Đề kiểm tra Di truyền học vi khuẩn
Exam info
- Subject
- Vi sinh - Ký sinh trùng y học và Kiểm soát nhiễm khuẩn
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 30 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Di truyền học vi khuẩn nghiên cứu chủ yếu những nội dung nào?
- A.
Sự lưu giữ, biểu hiện, truyền đạt và biến đổi thông tin di truyền ở vi khuẩn
- B.
Chỉ nghiên cứu về cấu trúc thành tế bào vi khuẩn
- C.
Chỉ nghiên cứu phản ứng của vi khuẩn với kháng sinh
- D.
Nghiên cứu về dinh dưỡng và trao đổi chất của vi khuẩn
- A.
- Q 2.
Phát biểu nào phân biệt đúng giữa kiểu gen và kiểu hình?
- A.
Kiểu gen là thành phần di truyền, còn kiểu hình là đặc tính quan sát hoặc đo được trong điều kiện nhất định
- B.
Kiểu gen và kiểu hình luôn giống nhau trong mọi điều kiện
- C.
Kiểu gen chỉ có thể quan sát bằng kính hiển vi
- D.
Kiểu hình là toàn bộ tập hợp gen của một vi khuẩn
- A.
- Q 3.
Đặc điểm nào sau đây là ngoại lệ đối với nhận thức phổ biến rằng nhiều vi khuẩn có một nhiễm sắc thể DNA vòng?
- A.
Borrelia có nhiễm sắc thể thẳng
- B.
Escherichia coli có hai nhiễm sắc thể
- C.
Staphylococcus aureus có nhiễm sắc thể dạng lưới
- D.
Mycobacterium tuberculosis không có nhiễm sắc thể
- A.
- Q 4.
Nhiễm sắc thể vi khuẩn có thể chứa đặc điểm di truyền nào sau đây?
- A.
Gen thiết yếu, gen kháng thuốc và gen độc lực
- B.
Chỉ gen chịu trách nhiệm sao chép DNA
- C.
Không gen nào vì toàn bộ gen nằm trên plasmid
- D.
Chỉ gen quy định màng tế bào
- A.
- Q 5.
Phát biểu nào về plasmid là chính xác nhất?
- A.
Plasmid là yếu tố di truyền có khả năng tự sao chép và thường tồn tại ngoài nhiễm sắc thể
- B.
Mọi plasmid đều bắt buộc phải tự truyền sang tế bào khác
- C.
Plasmid luôn chỉ có một bản sao duy nhất trong mỗi tế bào
- D.
Plasmid không thể mang gen kháng thuốc
- A.
- Q 6.
Đột biến được định nghĩa là gì trong di truyền học vi khuẩn?
- A.
Biến đổi ổn định trong trình tự DNA, có thể được duy trì khi sao chép và truyền cho tế bào con
- B.
Thay đổi tạm thời do tác động của điều kiện môi trường lên màng tế bào
- C.
Quá trình tế bào nhận DNA từ một vi khuẩn khác
- D.
Quá trình làm tăng số lượng bản sao của toàn bộ bộ gen
- A.
- Q 7.
Đột biến thay thế nucleotide có thể dẫn đến những hậu quả nào?
- A.
Không làm thay đổi protein
- B.
Chắc chắn làm mất hoàn toàn chức năng của gen
- C.
Chắc chắn làm thay đổi cấu trúc của toàn bộ nhiễm sắc thể
- D.
Luôn làm tăng khả năng kháng thuốc
- A.
- Q 8.
Vì sao không thể chỉ dựa vào sự tồn tại của vi khuẩn sau điều trị để kết luận rằng đã xuất hiện đột biến kháng thuốc?
- A.
Vì một số vi khuẩn sống sót do dung nạp hoặc tồn lưu chứ không có MIC tăng
- B.
Vì mọi vi khuẩn đều chết hoàn toàn sau khi dùng kháng sinh
- C.
Vì đột biến không bao giờ làm thay đổi MIC
- D.
Vì mọi biến thể kháng đều xuất hiện sau khi bắt đầu dùng kháng sinh
- A.
- Q 9.
Thí nghiệm Luria–Delbrück góp phần làm rõ điều gì?
- A.
Phân biệt đột biến xuất hiện trước với quá trình chọn lọc do kháng sinh
- B.
Chứng minh mọi vi khuẩn đều có plasmid
- C.
Xác định cấu trúc ba chiều của nhiễm sắc thể
- D.
Chứng minh DNA không thể được chuyển theo phương thức tiếp hợp
- A.
- Q 10.
Đặc điểm nào phân biệt rõ dung nạp với kháng thuốc?
- A.
Dung nạp có MIC không nhất thiết tăng, nhưng quần thể bị tiêu diệt chậm hơn
- B.
Dung nạp luôn đi kèm MIC tăng rõ rệt
- C.
Dung nạp luôn làm toàn bộ quần thể sống sót lâu hơn
- D.
Dung nạp không liên quan đến tốc độ chết của vi khuẩn
- A.
- Q 11.
Trong tồn lưu, đặc điểm nào phản ánh đúng cơ chế của hiện tượng này?
- A.
Một phân nhóm tế bào sống sót lâu hơn trong khi phần lớn quần thể vẫn bị tiêu diệt
- B.
Toàn bộ quần thể đều có MIC tăng so với quần thể nhạy
- C.
Mọi tế bào trong quần thể đều tồn tại với tốc độ tiêu diệt như nhau
- D.
Không có vi khuẩn nào còn sống sau điều trị
- A.
- Q 12.
Di truyền dọc khác di truyền ngang ở điểm nào cơ bản?
- A.
Di truyền dọc truyền từ tế bào mẹ sang tế bào con; di truyền ngang truyền DNA giữa các tế bào không có quan hệ mẹ–con
- B.
Di truyền dọc chỉ truyền gen, còn di truyền ngang truyền toàn bộ bộ gen
- C.
Di truyền dọc xảy ra qua phage, còn di truyền ngang xảy ra qua phân đôi tế bào
- D.
Hai hình thức này luôn truyền DNA theo cùng một hướng
- A.
- Q 13.
Một tế bào nhận DNA tự do từ môi trường thông qua cơ chế nào?
- A.
Biến nạp
- B.
Tiếp hợp
- C.
Tải nạp
- D.
Phân đôi tế bào
- A.
- Q 14.
Vì sao nói DNA đã đi vào tế bào nhận qua biến nạp không bảo đảm trở thành gen được duy trì hoặc biểu hiện?
- A.
DNA thu nhập được có thể bị thoái lui, thoát ra hoặc không được tích hợp và biểu hiện
- B.
Mọi DNA được hấp thụ vào đều lập tức thay thế toàn bộ bộ gen của tế bào
- C.
DNA ngoại bào luôn bị tế bào nhận phân hủy ngay lập tức
- D.
Chỉ plasmid mới có thể được duy trì sau biến nạp
- A.
- Q 15.
Phân biệt tải nạp với chuyển đổi lysogenic dựa trên đặc điểm nào?
- A.
Trong tải nạp, phage mang DNA của vi khuẩn cho; trong chuyển đổi lysogenic, tính trạng mới xuất phát từ gen của phage
- B.
Cả hai hiện tượng đều đòi hỏi tế bào cho và tế bào nhận tiếp xúc trực tiếp
- C.
Chuyển đổi lysogenic không liên quan đến gen của phage
- D.
Tải nạp luôn làm thay đổi bộ gen của cả tế bào nhận và tế bào cho
- A.
- Q 16.
Vai trò kinh điển của plasmid trong tiếp hợp là gì?
- A.
Mang các chức năng cần thiết để quá trình truyền DNA được thực hiện
- B.
Làm phân tử DNA của vi khuẩn cho trong phương pháp Avery–MacLeod–McCarty
- C.
Chuyển DNA của vi khuẩn cho bằng cách đóng gói vào phage
- D.
Là nơi duy nhất có thể chứa gen độc lực
- A.
- Q 17.
Chức năng của transposon khác với integron như thế nào?
- A.
Transposon chuyển đoạn DNA giữa các vị trí, còn integron thu nhập, sắp xếp và biểu hiện cassette gen
- B.
Transposon tự thực hiện tiếp hợp, còn integron chuyển DNA giữa các nhiễm sắc thể
- C.
Transposon thu nhập cassette gen, còn integron tự sao chép toàn bộ bộ gen
- D.
Cả hai đều chỉ có chức năng biểu hiện gen và không thể di chuyển DNA
- A.
- Q 18.
Phát biểu nào mô tả đúng kháng thuốc tự nhiên?
- A.
Kháng thuốc gắn với đặc tính vốn có của loài, chẳng hạn thiếu đích tác động phù hợp hoặc tính thấm tự nhiên thấp
- B.
Kháng thuốc tự nhiên luôn xuất hiện sau khi quần thể tiếp xúc với kháng sinh
- C.
Kháng thuốc tự nhiên luôn liên quan đến việc thu thập gen từ vi khuẩn khác
- D.
Kháng thuốc tự nhiên chỉ liên quan đến bơm tống thuốc ra ngoài
- A.
- Q 19.
Kết quả thử nghiệm phát hiện gen blaCTX-M cho thấy điều gì?
- A.
Có beta-lactamase phổ mở rộng, liên quan đến kháng nhiều penicillin và cephalosporin
- B.
Chắc chắn vi khuẩn đã kháng carbapenem
- C.
Vi khuẩn chắc chắn kháng methicillin qua PBP2a
- D.
Không có ý nghĩa đối với lựa chọn kháng sinh
- A.
- Q 20.
Cơ chế nào làm giảm đường vào của kháng sinh vào tế bào vi khuẩn?
- A.
Giảm hoặc mất một số porin
- B.
Tăng tống thuốc ra ngoài bằng bơm efflux
- C.
Thay đổi đích tác động của kháng sinh
- D.
Chuyển hóa thuốc bằng enzyme đặc biệt
- A.
Answers and explanations are in mode.