Đề kiểm tra - Giới thiệu ngành HTTT
Thông tin đề
- Môn
- Kỹ năng và phương pháp học đại học
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 100 câu
- Thời gian
- 90 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (100 câu)
- Câu 1.
Theo nội dung bài học, có bao nhiêu mục tiêu của việc học đại học được đề cập?
- A.
3 mục tiêu
- B.
4 mục tiêu
- C.
5 mục tiêu
- D.
6 mục tiêu
- A.
- Câu 2.
Mục tiêu nào sau đây KHÔNG thuộc 5 mục tiêu của việc học đại học trong tài liệu?
- A.
Nâng cao kiến thức chuyên môn
- B.
Phát triển kỹ năng mềm
- C.
Kiếm tiền nhanh chóng
- D.
Khám phá bản thân và định hướng tương lai
- A.
- Câu 3.
Mục tiêu 'Nâng cao kiến thức chuyên môn' nhằm mục đích gì?
- A.
Trang bị kiến thức nền tảng vững chắc và chuyên sâu để trở thành chuyên gia trong lĩnh vực đã chọn
- B.
Chỉ học những kiến thức cơ bản và không cần đi sâu
- C.
Tập trung học các kỹ năng mềm nhiều hơn kiến thức chuyên môn
- D.
Học để lấy bằng mà không cần hiểu sâu
- A.
- Câu 4.
Kỹ năng mềm nào sau đây được liệt kê trong mục tiêu 'Phát triển kỹ năng mềm'?
- A.
Kỹ năng giao tiếp
- B.
Kỹ năng lập trình nâng cao
- C.
Kỹ năng sử dụng phần mềm văn phòng
- D.
Kỹ năng thiết kế cơ sở dữ liệu
- A.
- Câu 5.
Kỹ năng giải quyết vấn đề trong mục tiêu 'Phát triển kỹ năng mềm' bao gồm việc:
- A.
Chỉ áp dụng cho các vấn đề trong công việc
- B.
Rèn luyện kỹ năng phân tích, đánh giá và giải quyết các vấn đề trong học tập và cuộc sống
- C.
Chỉ tập trung vào phân tích mà không cần đánh giá
- D.
Tránh giải quyết các vấn đề phức tạp
- A.
- Câu 6.
Mục tiêu 'Rèn luyện tư duy và hoàn thiện bản thân' bao gồm nội dung nào?
- A.
Chỉ phát triển tư duy phản biện
- B.
Phát triển tư duy và nâng cao nhân cách
- C.
Chỉ rèn luyện phẩm chất đạo đức
- D.
Chỉ tập trung vào việc phục vụ cá nhân
- A.
- Câu 7.
Theo tài liệu, tư duy phản biện là gì?
- A.
Chấp nhận mọi thông tin một cách thụ động
- B.
Khả năng phân tích, đánh giá thông tin một cách logic và khách quan, luôn đặt câu hỏi và tìm bằng chứng
- C.
Khả năng ghi nhớ thông tin một cách máy móc
- D.
Khả năng phản đối mọi quan điểm khác
- A.
- Câu 8.
Mục tiêu 'Khám phá bản thân và định hướng tương lai' nhấn mạnh điều gì?
- A.
Chỉ tập trung học tập để có điểm số cao
- B.
Khám phá đam mê, sở trường và thử sức trải nghiệm để xác định hướng đi nghề nghiệp phù hợp
- C.
Làm theo sự sắp xếp của gia đình mà không cần suy nghĩ
- D.
Chỉ chọn ngành nghề có thu nhập cao nhất
- A.
- Câu 9.
Tại sao đại học được coi là 'khoảng thời gian lý tưởng để sinh viên thử sức'?
- A.
Vì đây là nơi sinh viên có thể học mà không sợ hậu quả lâu dài
- B.
Vì điểm số ở đại học không quan trọng
- C.
Vì sinh viên được nghỉ nhiều
- D.
Vì giáo viên không nghiêm khắc
- A.
- Câu 10.
Mục tiêu 'Mở rộng cơ hội nghề nghiệp' bao gồm nội dung nào sau đây?
- A.
Chỉ tập trung vào việc tìm việc làm ngay khi ra trường
- B.
Cơ hội việc làm tốt, thăng tiến nghề nghiệp và xây dựng mạng lưới quan hệ
- C.
Chỉ xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội
- D.
Không liên quan đến tấm bằng đại học
- A.
- Câu 11.
Theo tài liệu, tấm bằng đại học giúp sinh viên:
- A.
Tăng khả năng tìm được công việc tốt và có thu nhập ổn định
- B.
Đảm bảo có việc làm ngay lập tức
- C.
Không cần phải học thêm sau khi tốt nghiệp
- D.
Chỉ phù hợp với công việc nhà nước
- A.
- Câu 12.
Xây dựng mạng lưới quan hệ trong mục tiêu 'Mở rộng cơ hội nghề nghiệp' nhằm mục đích gì?
- A.
Chỉ để kết bạn cho vui
- B.
Có một chỗ đứng vững chắc hơn trong công việc và cuộc sống
- C.
Chỉ dành cho sinh viên ngành kinh doanh
- D.
Không cần thiết trong thời đại công nghệ
- A.
- Câu 13.
Việc 'Rèn luyện và phát triển kỹ năng ngoại ngữ' thuộc mục tiêu nào?
- A.
Nâng cao kiến thức chuyên môn
- B.
Phát triển kỹ năng mềm
- C.
Rèn luyện tư duy và hoàn thiện bản thân
- D.
Khám phá bản thân và định hướng tương lai
- A.
- Câu 14.
Theo tài liệu, 'nâng cao nhân cách' trong mục tiêu học đại học bao gồm:
- A.
Chỉ rèn luyện phẩm chất đạo đức
- B.
Rèn luyện phẩm chất đạo đức, có ý thức phục vụ nhân dân và có trách nhiệm với cộng đồng, xã hội
- C.
Chỉ chú trọng phát triển cá nhân
- D.
Không liên quan đến việc học đại học
- A.
- Câu 15.
Mục tiêu nào của việc học đại học giúp sinh viên xác định hướng đi nghề nghiệp phù hợp?
- A.
Nâng cao kiến thức chuyên môn
- B.
Khám phá bản thân và định hướng tương lai
- C.
Phát triển kỹ năng mềm
- D.
Mở rộng cơ hội nghề nghiệp
- A.
- Câu 16.
Có bao nhiêu kỹ năng học đại học được đề cập trong tài liệu?
- A.
4 kỹ năng
- B.
5 kỹ năng
- C.
6 kỹ năng
- D.
7 kỹ năng
- A.
- Câu 17.
Kỹ năng nào sau đây KHÔNG thuộc 6 kỹ năng học đại học trong tài liệu?
- A.
Tự học, tự nghiên cứu và quản lý thời gian
- B.
Tư duy phản biện
- C.
Kỹ năng lập trình cơ bản
- D.
Giao tiếp và trình bày
- A.
- Câu 18.
Tự học được định nghĩa là gì trong tài liệu?
- A.
Khả năng sinh viên tự tìm kiếm kiến thức, rèn luyện kỹ năng và nâng cao hiểu biết mà không hoàn toàn phụ thuộc vào giáo viên
- B.
Chỉ học một mình trong phòng
- C.
Học thuộc lòng tất cả các bài giảng
- D.
Học mà không cần giáo viên và bạn bè
- A.
- Câu 19.
Lợi ích của việc tự học theo tài liệu là gì?
- A.
Rèn tính độc lập, sáng tạo và tạo thói quen học suốt đời
- B.
Chỉ để tiết kiệm tiền học thêm
- C.
Giúp hoàn thành bài tập nhanh hơn
- D.
Tránh phải làm việc nhóm
- A.
- Câu 20.
Tự nghiên cứu khác với tự học ở điểm nào?
- A.
Tự nghiên cứu không cần tư duy phản biện
- B.
Tự nghiên cứu thường đi sâu hơn, gắn với tư duy phản biện và phương pháp khoa học
- C.
Tự nghiên cứu chỉ dành cho giáo viên
- D.
Tự nghiên cứu và tự học là giống nhau
- A.
- Câu 21.
Tự nghiên cứu là nền tảng cho việc nào sau đây?
- A.
Chỉ làm bài tập trên lớp
- B.
Làm tiểu luận, đồ án, nghiên cứu khoa học
- C.
Chỉ đọc sách giáo khoa
- D.
Chỉ thi cuối kỳ
- A.
- Câu 22.
Công cụ nào được gợi ý để lập kế hoạch học tập và theo dõi tiến độ?
- A.
Facebook, TikTok
- B.
Google Calendar, Notion
- C.
Candy Crush, PUBG
- D.
Photoshop, Illustrator
- A.
- Câu 23.
Phương pháp Pomodoro được thực hiện như thế nào?
- A.
Học 45 phút, nghỉ 15 phút
- B.
Học tập trung 25 phút, nghỉ 5 phút để duy trì sự tập trung
- C.
Học liên tục 2 tiếng không nghỉ
- D.
Học 5 phút, nghỉ 25 phút
- A.
- Câu 24.
Ma trận Eisenhower được sử dụng để:
- A.
Phân loại công việc theo mức độ quan trọng và khẩn cấp để xác định mức độ ưu tiên
- B.
Tính toán chi phí học tập
- C.
Thiết kế bài thuyết trình
- D.
Đánh giá điểm số
- A.
- Câu 25.
Để tránh trì hoãn và tối ưu thời gian học, sinh viên nên:
- A.
Loại bỏ yếu tố gây xao nhãng và xác định thời gian học tập hiệu quả nhất trong ngày
- B.
Dành nhiều thời gian hơn trên mạng xã hội
- C.
Học vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày
- D.
Học liên tục không nghỉ
- A.
- Câu 26.
Các nguyên tắc của tư duy phản biện bao gồm:
- A.
Chấp nhận mọi thông tin từ nguồn đáng tin
- B.
Đặt câu hỏi, nhận diện lỗi tư duy và sử dụng nhiều nguồn thông tin
- C.
Chỉ dựa vào một nguồn thông tin duy nhất
- D.
Không cần đặt câu hỏi khi đọc tài liệu
- A.
- Câu 27.
Lỗi tư duy 'Confirmation bias' (thiên kiến xác nhận) là gì?
- A.
Xu hướng chỉ tìm thông tin ủng hộ quan điểm của mình
- B.
Khả năng đánh giá mọi thứ một cách khách quan
- C.
Phương pháp phân tích dữ liệu
- D.
Cách đặt câu hỏi hiệu quả
- A.
- Câu 28.
Lỗi tư duy 'Hasty generalization' (khái quát vội vàng) nghĩa là:
- A.
Đưa ra kết luận chung từ một số ít trường hợp cụ thể
- B.
Phân tích kỹ lưỡng nhiều trường hợp trước khi kết luận
- C.
Sử dụng nhiều nguồn thông tin
- D.
Hỏi ý kiến chuyên gia
- A.
- Câu 29.
Tại sao kỹ năng đọc hiểu quan trọng?
- A.
Chỉ giúp giải trí
- B.
Giúp nắm bắt thông tin nhanh chóng, hỗ trợ tư duy phản biện và tăng hiệu quả học tập
- C.
Không liên quan đến việc học
- D.
Chỉ cần thiết cho ngành ngôn ngữ
- A.
- Câu 30.
Phương pháp SQ3R gồm 5 bước. Bước 'Survey' (Khảo sát) yêu cầu:
- A.
Lướt qua tiêu đề, mục lục, từ khóa quan trọng
- B.
Đọc toàn bộ tài liệu ngay lập tức
- C.
Ghi chú chi tiết từng trang
- D.
Tóm tắt nội dung bằng lời của mình
- A.
- Câu 31.
Trong phương pháp SQ3R, bước 'Question' (Đặt câu hỏi) yêu cầu:
- A.
Tự đặt câu hỏi về nội dung sẽ đọc
- B.
Trả lời câu hỏi của giáo viên
- C.
Đọc lại toàn bộ tài liệu
- D.
Ôn lại kiến thức cũ
- A.
- Câu 32.
Bước 'Read' (Đọc) trong phương pháp SQ3R yêu cầu:
- A.
Đọc nhanh không cần hiểu
- B.
Đọc có chủ đích, tập trung vào câu trả lời cho các câu hỏi đã đặt
- C.
Chỉ đọc phần kết luận
- D.
Đọc và dịch sang ngôn ngữ khác
- A.
- Câu 33.
Bước 'Recite' (Nhắc lại) trong SQ3R yêu cầu sinh viên:
- A.
Tóm tắt nội dung bằng lời của mình
- B.
Sao chép nguyên văn từ sách
- C.
Đọc lại tài liệu lần nữa
- D.
Chờ giáo viên giải thích
- A.
- Câu 34.
Bước 'Review' (Ôn lại) trong SQ3R nhằm mục đích:
- A.
Kiểm tra lại thông tin để củng cố kiến thức
- B.
Đọc lần đầu tiên
- C.
Lướt qua tiêu đề
- D.
Đặt câu hỏi mới
- A.
- Câu 35.
Công cụ tìm kiếm học thuật nào sau đây được khuyến khích sử dụng?
- A.
Google Scholar, IEEE Xplore, Springer, ResearchGate, ScienceDirect
- B.
Facebook, Instagram, TikTok
- C.
Các trang web tin đồn
- D.
Blog cá nhân không kiểm chứng
- A.
- Câu 36.
Theo tài liệu, sinh viên nên ưu tiên tài liệu xuất bản trong vòng bao nhiêu năm gần nhất?
- A.
1 năm
- B.
3 năm
- C.
5 năm
- D.
10 năm
- A.
- Câu 37.
Công cụ quản lý tài liệu nào sau đây được nhắc đến trong tài liệu?
- A.
Zotero và Mendeley
- B.
Photoshop và Illustrator
- C.
Excel và PowerPoint
- D.
WhatsApp và Telegram
- A.
- Câu 38.
Nguyên tắc làm việc nhóm hiệu quả bao gồm:
- A.
Xác định mục tiêu chung, giao tiếp rõ ràng, lắng nghe và quản lý xung đột
- B.
Chỉ làm việc một mình
- C.
Tránh giao tiếp để giảm hiểu lầm
- D.
Không quản lý xung đột
- A.
- Câu 39.
Công cụ hỗ trợ làm việc nhóm từ xa được nhắc đến trong tài liệu là:
- A.
Google Docs, Trello, Notion
- B.
Microsoft Word, Excel
- C.
AutoCAD, SolidWorks
- D.
Windows Media Player
- A.
- Câu 40.
Các yếu tố của giao tiếp hiệu quả bao gồm:
- A.
Lắng nghe chủ động, diễn đạt mạch lạc, ngôn ngữ cơ thể, giọng nói truyền cảm
- B.
Chỉ sử dụng ngôn ngữ nói
- C.
Không cần lắng nghe
- D.
Chỉ dùng giọng nói lớn
- A.
- Câu 41.
Tại sao kỹ năng tìm kiếm và khai thác thông tin quan trọng?
- A.
Chỉ để giải trí
- B.
Giúp tiếp cận thông tin chính xác, hỗ trợ học tập và tránh thông tin sai lệch
- C.
Để lướt web giải trí
- D.
Không liên quan đến học tập
- A.
- Câu 42.
Đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin bao gồm:
- A.
Ưu tiên nguồn chính thống, tài liệu trong vòng 5 năm, so sánh đa nguồn
- B.
Chỉ sử dụng một nguồn duy nhất
- C.
Chỉ tin tưởng nguồn không chính thống
- D.
Không cần so sánh nguồn
- A.
- Câu 43.
Kỹ năng hợp tác và làm việc nhóm được định nghĩa là:
- A.
Khả năng phối hợp hiệu quả với các thành viên khác để đạt được mục tiêu chung
- B.
Chỉ làm việc một mình
- C.
Phân công xong rồi không quan tâm
- D.
Tránh mọi xung đột bằng cách không nói chuyện
- A.
- Câu 44.
Kỹ năng giao tiếp và trình bày là khả năng:
- A.
Truyền đạt thông tin, ý tưởng, cảm xúc thông qua ngôn ngữ, cử chỉ và giọng điệu
- B.
Chỉ sử dụng ngôn ngữ viết
- C.
Không cần truyền đạt ý tưởng
- D.
Chỉ dùng cử chỉ
- A.
- Câu 45.
Việc đặt câu hỏi và phản biện trong giao tiếp nhằm mục đích:
- A.
Giúp cuộc thảo luận sâu sắc hơn
- B.
Làm gián đoạn cuộc trò chuyện
- C.
Chỉ để phản đối
- D.
Không có tác dụng gì
- A.
- Câu 46.
Có bao nhiêu phương pháp học đại học được đề cập trong tài liệu?
- A.
6 phương pháp
- B.
7 phương pháp
- C.
8 phương pháp
- D.
9 phương pháp
- A.
- Câu 47.
Phương pháp ghi nhớ chủ động (Active Recall) là gì?
- A.
Đọc đi đọc lại tài liệu một cách thụ động
- B.
Phương pháp ghi nhớ chủ động, đặt câu hỏi, tự trả lời thay vì chỉ đọc lại một cách thụ động
- C.
Học thuộc lòng máy móc
- D.
Chỉ nghe giảng mà không đọc
- A.
- Câu 48.
Công cụ nào được sử dụng để tạo flashcards trong phương pháp ghi nhớ chủ động?
- A.
Anki và Quizlet
- B.
Microsoft Word
- C.
Photoshop
- D.
Calculator
- A.
- Câu 49.
Lợi ích của phương pháp ghi nhớ chủ động là gì?
- A.
Giúp nhớ lâu và phát hiện lỗ hổng kiến thức
- B.
Chỉ giúp nhớ ngắn hạn
- C.
Không có tác dụng
- D.
Làm tăng thời gian học
- A.
- Câu 50.
Phương pháp Feynman (học bằng cách dạy lại) yêu cầu sinh viên:
- A.
Giải thích lại kiến thức vừa học bằng lời của chính mình, như đang dạy người khác
- B.
Chỉ đọc thầm tài liệu
- C.
Học thuộc lòng nguyên văn
- D.
Không giải thích cho ai
- A.
- Câu 51.
Trong phương pháp Feynman, bước 'phát hiện lỗ hổng kiến thức' yêu cầu:
- A.
Nếu không giải thích trôi chảy, phải tra lại tài liệu và ghi chú phần chưa rõ
- B.
Bỏ qua phần chưa hiểu
- C.
Chuyển sang chủ đề khác
- D.
Không cần ghi chú
- A.
- Câu 52.
Bước 'đơn giản hóa' trong phương pháp Feynman yêu cầu:
- A.
Giải thích lại ngắn gọn, rõ ràng như dạy học sinh nhỏ tuổi
- B.
Sử dụng ngôn ngữ phức tạp
- C.
Không giải thích gì thêm
- D.
Chỉ dành cho giáo viên
- A.
- Câu 53.
Lợi ích của phương pháp Feynman bao gồm:
- A.
Hiểu sâu bản chất, phát hiện chỗ chưa hiểu, tăng khả năng diễn đạt và tư duy logic
- B.
Chỉ giúp ghi nhớ máy móc
- C.
Không có tác dụng gì
- D.
Làm giảm động lực học
- A.
- Câu 54.
Phương pháp Pomodoro quản lý thời gian học bằng:
- A.
Các phiên học ngắn
- B.
Học liên tục không nghỉ
- C.
Học 4 tiếng liên tục
- D.
Không cần kế hoạch
- A.
- Câu 55.
Theo phương pháp Pomodoro, sau 4 phiên học, sinh viên nên:
- A.
Nghỉ dài 15-30 phút
- B.
Nghỉ 5 phút
- C.
Học tiếp không nghỉ
- D.
Bỏ qua phần nghỉ
- A.
- Câu 56.
Lợi ích của phương pháp Pomodoro là:
- A.
Tăng tập trung, tránh mệt mỏi khi học lâu
- B.
Làm giảm sự tập trung
- C.
Chỉ phù hợp với người lười
- D.
Tốn nhiều thời gian
- A.
- Câu 57.
Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) là gì?
- A.
Học dồn trong một ngày
- B.
Phương pháp ôn lại thông tin sau những khoảng thời gian ngày càng dài hơn để củng cố trí nhớ
- C.
Không cần ôn lại
- D.
Chỉ học vào buổi tối
- A.
- Câu 58.
Theo tài liệu, lịch ôn lại trong Spaced Repetition có thể là:
- A.
Ngày 1, 2, 4, 7, 15
- B.
Ngày 1, 2, 3, 4, 5
- C.
Chỉ một lần duy nhất
- D.
Ngày 1, 3, 5, 7, 9
- A.
- Câu 59.
Lợi ích của Spaced Repetition bao gồm:
- A.
Ghi nhớ lâu hơn, tiết kiệm thời gian học, giảm quên lãng
- B.
Chỉ ghi nhớ ngắn hạn
- C.
Tốn thời gian hơn
- D.
Tăng quên lãng
- A.
- Câu 60.
Học nhóm (Group Study) là gì?
- A.
Hình thức tự học có tổ chức, trong đó một nhóm sinh viên cùng nhau học tập, thảo luận, chia sẻ kiến thức
- B.
Chỉ ngồi cùng nhau mà không học
- C.
Một người giảng cho cả nhóm
- D.
Chỉ dành cho sinh viên yếu
- A.
- Câu 61.
Theo tài liệu, mỗi nhóm học tập nên có bao nhiêu thành viên?
- A.
2 người
- B.
3-6 người
- C.
10-15 người
- D.
20 người trở lên
- A.
- Câu 62.
Bước quan trọng khi thành lập nhóm học tập là:
- A.
Xác định mục tiêu chung rõ ràng và thực tế
- B.
Không cần mục tiêu
- C.
Chỉ chọn bạn thân
- D.
Không lên kế hoạch
- A.
- Câu 63.
Lợi ích của phương pháp học nhóm bao gồm:
- A.
Nắm hiểu bài sâu hơn, nhanh hơn, rèn kỹ năng làm việc nhóm, tăng động lực và kỷ luật
- B.
Chỉ dành cho người giỏi
- C.
Không có lợi ích
- D.
Làm giảm kết quả học tập
- A.
- Câu 64.
Phương pháp đan xen (Interleaving) là gì?
- A.
Chỉ học một nội dung duy nhất
- B.
Cách học kết hợp nhiều chủ đề hoặc kỹ năng khác nhau trong cùng một buổi học
- C.
Học không có kế hoạch
- D.
Chỉ học vào buổi sáng
- A.
- Câu 65.
Theo tài liệu, khi áp dụng Interleaving, sinh viên nên chọn bao nhiêu chủ đề liên quan để học xen kẽ?
- A.
1 chủ đề
- B.
2-4 chủ đề
- C.
5-7 chủ đề
- D.
Trên 10 chủ đề
- A.
- Câu 66.
Lợi ích của phương pháp đan xen bao gồm:
- A.
Tăng khả năng ghi nhớ lâu dài, phát triển tư duy linh hoạt, hiểu rõ mối liên hệ giữa các kiến thức
- B.
Chỉ giúp nhớ ngắn hạn
- C.
Làm giảm sự liên kết kiến thức
- D.
Không có lợi ích
- A.
- Câu 67.
Phương pháp ghi chép hiệu quả là gì?
- A.
Cách ghi lại thông tin quan trọng một cách có hệ thống, rõ ràng và dễ hiểu
- B.
Ghi chép tất cả từng chữ giáo viên nói
- C.
Không cần ghi chép
- D.
Chỉ ghi chép bằng hình ảnh
- A.
- Câu 68.
Phương pháp ghi chép Cornell chia giấy thành mấy phần?
- A.
2 phần
- B.
3 phần (ghi chính - tóm tắt - câu hỏi)
- C.
4 phần
- D.
6 phần
- A.
- Câu 69.
Kiểu ghi chép nào sử dụng sơ đồ tư duy liên kết ý?
- A.
Cornell
- B.
Outline
- C.
Mind Map
- D.
Linear notes
- A.
- Câu 70.
Kiểu ghi chép Outline ghi theo:
- A.
Sơ đồ tư duy
- B.
Gạch đầu dòng, ý chính - ý phụ
- C.
Hình ảnh và màu sắc
- D.
Bảng biểu
- A.
- Câu 71.
Lợi ích của phương pháp ghi chép hiệu quả bao gồm:
- A.
Giúp ghi nhớ lâu, hiểu sâu, tăng khả năng tập trung, tiết kiệm thời gian ôn tập
- B.
Chỉ giúp ghi nhớ ngắn hạn
- C.
Làm giảm sự tập trung
- D.
Tốn nhiều thời gian hơn
- A.
- Câu 72.
Phương pháp mã hóa kép (Dual Coding) là gì?
- A.
Chỉ sử dụng ngôn ngữ
- B.
Cách học kết hợp thông tin bằng lời (ngôn ngữ) và hình ảnh (thị giác) để tăng khả năng ghi nhớ
- C.
Chỉ sử dụng hình ảnh
- D.
Học thuộc lòng
- A.
- Câu 73.
Lý thuyết mã hóa kép được đề xuất bởi ai?
- A.
Albert Einstein
- B.
Allan Paivio (1971)
- C.
Isaac Newton
- D.
Stephen Hawking
- A.
- Câu 74.
Theo lý thuyết mã hóa kép, khi tiếp nhận thông tin qua hai kênh - ngôn ngữ và hình ảnh - não bộ sẽ:
- A.
Tạo ra hai dạng mã hóa khác nhau, giúp lưu trữ và truy xuất thông tin dễ dàng hơn
- B.
Không có tác dụng gì
- C.
Chỉ ghi nhớ một dạng
- D.
Làm giảm khả năng ghi nhớ
- A.
- Câu 75.
Cách thực hiện mã hóa kép bao gồm:
- A.
Kết hợp chữ và hình, tự tạo hình ảnh, sử dụng video học tập, tóm tắt bằng infographic
- B.
Chỉ đọc sách
- C.
Chỉ nghe giảng
- D.
Chỉ học thuộc lòng
- A.
- Câu 76.
Phương pháp mã hóa kép đặc biệt hỗ trợ tốt cho:
- A.
Người học có phong cách học bằng hình ảnh (visual learners)
- B.
Chỉ người thích âm nhạc
- C.
Người không thích học
- D.
Không hỗ trợ ai
- A.
- Câu 77.
Khi áp dụng Feynman để học về vòng lặp trong lập trình, bước đầu tiên là:
- A.
Chọn một chủ đề muốn học
- B.
Giải thích lại ngay
- C.
Phát hiện lỗ hổng
- D.
Đơn giản hóa
- A.
- Câu 78.
Theo tài liệu, khi học nhóm, sinh viên nên:
- A.
Chọn thời gian cố định và chia chủ đề cho từng buổi học
- B.
Học bất kỳ lúc nào
- C.
Không cần kế hoạch
- D.
Chỉ học một mình
- A.
- Câu 79.
Trong học nhóm, cuối buổi học, nhóm nên:
- A.
Tóm tắt nội dung và ghi lại vấn đề chưa hiểu
- B.
Rời đi ngay
- C.
Bỏ qua phần chưa hiểu
- D.
Không cần tổng kết
- A.
- Câu 80.
Theo ví dụ trong tài liệu, loại vòng lặp nào phù hợp khi đã biết số lần lặp?
- A.
for
- B.
while
- C.
do...while
- D.
switch
- A.
- Câu 81.
Loại vòng lặp nào chạy ít nhất 1 lần theo ví dụ trong tài liệu?
- A.
for
- B.
while
- C.
do...while
- D.
if...else
- A.
- Câu 82.
Ví dụ Flashcard trong tài liệu sử dụng từ 'resilient' nghĩa là gì?
- A.
Kiên cường, hồi phục nhanh sau khó khăn
- B.
Yếu đuối
- C.
Lười biếng
- D.
Giàu có
- A.
- Câu 83.
Theo tài liệu, bước cuối cùng trong phương pháp Feynman là:
- A.
Chọn chủ đề
- B.
Giải thích lại chủ đề
- C.
Phát hiện lỗ hổng
- D.
Đơn giản hóa lại lần nữa
- A.
- Câu 84.
Theo tài liệu, khi ôn thi bằng Interleaving, sinh viên nên:
- A.
Học từng chương tách biệt
- B.
Trộn bài để luyện khả năng nhận biết loại vấn đề
- C.
Chỉ học một chương duy nhất
- D.
Không cần ôn tập
- A.
- Câu 85.
Theo ví dụ về Dual Coding trong tài liệu, có thể áp dụng để:
- A.
Demo các thuật toán sắp xếp trong môn CTDL
- B.
Học ngữ pháp tiếng Anh
- C.
Học lịch sử
- D.
Học địa lý
- A.
- Câu 86.
Tác động tích cực của sức khỏe thể chất đến việc học là:
- A.
Não bộ hoạt động hiệu quả, tập trung lâu hơn, ghi nhớ tốt hơn
- B.
Não bộ hoạt động kém
- C.
Giảm khả năng tập trung
- D.
Không ảnh hưởng đến học tập
- A.
- Câu 87.
Tác động tiêu cực khi sức khỏe kém bao gồm:
- A.
Dễ mệt mỏi, buồn ngủ, trí nhớ giảm, học kém hiệu quả
- B.
Tăng động lực học
- C.
Tăng khả năng tập trung
- D.
Không ảnh hưởng
- A.
- Câu 88.
Theo tài liệu, sinh viên nên tập thể dục ít nhất bao nhiêu phút mỗi ngày?
- A.
15 phút
- B.
30 phút
- C.
60 phút
- D.
120 phút
- A.
- Câu 89.
Theo tài liệu, sinh viên nên uống khoảng bao nhiêu lít nước mỗi ngày?
- A.
1 lít
- B.
2 lít
- C.
3 lít
- D.
5 lít
- A.
- Câu 90.
Theo tài liệu, sinh viên nên ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm?
- A.
4-5 tiếng
- B.
7-8 tiếng
- C.
10-12 tiếng
- D.
Không cần ngủ đủ
- A.
- Câu 91.
Thói quen xấu nào sau đây nên tránh để cải thiện sức khỏe thể chất?
- A.
Uống rượu bia, hút thuốc, lạm dụng cà phê
- B.
Tập thể dục thường xuyên
- C.
Ăn nhiều rau xanh
- D.
Ngủ đủ giấc
- A.
- Câu 92.
Theo tài liệu, nên nghỉ mắt sau mỗi bao nhiêu phút ngồi trước màn hình?
- A.
15 phút
- B.
30 phút
- C.
45 phút
- D.
60 phút
- A.
- Câu 93.
Khi tinh thần tốt, sinh viên sẽ có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Thái độ học tập tích cực, chủ động và sáng tạo hơn
- B.
Lười biếng, ngại học
- C.
Dễ bỏ cuộc
- D.
Không muốn giao tiếp
- A.
- Câu 94.
Tác động tiêu cực của tinh thần căng thẳng đến việc học bao gồm:
- A.
Lo âu, trầm cảm, stress làm giảm khả năng tập trung và ghi nhớ
- B.
Tăng khả năng tập trung
- C.
Tăng động lực học
- D.
Không ảnh hưởng
- A.
- Câu 95.
Cách nâng cao sức khỏe tinh thần nào sau đây được đề cập trong tài liệu?
- A.
Giữ thái độ tích cực, quản lý thời gian, nghỉ ngơi và thư giãn
- B.
So sánh mình với người khác
- C.
Lạm dụng mạng xã hội
- D.
Tránh nghỉ ngơi
- A.
- Câu 96.
Theo tài liệu, mỗi ngày sinh viên nên:
- A.
Viết ra 3 điều biết ơn hoặc 1 điều làm tốt
- B.
Viết ra 10 điều buồn
- C.
Không cần viết gì
- D.
Chỉ viết vào cuối tuần
- A.
- Câu 97.
Tại sao không nên so sánh bản thân quá nhiều với người khác?
- A.
Vì mỗi người có hoàn cảnh và năng lực khác nhau
- B.
Vì người khác không quan trọng
- C.
Vì so sánh giúp tăng động lực
- D.
Vì luật pháp cấm
- A.
- Câu 98.
Khi gặp áp lực, sinh viên nên:
- A.
Chia sẻ cảm xúc với bạn bè, thầy cô, người thân
- B.
Giữ một mình và không nói với ai
- C.
Lạm dụng chất kích thích
- D.
Bỏ học
- A.
- Câu 99.
Việc tham gia hoạt động nhóm, câu lạc bộ giúp ích gì cho sức khỏe tinh thần?
- A.
Cảm thấy được kết nối
- B.
Chỉ để giải trí
- C.
Không có tác dụng
- D.
Làm tăng căng thẳng
- A.
- Câu 100.
Theo tài liệu, để cân bằng học tập và nghỉ ngơi, sinh viên nên:
- A.
Xen kẽ thời gian học với hoạt động thư giãn và nghỉ ngắn 5-10 phút mỗi giờ
- B.
Học liên tục không nghỉ
- C.
Chỉ học vào ban đêm
- D.
Không cần nghỉ ngơi
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .