Exam info
- Subject
- Giao tiếp trong Kinh doanh
- Exam type
- Skills
- Questions
- 20
- Duration
- 60 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Bav
Questions (20)
- Q 1.
Một nhân viên kinh doanh tham gia buổi đàm phán với đối tác người Nhật. Trong buổi gặp, đối tác thường xuyên cúi đầu, hạn chế giao tiếp bằng ánh mắt và lựa lời từ chối gián tiếp. Theo mô hình phân loại giao tiếp, tình huống này phản ánh rõ nhất đặc điểm nào sau đây?
- A.
Giao tiếp ở thế cân bằng giữa hai bên, không bên nào chiếm ưu thế.
- B.
Giao tiếp ở thế mạnh, đối tác thể hiện quyền uy và tính ưu việt.
- C.
Giao tiếp ở thế yếu, đối tác chịu sự tác động, lấn át từ phía nhân viên kinh doanh.
- D.
Giao tiếp không chính thức, các bên không bị ràng buộc bởi nghi thức.
- A.
- Q 2.
Theo lý thuyết về chức năng của giao tiếp, khi một quản lý cấp trung dùng email công ty để thông báo về chính sách mới đến toàn bộ nhân viên, đồng thời trò chuyện trực tiếp với từng phòng ban để giải đáp thắc mắc, quản lý này đang đồng thời thực hiện những chức năng nào?
- A.
Chỉ thực hiện chức năng thông tin và điều khiển thuộc nhóm chức năng xã hội.
- B.
Thực hiện chức năng thông tin, điều khiển, phối hợp (xã hội) và chức năng tạo lập mối quan hệ, cân bằng cảm xúc (tâm lý).
- C.
Chỉ thực hiện các chức năng tâm lý: phát triển nhân cách, tạo lập mối quan hệ.
- D.
Chỉ thực hiện chức năng kích thích và phát triển nhân cách.
- A.
- Q 3.
Trong một buổi họp nhóm, chuyên gia tư vấn nói với giọng bình tĩnh, tốc độ chậm, ngắt quãng có chủ đích; đồng thời khoanh tay và đứng tựa vào bàn. Theo phân loại, các yếu tố giọng nói, tốc độ nói thuộc thành phần nào của giao tiếp phi ngôn ngữ?
- A.
Cận ngôn (phi ngôn từ - ngôn thanh), nằm trong kênh phi ngôn thanh.
- B.
Ngoại ngôn (phi ngôn từ - phi ngôn thanh), cụ thể là ngôn ngữ thân thể.
- C.
Cận ngôn (phi ngôn từ - ngôn thanh), là yếu tố thuộc kênh ngôn thanh nhưng không được mã hóa bằng từ ngữ.
- D.
Ngôn ngữ vật thể - một dạng đặc biệt của ngoại ngôn.
- A.
- Q 4.
Một nhân viên trong cuộc họp dùng câu: "Tôi e rằng phương án này chưa thực sự khả thi lắm, có lẽ chúng ta nên cân nhắc thêm". Theo phân loại phong cách ngôn ngữ, câu nói này thuộc phong cách nào?
- A.
Lối nói thẳng - nêu thẳng quan điểm cá nhân.
- B.
Lối nói lịch sự - tuân thủ nghi thức giao tiếp chính thức.
- C.
Lối nói mỉa mai, châm chọc - nhằm hạ thấp người khác.
- D.
Lối nói ẩn ý - diễn đạt ý kiến một cách gián tiếp, không nói thẳng ra.
- A.
- Q 5.
Một quản lý dự án nhận thấy nhân viên thường xuyên lặp lại thông tin dư thừa, làm cuộc họp kéo dài. Theo nguyên tắc giao tiếp, nguyên tắc nào bị vi phạm nghiêm trọng nhất?
- A.
Nguyên tắc tôn trọng - không coi trọng thời gian của người nghe.
- B.
Nguyên tắc rõ ràng - thông tin truyền tải thiếu mạch lạc.
- C.
Nguyên tắc ngắn gọn - thông tin truyền tải dài dòng, lặp lại không cần thiết.
- D.
Nguyên tắc kiên nhẫn - thiếu kiên nhẫn với người nghe.
- A.
- Q 6.
Theo quan điểm của Henry Ford được trích dẫn trong tài liệu: "Nếu có một bí quyết nào để thành công, thì nó nằm ở khả năng hiểu và thông cảm với quan điểm của người khác". Nguyên lý này yêu cầu người giao tiếp kinh doanh phải thực hiện điều gì?
- A.
Đồng ý với mọi quan điểm của đối tác để duy trì mối quan hệ.
- B.
Tạo áp lực buộc đối tác phải thay đổi quan điểm theo hướng có lợi cho mình.
- C.
Nhìn sự việc đồng thời từ góc độ của người khác và góc độ của chính mình.
- D.
Tập trung vào lợi ích cá nhân và bỏ qua quan điểm đối tác trong đàm phán.
- A.
- Q 7.
Hoạt động giao tiếp trong kinh doanh hướng tới 3 mục tiêu chủ yếu. Trong đó, mục tiêu "có được sự phản hồi từ đối tượng" đòi hỏi người giao tiếp phải làm gì?
- A.
Chỉ cần truyền tải thông điệp một chiều, không cần quan tâm phản hồi.
- B.
Làm cho khách hàng biết đến, hiểu sản phẩm/dịch vụ, từ đó tin tưởng và ra quyết định mua hàng.
- C.
Duy trì mối quan hệ thông qua việc tặng quà và gọi điện thường xuyên.
- D.
Chỉ cần gửi email thông báo là đã hoàn thành mục tiêu giao tiếp.
- A.
- Q 8.
Theo quy trình giao tiếp trong kinh doanh, khi chuẩn bị giao tiếp qua điện thoại với một đối tác có vị thế cao hơn, nguyên tắc nào sau đây là phù hợp nhất?
- A.
Ưu tiên nhắn tin để có thời gian kiểm tra lại ngữ pháp và sửa từ khó hiểu.
- B.
Gọi điện với tâm lý thoải mái, có kịch bản chuẩn bị, chọn khung giờ tránh giờ nghỉ và cuối giờ làm.
- C.
Gọi vào bất kỳ lúc nào vì đối tác luôn rảnh để nghe điện thoại từ mình.
- D.
Nói nhanh, liên tục để truyền tải hết thông tin trong thời gian ngắn nhất.
- A.
- Q 9.
Khi soạn thảo nội dung giao tiếp, người soạn thảo tự hỏi: "Tôi muốn đối tượng làm gì với thông tin này?". Câu hỏi này thuộc nhóm câu hỏi nào trong quy trình chuẩn bị nội dung?
- A.
Câu hỏi giúp xác định thông tin gửi đi và mục tiêu đạt được.
- B.
Câu hỏi giúp xác định cảm xúc mong muốn của đối tượng.
- C.
Câu hỏi giúp xác định hành động cụ thể mà người nhận cần thực hiện sau khi tiếp nhận thông tin.
- D.
Câu hỏi giúp xác định nhu cầu và mong muốn của đối tượng.
- A.
- Q 10.
Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, giao tiếp qua email được đánh giá cao hơn các hình thức tin nhắn, chat vì lý do nào sâu sắc nhất?
- A.
Vì email có thể gửi cho nhiều người cùng lúc.
- B.
Vì email có tính chất trang trọng, thể hiện trình độ học vấn, năng lực ngôn ngữ và tính chuyên nghiệp.
- C.
Vì email miễn phí trong khi tin nhắn có thể mất phí.
- D.
Vì email có thể đính kèm file dung lượng lớn hơn tin nhắn.
- A.
- Q 11.
Theo tài liệu, để xây dựng nội dung bài thuyết trình, người thuyết trình cần vận dụng quy tắc ABC. Trong đó, bước "Brainstorm" (Động não) yêu cầu người thực hiện điều gì?
- A.
Lựa chọn ý tưởng tốt nhất sau khi đã phân tích.
- B.
Phân tích đối tượng người nghe và mục tiêu bài thuyết trình.
- C.
Huy động tối đa các ý tưởng sáng tạo, không giới hạn, không phán xét để tìm ra nhiều phương án.
- D.
Sắp xếp các ý tưởng theo thứ tự logic thời gian.
- A.
- Q 12.
Một diễn giả trong bài thuyết trình về biến đổi khí hậu mở đầu bằng việc trình chiếu hình ảnh một thành phố ngập chìm trong nước, kèm theo dòng chữ: "Năm 2050, đâu sẽ là nơi bạn sống?". Đây là cách mở đầu nào?
- A.
Dẫn nhập bằng cách gây sốc - tạo ấn tượng mạnh bằng hình ảnh và câu hỏi kích thích suy nghĩ.
- B.
Dẫn nhập trực tiếp - đi thẳng vào vấn đề chính của bài thuyết trình.
- C.
Dẫn nhập theo lối tương phản - đặt hai vấn đề đối lập nhau.
- D.
Dẫn nhập từ từ theo lối kể chuyện - xây dựng cốt truyện từ đầu.
- A.
- Q 13.
Theo tài liệu, khi thiết kế slide thuyết trình, lỗi nào sau đây được xếp vào nhóm lỗi nghiêm trọng nhất vì ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận thông tin của người nghe?
- A.
Sử dụng quá nhiều hiệu ứng chuyển động trong PowerPoint.
- B.
Màu nền và chữ không tương phản, làm người nghe không đọc được nội dung.
- C.
Sử dụng quá nhiều hình ảnh minh họa trong một slide.
- D.
Chữ quá to hoặc quá nhỏ so với kích thước slide.
- A.
- Q 14.
Một thuyết trình viên trong phần khai triển thường xuyên quay lưng về phía khán giả để đọc slide, không giao tiếp bằng ánh mắt, và đứng im một chỗ suốt 20 phút. Theo phân loại, đây là lỗi thuộc nhóm nào?
- A.
Lỗi ngôn ngữ - lỗi về cách sử dụng từ ngữ và trình bày.
- B.
Lỗi phi ngôn ngữ - bao gồm ánh mắt, di chuyển và giao lưu khán giả.
- C.
Lỗi về thời gian - thuyết trình quá dài so với quy định.
- D.
Lỗi phối hợp với các thành viên trong nhóm thuyết trình.
- A.
- Q 15.
Câu kết thúc bài thuyết trình: "Tôi vừa nói về..." thuộc cách thức kết thúc nào?
- A.
Kết thúc bằng cách tóm tắt lại nội dung đã trình bày.
- B.
Kết thúc bằng cách khơi gợi ý tưởng mới cho người nghe.
- C.
Kết thúc bằng cách đặt câu hỏi kích thích suy nghĩ.
- D.
Kết thúc bằng cách giải đáp thắc mắc của người nghe.
- A.
- Q 16.
Một nhóm làm việc mới thành lập đang trong giai đoạn các thành viên còn khép kín, rụt rè, chưa thật sự tin tưởng lẫn nhau và đang cùng nhau xác định mục tiêu SMART. Theo mô hình các giai đoạn phát triển nhóm, nhóm đang ở giai đoạn nào?
- A.
Giai đoạn hình thành - các cá nhân còn rụt rè, đang xác định mục tiêu chung.
- B.
Giai đoạn biến động - bắt đầu xuất hiện xung đột.
- C.
Giai đoạn chuẩn hóa - các quy tắc được hình thành, xung đột giảm.
- D.
Giai đoạn ổn định - công việc trôi chảy, mối quan hệ gắn kết.
- A.
- Q 17.
Theo tài liệu, nguyên tắc "liên kết" trong làm việc nhóm yêu cầu xử lý những "mắt xích yếu nhất" - tức là những thành viên có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Có tốc độ làm việc nhanh, nhiều sáng kiến, đóng góp tích cực.
- B.
Không bắt kịp tốc độ các thành viên khác, không phát triển trong lĩnh vực đảm nhận, không có tầm nhìn xa.
- C.
Có khả năng tự xây dựng và thực hiện triển vọng trong lĩnh vực của họ.
- D.
Luôn đi đầu trong các hoạt động đổi mới sáng tạo của nhóm.
- A.
- Q 18.
Một trưởng nhóm dự án luôn đưa ra quyết định cuối cùng một mình, sau đó thông báo cho cả nhóm. Phong cách điều hành này phù hợp nhất với tình huống nào?
- A.
Nhóm đang cần hợp tác tích cực và phát huy sáng tạo của các thành viên.
- B.
Nhóm đang gặp khủng hoảng, cần hành động nhanh và quyết liệt.
- C.
Nhóm cần chuẩn bị đội ngũ kế thừa cho tương lai.
- D.
Nhóm cần đạt thành quả nhanh với tinh thần cao của các thành viên.
- A.
- Q 19.
Trong kỹ thuật tư duy 6 chiếc mũ, thành viên đội mũ "đen" sẽ có vai trò gì trong buổi thảo luận?
- A.
Đưa ra các ý kiến sáng tạo, cởi mở, không bị ràng buộc.
- B.
Đánh giá một cách tiêu cực, cẩn trọng, chỉ ra các rủi ro và điểm yếu của phương án.
- C.
Đóng vai trò chủ toạ, kiểm soát và điều chỉnh tiến trình thảo luận.
- D.
Đưa ra các cảm xúc, trực giác cá nhân một cách chủ quan.
- A.
- Q 20.
Hai thành viên trong nhóm tranh cãi gay gắt về phương án triển khai dự án. Mỗi bên đều có lý lẽ riêng và không bên nào chịu nhường. Trưởng nhóm quyết định mời cả hai ngồi lại, lắng nghe quan điểm, cùng phân tích lợi - hại, và tìm kiếm giải pháp mà cả hai cùng chấp nhận được. Theo mô hình cách giải quyết xung đột, trưởng nhóm đang sử dụng cách nào?
- A.
Cá mập - cứng rắn, áp đảo đối phương.
- B.
Gấu bông - nhường nhịn, xoa dịu, bỏ qua xung đột.
- C.
Chim cú - hợp tác, cùng tìm giải pháp thỏa mãn cả hai bên.
- D.
Con rùa - né tránh, không đối mặt với xung đột.
- A.
Answers and explanations are in mode.