Giáo dục thể chất đại cương University

Đề kiểm tra Giáo dục thể chất đại cương – 20 câu trắc nghiệm

20 questions
25 min
Answer key

Exam info

Subject
Giáo dục thể chất đại cương
Exam type
University
Questions
20
Duration
25 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Đại hội Olympic đầu tiên được tổ chức theo cách tổ chức hiện đại diễn ra tại đâu và vào năm nào?

    • A.

      Athens, năm 1894.

    • B.

      Athens, năm 1896.

    • C.

      Paris, năm 1900.

    • D.

      Chamonix, năm 1924.

  2. Q 2.

    Theo nội dung môn học, những nhân tố nền tảng nào chi phối sự phát triển thể chất của con người?

    • A.

      Bẩm sinh và di truyền, môi trường sống, giáo dục.

    • B.

      Chỉ mức độ tập luyện và thành tích thi đấu.

    • C.

      Chỉ dinh dưỡng, giấc ngủ và nghỉ ngơi.

    • D.

      Chỉ yếu tố di truyền.

  3. Q 3.

    Ở người thường xuyên tập luyện TDTT, khối lượng cơ bắp so với trọng lượng cơ thể thường chiếm khoảng bao nhiêu?

    • A.

      Khoảng 35%.

    • B.

      Khoảng 40%.

    • C.

      Khoảng 50%.

    • D.

      Khoảng 60%.

  4. Q 4.

    Mục tiêu toàn diện của giáo dục thể chất là gì?

    • A.

      Chỉ trang bị cho người học các kỹ năng vận động cơ bản.

    • B.

      Hoàn thiện thể chất và chức năng cơ thể, trang bị kỹ năng, kiến thức vận động, phát triển tố chất thể lực và củng cố sức khỏe.

    • C.

      Chỉ tạo điều kiện cho người học tham gia thi đấu thành tích cao.

    • D.

      Chủ yếu giúp cơ thể nhanh chóng hết mệt sau khi vận động.

  5. Q 5.

    Theo nội dung môn học, tố chất sức mạnh của con người được thể hiện chủ yếu qua khả năng nào?

    • A.

      Duy trì vận động trong thời gian dài.

    • B.

      Thực hiện động tác với tốc độ nhanh và thời gian phản ứng ngắn.

    • C.

      Khắc phục lực đối kháng bên ngoài.

    • D.

      Giữ khớp ổn định và tăng biên độ hoạt động của khớp.

  6. Q 6.

    Đặc điểm nào mô tả đúng tố chất tốc độ của con người?

    • A.

      Khả năng duy trì hoạt động vận động trong thời gian dài.

    • B.

      Khả năng tạo lực lớn khi khắc phục trọng lượng hoặc vật cản.

    • C.

      Tốc độ thực hiện động tác kết hợp với thời gian phản ứng vận động.

    • D.

      Khả năng duy trì sự cân bằng của cơ thể khi đứng hoặc di chuyển.

  7. Q 7.

    Tố chất sức bền được hiểu đúng là gì?

    • A.

      Khả năng thực hiện một động tác với lực lớn nhất có thể.

    • B.

      Khả năng duy trì khả năng vận động trong thời gian dài.

    • C.

      Khả năng phản ứng nhanh với tín hiệu vận động.

    • D.

      Khả năng thực hiện các cử động với biên độ lớn.

  8. Q 8.

    Căn cứ vào lực đối kháng, bài tập sức mạnh nên được chia thành nhóm nào?

    • A.

      Chỉ các bài tập sử dụng tạ nặng bên ngoài.

    • B.

      Bài tập khắc phục trọng lượng cơ thể và bài tập chịu lực đối kháng của môi trường hoặc dụng cụ bên ngoài.

    • C.

      Chỉ các bài tập có lực đối kháng của người tập cùng.

    • D.

      Chỉ các bài tập không có lực đối kháng.

  9. Q 9.

    Khi học và rèn luyện kỹ thuật vận động, thứ tự tiến trình phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Từ kỹ thuật phức tạp, khó sang kỹ thuật đơn giản, dễ.

    • B.

      Từ kỹ thuật đơn giản, dễ đến kỹ thuật phức tạp, khó.

    • C.

      Chỉ luyện kỹ thuật khó trước để nhanh đạt yêu cầu thi đấu.

    • D.

      Không cần thứ tự rõ ràng nếu người học đã tập luyện thường xuyên.

  10. Q 10.

    Trong cấu trúc một buổi tập gồm phần chuẩn bị, phần cơ bản và phần kết thúc, tỷ lệ thời lượng điển hình là gì?

    • A.

      Chuẩn bị 5–10%; cơ bản 70–80%; kết thúc 10–15%.

    • B.

      Chuẩn bị 10–20%; cơ bản 65–70%; kết thúc 5–10%.

    • C.

      Chuẩn bị 20–30%; cơ bản 50–60%; kết thúc 10–20%.

    • D.

      Chuẩn bị 15–20%; cơ bản 60–65%; kết thúc 15–20%.

  11. Q 11.

    Trong tập luyện vòng tròn, phương pháp tập kéo dài liên tục chủ yếu được sử dụng để phát triển loại sức bền nào?

    • A.

      Sức bền chung.

    • B.

      Sức bền chuyên môn.

    • C.

      Tốc độ chạy ngắn.

    • D.

      Sức mạnh tốc độ.

  12. Q 12.

    Việc sắp xếp các buổi tập theo trình tự và bảo đảm mối liên hệ giữa nội dung các buổi là thể hiện nguyên tắc nào?

    • A.

      Nguyên tắc tự giác tích cực.

    • B.

      Nguyên tắc hệ thống.

    • C.

      Nguyên tắc tăng tiến.

    • D.

      Nguyên tắc thích hợp, cá biệt hóa.

  13. Q 13.

    Khi tăng lượng vận động theo nguyên tắc tăng tiến và theo đường thẳng, cách thực hiện phù hợp là gì?

    • A.

      Lượng vận động ở các buổi sau luôn nhỏ hơn buổi trước.

    • B.

      Lượng vận động buổi sau lớn hơn nhưng tăng đột ngột.

    • C.

      Lượng vận động từng bước lớn hơn ở các buổi sau.

    • D.

      Giữ nguyên lượng vận động và chỉ tăng cường độ ở mọi buổi.

  14. Q 14.

    Loại kế hoạch tập luyện nào thường được xem là đơn vị cơ sở để điều chỉnh linh hoạt theo tình trạng thực tế của từng buổi?

    • A.

      Kế hoạch năm.

    • B.

      Kế hoạch tháng.

    • C.

      Kế hoạch tuần.

    • D.

      Kế hoạch ngày.

  15. Q 15.

    Nhu cầu uống nước trong một ngày của một người bình thường theo nội dung môn học nằm trong khoảng nào?

    • A.

      Từ 1 đến 1,5 lít.

    • B.

      Từ 2 đến 2,5 lít.

    • C.

      Từ 3 đến 3,5 lít.

    • D.

      Từ 4 đến 4,5 lít.

  16. Q 16.

    Tỷ lệ khẩu phần ăn sáng, trưa và chiều được khuyến nghị trong chế độ ăn hợp lý là gì?

    • A.

      20% sáng, 40% trưa và 40% chiều.

    • B.

      32% sáng, 40% trưa và 28% chiều.

    • C.

      25% sáng, 35% trưa và 40% chiều.

    • D.

      30% sáng, 30% trưa và 40% chiều.

  17. Q 17.

    Khi sơ cứu một trường hợp gãy xương, hành động nào là phù hợp và an toàn nhất?

    • A.

      Nắn hoặc kéo thẳng vùng xương gãy để đưa về đúng vị trí.

    • B.

      Cởi toàn bộ quần áo và giày dép của nạn nhân bằng mọi giá.

    • C.

      Giữ nguyên tư thế, cố định vùng gãy; nếu xương gãy hở thì xử lý như vết thương như cầm máu và chống nhiễm trùng.

    • D.

      Cho nạn nhân uống nước và tự đi bộ để kiểm tra khả năng vận động.

  18. Q 18.

    Hạn chế quan trọng của chỉ số BMI trong đánh giá tình trạng béo phì là gì?

    • A.

      BMI có thể tính chính xác tỷ lệ mỡ của từng cá nhân.

    • B.

      BMI hoàn toàn không sử dụng cân nặng và chiều cao.

    • C.

      BMI không cho phép đánh giá sơ bộ mức độ thừa cân hoặc béo phì theo chiều cao và cân nặng.

    • D.

      BMI không thể phân biệt khối lượng mỡ với khối lượng cơ và các thành phần cơ thể khác.

  19. Q 19.

    Theo quy luật nhịp sinh học của cơ thể, khả năng hoạt động thể lực thường kém nhất vào khoảng thời gian nào?

    • A.

      Từ 8 đến 10 giờ.

    • B.

      Từ 12 đến 14 giờ.

    • C.

      Từ 14 đến 16 giờ.

    • D.

      Từ 16 đến 18 giờ.

  20. Q 20.

    Trong thi đấu chạy cự ly trung bình, tín hiệu cờ màu nào được sử dụng khi vận động viên bị phạm lỗi nghiêm trọng?

    • A.

      Cờ màu đỏ.

    • B.

      Cờ màu vàng.

    • C.

      Cờ màu trắng.

    • D.

      Cờ màu xanh.

Answers and explanations are in mode.