Đề kiểm tra Chương II - Hình thái, cấu tạo của một số nhóm vi sinh vật
Exam info
- Subject
- Vi sinh vật học thú y
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 75 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Cầu khuẩn phân cắt theo 3 mặt phẳng vuông góc với nhau, sau phân chia các tế bào dính lại tạo thành khối 8 (hoặc 16) tế bào được gọi là:
- A.
Tứ cầu khuẩn
- B.
Bát cầu khuẩn
- C.
Tụ cầu khuẩn
- D.
Liên cầu khuẩn
- A.
- Q 2.
Vi khuẩn nào sau đây được xếp vào nhóm song cầu khuẩn và có thể gây viêm màng não ở người?
- A.
Staphylococcus aureus
- B.
Sarcina ventriculi
- C.
Neisseria meningitidis
- D.
Micrococcus luteus
- A.
- Q 3.
Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) khác với liên cầu khuẩn ở đặc điểm nào?
- A.
Tụ cầu phân cắt theo 1 mặt phẳng tạo chuỗi
- B.
Tụ cầu phân cắt theo nhiều mặt phẳng bất kỳ tạo đám tế bào
- C.
Tụ cầu chỉ có 1 roi ở một cực
- D.
Tụ cầu có vách tế bào Gram âm
- A.
- Q 4.
Liên cầu khuẩn lợn (Streptococcus suis) gây bệnh chủ yếu ở lợn với biểu hiện:
- A.
Viêm vú bò
- B.
Liên cầu gây mủ ở người
- C.
Khớp viêm, sưng to, thần kinh đi đứng không vững, sưng mắt và trán
- D.
Đóng dấu lợn
- A.
- Q 5.
Dạng trung gian giữa cầu khuẩn và trực khuẩn được gọi là:
- A.
Phẩy khuẩn
- B.
Xoắn khuẩn
- C.
Cầu trực khuẩn (Coccobacilli)
- D.
Đa hình (pleomorphic)
- A.
- Q 6.
Vi khuẩn Brucella được phân loại vào nhóm:
- A.
Xoắn khuẩn
- B.
Phẩy khuẩn
- C.
Cầu trực khuẩn Gram âm, gây sảy thai truyền nhiễm
- D.
Vi khuẩn Gram dương gây viêm phổi
- A.
- Q 7.
Pasteurella multocida gây bệnh tụ huyết trùng ở gia súc, gia cầm. Đặc điểm nhuộm đặc trưng của Pasteurella là:
- A.
Bắt màu đồng đều toàn thân
- B.
Bắt màu đậm ở hai đầu (vi khuẩn lưỡng cực)
- C.
Không bắt màu khi nhuộm Gram
- D.
Bắt màu hình chuỗi hạt
- A.
- Q 8.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với vi khuẩn xoắn (spiral bacteria)?
- A.
Là nhóm vi khuẩn có hình lượn sóng hoặc xoắn lò xo
- B.
Có từ hai vòng xoắn trở lên, sống hiếu khí
- C.
Tất cả vi khuẩn xoắn đều bắt màu Gram dương
- D.
Kích thước 0,5-3µm x 5-40µm
- A.
- Q 9.
Vi khuẩn Leptospira interrogans có đặc điểm:
- A.
Thân dày, vách tế bào cứng, di chuyển nhờ roi ở một cực
- B.
Thân mảnh, có sợi trục nội bào nằm trong khoang chu chất, di chuyển uốn lượn linh hoạt
- C.
Có khả năng chịu nhiệt cao nhờ bào tử
- D.
Hình dấu phẩy, cong ở hai đầu
- A.
- Q 10.
Brachyspira hyodysenteriae gây bệnh nào sau đây?
- A.
Bệnh lợn nghệ ở lợn
- B.
Bệnh hồng lỵ ở lợn (swine dysentery)
- C.
Bệnh viêm phổi ở lợn
- D.
Bệnh xoắn khuẩn đường ruột ở gia cầm và người
- A.
- Q 11.
Vi khuẩn Helicobacter pylori sống trong dạ dày người gây bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng. Đặc điểm hình thái của Helicobacter là:
- A.
Hình cầu, không di động
- B.
Hình cong, lượn sóng hoặc xoắn nhẹ, di động kiểu vặn nút chai nhờ chùm lông ở một cực
- C.
Hình que thẳng, bắt màu hai cực
- D.
Hình cầu trứng, không có lông
- A.
- Q 12.
Vi khuẩn Mycoplasma có những đặc điểm khác biệt rõ rệt so với các vi khuẩn khác là:
- A.
Có thành tế bào peptidoglycan dày
- B.
Không có thành tế bào nên đa hình thái, kích thước nhỏ nhất (0,15-0,3µm)
- C.
Có nhân thật bao bọc bởi màng nhân
- D.
Có khả năng hình thành nha bào
- A.
- Q 13.
Mycoplasma hyopneumoniae gây bệnh gì ở lợn?
- A.
Viêm vú bò
- B.
Viêm phổi địa phương ở lợn (bệnh suyễn lợn)
- C.
Thiếu máu truyền nhiễm ở lợn
- D.
Viêm đường hô hấp mãn tính ở gà (CRD)
- A.
- Q 14.
Chức năng quan trọng nhất của thành tế bào vi khuẩn là gì?
- A.
Tổng hợp ATP cho tế bào
- B.
Duy trì hình dạng, áp suất thẩm thấu và quyết định tính chất bắt màu khi nhuộm Gram
- C.
Chứa vật chất di truyền của tế bào
- D.
Di chuyển tế bào
- A.
- Q 15.
Màng sinh chất của vi khuẩn được cấu tạo bởi:
- A.
Một lớp peptidoglycan dày
- B.
Khoảng 40% phospholipid và 60% protein
- C.
Chủ yếu cellulose và hemicellulose
- D.
Chỉ chứa lipid đơn phân
- A.
- Q 16.
Thể nhân (nucleoid) của vi khuẩn có đặc điểm:
- A.
Có màng nhân bao bọc hoàn chỉnh
- B.
Là sợi ADN kép xoắn khép kín, chưa có màng nhân, phân chia bằng cách thắt lại đơn giản không có gián phân
- C.
Có nhiều nhiễm sắc thể và phân chia theo kiểu gián phân
- D.
Là plasmid chứa gen kháng kháng sinh
- A.
- Q 17.
Plasmid ở vi khuẩn là:
- A.
Một phần của thể nhân, chứa thông tin di truyền chính
- B.
Vật chất mang thông tin di truyền nằm ngoài nhiễm sắc thể, có thể mang gen kháng kháng sinh
- C.
Cấu trúc ARN ribosome của vi khuẩn
- D.
Lớp vỏ polysaccharide bao bọc tế bào
- A.
- Q 18.
Giáp mô (capsule) của Bacillus anthracis có đặc điểm:
- A.
Cấu tạo từ polysaccharide giống các vi khuẩn khác
- B.
Cấu tạo từ poly-γ-D-glutamic acid (PDGA), dày >3µm - một polypeptide không phải polysaccharide
- C.
Là cấu trúc nằm trong nguyên sinh chất
- D.
Không có vai trò trong khả năng gây bệnh
- A.
- Q 19.
Nha bào (endospore) là dạng đặc biệt của tế bào vi khuẩn, thường gặp ở hai giống nào?
- A.
Staphylococcus và Streptococcus
- B.
Bacillus và Clostridium
- C.
Escherichia và Salmonella
- D.
Mycoplasma và Corynebacterium
- A.
- Q 20.
Sức đề kháng cao của nha bào trước nhiệt độ được giải thích bởi sự có mặt của hợp chất đặc biệt nào trong bào tử?
- A.
Acid nucleic
- B.
Calcium dipicolinate
- C.
Glycogen dự trữ
- D.
Lipopolysaccharide
- A.
- Q 21.
Bào tử vi khuẩn (nha bào) có thể bị tiêu diệt bằng phương pháp nào?
- A.
Đun sôi 100°C trong 5 phút
- B.
Hấp hơi nước cao áp ở 121°C/1 atm trong 15-30 phút
- C.
Rửa bằng cồn ethanol thông thường
- D.
Phơi nắng trong vài giờ
- A.
- Q 22.
Bào tử của Bacillus subtilis và Bacillus clausii được ứng dụng phổ biến trong:
- A.
Sản xuất thuốc trừ sâu hóa học
- B.
Sản xuất probiotic và men tiêu hóa, chịu được nhiệt khi ép viên thức ăn chăn nuôi
- C.
Sản xuất vắc-xin virus
- D.
Phân tích hình thái vi khuẩn
- A.
- Q 23.
Vi khuẩn có lông mọc quanh toàn thân được gọi là:
- A.
Đơn mao (Monotrichous)
- B.
Song mao (Amphitrichous)
- C.
Tùng mao (Lophotrichous)
- D.
Chu mao (Peritrichous)
- A.
- Q 24.
Khuẩn mao giới (Sex pili) có chức năng:
- A.
Giúp vi khuẩn di chuyển trong môi trường lỏng
- B.
Truyền plasmid mang gen kháng kháng sinh giữa các tế bào vi khuẩn
- C.
Hình thành giáp mô
- D.
Tổng hợp protein
- A.
- Q 25.
Vi khuẩn sinh sản theo phương pháp nào?
- A.
Gián phân
- B.
Giảm phân
- C.
Phân cắt trực tiếp (trực phân) - phân đôi tế bào
- D.
Nảy chồi
- A.
- Q 26.
Vi khuẩn lam (cyanobacteria) thuộc nhóm vi sinh vật nào và có đặc điểm gì nổi bật?
- A.
Vi sinh vật nhân thật, có khả năng quang hợp và cố định CO2
- B.
Vi sinh vật nhân sơ, có khả năng quang hợp và cố định nitơ
- C.
Vi sinh vật nhân sơ, sống ký sinh bắt buộc
- D.
Vi sinh vật nhân thật, không có khả năng quang hợp
- A.
- Q 27.
Dị bào nang (heterocyst) ở vi khuẩn lam có chức năng:
- A.
Quang hợp và giải phóng oxy
- B.
Cố định nitơ: chuyển đổi N2 thành NH3 trong điều kiện kỵ khí
- C.
Sinh sản hữu tính bằng bào tử tiếp hợp
- D.
Tạo màng sinh học trên bề mặt vật chủ
- A.
- Q 28.
Akinetes ở vi khuẩn lam là gì?
- A.
Tế bào cố định nitơ
- B.
Tế bào dạng bào tử giúp vi khuẩn lam sống sót qua điều kiện khắc nghiệt, nảy mầm khi điều kiện thuận lợi
- C.
Sợi chuyên biệt có khả năng trượt trên bề mặt rắn
- D.
Tế bào quang hợp chính
- A.
- Q 29.
Hiện tượng "tảo nở hoa" do vi khuẩn lam gây ra trong ao nuôi thủy sản có hậu quả chủ yếu nào?
- A.
Làm giàu oxy trong ao
- B.
Gây thiếu oxy trong ao do tảo phát triển quá nhanh rồi phân hủy, đồng thời sản sinh độc tố ảnh hưởng vật nuôi và người
- C.
Tăng cường hệ miễn dịch cho cá
- D.
Làm sạch nguồn nước ô nhiễm
- A.
- Q 30.
Vai trò có hại của vi khuẩn lam khi phát triển trong ao nuôi thủy sản KHÔNG bao gồm:
- A.
Sinh độc tố thần kinh (neurotoxins) và độc tố gan (hepatotoxins)
- B.
Sinh các hợp chất Geosmin và 2-methylisoborneol (MIB) gây mùi vị lạ ở cá
- C.
Cố định nitơ làm giàu dinh dưỡng cho nước
- D.
Gây ngứa, viêm da (dermatitis) khi tiếp xúc
- A.
- Q 31.
Spirulina - vi khuẩn lam được ứng dụng rộng rãi trong:
- A.
Sản xuất kháng sinh diệt khuẩn
- B.
Thực phẩm bổ sung protein, axit amin, chất chống oxy hóa; sản xuất màu thực phẩm
- C.
Sản xuất vắc-xin virus
- D.
Tiêu diệt nha bào vi khuẩn
- A.
- Q 32.
Xạ khuẩn (Actinomycetes) có những đặc điểm nào sau đây?
- A.
Là vi sinh vật đa bào, có nhân thật
- B.
Là vi sinh vật đơn bào nhân sơ, bắt màu Gram dương, khuẩn ty mảnh phân nhánh
- C.
Chỉ sống ký sinh bắt buộc
- D.
Không có khả năng sinh bào tử
- A.
- Q 33.
Trong các chi xạ khuẩn sau, chi nào thuộc nhóm sống kỵ khí?
- A.
Streptomyces
- B.
Nocardia
- C.
Actinomyces
- D.
Frankia
- A.
- Q 34.
Vai trò quan trọng nhất của xạ khuẩn trong tự nhiên là:
- A.
Gây bệnh cho người và gia súc
- B.
Phân giải chất hữu cơ phức tạp (cellulose, chitin, lignin) nhờ enzyme ngoại bào
- C.
Sản xuất vitamin C
- D.
Quang hợp và giải phóng oxy
- A.
- Q 35.
Streptomyces là chi xạ khuẩn có khả năng sản xuất:
- A.
Kháng sinh như streptomycin, tetracycline, chloramphenicol, erythromycin, rifamycin
- B.
Độc tố aflatoxin
- C.
Toxin vi khuẩn gây bệnh cho người
- D.
Vitamin B12 cho người
- A.
- Q 36.
Frankia là xạ khuẩn có khả năng cố định nitơ cộng sinh với cây nào?
- A.
Cây họ Đậu (Fabaceae)
- B.
Cây họ Cọc rào (Casuarinaceae)
- C.
Cây lúa (Poaceae)
- D.
Cây rong biển
- A.
- Q 37.
Nấm men thuộc nhóm vi sinh vật nào và có cấu tạo tế bào như thế nào?
- A.
Vi sinh vật nhân sơ, không có nhân thật, không có các bào quan
- B.
Vi sinh vật đơn bào, có nhân thật (Eukaryote), tế bào chứa ty thể, golgi, lưới nội chất
- C.
Vi sinh vật không có cấu tạo tế bào
- D.
Vi sinh vật đa bào có khuẩn ty
- A.
- Q 38.
Thành tế bào nấm men có thành phần chính là:
- A.
Peptidoglycan
- B.
80-90% polysaccharide (mannan, β-glucan), 1-3% chitin
- C.
Cellulose nguyên chất
- D.
Lipopolysaccharide
- A.
- Q 39.
Hình thức sinh sản vô tính phổ biến nhất của nấm men là:
- A.
Phân cắt trực tiếp
- B.
Nảy chồi
- C.
Hình thành bào tử tiếp hợp
- D.
Phân đoạn
- A.
- Q 40.
Saccharomyces cerevisiae tạo bào tử túi (ascospore) khi nào?
- A.
Khi môi trường giàu dinh dưỡng
- B.
Khi môi trường thiếu dinh dưỡng hoặc chịu các stress môi trường
- C.
Luôn xảy ra trong mọi điều kiện
- D.
Khi có ánh sáng mặt trời
- A.
- Q 41.
Trong chăn nuôi, nấm men được sử dụng với mục đích nào sau đây?
- A.
Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh qua kháng sinh
- B.
Bổ sung protein, vitamin B cho vật nuôi; làm giống khởi động lên men thức ăn giàu tinh bột
- C.
Sản xuất vắc-xin virus
- D.
Khử trùng chuồng trại
- A.
- Q 42.
Candida albicans gây bệnh gì ở người?
- A.
Nhiễm nấm miệng (tưa lưỡi), nấm đường sinh dục
- B.
Bệnh viêm phổi nặng không đáp ứng kháng sinh
- C.
Nhiễm trùng huyết với sốc nhiễm độc
- D.
Viêm màng não mủ ở trẻ em
- A.
- Q 43.
Đặc điểm nào sau đây đúng với nấm mốc?
- A.
Vi khuẩn có khả năng quang hợp
- B.
Vi sinh vật nhân thật, cấu trúc dạng sợi (hyphae), tạo thành mạng lưới khuẩn ty thể
- C.
Vi sinh vật nhân sơ, có khả năng di chuyển nhờ roi
- D.
Vi sinh vật đơn bào hình cầu
- A.
- Q 44.
Thành tế bào nấm mốc được cấu tạo chủ yếu bởi:
- A.
Peptidoglycan
- B.
Chitin và glucan (hoặc cellulose và glucan ở Oomycota)
- C.
Murein
- D.
Teichoic acid
- A.
- Q 45.
Bào tử nang (sporangiospores) là dạng bào tử vô tính đặc trưng của nhóm nấm nào?
- A.
Aspergillus và Penicillium
- B.
Mucor và Rhizopus
- C.
Fusarium và Geotrichum
- D.
Yeast
- A.
- Q 46.
Bào tử đỉnh (conidia) là bào tử trần sinh ra ở đầu sợi nấm, xếp thành chuỗi. Đặc điểm này thường gặp ở:
- A.
Mucor, Rhizopus
- B.
Geotrichum
- C.
Aspergillus và Penicillium
- D.
Saccharomyces
- A.
- Q 47.
Aspergillus flavus sinh ra độc tố nào sau đây?
- A.
Aflatoxin
- B.
Saxitoxin
- C.
Microcystin
- D.
Tetanus toxin
- A.
- Q 48.
Mức tối đa cho phép của aflatoxin trong thức ăn chăn nuôi là bao nhiêu?
- A.
2 ppb
- B.
20 ppb (20 µg/kg thức ăn)
- C.
200 ppb
- D.
Không quy định giới hạn
- A.
- Q 49.
Vi tảo (microalgae) là nhóm vi sinh vật có đặc điểm:
- A.
Vi sinh vật nhân sơ không có khả năng quang hợp
- B.
Vi sinh vật nhân thật, có khả năng quang hợp nhờ lục lạp chứa chlorophyll
- C.
Vi sinh vật không có cấu tạo tế bào
- D.
Vi khuẩn kỵ khí tuyệt đối
- A.
- Q 50.
Vi tảo Chlorella có đặc điểm và ứng dụng nào sau đây?
- A.
Tảo đơn bào hình cầu (giống quả bóng), không di động, dùng làm thực phẩm bổ sung và sản xuất nhiên liệu sinh học
- B.
Tảo đa bào có roi, vận động mạnh
- C.
Tảo có sợi trục, di chuyển uốn lượn
- D.
Tảo đơn bào di động nhờ roi
- A.
Answers and explanations are in mode.