Đề kiểm tra Chương 6: Hệ tiết niệu

40 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh lý học - Hệ tiết niệu
Exam type
University
Questions
40
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (40)

  1. Q 1.

    Chức năng quan trọng nhất của hệ tiết niệu trong cơ thể là gì?

    • A.

      Giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn

    • B.

      Đào thải các sản phẩm phân hủy có hại ra khỏi cơ thể qua nước tiểu

    • C.

      Vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể

    • D.

      Tạo ra năng lượng cho hoạt động của cơ thể

  2. Q 2.

    Hệ tiết niệu giúp duy trì sự ổn định nào sau đây trong cơ thể?

    • A.

      Chỉ duy trì sự ổn định của nhiệt độ cơ thể

    • B.

      Duy trì áp suất thẩm thấu, thành phần ion và cân bằng acid-base trong máu

    • C.

      Chỉ duy trì cân bằng nước trong cơ thể

    • D.

      Chỉ đào thải chất độc, không ảnh hưởng đến các yếu tố khác

  3. Q 3.

    Thận người có hình dạng và vị trí như thế nào?

    • A.

      Có hình cầu, nằm ở vùng chậu

    • B.

      Có hình hạt đậu, nằm hai bên cột sống, từ đốt sống ngực XII đến đốt thắt lưng I-II

    • C.

      Có hình trụ, nằm dọc theo cột sống

    • D.

      Có hình tam giác, nằm phía trước dạ dày

  4. Q 4.

    Theo bảng 6.1, khối lượng trung bình của thận ở trẻ nam 11-15 tuổi là bao nhiêu?

    • A.

      73,0g

    • B.

      60,0g

    • C.

      145,0g

    • D.

      140,0g

  5. Q 5.

    Phần nào của thận có màu đỏ sẫm và chứa nhiều mao mạch cầu thận?

    • A.

      Phần tuỷ thận

    • B.

      Xoang thận

    • C.

      Phần vỏ thận

    • D.

      Tháp thận

  6. Q 6.

    Đơn vị cấu trúc thực hiện chức năng lọc máu tạo nước tiểu ở thận là gì?

    • A.

      Quai Henle

    • B.

      Đơn vị thận (nephron)

    • C.

      Bàng quang

    • D.

      Niệu quản

  7. Q 7.

    Đơn vị thận (nephron) gồm những phần cấu tạo nào?

    • A.

      Cầu thận và ống thận

    • B.

      Vỏ thận và tuỷ thận

    • C.

      Bể thận và xoang thận

    • D.

      Niệu quản và bàng quang

  8. Q 8.

    Chức năng chính của niệu quản là gì?

    • A.

      Lọc máu tạo nước tiểu

    • B.

      Dẫn nước tiểu từ bể thận đến bàng quang

    • C.

      Chứa đựng nước tiểu

    • D.

      Đào thải nước tiểu ra ngoài cơ thể

  9. Q 9.

    Thành niệu quản gồm mấy lớp?

    • A.

      2 lớp

    • B.

      3 lớp

    • C.

      4 lớp

    • D.

      5 lớp

  10. Q 10.

    Lớp ngoài cùng của thành niệu quản có đặc điểm gì?

    • A.

      Là lớp cơ trơn gồm cơ dọc và cơ vòng

    • B.

      Là lớp niêm mạc

    • C.

      Là lớp vỏ gồm nhiều mạch máu và tế bào hạch

    • D.

      Là lớp mô mỡ

  11. Q 11.

    Bàng quang nằm ở vị trí nào trong cơ thể?

    • A.

      Nằm phần trên xoang bụng, phía sau trực tràng

    • B.

      Nằm phần dưới xoang bụng, phía trước trực tràng

    • C.

      Nằm trong lồng ngực

    • D.

      Nằm hai bên cột sống

  12. Q 12.

    Thành bàng quang gồm mấy lớp, tính từ ngoài vào trong?

    • A.

      3 lớp

    • B.

      4 lớp

    • C.

      5 lớp

    • D.

      6 lớp

  13. Q 13.

    Theo công thức ước lượng, dung tích bàng quang của trẻ 8 tuổi là bao nhiêu?

    • A.

      240 ml

    • B.

      300 ml

    • C.

      360 ml

    • D.

      200 ml

  14. Q 14.

    Dung tích bàng quang của trẻ 5 tuổi theo bảng 6.2 là khoảng bao nhiêu?

    • A.

      150 ± 50 ml

    • B.

      250 ± 100 ml

    • C.

      100 ± 30 ml

    • D.

      300 ± 50 ml

  15. Q 15.

    Niệu đạo của bé trai có đặc điểm gì?

    • A.

      Dài khoảng 2-4cm, kết thúc ở âm hộ

    • B.

      Dài khoảng 6-15cm, đi qua tuyến tiền liệt và dọc dương vật

    • C.

      Dài khoảng 1-2cm, kết thúc ở hậu môn

    • D.

      Dài khoảng 15-20cm, chỉ có ở bé gái

  16. Q 16.

    So với niệu đạo bé trai, niệu đạo bé gái có đặc điểm gì?

    • A.

      Dài hơn và phức tạp hơn

    • B.

      Ngắn hơn, chỉ dài khoảng 2-4cm

    • C.

      Có chiều dài tương đương

    • D.

      Đi qua tuyến tiền liệt

  17. Q 17.

    Quá trình tạo nước tiểu gồm mấy giai đoạn chủ yếu?

    • A.

      1 giai đoạn duy nhất

    • B.

      2 giai đoạn: lọc ở cầu thận và tái hấp thu ở ống thận

    • C.

      3 giai đoạn: lọc, tái hấp thu và bài tiết

    • D.

      4 giai đoạn

  18. Q 18.

    Màng lọc cầu thận gồm mấy lớp?

    • A.

      1 lớp

    • B.

      2 lớp

    • C.

      3 lớp

    • D.

      4 lớp

  19. Q 19.

    Màng lọc cầu thận chỉ cho các phân tử có đường kính như thế nào đi qua?

    • A.

      Lớn hơn hoặc bằng 8nm

    • B.

      Nhỏ hơn hoặc bằng 8nm

    • C.

      Bất kỳ kích thước nào

    • D.

      Lớn hơn 8nm

  20. Q 20.

    Áp suất máu trong mao mạch (huyết áp mao mạch) có tác dụng gì đối với quá trình lọc?

    • A.

      Ngăn cản quá trình lọc

    • B.

      Đẩy nước và chất hòa tan từ huyết tương vào nang Bowman, tạo điều kiện cho lọc

    • C.

      Giữ nước và chất hòa tan trong huyết tương

    • D.

      Đẩy nước ngược từ nang Bowman vào huyết tương

  21. Q 21.

    Áp suất thẩm thấu thể keo có vai trò gì trong quá trình lọc ở cầu thận?

    • A.

      Tạo điều kiện cho quá trình lọc

    • B.

      Giữ nước và chất hòa tan trong huyết tương, ngăn cản quá trình lọc

    • C.

      Không ảnh hưởng đến quá trình lọc

    • D.

      Làm tăng áp suất trong nang Bowman

  22. Q 22.

    Công thức tính áp suất lọc là gì?

    • A.

      pL = ph + pk + pb

    • B.

      pL = ph - (pk + pb)

    • C.

      pL = pk - ph + pb

    • D.

      pL = (ph + pk) - pb

  23. Q 23.

    Theo công thức, áp suất lọc tại cầu thận bằng bao nhiêu mmHg?

    • A.

      75 mmHg

    • B.

      30 mmHg

    • C.

      39 mmHg

    • D.

      111 mmHg

  24. Q 24.

    Thành phần nước tiểu lọt một có đặc điểm gì?

    • A.

      Khác hoàn toàn huyết tương

    • B.

      Tương tự huyết tương nhưng có rất ít protein

    • C.

      Không chứa nước

    • D.

      Chỉ chứa các chất cặn bã

  25. Q 25.

    Chất nào sau đây được tái hấp thu hoàn toàn ở ống thận khi nồng độ bình thường?

    • A.

      Ure

    • B.

      Axit uric

    • C.

      Glucose

    • D.

      Phenol

  26. Q 26.

    Chất nào sau đây KHÔNG được tái hấp thu ở ống thận?

    • A.

      Glucose

    • B.

      Ure

    • C.

      Acid amin

    • D.

      Muối natri

  27. Q 27.

    Khi nồng độ glucose trong máu vượt quá giới hạn cho phép sẽ xảy ra hiện tượng gì?

    • A.

      Glucose được tái hấp thu hoàn toàn

    • B.

      Glucose không được tái hấp thu hoàn toàn và theo nước tiểu ra ngoài (tiểu đường)

    • C.

      Glucose bị thận giữ lại hoàn toàn

    • D.

      Glucose chuyển hóa thành protein

  28. Q 28.

    Kích thích sợi giao cảm ảnh hưởng đến hoạt động của thận như thế nào?

    • A.

      Làm giãn mạch, lượng máu đến thận tăng, lượng nước tiểu tăng

    • B.

      Làm co mạch, lượng máu đến thận giảm, lọc ít nước tiểu

    • C.

      Không ảnh hưởng đến lượng nước tiểu

    • D.

      Làm tăng tái hấp thu ở ống thận

  29. Q 29.

    Kích thích gây đau có ảnh hưởng như thế nào đến lượng nước tiểu?

    • A.

      Làm tăng lượng nước tiểu

    • B.

      Làm giảm lượng nước tiểu

    • C.

      Không ảnh hưởng đến lượng nước tiểu

    • D.

      Làm thay đổi thành phần nước tiểu

  30. Q 30.

    Hormone nào sau đây ảnh hưởng đến quá trình tái hấp thu glucose ở thận?

    • A.

      Hormone tuyến giáp

    • B.

      Hormone tuyến tụy

    • C.

      Hormone tuyến yên

    • D.

      Hormone tuyến thượng thận

  31. Q 31.

    Trung khu phản xạ tiểu tiện nằm ở đâu?

    • A.

      Vỏ não

    • B.

      Tủy sống

    • C.

      Tiểu não

    • D.

      Hành tủy

  32. Q 32.

    Cổ bàng quang có những loại cơ thắt nào?

    • A.

      Chỉ có cơ thắt trơn

    • B.

      Chỉ có cơ thắt vân

    • C.

      Cơ thắt trơn ở phía trên và cơ thắt vân ở phía dưới

    • D.

      Cơ thắt vân ở phía trên và cơ thắt trơn ở phía dưới

  33. Q 33.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến số lượng nước tiểu của trẻ em?

    • A.

      Tuổi

    • B.

      Chế độ ăn uống

    • C.

      Thời tiết

    • D.

      Màu sắc quần áo trẻ mặc

  34. Q 34.

    Theo công thức V = 600 + 100(N-1), lượng nước tiểu của trẻ 5 tuổi trong một ngày đêm là bao nhiêu?

    • A.

      900 ml

    • B.

      1000 ml

    • C.

      1100 ml

    • D.

      600 ml

  35. Q 35.

    Lượng nước tiểu của trẻ trong 1-4 ngày tuổi là bao nhiêu?

    • A.

      20-60 ml

    • B.

      100-150 ml

    • C.

      150-300 ml

    • D.

      250-450 ml

  36. Q 36.

    Nguyên nhân chính gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở trẻ em là gì?

    • A.

      Do vi khuẩn, virus hoặc nấm từ môi trường ngoài xâm nhập vào niệu đạo

    • B.

      Do di truyền từ bố mẹ

    • C.

      Do ăn uống không đủ chất

    • D.

      Do thời tiết lạnh

  37. Q 37.

    Triệu chứng nào sau đây thường gặp khi trẻ bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

    • A.

      Trẻ đi tiểu buốt, tiểu rắt và bị rối loạn tiêu hóa

    • B.

      Trẻ hoàn toàn bình thường, không có triệu chứng

    • C.

      Trẻ chỉ bị sốt nhẹ, không có triệu chứng khác

    • D.

      Trẻ chỉ bị đau đầu

  38. Q 38.

    Bệnh viêm cầu thận cấp ở trẻ em thường xuất hiện sau khi nhiễm khuẩn do tác nhân nào?

    • A.

      Virus cúm

    • B.

      Liên cầu khuẩn

    • C.

      Vi khuẩn lao

    • D.

      Nấm Candida

  39. Q 39.

    Đái dầm nguyên phát có đặc điểm gì?

    • A.

      Do yếu tố tâm lý và thay đổi môi trường sống

    • B.

      Do bàng quang chưa phát triển hoàn thiện, trung khu phản xạ tiểu tiện chưa hoàn thiện

    • C.

      Chỉ gặp ở trẻ trên 10 tuổi

    • D.

      Cần được điều trị bằng thuốc đặc trị

  40. Q 40.

    Khi trẻ bị đái dầm thứ phát, cha mẹ và thầy cô nên xử trí như thế nào?

    • A.

      La mắng trẻ để trẻ nhớ và không tái phát

    • B.

      Không nên la mắng, giúp trẻ tự chủ tiểu tiện, không cho uống nước trước khi ngủ

    • C.

      Cho trẻ uống nhiều nước trước khi ngủ để quen dần

    • D.

      Không cần quan tâm đến vấn đề này

Answers and explanations are in mode.