Trao đổi chất và năng lượng ở trẻ em Đà Nẵng Đại Học Sư Phạm Đà Nẵng University

Đề kiểm tra Chương 7: Trao đổi chất và năng lượng

20 questions
15 min
Answer key

Exam info

Subject
Trao đổi chất và năng lượng ở trẻ em
Exam type
University
Questions
20
Duration
15 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Quá trình đồng hoá trong cơ thể có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Phân huỷ chất hữu cơ phức tạp thành chất đơn giản và giải phóng năng lượng.

    • B.

      Tổng hợp chất hữu cơ phức tạp từ chất đơn giản và tích luỹ năng lượng.

    • C.

      Chỉ làm giảm năng lượng tồn đọng trong cơ thể mà không tạo chất mới.

    • D.

      Chỉ xảy ra ở hệ tiêu hóa và không liên quan đến tế bào.

  2. Q 2.

    Khi năng lượng từ thức ăn cung cấp thấp hơn nhu cầu, cơ thể trước tiên sử dụng nguồn dự trữ nào?

    • A.

      Glycogen ở gan và cơ.

    • B.

      Mỡ dự trữ trong các mô.

    • C.

      Protein trong cơ.

    • D.

      Nước trong cơ thể.

  3. Q 3.

    Vai trò chủ yếu của glucid đối với cơ thể là gì?

    • A.

      Kiến tạo cơ thể và sản sinh năng lượng.

    • B.

      Chỉ tạo ra các acid amin không thay thế.

    • C.

      Chỉ điều hòa hệ vi khuẩn ruột.

    • D.

      Chỉ cung cấp các vitamin nhóm B.

  4. Q 4.

    Glucid được hấp thụ vào máu chủ yếu dưới dạng nào?

    • A.

      Glycogen.

    • B.

      Glucose.

    • C.

      Acid amin.

    • D.

      Glycerin và acid béo.

  5. Q 5.

    Vì sao tế bào thần kinh rất nhạy cảm với tình trạng thiếu glucid?

    • A.

      Vì glucid là chất duy nhất tạo ra enzyme.

    • B.

      Vì khi đói glucid, hoạt động thần kinh dễ bị rối loạn.

    • C.

      Vì glucid trực tiếp tạo ra vitamin B.

    • D.

      Vì glucid tạo ra chất béo trung gian trong não.

  6. Q 6.

    Đặc điểm nào của đường có nguồn gốc tự nhiên được nêu trong nguyên liệu?

    • A.

      Làm tụy hoạt động quá mức nếu dùng hơn 20 g mỗi ngày.

    • B.

      Có thể kích thích nhu động ruột, điều hòa hệ vi khuẩn ruột và chống táo bón.

    • C.

      Không thể chuyển hóa thành glycogen.

    • D.

      Luôn làm tăng glucose trong máu.

  7. Q 7.

    Lipid được hấp thụ dưới dạng nào?

    • A.

      Glucose và glycogen.

    • B.

      Acid amin và ure.

    • C.

      Glycerin và acid béo.

    • D.

      Vitamin và muối khoáng.

  8. Q 8.

    Theo nguyên liệu, nhận xét nào về mỡ động vật và dầu thực vật là đúng?

    • A.

      Dầu thực vật luôn chứa acid béo no.

    • B.

      Mỡ động vật có acid béo không no nên dễ hấp thu hơn dầu thực vật.

    • C.

      Dầu thực vật có acid béo chưa no nên dễ hấp thu hơn mỡ động vật.

    • D.

      Không nên kết hợp lipid động vật và thực vật trong bữa ăn.

  9. Q 9.

    Protein được hấp thụ vào cơ thể chủ yếu dưới dạng nào?

    • A.

      Acid amin.

    • B.

      Glucose.

    • C.

      Acid béo.

    • D.

      Glycogen.

  10. Q 10.

    Vì sao cơ thể cần được cung cấp protein thường xuyên?

    • A.

      Vì protein không thể được dự trữ hoặc chuyển hóa từ glucid và lipid.

    • B.

      Vì protein là nguồn năng lượng duy nhất của cơ thể.

    • C.

      Vì protein không cung cấp năng lượng.

    • D.

      Vì protein tự động được tổng hợp từ nước và muối khoáng.

  11. Q 11.

    Nhóm acid amin không thay thế có đặc điểm nào?

    • A.

      Cơ thể luôn có thể tự tổng hợp.

    • B.

      Có thể được thay thế bằng bất kỳ acid amin nào khác.

    • C.

      Nhất thiết phải được cung cấp hằng ngày.

    • D.

      Không có trong protein động vật.

  12. Q 12.

    Nước đóng vai trò nào đối với hoạt động của tế bào?

    • A.

      Là dung môi và điều kiện cần thiết cho các quá trình sinh hóa.

    • B.

      Chỉ là nguồn cung cấp canxi cho xương.

    • C.

      Là nguồn năng lượng chính cho cơ thể.

    • D.

      Chỉ được đưa vào cơ thể qua nước uống, không qua thức ăn.

  13. Q 13.

    Các con đường thải nước ra khỏi cơ thể gồm những đường nào?

    • A.

      Hệ tiết niệu, hệ hô hấp và bốc hơi qua da.

    • B.

      Chỉ qua nước tiểu.

    • C.

      Qua da, qua phổi và qua tuyến mật.

    • D.

      Qua hệ tiêu hóa, qua thận và qua tuyến mật.

  14. Q 14.

    Muối khoáng có vai trò nào sau đây?

    • A.

      Chỉ tham gia cấu trúc xương.

    • B.

      Tham gia điều hòa pH máu, duy trì áp suất thẩm thấu và tham gia chuyển hóa.

    • C.

      Chỉ là nguồn năng lượng cho cơ bắp.

    • D.

      Thay thế hoàn toàn các vitamin trong khẩu phần.

  15. Q 15.

    Vitamin nào cần thiết cho hoạt động của mắt?

    • A.

      Vitamin A.

    • B.

      Vitamin C.

    • C.

      Vitamin D.

    • D.

      Vitamin B12.

  16. Q 16.

    Thức ăn cung cấp sinh tố và muối khoáng được gọi là gì?

    • A.

      Thức ăn xây dựng.

    • B.

      Thức ăn vận động.

    • C.

      Thức ăn bảo vệ.

    • D.

      Thức ăn kiềm tính.

  17. Q 17.

    Nguyên tắc “Tương đương năng lượng” có ý nghĩa gì trong xây dựng khẩu phần cho trẻ?

    • A.

      Sau khi đáp ứng nhu cầu vitamin, có thể cung cấp năng lượng bằng protein, glucid hoặc lipid với lượng tương đương về năng lượng.

    • B.

      Mọi loại thức ăn đều có cùng khả năng chuyển hóa và hấp thu.

    • C.

      Chỉ cần cung cấp lipid vì lipid chứa nhiều năng lượng nhất.

    • D.

      Khẩu phần không cần cân đối giữa các nhóm chất.

  18. Q 18.

    Theo định luật bảo toàn vật chất và năng lượng, trong một thời gian nhất định cần đạt điều gì?

    • A.

      Năng lượng đưa vào cơ thể luôn lớn hơn năng lượng tiêu hao.

    • B.

      Tổng chất và năng lượng đưa vào cơ thể bằng tổng chất và năng lượng được tiêu dùng.

    • C.

      Tổng chất đưa vào luôn lớn hơn tổng chất tiêu dùng.

    • D.

      Năng lượng đưa vào không ảnh hưởng đến năng lượng tiêu hao.

  19. Q 19.

    Suy dinh dưỡng ở trẻ em thường gây ra những hậu quả nào?

    • A.

      Chậm tăng trưởng và hạn chế khả năng hoạt động thể lực.

    • B.

      Tăng nhanh trí thông minh và khả năng giao tiếp.

    • C.

      Làm tăng đột ngột nhu cầu vitamin.

    • D.

      Không ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng miễn dịch.

  20. Q 20.

    Cơ thể có thể tổng hợp vitamin D từ tiền vitamin D trong lớp mỡ dưới da nhờ hoạt động nào?

    • A.

      Tia cực tím trong ánh nắng mặt trời.

    • B.

      Âm thanh tần số thấp.

    • C.

      Nhiệt độ từ bức xạ hồng ngoại.

    • D.

      Áp suất khí quyển thấp.

Answers and explanations are in mode.