển hàng không.
- D.
Cơ quan điều tra sự cố hàng không.
- A.
- Q 2.
Vì sao quản lý hoạt động bay được xem là một hệ thống có tính chất mạng toàn cầu?
- A.
Mỗi chuyến bay chỉ hoạt động trong một vùng trời cố định.
- B.
Các FIR vận hành độc lập theo quy định riêng của từng nước.
- C.
Chuyến bay và thông tin điều hành được phối hợp qua nhiều FIR liên kết.
- D.
Mọi chuyến bay quốc tế do một trung tâm kiểm soát duy nhất quản lý.
- A.
- Q 3.
Một chuyến bay sắp chuyển từ FIR này sang FIR kế tiếp. Cơ sở chuyển giao vừa nhận được thông tin tàu bay đổi mực bay do thời tiết. Cách xử lý phù hợp nhất là gì?
- A.
Chờ tổ lái xác nhận cơ sở nào sẽ tiếp nhận điều hành.
- B.
Chuyển giao khi tàu bay đã bay sang FIR kế tiếp.
- C.
Cập nhật dữ liệu và hiệp đồng trước thời điểm chuyển giao.
- D.
Yêu cầu tổ lái tự chọn thời điểm đổi tần số liên lạc.
- A.
- Q 4.
Trong một vùng trời kiểm soát, hai đơn vị độc lập cùng phát huấn lệnh cho các chuyến bay đang hội tụ. Biện pháp cần áp dụng trước tiên là gì?
- A.
Để mỗi đơn vị tự ban hành huấn lệnh cho cùng lưu lượng.
- B.
Để hai đơn vị luân phiên nhận trách nhiệm theo giờ trực.
- C.
Chỉ định một đầu mối chịu trách nhiệm phân cách.
- D.
Cho tổ lái chọn đơn vị cung cấp dịch vụ phù hợp.
- A.
- Q 5.
Một khu vực kiểm soát đường dài bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu, năng lực tiếp nhận tàu bay giảm. Hệ quả nào phù hợp nhất?
- A.
Các chuyến bay ở FIR lân cận có thể phải điều chỉnh kế hoạch hoặc đường bay.
- B.
Chỉ các chuyến bay đang hạ cánh tại khu vực đó mới bị ảnh hưởng.
- C.
Các FIR khác vẫn giữ nguyên kế hoạch vì hoàn toàn độc lập với nhau.
- D.
Hãng hàng không tự bỏ qua khu vực thời tiết xấu mà không cần phối hợp.
- A.
- Q 6.
Cơ quan quản lý phát hiện một ANSP lặp lại sai sót trong quy trình chuyển giao chuyến bay. Cách xử lý nào phản ánh đúng quan hệ giữa hai bên?
- A.
Điều động kiểm soát viên quản lý trực tiếp các chuyến bay.
- B.
Yêu cầu ANSP khắc phục và theo dõi việc thực hiện.
- C.
ANSP tự thay đổi giới hạn an toàn mà không cần báo cáo.
- D.
ANSP chuyển trách nhiệm giám sát cho hãng khai thác.
- A.
- Q 7.
Một ANSP là doanh nghiệp nhà nước tự chủ đang lập kế hoạch đầu tư hệ thống mới và tổ chức lại nguồn lực. Nhận định nào phù hợp nhất?
- A.
Tự chủ khai thác và không chịu giám sát nhà nước.
- B.
Chuyển quyền quyết định khai thác sang các hãng hàng không.
- C.
Tự chủ khai thác nhưng vẫn chịu giám sát nhà nước.
- D.
Chỉ cung cấp dịch vụ cho các chuyến bay nội địa.
- A.
- Q 8.
Một ANSP xây dựng mục tiêu quản lý dựa trên hiệu suất cho năm tới. Mục tiêu nào phù hợp nhất với cách tiếp cận này?
- A.
Giảm bay vòng và chậm chuyến, đồng thời duy trì các chỉ tiêu an toàn đã đặt ra.
- B.
Tăng tối đa số chuyến bay qua vùng trời, kể cả khi năng lực dự phòng chưa bảo đảm.
- C.
Rút ngắn thời gian phối hợp giữa các cơ sở, kể cả khi thông tin chuyển giao chưa đầy đủ.
- D.
Giảm chi phí vận hành hệ thống bằng cách kéo dài chu kỳ bảo dưỡng thiết bị kỹ thuật.
- A.
- Q 9.
Một chuyến bay nước ngoài quá cảnh FIR Hồ Chí Minh gặp tình huống y tế khẩn cấp và đề nghị được ưu tiên đổi đường bay. VATM cần thực hiện trách nhiệm nào?
- A.
Chỉ báo cho hãng vì chuyến bay không có điểm hạ cánh tại Việt Nam.
- B.
Yêu cầu tàu bay rời FIR trước khi ưu tiên điều hành.
- C.
Cung cấp ATS và phối hợp biện pháp trong FIR được giao.
- D.
Chuyển ngay trách nhiệm cho FIR kế tiếp để xử lý.
- A.
- Q 10.
Một ANSP đầu tư nâng cấp hệ thống giám sát và mạng thông tin liên lạc. Mục tiêu trực tiếp nhất của đầu tư này là gì?
- A.
Tăng khả năng cung cấp thông tin kịp thời và hỗ trợ điều hành bay an toàn.
- B.
Thay thế trách nhiệm theo dõi chuyến bay của tổ lái trong khai thác thường lệ.
- C.
Cho phép hãng hàng không tự xây dựng và áp dụng quy tắc bay riêng.
- D.
Loại bỏ yêu cầu phối hợp thông tin giữa các cơ sở kiểm soát không lưu.
- A.
- Q 11.
Một quốc gia dự kiến chia một FIR thành hai khu vực do hai ANSP độc lập điều hành. Hai đơn vị cùng sử dụng hạ tầng CNS nhưng tự xây dựng quy trình điều hành riêng. Yếu tố nào cần được xem xét quyết định nhất trước khi áp dụng mô hình này?
- A.
Khả năng chia sẻ chi phí đầu tư của hai đơn vị.
- B.
Khả năng tăng dự phòng dữ liệu cho từng đơn vị.
- C.
Khả năng thống nhất phân cách và chuyển giao.
- D.
Khả năng phân bổ nhân lực điều hành giữa hai đơn vị.
- A.
- Q 12.
Do thời tiết xấu, một FIR giảm đáng kể năng lực tiếp nhận trong ba giờ. Một số chuyến bay từ các FIR lân cận vẫn dự kiến đến khu vực này trong cùng thời gian. Biện pháp nào phản ánh đúng nhất cách xử lý theo tính chất mạng của ATM?
- A.
Giữ nguyên giờ bay và xử lý chậm trễ tại điểm đến.
- B.
Chuyển toàn bộ chuyến bay sang FIR lân cận.
- C.
Cân bằng nhu cầu với năng lực của toàn mạng.
- D.
Cho từng hãng tự chọn thời điểm và đường bay.
- A.
- Q 13.
Ngay trước khi chuyển giao, một tàu bay được đổi đường bay và mực bay; thay đổi này có thể ảnh hưởng đến lưu lượng mà cơ sở kế tiếp đang điều hành. Trình tự xử lý nào phù hợp nhất?
- A.
Chuyển giao như kế hoạch rồi gửi dữ liệu sửa đổi sau đó.
- B.
Thông báo tổ lái giữ nguyên mực bay đến khi qua ranh giới.
- C.
Tạm dừng chuyển giao, hiệp đồng sửa đổi và xác nhận tiếp nhận.
- D.
Chỉ nhập đường bay mới vào hệ thống của cơ sở chuyển giao.
- A.
- Q 14.
FIR là viết tắt của khái niệm nào?
- A.
Vùng thông báo bay.
- B.
Vùng kiểm soát bay.
- C.
Trung tâm kiểm soát đường dài.
- D.
Hành lang bay quốc tế.
- A.
- Q 15.
Phụ ước ICAO nào quy định các quy tắc bay bằng mắt và bằng thiết bị?
- A.
Annex 1 – Personnel Licensing.
- B.
Annex 2 – Rules of the Air.
- C.
Annex 10 – Aeronautical Telecommunications.
- D.
Annex 11 – Air Traffic Services.
- A.
- Q 16.
Vì sao ranh giới FIR không nhất thiết trùng với ranh giới chính trị của quốc gia?
- A.
FIR được phân định theo ranh giới hành chính của quốc gia.
- B.
FIR được xác định theo số sân bay trong từng khu vực.
- C.
FIR được tổ chức theo mạng đường bay của các hãng khai thác.
- D.
FIR được thiết lập theo yêu cầu cung cấp dịch vụ không lưu.
- A.
- Q 17.
Điểm khác biệt cơ bản giữa IFR và VFR là gì?
- A.
IFR dựa vào thiết bị; VFR dựa chủ yếu vào quan sát bên ngoài.
- B.
IFR theo đường bay dài; VFR theo đường bay ngắn và đơn giản.
- C.
IFR dành cho tàu bay lớn; VFR dành cho tàu bay nhỏ hơn.
- D.
IFR cần tổ lái đông hơn; VFR cần tổ lái ít hơn.
- A.
- Q 18.
Một chuyến bay nội địa bay qua ranh giới giữa FIR Hà Nội và FIR Hồ Chí Minh. Nhận định nào phù hợp nhất về trách nhiệm cung cấp dịch vụ không lưu?
- A.
Hãng khai thác quyết định thời điểm chuyển giao điều hành.
- B.
Tàu bay chỉ liên lạc với cơ sở tại sân bay đến.
- C.
Trách nhiệm ATS chuyển theo FIR mà tàu bay đi vào.
- D.
Một FIR điều hành suốt chuyến vì đây là bay nội địa.
- A.
- Q 19.
Lưu lượng tàu bay đến và đi quanh một sân bay quốc tế tăng mạnh vào giờ cao điểm. Cách tổ chức không phận nào phù hợp nhất để duy trì trật tự và phân cách?
- A.
Duy trì không phận tự do và để tổ lái tự phân cách.
- B.
Tách tàu bay đến và đi bằng các quy trình kiểm soát.
- C.
Chuyển mọi tàu bay hành trình sang điều hành tại sân bay.
- D.
Giảm liên lạc để tổ lái quan sát lưu lượng lân cận.
- A.
- Q 20.
Khi lập kế hoạch bay IFR, nhóm thông tin nào phục vụ trực tiếp nhất cho cơ sở không lưu tổ chức và theo dõi chuyến bay?
- A.
Giờ cất cánh, loại tàu bay, số khách và cửa ra tàu bay.
- B.
Sân bay đi, đường bay, mực bay và sân bay dự bị.
- C.
Sân bay đến, trọng tải, giờ phục vụ và vị trí đỗ.
- D.
Đường bay, danh sách tổ lái, suất ăn và thời gian quay đầu.
- A.
- Q 21.
Trong chuyến bay IFR, tổ lái cần đổi đường bay để tránh khu vực thời tiết nguy hiểm. Cách xử lý nào phù hợp nhất?
- A.
Đổi hướng trước, sau đó báo cơ sở không lưu khi thuận tiện.
- B.
Đề nghị thay đổi và thực hiện theo huấn lệnh đã nhận.
- C.
Giữ nguyên đường bay đã nộp để tránh thay đổi dữ liệu.
- D.
Tự hạ độ cao rồi báo cáo khi đã qua khu vực thời tiết.
- A.
- Q 22.
Một chuyến bay VFR dự kiến đi vào CTR khi điều kiện khí tượng vẫn đáp ứng yêu cầu VFR. Tổ lái cần thực hiện phương án nào?
- A.
Xin phép vào CTR, duy trì liên lạc và điều kiện VFR.
- B.
Tự vào CTR sau khi đã nộp kế hoạch bay VFR.
- C.
Chuyển sang IFR ngay, không xét khả năng khai thác.
- D.
Chỉ gọi TWR sau khi đã bay qua khu vực kiểm soát.
- A.
- Q 23.
Một chuyến bay gặp điều kiện khiến phi công không thể duy trì quan sát bên ngoài một cách tin cậy. Phương thức khai thác nào phù hợp hơn?
- A.
Duy trì VFR và hạ thấp độ cao để quan sát mặt đất.
- B.
Khai thác IFR theo thiết bị và quy trình đã áp dụng.
- C.
Giữ VFR nhưng chỉ dùng thiết bị khi đi vào mây.
- D.
Bay theo đường thẳng ngắn nhất để giảm thời gian trong mây.
- A.
- Q 24.
Một chuyến bay dự kiến thực hiện VFR nhưng đường bay có đoạn đi qua vùng trời Class A. Trước khi chấp nhận kế hoạch, phương án nào phù hợp nhất?
- A.
Nộp VFR vì tàu bay có thể bay ở độ cao thấp.
- B.
Xin TWR cho phép VFR vào Class A khi lưu lượng thưa.
- C.
Giữ nguyên lộ trình vì Class A chỉ áp dụng cho quốc tế.
- D.
Đổi đoạn bay sang IFR hoặc chọn đường tránh Class A.
- A.
- Q 25.
Một tàu bay đã rời vị trí đỗ và chuẩn bị lăn ra đường cất hạ cánh. Đơn vị nào có vai trò điều hành trực tiếp nhất?
- A.
Trung tâm kiểm soát đường dài để duy trì phân cách trên đường bay.
- B.
Đài kiểm soát tại sân bay để điều hành lăn, cất cánh và hạ cánh.
- C.
Cơ sở kiểm soát tiếp cận để sắp xếp thứ tự tàu bay đến.
- D.
Cơ sở quản lý luồng để phân bổ nhu cầu khai thác toàn mạng.
- A.
- Q 26.
Sau khi cất cánh, một tàu bay đang lấy độ cao và được dẫn vào đường hàng không. Đơn vị nào thường kiểm soát giai đoạn này?
- A.
Đài kiểm soát tại sân bay quản lý hoạt động trên sân đỗ và đường lăn.
- B.
Trung tâm kiểm soát đường dài quản lý toàn bộ quá trình lăn và cất cánh.
- C.
Cơ sở kiểm soát tiếp cận quản lý giai đoạn đi và đến quanh sân bay.
- D.
Trung tâm khai thác hãng quản lý huấn lệnh và phân cách tàu bay.
- A.
- Q 27.
Một tàu bay đang bay hành trình trên đường hàng không giữa hai khu vực tiếp cận. Đơn vị nào phù hợp nhất để duy trì phân cách?
- A.
Trung tâm kiểm soát đường dài quản lý tàu bay trên hành trình.
- B.
Đài kiểm soát tại sân bay quản lý tàu bay trên toàn tuyến bay.
- C.
Cơ sở kiểm soát tiếp cận quản lý mọi chuyến bay xuyên FIR.
- D.
Bộ phận điều hành hãng quản lý phân cách với tàu bay khác.
- A.
- Q 28.
Một chuyến bay được đổi mực bay ngay trước khi chuyển giao sang cơ sở kiểm soát kế tiếp. Hệ thống quản lý tiến trình bay hỗ trợ trực tiếp nhất cho việc nào?
- A.
Điều chỉnh lịch trực của kiểm soát viên tại khu vực.
- B.
Xác định mức phí dịch vụ cho đoạn bay phát sinh.
- C.
Cập nhật trạng thái và dữ liệu chuyển giao.
- D.
Cập nhật vị trí đỗ theo giờ đến dự kiến.
- A.
- Q 29.
Một chuyến bay thay đổi sân bay dự bị sau khi đã nộp kế hoạch bay. Cơ sở không lưu sử dụng thông tin cập nhật này chủ yếu để làm gì?
- A.
Bố trí dữ liệu dự phòng giữa các cơ sở liên quan.
- B.
Cập nhật tiến trình và phối hợp theo kế hoạch đã đổi.
- C.
Xác định lại phân loại vùng trời quanh sân bay dự bị.
- D.
Chuyển ngay tàu bay đến sân bay dự bị mới đã khai báo.
- A.
- Q 30.
Một tàu bay đang tiếp cận hạ cánh trong CTR và nhận được huấn lệnh về thứ tự tiếp cận từ TWR. Hành động nào phù hợp nhất?
- A.
Đọc lại huấn lệnh liên quan và thực hiện theo chỉ dẫn của TWR.
- B.
Liên lạc ACC để đề nghị cấp lại đường băng hạ cánh.
- C.
Tự chọn thứ tự tiếp cận dựa trên vị trí các tàu bay khác.
- D.
Tiếp tục theo kế hoạch bay đã nộp rồi báo cáo sau khi hạ cánh.
- A.
- Q 31.
Một chuyến bay VFR hoạt động trong vùng trời không được cung cấp phân cách với mọi tàu bay khác. Trách nhiệm trực tiếp của phi công là gì?
- A.
Áp dụng tiêu chuẩn phân cách bắt buộc cho các tàu bay xung quanh.
- B.
Duy trì quan sát và thực hiện tránh va chạm khi cần thiết.
- C.
Chuyển trách nhiệm điều hành cho hãng khai thác chuyến bay.
- D.
Yêu cầu ACC phát huấn lệnh cho toàn bộ lưu lượng gần đó.
- A.
- Q 32.
Trước giờ khởi hành, hãng thay tàu bay đã khai báo trong kế hoạch bay bằng loại tàu bay khác. Cách xử lý nào phù hợp nhất?
- A.
Giữ nguyên kế hoạch vì đường bay và sân bay đến không thay đổi.
- B.
Chỉ cập nhật dữ liệu phục vụ mặt đất tại sân bay khởi hành.
- C.
Cập nhật dữ liệu kế hoạch bay và thông báo ATM theo yêu cầu.
- D.
Báo thay đổi sau khi tàu bay đã đi vào FIR đầu tiên.
- A.
- Q 33.
Một chuyến bay quốc tế đang bay trong FIR Việt Nam nhận được chỉ dẫn chuyển tần số sang cơ sở kiểm soát kế tiếp. Tổ lái cần thực hiện hành động nào?
- A.
Duy trì tần số cũ cho đến khi tàu bay hạ cánh.
- B.
Liên lạc cơ sở được chỉ định và báo cáo theo yêu cầu.
- C.
Quay lại tần số trước đó nếu đường bay vẫn không thay đổi.
- D.
Chờ hãng xác nhận rồi mới chuyển sang tần số mới.
- A.
- Q 34.
Một chuyến bay VFR xin vào TMA đang có lưu lượng IFR cao. Điều kiện khí tượng vẫn trên mức tối thiểu VFR nhưng có xu hướng xấu đi. Cách xử lý nào phù hợp nhất?
- A.
Chấp nhận ngay vì điều kiện khí tượng vẫn đáp ứng VFR.
- B.
Từ chối vì TMA chỉ cho phép tàu bay khai thác IFR.
- C.
Đánh giá điều kiện, lưu lượng và khả năng kiểm soát trước khi cấp phép.
- D.
Cho toàn bộ tàu bay IFR bay chờ để ưu tiên chuyến bay VFR.
- A.
- Q 35.
Một chuyến bay IFR được yêu cầu đổi đường bay do khu vực phía trước có mật độ cao. Việc đổi đường bay làm thời điểm vào FIR kế tiếp muộn hơn dự kiến. Cách phối hợp nào phù hợp nhất?
- A.
Giữ dự kiến cũ và báo FIR kế tiếp khi tàu bay đến ranh giới.
- B.
Đổi đường bay rồi gửi dữ liệu sau khi hoàn tất chuyển giao.
- C.
Cập nhật tiến trình và hiệp đồng lại thời điểm vào FIR kế tiếp.
- D.
Để hãng khai thác tự xác định lại thứ tự tàu bay vào FIR.
- A.
- Q 36.
Tại một TMA, năng lực đường băng giảm đột ngột trong khi ACC vẫn đang chuyển nhiều chuyến bay đến và TWR cần duy trì luồng chuyến bay đi. Biện pháp nào phản ánh đúng nhất sự phối hợp cần thiết?
- A.
TWR tự hạn chế cất cánh mà không thông báo APP và ACC.
- B.
APP chỉ điều chỉnh thứ tự đến mà không xét các chuyến bay đi.
- C.
ACC tiếp tục chuyển luồng đến theo kế hoạch đã được phê chuẩn.
- D.
Các đơn vị phối hợp năng lực, thứ tự và chuyển giao chuyến bay.
- A.
- Q 37.
APP đã cấp mực bay mới cho một tàu bay sắp chuyển sang ACC để tránh xung đột với lưu lượng khác. Tuy nhiên, dữ liệu gửi cho ACC vẫn thể hiện mực bay cũ. Phương án nào phù hợp nhất?
- A.
ACC sử dụng dữ liệu cũ để tránh phát sinh phối hợp vào phút cuối.
- B.
APP bàn giao đúng giờ vì ACC có thể suy ra mực bay qua giám sát.
- C.
APP đối chiếu dữ liệu, hiệp đồng mực bay và xác nhận trước chuyển giao.
- D.
TWR điều chỉnh thứ tự cất cánh để giải quyết xung đột trên đường bay.
- A.
- Q 38.
Một địa phương đề xuất chuyển vùng trời quanh sân bay từ có kiểm soát sang không kiểm soát để giảm chi phí khai thác. Khu vực này có cả lưu lượng IFR thương mại và VFR huấn luyện. Tiêu chí nào cần được phân tích quyết định nhất?
- A.
Số lượng chuyến bay khai thác trong từng ngày của sân bay.
- B.
Mức độ phức tạp của luồng bay và khả năng cung cấp dịch vụ ATS.
- C.
Tỷ lệ chuyến bay nội địa so với các chuyến bay quốc tế trong khu vực.
- D.
Kế hoạch mở rộng nhà ga và số lượng vị trí đỗ của sân bay.
- A.
- Q 39.
Hai quốc gia đề xuất điều chỉnh ranh giới FIR trùng với ranh giới chính trị. Phương án này làm phát sinh chuyển giao tại khu vực liên lạc không ổn định và cắt qua một luồng bay đông. Kết luận nào phù hợp nhất?
- A.
Chấp nhận vì FIR cần phản ánh đầy đủ ranh giới chính trị của quốc gia.
- B.
Chấp nhận nếu hai FIR cùng sử dụng một biểu mẫu kế hoạch bay.
- C.
Ưu tiên phương án bảo đảm dịch vụ và chuyển giao liên tục.
- D.
Chia trách nhiệm điều hành theo quốc tịch của hãng khai thác.
- A.
- Q 40.
Một ANSP đề xuất không yêu cầu cập nhật kế hoạch bay khi đổi đường bay hoặc mực bay, với lý do ADS-B đã cho biết vị trí tàu bay theo thời gian thực. Đánh giá nào phù hợp nhất?
- A.
Chấp nhận vì ADS-B đã cho biết vị trí thực tế của tàu bay.
- B.
Chấp nhận vì thay đổi chỉ ảnh hưởng đến hãng khai thác chuyến bay.
- C.
Không chấp nhận vì dữ liệu giám sát không thay thế dữ liệu ý định bay.
- D.
Không chấp nhận vì ADS-B không thể cung cấp vị trí của tàu bay.
- A.
- Q 41.
Một FIR đề xuất chỉ cập nhật thay đổi đường bay trong hệ thống nội bộ, sau đó mới thông báo cho FIR kế tiếp khi tàu bay đến gần ranh giới. Đánh giá nào phù hợp nhất?
- A.
Chấp nhận vì thay đổi chỉ có hiệu lực trong FIR đang điều hành.
- B.
Chấp nhận nếu tàu bay vẫn duy trì liên lạc với cơ sở chuyển giao.
- C.
Không chấp nhận vì FIR kế tiếp chỉ cần biết giờ vào vùng trời.
- D.
Không chấp nhận vì cần phối hợp dữ liệu trước khi chuyển giao.
- A.
- Q 42.
CPDLC là hệ thống nào trong thông tin liên lạc hàng không?
- A.
Kênh thoại giữa phi công và kiểm soát viên.
- B.
Kênh dữ liệu giữa phi công và kiểm soát viên.
- C.
Hệ thống phát bản tin thời tiết tự động.
- D.
Hệ thống định vị tàu bay bằng vệ tinh.
- A.
- Q 43.
Mục đích quan trọng nhất của quy trình readback–hearback là gì?
- A.
Giảm thời gian phát sóng trên các tần số vô tuyến.
- B.
Xác nhận huấn lệnh quan trọng được hiểu chính xác.
- C.
Thay thế hoàn toàn việc giám sát tàu bay trên màn hình.
- D.
Chuyển trách nhiệm điều hành từ kiểm soát viên sang tổ lái.
- A.
- Q 44.
Một tàu bay đang hoạt động trong TMA và cần liên lạc tức thời với kiểm soát tiếp cận. Phương thức phù hợp nhất là gì?
- A.
Sử dụng HF để truyền thông tin qua khoảng cách rất xa.
- B.
Sử dụng VHF để duy trì liên lạc thoại trong khu vực kiểm soát.
- C.
Sử dụng ATIS để nhận huấn lệnh điều chỉnh độ cao.
- D.
Sử dụng AMHS để trao đổi trực tiếp với kiểm soát viên.
- A.
- Q 45.
Một chuyến bay đang hoạt động ở khu vực đại dương, ngoài phạm vi liên lạc VHF mặt đất. Phương thức nào phù hợp hơn để duy trì liên lạc thoại?
- A.
Sử dụng HF để liên lạc ở khu vực xa ngoài phạm vi VHF.
- B.
Sử dụng ATIS để trao đổi thông tin với kiểm soát đường dài.
- C.
Sử dụng AMHS để nhận huấn lệnh trực tiếp trong buồng lái.
- D.
Sử dụng VOR để truyền nội dung liên lạc đến kiểm soát viên.
- A.
- Q 46.
Một khu vực có lưu lượng cao, tần số thoại thường xuyên quá tải do các trao đổi huấn lệnh thường lệ. Giải pháp nào hỗ trợ giảm tải phù hợp nhất?
- A.
Chuyển các thông điệp dữ liệu chuẩn hóa sang trao đổi qua CPDLC.
- B.
Chuyển mọi huấn lệnh điều hành sang phát liên tục bằng ATIS.
- C.
Yêu cầu phi công chỉ liên lạc với hãng thay vì liên lạc ATC.
- D.
Dừng cấp huấn lệnh cho đến khi tần số thoại trở nên thông thoáng.
- A.
- Q 47.
Một cơ sở không lưu cần phân phối kế hoạch bay đã được cập nhật đến các đơn vị điều hành liên quan. Hệ thống nào hỗ trợ phù hợp nhất?
- A.
AMHS để xử lý và phân phối điện văn dịch vụ không lưu.
- B.
ATIS để phát bản tin sân bay cho phi công đang tiếp cận.
- C.
VHF để truyền tự động kế hoạch bay giữa các cơ sở mặt đất.
- D.
CPDLC để gửi kế hoạch bay cho mọi đơn vị không lưu liên quan.
- A.
- Q 48.
Trước khi tiếp cận sân bay, tổ lái nghe ATIS có thông tin về đường băng đang sử dụng và điều kiện thời tiết. Mục đích trực tiếp của bản tin này là gì?
- A.
Cung cấp thông tin sân bay định kỳ để tổ lái chuẩn bị khai thác.
- B.
Cấp huấn lệnh tiếp cận và hạ cánh cho từng chuyến bay cụ thể.
- C.
Thay thế hoàn toàn liên lạc giữa tổ lái và kiểm soát tiếp cận.
- D.
Thông báo kế hoạch bay của các tàu bay khác trong khu vực.
- A.
- Q 49.
Kiểm soát viên cấp huấn lệnh “rẽ phải hướng 250” nhưng phi công đọc lại “rẽ phải hướng 230”. Kiểm soát viên cần làm gì?
- A.
Sửa ngay nội dung đọc lại và xác nhận lại huấn lệnh đúng.
- B.
Chờ tàu bay thực hiện rồi điều chỉnh lại ở lần liên lạc sau.
- C.
Chuyển thông tin cho hãng để hãng nhắc tổ lái thực hiện đúng.
- D.
Giữ im lặng vì phi công đã xác nhận đã nhận được huấn lệnh.
- A.
- Q 50.
Một kiểm soát viên cấp huấn lệnh thay đổi mực bay cho tàu bay. Trình tự nào phản ánh đúng chu trình liên lạc an toàn?
- A.
Kiểm soát viên cấp lệnh, phi công đọc lại, kiểm soát viên xác nhận.
- B.
Phi công thực hiện trước, kiểm soát viên kiểm tra lại sau khi hoàn thành.
- C.
Hãng xác nhận thay tổ lái, sau đó kiểm soát viên gửi thông báo ATIS.
- D.
Phi công báo cáo vị trí, cơ sở AMHS tự động thay thế huấn lệnh.
- A.
- Q 51.
Một tàu bay gặp tình huống khẩn cấp nghiêm trọng, cần được hỗ trợ ngay lập tức. Tín hiệu nào phù hợp nhất khi liên lạc vô tuyến?
- A.
PAN PAN để thông báo tình huống khẩn cấp cần được ưu tiên.
- B.
MAYDAY để thông báo tình huống nguy cấp cần hỗ trợ khẩn cấp.
- C.
ATIS để thông báo thông tin thời tiết tại sân bay gần nhất.
- D.
CPDLC để gửi thông điệp định kỳ cho cơ sở kiểm soát liên quan.
- A.
- Q 52.
Khi liên lạc lần đầu với TWR, tổ lái báo đã nhận ATIS thông tin “Charlie”. Ý nghĩa trực tiếp của việc báo nhận này là gì?
- A.
Xác nhận tổ lái đã có thông tin sân bay hiện hành.
- B.
Xác nhận tổ lái đã được cấp huấn lệnh lăn đầy đủ.
- C.
Chuyển trách nhiệm cập nhật thời tiết cho hãng khai thác.
- D.
Cập nhật kế hoạch bay giữa các cơ sở không lưu.
- A.
- Q 53.
Trong giờ cao điểm, tần số thoại tại TMA bị quá tải bởi nhiều trao đổi thường lệ. Cơ sở điều hành vẫn phải bảo đảm khả năng xử lý tình huống khẩn cấp. Biện pháp nào phù hợp nhất?
- A.
Chuyển thông điệp thường lệ sang CPDLC, duy trì thoại cho tình huống khẩn cấp.
- B.
Chuyển toàn bộ thông điệp sang ATIS, kể cả các huấn lệnh điều hành riêng.
- C.
Giảm số lần liên lạc bằng cách ngừng yêu cầu phi công đọc lại huấn lệnh.
- D.
Yêu cầu các tàu bay tự giữ phân cách cho đến khi tần số bớt quá tải.
- A.
- Q 54.
Kiểm soát viên cấp huấn lệnh giảm xuống mực bay 7.000 ft. Phi công đọc lại “giảm xuống 6.000 ft” nhưng ngay sau đó tần số có thêm nhiều cuộc gọi khác. Hành động nào cần được ưu tiên?
- A.
Sửa ngay nội dung sai và xác nhận tổ lái hiểu đúng mực bay được cấp.
- B.
Chờ tần số yên tĩnh rồi kiểm tra lại mực bay khi tàu bay đã giảm độ cao.
- C.
Gửi thông tin cho hãng để hãng liên lạc lại với tổ lái qua kênh riêng.
- D.
Tiếp tục xử lý các cuộc gọi khác vì tổ lái có thể tự đối chiếu kế hoạch bay.
- A.
- Q 55.
Một tàu bay bay qua khu vực đại dương bị mất liên lạc VHF. Liên lạc HF không ổn định nhưng CPDLC vẫn hoạt động. Cách xử lý nào phản ánh đúng nhất vai trò các phương thức liên lạc?
- A.
Dùng CPDLC phù hợp, đồng thời áp dụng liên lạc dự phòng.
- B.
Ngừng trao đổi vì CPDLC không thể hỗ trợ điều hành.
- C.
Chỉ nghe ATIS vì có thể thay liên lạc đường dài.
- D.
Dùng VOR để truyền huấn lệnh thay cho HF và CPDLC.
- A.
- Q 56.
Tổ lái đã nghe ATIS thông báo đường băng 25 đang sử dụng. Khi liên lạc với APP, kiểm soát viên thông báo đường băng khai thác đã chuyển sang 07. Cách xử lý nào phù hợp nhất?
- A.
Xác nhận thông tin mới với APP và chuẩn bị theo huấn lệnh tiếp cận được cấp.
- B.
Tiếp tục chuẩn bị cho đường băng 25 vì ATIS là nguồn thông tin đã nghe trước đó.
- C.
Chờ ATIS phát lại rồi chỉ thực hiện theo thông tin được phát trong bản tin.
- D.
Yêu cầu hãng chọn lại sân bay đến vì thông tin đường băng đã thay đổi.
- A.
- Q 57.
Một ANSP đề xuất chuyển toàn bộ liên lạc không–địa sang CPDLC và loại bỏ liên lạc thoại để giảm tắc nghẽn tần số. Đánh giá nào phù hợp nhất?
- A.
Phù hợp vì CPDLC thay thế mọi liên lạc trong mọi tình huống.
- B.
Phù hợp vì thoại không cần thiết trong môi trường ATM hiện đại.
- C.
Không phù hợp vì CPDLC không thay thế hoàn toàn thoại khẩn cấp.
- D.
Không phù hợp vì CPDLC chỉ dùng để phát bản tin ATIS.
- A.
- Q 58.
Trong hệ thống ILS, localizer và glide path có mối quan hệ nào?
- A.
Localizer dẫn hướng ngang, glide path dẫn hướng theo chiều dọc.
- B.
Localizer xác định cự ly, glide path xác định hướng đến đài.
- C.
Localizer truyền bản tin, glide path cung cấp thông tin thời tiết.
- D.
Localizer giám sát tàu bay, glide path truyền dữ liệu điều hành.
- A.
- Q 59.
Một tàu bay cần xác định phương vị theo đài VOR và cự ly đến đài dẫn đường trên đường bay. Tổ hợp nào phù hợp nhất?
- A.
VOR cung cấp phương vị, DME cung cấp cự ly đến đài.
- B.
VOR cung cấp độ cao, DME cung cấp phương vị đến đài.
- C.
NDB cung cấp cự ly, ILS cung cấp hướng đường bay.
- D.
GNSS cung cấp thời tiết, FMS phát tín hiệu mặt đất.
- A.
- Q 60.
Trong khi tiếp cận bằng ILS, chỉ báo localizer cho thấy tàu bay lệch về bên trái trục đường băng. Tổ lái cần nhận biết điều gì?
- A.
Tàu bay đang thấp hơn so với quỹ đạo hạ cánh đã công bố.
- B.
Tàu bay đang lệch ngang so với trục tiếp cận của đường băng.
- C.
Tàu bay đang xa hơn vị trí ngưỡng đường băng so với dự kiến.
- D.
Tàu bay đang mất tín hiệu thông tin liên lạc với kiểm soát viên.
- A.
- Q 61.
Trong khi tiếp cận bằng ILS, chỉ báo glide path cho thấy tàu bay ở cao hơn quỹ đạo chuẩn. Thông tin này liên quan trực tiếp đến nội dung nào?
- A.
Vị trí ngang của tàu bay so với trục đường cất hạ cánh.
- B.
Vị trí dọc của tàu bay so với quỹ đạo hạ cánh được thiết kế.
- C.
Khoảng cách của tàu bay đến đài dẫn đường trên mặt đất.
- D.
Mức độ rõ ràng của liên lạc giữa phi công và kiểm soát viên.
- A.
- Q 62.
Một tàu bay thực hiện tiếp cận trong điều kiện tầm nhìn hạn chế. Hệ thống nào hỗ trợ trực tiếp nhất việc duy trì đúng trục và góc hạ cánh?
- A.
NDB cung cấp bản tin sân bay định kỳ trước khi tàu bay hạ cánh.
- B.
VOR cung cấp phương vị và khoảng cách đến điểm xuất phát chuyến bay.
- C.
ILS cung cấp dẫn hướng ngang và dẫn hướng dọc khi tiếp cận.
- D.
DME cung cấp huấn lệnh điều chỉnh độ cao từ cơ sở kiểm soát.
- A.
- Q 63.
Một tàu bay nhận tín hiệu từ NDB để xác định phương hướng đến đài dẫn đường. Thông tin này được sử dụng trực tiếp nhất để làm gì?
- A.
Xác định hướng tương đối của tàu bay đối với đài phát tín hiệu.
- B.
Xác định chính xác khoảng cách từ tàu bay đến ngưỡng đường băng.
- C.
Xác định góc hạ cánh chuẩn khi tàu bay tiếp cận đường băng.
- D.
Xác định mã nhận dạng và độ cao của tàu bay trên màn hình radar.
- A.
- Q 64.
Một hãng muốn khai thác đường bay linh hoạt hơn, giảm phụ thuộc vào các đài dẫn đường mặt đất trên hành trình. Hệ thống nào hỗ trợ mục tiêu này tốt nhất?
- A.
DME cung cấp khoảng cách đến một trạm dẫn đường cụ thể.
- B.
ILS cung cấp khả năng dẫn hướng trong giai đoạn tiếp cận cuối.
- C.
NDB cung cấp phương hướng đến một đài phát tín hiệu cố định.
- D.
GNSS cung cấp khả năng xác định vị trí trên phạm vi rộng.
- A.
- Q 65.
Một tàu bay được phê chuẩn khai thác theo đường bay PBN. Điều kiện nào phản ánh đúng nhất yêu cầu của cách tiếp cận này?
- A.
Tàu bay đáp ứng năng lực dẫn đường yêu cầu của đường bay hoặc thủ tục.
- B.
Tàu bay sử dụng duy nhất một loại đài dẫn đường mặt đất trên hành trình.
- C.
Tàu bay chỉ được bay theo đường thẳng giữa hai sân bay khai thác.
- D.
Tàu bay phải duy trì liên lạc HF trong mọi giai đoạn của chuyến bay.
- A.
- Q 66.
Trong khi bay, FMS phát hiện vị trí thực tế của tàu bay lệch dần khỏi lộ trình đã lập trình. Vai trò trực tiếp của FMS là gì?
- A.
Truyền tín hiệu radar để nhận dạng tàu bay trên màn hình điều hành.
- B.
Cấp huấn lệnh thay đổi đường bay thay cho cơ sở kiểm soát không lưu.
- C.
So sánh vị trí thực tế với lộ trình và hỗ trợ điều chỉnh quỹ đạo.
- D.
Phát bản tin thời tiết và đường băng sử dụng cho tàu bay tiếp cận.
- A.
- Q 67.
Một tàu bay đang sử dụng GNSS làm nguồn dẫn đường chính nhưng nhận được cảnh báo độ tin cậy tín hiệu giảm. Hành động phù hợp nhất là gì?
- A.
Đối chiếu với nguồn dẫn đường khác và thực hiện theo quy trình phù hợp.
- B.
Tiếp tục theo GNSS vì tín hiệu vệ tinh luôn có độ chính xác tuyệt đối.
- C.
Tắt toàn bộ thiết bị dẫn đường để tránh nhận dữ liệu không đồng nhất.
- D.
Tự thay đổi điểm đến mà không cần thông báo cho cơ sở kiểm soát.
- A.
- Q 68.
Một tàu bay khai thác theo PBN cần bay qua chuỗi điểm xác định thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các đài mặt đất. Lợi ích trực tiếp nhất là gì?
- A.
Loại bỏ yêu cầu tổ lái phải tuân thủ huấn lệnh của kiểm soát viên.
- B.
Hỗ trợ thiết kế đường bay linh hoạt và sử dụng không phận hiệu quả hơn.
- C.
Thay thế toàn bộ hệ thống thông tin liên lạc giữa tàu bay và mặt đất.
- D.
Cho phép tàu bay hạ cánh mà không cần bất kỳ thủ tục tiếp cận nào.
- A.
- Q 69.
Trong tiếp cận ILS, chỉ báo localizer cho thấy tàu bay đang trên đúng trục, nhưng glide path cho thấy tàu bay thấp hơn quỹ đạo chuẩn. Nhận định nào phù hợp nhất?
- A.
Tàu bay đã mất liên lạc nên phải chuyển sang liên lạc dữ liệu với kiểm soát.
- B.
Tàu bay đúng quỹ đạo dọc nhưng cần xử lý sai lệch theo phương ngang.
- C.
Tàu bay đã mất thông tin cự ly nên không thể tiếp tục tiếp cận bằng ILS.
- D.
Tàu bay đúng hướng ngang nhưng cần xử lý sai lệch theo phương thẳng đứng.
- A.
- Q 70.
Một tàu bay đang bay theo PBN, nhưng dữ liệu GNSS và vị trí ước tính từ nguồn khác có sai khác đáng kể. Cách xử lý nào phù hợp nhất?
- A.
Kiểm tra chéo nguồn dữ liệu, đánh giá độ tin cậy và áp dụng quy trình phù hợp.
- B.
Chỉ sử dụng GNSS vì hệ thống vệ tinh luôn có độ chính xác cao hơn nguồn khác.
- C.
Bỏ qua sai khác vì FMS sẽ tự động hiệu chỉnh mà không cần tổ lái theo dõi.
- D.
Tự chuyển sang đường bay khác để tạo thêm khoảng cách với các tàu bay xung quanh.
- A.
- Q 71.
Một UAV được lập trình bay theo tuyến cố định trong khu vực đô thị. Khi tín hiệu GNSS bị suy giảm, phương án nào phản ánh đúng nhất yêu cầu về dẫn đường an toàn?
- A.
UAV tự chọn vị trí hạ cánh bất kỳ để duy trì đúng thời gian giao hàng.
- B.
UAV tiếp tục theo tốc độ và hướng cũ đến khi pin gần cạn hoàn toàn.
- C.
UAV phải có phương án xử lý mất tín hiệu và giới hạn hoạt động phù hợp.
- D.
UAV tắt toàn bộ cảnh báo để tránh ảnh hưởng đến quá trình bay tự động.
- A.
- Q 72.
Một ANSP đề xuất loại bỏ toàn bộ các đài dẫn đường mặt đất ngay khi phần lớn tàu bay đã sử dụng GNSS. Đánh giá nào phù hợp nhất?
- A.
Phù hợp vì GNSS luôn hoạt động và không cần dự phòng.
- B.
Phù hợp vì PBN đã thay thế mọi nguồn dẫn đường.
- C.
Không phù hợp vì cần dự phòng và đánh giá an toàn.
- D.
Không phù hợp vì GNSS chỉ dùng cho tàu bay không người lái.
- A.
- Q 73.
Hệ thống giám sát nào phát hiện mục tiêu bằng tín hiệu phản xạ mà không cần tàu bay trả lời?
- A.
Giám sát phụ thuộc theo hợp đồng (ADS-C).
- B.
Radar giám sát thứ cấp (SSR).
- C.
Giám sát phụ thuộc quảng bá (ADS-B).
- D.
Radar giám sát sơ cấp (PSR).
- A.
- Q 74.
Khác biệt cơ bản giữa PSR và SSR là gì?
- A.
PSR dùng dữ liệu hợp đồng, SSR dùng dữ liệu quảng bá tự động.
- B.
PSR dùng GNSS, SSR dùng tín hiệu phản xạ từ mục tiêu.
- C.
PSR dùng phản xạ mục tiêu, SSR dùng trả lời từ transponder.
- D.
PSR giám sát đường lăn, SSR chỉ cung cấp thông tin thời tiết.
- A.
- Q 75.
Một tàu bay bị nghi ngờ có transponder không hoạt động nhưng cơ sở kiểm soát vẫn cần phát hiện vị trí mục tiêu trong vùng phủ. Hệ thống nào có thể hỗ trợ trực tiếp nhất?
- A.
SSR nhận dữ liệu nhận dạng từ transponder của tàu bay đang bay.
- B.
PSR phát hiện mục tiêu qua tín hiệu phản xạ từ thân tàu bay.
- C.
ADS-B nhận vị trí do tàu bay tự động quảng bá từ dữ liệu GNSS.
- D.
ADS-C nhận báo cáo vị trí theo thỏa thuận dữ liệu đã thiết lập.
- A.
- Q 76.
Một kiểm soát viên cần xác định nhận dạng chuyến bay và độ cao của tàu bay trên màn hình điều hành. Nguồn giám sát nào phù hợp nhất?
- A.
SMR theo dõi chuyển động phương tiện tại khu vực sân bay.
- B.
PSR nhận tín hiệu phản xạ từ bề mặt thân tàu bay.
- C.
SSR nhận tín hiệu trả lời từ transponder của tàu bay.
- D.
MLAT tính vị trí dựa trên thời gian tín hiệu đến các trạm thu.
- A.
- Q 77.
Trong điều kiện tầm nhìn giảm, TWR cần theo dõi tàu bay và phương tiện đang di chuyển trên đường lăn, sân đỗ và đường cất hạ cánh. Hệ thống nào phù hợp nhất?
- A.
DME xác định khoảng cách đến đài dẫn đường mặt đất.
- B.
VOR xác định phương vị của tàu bay trên đường bay.
- C.
SMR giám sát chuyển động mặt đất tại khu vực sân bay.
- D.
CPDLC trao đổi thông điệp dữ liệu giữa tổ lái và kiểm soát viên.
- A.
- Q 78.
Một tàu bay có khả năng tự động phát vị trí, độ cao và vận tốc dựa trên dữ liệu GNSS. Phương thức giám sát nào đang được sử dụng?
- A.
ADS-B tự động quảng bá dữ liệu vị trí và trạng thái chuyến bay.
- B.
ADS-C tự động gửi dữ liệu theo từng hợp đồng với cơ sở điều hành.
- C.
PSR tự động thu tín hiệu phản xạ từ mục tiêu không hợp tác.
- D.
SSR tự động nhận thông tin từ các thiết bị giám sát mặt đất.
- A.
- Q 79.
Một chuyến bay hoạt động tại khu vực đại dương cần gửi báo cáo vị trí theo thỏa thuận dữ liệu với cơ sở kiểm soát. Phương thức nào phù hợp nhất?
- A.
SMR hiển thị chuyển động mặt đất quanh khu vực sân bay khai thác.
- B.
ADS-B quảng bá dữ liệu cho mọi đối tượng trong phạm vi tiếp nhận.
- C.
SSR cung cấp dữ liệu qua tín hiệu trả lời từ transponder tàu bay.
- D.
ADS-C gửi báo cáo theo hợp đồng dữ liệu đã được thiết lập.
- A.
- Q 80.
Một sân bay muốn xác định vị trí tàu bay bằng cách so sánh chênh lệch thời gian tín hiệu đến nhiều trạm thu mặt đất. Công nghệ nào phù hợp nhất?
- A.
MLAT tính vị trí từ chênh lệch thời gian nhận tín hiệu.
- B.
PSR tính vị trí từ tín hiệu phản xạ của mục tiêu bay.
- C.
SSR tính vị trí từ tín hiệu trả lời của transponder tàu bay.
- D.
ADS-B tính vị trí từ thông tin do kiểm soát viên nhập vào.
- A.
- Q 81.
Một tàu bay phát mã khẩn cấp 7700 qua transponder. Hệ thống giám sát nào có thể cung cấp thông tin này cho cơ sở kiểm soát?
- A.
PSR nhận dữ liệu độ cao từ phản xạ của thân tàu bay.
- B.
SSR nhận dữ liệu mã trả lời từ transponder của tàu bay.
- C.
SMR nhận dữ liệu mã khẩn cấp từ phương tiện mặt đất.
- D.
MLAT nhận dữ liệu mã trả lời từ kế hoạch bay của hãng.
- A.
- Q 82.
Một sân bay cần giảm nguy cơ va chạm trên đường lăn và duy trì khai thác an toàn khi tầm nhìn hạn chế. Hệ thống nào hỗ trợ toàn diện nhất?
- A.
ILS hỗ trợ dẫn hướng ngang và dọc trong giai đoạn tiếp cận hạ cánh.
- B.
A-SMGCS hỗ trợ giám sát, hướng dẫn và kiểm soát hoạt động mặt đất.
- C.
ATIS phát thông tin thời tiết và đường băng sử dụng cho tổ lái.
- D.
FMS so sánh vị trí tàu bay với lộ trình đã được lập trình trước.
- A.
- Q 83.
Một mục tiêu xuất hiện trên PSR nhưng không có nhận dạng và độ cao trên màn hình SSR. Nhận định nào phù hợp nhất?
- A.
Mục tiêu đã tự quảng bá dữ liệu ADS-B đầy đủ đến cơ sở kiểm soát.
- B.
Mục tiêu chắc chắn là phương tiện mặt đất đang hoạt động trong sân bay.
- C.
Mục tiêu có thể phản xạ radar nhưng không cung cấp trả lời từ transponder.
- D.
Mục tiêu đang gửi báo cáo ADS-C theo hợp đồng dữ liệu với trung tâm.
- A.
- Q 84.
Trong sương mù dày, một sân bay có nhiều tàu bay lăn và phương tiện mặt đất cùng hoạt động. Nếu chỉ dựa vào quan sát trực tiếp của TWR, rủi ro nào dễ phát sinh nhất?
- A.
Khó duy trì nhận biết đầy đủ về vị trí và chuyển động trên mặt đất.
- B.
Khó xác định phương vị của tàu bay khi đang bay trên đường hàng không.
- C.
Khó cung cấp dẫn hướng theo góc hạ cánh trong giai đoạn tiếp cận cuối.
- D.
Khó duy trì liên lạc dữ liệu giữa tổ lái và kiểm soát viên đường dài.
- A.
- Q 85.
Một tàu bay đang bay ở khu vực xa ngoài vùng phủ radar mặt đất. ADS-C gửi báo cáo vị trí định kỳ, nhưng khoảng cách giữa các báo cáo lớn hơn so với môi trường radar. Hệ quả nào phù hợp nhất?
- A.
Tàu bay có thể tự quyết định không gửi các báo cáo vị trí tiếp theo.
- B.
Kiểm soát viên có thể áp dụng khoảng cách nhỏ hơn khu vực radar.
- C.
Phân cách cần được tổ chức phù hợp với mức độ giám sát có sẵn.
- D.
Cơ sở điều hành có thể thay thế ADS-C bằng quan sát trực tiếp từ TWR.
- A.
- Q 86.
Một sân bay dự kiến mở rộng khai thác ban đêm trong điều kiện tầm nhìn thường xuyên hạn chế. Phương án nào phản ánh đúng nhất cách kết hợp công nghệ giám sát?
- A.
Chỉ dùng ILS để giám sát tàu bay và phương tiện trên mặt đất.
- B.
Chỉ tăng biển báo sân bay để thay thế toàn bộ thiết bị giám sát.
- C.
Chỉ dùng ATIS để kiểm soát mọi chuyển động trên đường lăn và sân đỗ.
- D.
Kết hợp giám sát mặt đất với hỗ trợ điều hành phù hợp.
- A.
- Q 87.
Một sân bay đề xuất bỏ toàn bộ hệ thống giám sát mặt đất vì tàu bay đã trang bị ADS-B. Đánh giá nào phù hợp nhất?
- A.
Phù hợp vì ADS-B có thể thay thế mọi phương tiện giám sát sân bay.
- B.
Phù hợp vì ADS-B luôn cung cấp đầy đủ dữ liệu cho mọi mục tiêu mặt đất.
- C.
Không phù hợp vì cần đánh giá năng lực và dự phòng.
- D.
Không phù hợp vì ADS-B chỉ được dùng cho các chuyến bay đại dương.
- A.
- Q 88.
Ba thành phần chính của hệ thống quản lý hoạt động bay ATM là gì?
- A.
CNS, AOC và dịch vụ khai thác mặt đất.
- B.
ATC, sân bay và hệ thống bảo dưỡng tàu bay.
- C.
ATFM, ASM và ATS.
- D.
FIR, TMA và các đường hàng không.
- A.
- Q 89.
Mục tiêu chủ yếu của quản lý luồng không lưu ATFM là gì?
- A.
Tăng số lượng chuyến bay bất kể năng lực hệ thống.
- B.
Cân bằng nhu cầu khai thác với năng lực hệ thống.
- C.
Cấp huấn lệnh trực tiếp cho từng tàu bay trên hành trình.
- D.
Phân loại không phận theo nhu cầu quốc phòng và dân dụng.
- A.
- Q 90.
Mối quan hệ nào giữa ATS và ATC được hiểu đúng nhất?
- A.
ATS chỉ bao gồm hoạt động kiểm soát tại sân bay.
- B.
ATC quản lý luồng bay, còn ATS chỉ phát thông tin thời tiết.
- C.
ATS và ATC là hai hệ thống độc lập, không có quan hệ chức năng.
- D.
ATC là một thành phần của ATS, cùng với các dịch vụ khác.
- A.
- Q 91.
Một sân bay dự báo số chuyến bay đến trong giờ cao điểm vượt quá khả năng tiếp nhận của đường băng. Biện pháp nào phù hợp nhất với ATFM?
- A.
Cho phép tất cả chuyến bay cất cánh theo lịch ban đầu.
- B.
Phân bổ lại thời điểm cất cánh hoặc thời điểm tiếp nhận.
- C.
Yêu cầu mọi tổ lái tự lựa chọn đường bay ngắn nhất.
- D.
Chuyển trách nhiệm điều hành từ ATC sang hãng hàng không.
- A.
- Q 92.
Một khu vực không phận được kích hoạt tạm thời cho hoạt động quân sự. Chức năng nào của ATM liên quan trực tiếp nhất đến việc phân bổ lại khu vực này?
- A.
ATS tổ chức phát bản tin thời tiết cho các chuyến bay lân cận.
- B.
ATFM điều chỉnh thứ tự cất cánh của các chuyến bay thương mại.
- C.
ASM tổ chức sử dụng và phân bổ không phận cho các mục đích khác nhau.
- D.
ATC cấp phép khai thác thương mại cho hãng bay đi qua khu vực đó.
- A.
- Q 93.
Nhiều tàu bay đang giảm độ cao để tiếp cận cùng một sân bay. Đơn vị nào có vai trò trực tiếp nhất trong việc sắp xếp thứ tự đến?
- A.
TWR điều hành tàu bay lăn tại sân đỗ và đường lăn.
- B.
ACC duy trì phân cách giữa các chuyến bay trên hành trình.
- C.
ATFM tính toán nhu cầu khai thác của toàn bộ mạng bay.
- D.
APP điều phối tàu bay trong khu vực tiếp cận sân bay.
- A.
- Q 94.
Một tàu bay cần được cấp huấn lệnh điều chỉnh hướng bay để tránh nguy cơ xung đột. Dịch vụ nào thực hiện trực tiếp nhất?
- A.
Dịch vụ thông báo bay cung cấp thông tin chung cho tổ lái.
- B.
Dịch vụ điều hành không lưu cấp huấn lệnh và duy trì phân cách.
- C.
Dịch vụ tư vấn không lưu hỗ trợ lựa chọn hành trình thương mại.
- D.
Dịch vụ báo động phối hợp tìm kiếm khi tàu bay gặp sự cố.
- A.
- Q 95.
Hai tàu bay đang bay ở các mực bay khác nhau trên cùng đường hàng không. Phương thức phân cách nào đang được áp dụng chủ yếu?
- A.
Phân cách ngang dựa trên hai đường bay khác nhau.
- B.
Phân cách thời gian dựa trên khoảng cách giữa hai lần cất cánh.
- C.
Phân cách dọc dựa trên sự khác biệt về độ cao hoặc mực bay.
- D.
Phân cách mặt đất dựa trên vị trí tàu bay tại sân đỗ.
- A.
- Q 96.
Một tàu bay vừa hạ cánh và đang lăn từ đường cất hạ cánh về sân đỗ. Đơn vị nào có vai trò trực tiếp nhất trong giai đoạn này?
- A.
ACC điều hành tàu bay trên các đường hàng không đường dài.
- B.
APP sắp xếp thứ tự tàu bay đến trong khu vực tiếp cận.
- C.
ATFM điều chỉnh năng lực khai thác của toàn bộ sân bay.
- D.
TWR điều hành hoạt động lăn và di chuyển trong khu vực sân bay.
- A.
- Q 97.
Một tàu bay đang bay hành trình gần ranh giới giữa hai FIR. Nhiệm vụ phù hợp nhất của ACC là gì?
- A.
Cấp vị trí đỗ và hướng dẫn hành khách xuống nhà ga.
- B.
Duy trì phân cách và phối hợp chuyển giao với ACC kế tiếp.
- C.
Quyết định lịch bay thương mại và giá vé của hãng khai thác.
- D.
Cấp chứng chỉ đủ điều kiện bay cho tàu bay đang thực hiện chuyến bay.
- A.
- Q 98.
Tại khu vực đại dương ngoài vùng phủ radar, kiểm soát viên cần duy trì nhận biết về vị trí chuyến bay. Nguồn thông tin nào phù hợp nhất?
- A.
Báo cáo vị trí định kỳ và dữ liệu giám sát phù hợp.
- B.
Quan sát trực tiếp từ tháp kiểm soát tại sân bay gần nhất.
- C.
Thông tin vị trí đỗ và thời gian mở cửa ra tàu bay.
- D.
Dữ liệu hành lý ký gửi và hàng hóa của chuyến bay.
- A.
- Q 99.
Một kiểm soát viên cần dự báo nguy cơ hai tàu bay có thể vi phạm phân cách trong vài phút tới. Năng lực nào được sử dụng trực tiếp nhất?
- A.
Khả năng đánh giá chất lượng dịch vụ hành khách tại nhà ga.
- B.
Khả năng lập kế hoạch bảo dưỡng thiết bị kỹ thuật của tàu bay.
- C.
Khả năng phân tích hướng bay, tốc độ và độ cao của tàu bay.
- D.
Khả năng xác định số lượng ghế còn trống trên từng chuyến bay.
- A.
- Q 100.
Một ATCO làm việc tại vị trí có lưu lượng cao, nhận đồng thời nhiều thông tin từ màn hình giám sát và liên lạc vô tuyến. Kỹ năng nào quan trọng nhất?
- A.
Ưu tiên thông tin và ra quyết định kịp thời trong áp lực.
- B.
Tự thay đổi quy tắc bay để giảm số lượng huấn lệnh cần cấp.
- C.
Chuyển trách nhiệm phân cách sang các hãng hàng không khai thác.
- D.
Hạn chế phối hợp với các vị trí kiểm soát liền kề trong ca trực.
- A.
- Q 101.
Một ATCO không thể phân biệt rõ một số màu hiển thị cảnh báo trên màn hình điều hành. Yêu cầu nào bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?
- A.
Yêu cầu về khả năng phân biệt màu sắc trong tiêu chuẩn y tế.
- B.
Yêu cầu về khả năng tính toán chi phí khai thác cho từng chuyến bay.
- C.
Yêu cầu về khả năng phục vụ hành khách trong khu vực nhà ga.
- D.
Yêu cầu về khả năng kiểm tra tình trạng bảo dưỡng động cơ tàu bay.
- A.
- Q 102.
Một tàu bay chuẩn bị rời TMA để bay hành trình. Trình tự chuyển giao phù hợp nhất là gì?
- A.
TWR chuyển trực tiếp tàu bay cho ACC trong mọi tình huống.
- B.
Hãng hàng không nhận điều hành tàu bay sau khi rời khu vực sân bay.
- C.
APP phối hợp chuyển giao tàu bay cho ACC theo quy trình phù hợp.
- D.
Tổ lái tự chọn tần số ACC khi đã đạt mực bay hành trình.
- A.
- Q 103.
Một ATCO phải phối hợp với các vị trí Ground, Tower, Approach và Area trong quá trình một chuyến bay di chuyển từ mặt đất đến hành trình. Mục tiêu chính của sự phối hợp này là gì?
- A.
Phân bổ lại trách nhiệm theo mức lưu lượng của từng vị trí.
- B.
Duy trì thông tin và chuyển giao trách nhiệm điều hành.
- C.
Rút gọn thông tin bàn giao để tăng tốc độ chuyển giao.
- D.
Duy trì một tần số liên lạc cho cả hành trình.
- A.
- Q 104.
Một sân bay có năng lực tiếp nhận 30 chuyến bay mỗi giờ, nhưng trong giờ cao điểm có 42 chuyến bay dự kiến đến từ nhiều FIR khác nhau. Biện pháp nào phản ánh đúng nhất cách xử lý theo ATFM?
- A.
Giữ giờ cất cánh rồi điều tiết bằng bay chờ tại TMA sân bay đến.
- B.
Chỉ hoãn các chuyến bay quốc tế để ưu tiên lưu lượng nội địa.
- C.
Phân bổ giờ cất cánh và đường bay theo năng lực đã cập nhật.
- D.
Dừng toàn bộ chuyến bay đến cho đến hết giờ cao điểm.
- A.
- Q 105.
Một khu vực không phận quân sự được kích hoạt trong giờ cao điểm. Có thể mở một tuyến dân dụng thay thế, nhưng tuyến này đi gần TMA và có thể làm giảm năng lực khu vực tiếp cận. Biện pháp nào phản ánh đúng nhất vai trò của ASM?
- A.
Mở tuyến thay thế ngay mà không đánh giá năng lực các khu vực liên quan.
- B.
Giữ nguyên toàn bộ hạn chế dù khu vực quân sự chưa được sử dụng liên tục.
- C.
Phối hợp khai thác và điều chỉnh năng lực các khu vực liên quan.
- D.
Để từng hãng tự quyết định có bay qua khu vực quân sự hay không.
- A.
- Q 106.
Trong sương mù, TWR phát hiện một phương tiện đi vào đường cất hạ cánh khi một tàu bay vừa bắt đầu cất cánh và một tàu bay khác đang tiếp cận cuối. Cách xử lý nào phản ánh đúng nhất thứ tự ưu tiên?
- A.
Duy trì lệnh cất cánh và xử lý phương tiện sau khi tàu bay rời đường băng.
- B.
Chỉ báo APP về tàu bay đến mà không can thiệp ngay với phương tiện.
- C.
Can thiệp tức thời, phối hợp xử lý tàu bay và phương tiện liên quan.
- D.
Chờ xác nhận lại dữ liệu giám sát trước khi phát huấn lệnh phù hợp.
- A.
- Q 107.
Một ACC dự kiến chuyển nhiều tàu bay vào TMA, nhưng APP báo năng lực tiếp nhận đã giảm do thời tiết. Cách phối hợp nào phù hợp nhất?
- A.
ACC tiếp tục chuyển tàu bay để APP tự giải quyết thứ tự đến.
- B.
APP tự từ chối từng tàu bay mà không thông báo cho ACC.
- C.
TWR tự thay đổi thứ tự đến khi tàu bay đã vào khu vực sân bay.
- D.
ACC và APP điều chỉnh luồng đến, thời điểm chuyển giao hoặc đường bay.
- A.
- Q 108.
Một ATCO đồng thời nhận nhiều cảnh báo xung đột, yêu cầu chuyển giao và cuộc gọi khẩn cấp. Cách xử lý nào thể hiện đúng nhất năng lực nghề nghiệp cần có?
- A.
Giải quyết lần lượt theo thứ tự thông tin xuất hiện trên màn hình.
- B.
Ưu tiên nguy cơ an toàn cấp thiết, đồng thời điều phối các nhiệm vụ còn lại.
- C.
Tạm ngừng liên lạc với các vị trí lân cận để giảm áp lực công việc.
- D.
Chuyển tất cả cảnh báo cho bộ phận khai thác của các hãng hàng không.
- A.
- Q 109.
Một tàu bay đại dương chậm gửi báo cáo vị trí theo thời điểm dự kiến, trong khi liên lạc HF cũng không ổn định. Nhận định nào phù hợp nhất?
- A.
Có thể bỏ qua vì tàu bay vẫn đang bay theo kế hoạch đã nộp.
- B.
Có thể giảm phân cách để bù lại thời gian chậm báo cáo vị trí.
- C.
Cần áp dụng quy trình liên lạc và giám sát phù hợp với tình trạng hiện có.
- D.
Có thể yêu cầu TWR gần nhất quan sát trực tiếp tàu bay trên đại dương.
- A.
- Q 110.
Trong giờ cao điểm, một ATCO đang xử lý nguy cơ xung đột trong khu vực mình phụ trách, đồng thời phải chuyển giao một tàu bay vừa đổi đường bay sang vị trí kiểm soát kế tiếp. Chiến lược nào phù hợp nhất?
- A.
Tạm dừng hiệp đồng đến khi toàn bộ lưu lượng rời khỏi khu vực.
- B.
Bàn giao theo dữ liệu cũ để giữ nguyên thời điểm chuyển giao.
- C.
Xử lý xung đột cấp thiết và hiệp đồng thay đổi có liên quan.
- D.
Để vị trí tiếp nhận tự suy đoán quỹ đạo mới từ dữ liệu giám sát.
- A.
Answers and explanations are in mode.