Ngữ văn lớp 8 2026 Thái Nguyên Middle school

ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ I MÔN NGỮ VĂN LỚP 8

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Ngữ văn lớp 8
Exam type
Middle school
Questions
20
Duration
45 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Trong một tác phẩm truyện ngắn, chi tiết tiêu biểu có vai trò chính là gì?

    • A.

      Làm nổi bật chủ đề và thông điệp của tác phẩm.

    • B.

      Chỉ cung cấp thông tin về thời gian diễn ra sự kiện.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn cho cốt truyện trong việc truyện kể.

    • D.

      Chỉ có tác dụng giúp người đọc biết địa danh xảy ra sự kiện.

  2. Q 2.

    Khi phân tích cốt truyện đa tuyến, cần chú ý đến những nội dung nào?

    • A.

      Mối quan hệ giữa các sự kiện, nhân vật và tình huống được kể theo nhiều góc nhìn.

    • B.

      Chỉ việc nhận diện nhân vật chính trong truyện.

    • C.

      Chỉ việc xác định bối cảnh đầu tiên xuất hiện trong tác phẩm.

    • D.

      Việc đếm số từ và thống kê số lần xuất hiện của các nhân vật.

  3. Q 3.

    Câu “Nguyễn Du không chỉ viết thơ tình bao dung sắp xếp, mà còn viết những bài thơ thất ngôn bát cú đầy xúc cảm.” thuộc loại câu nào?

    • A.

      Câu kể.

    • B.

      Câu hỏi.

    • C.

      Câu cảm xúc.

    • D.

      Câu ghép có vế có vị ngữ phức tạp.

  4. Q 4.

    Thành phần biệt lập trong tiếng Việt có vai trò chủ yếu là gì?

    • A.

      Làm rõ nghĩa của các từ ngữ trong câu.

    • B.

      Tạo nên mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.

    • C.

      Bổ sung thông tin về chủ ngữ hoặc vị ngữ.

    • D.

      Thay thế các thành phần chính của câu.

  5. Q 5.

    Cách nói “Trời mưa rào toàn gió giật” có tác dụng gì?

    • A.

      Tạo sự chính xác tuyệt đối về thời tiết.

    • B.

      Gợi hình ảnh cảnh tượng mưa gió dữ dội, gay gắt.

    • C.

      Làm giảm sức nặng của hành động trong câu.

    • D.

      Biến đổi câu văn thành một hội thoại.

  6. Q 6.

    Câu hỏi tu từ trong văn bản văn học thường có tác dụng gì?

    • A.

      Chỉ yêu cầu người đọc cung cấp một thông tin.

    • B.

      Gợi suy nghĩ, tạo sự chú ý và làm nổi bật chủ đề, tư tưởng.

    • C.

      Chứng minh tính đúng đắn của một nhận định.

    • D.

      Làm giảm mức độ xúc động của văn bản.

  7. Q 7.

    Trong thơ Đường luật, cặp đối “ngũ cửa sài gian ngũ sắc/Long môn đối khai hồi” minh họa điều gì?

    • A.

      Tính đối xứng về nghĩa và tiết lực của hai vế trong câu đối.

    • B.

      Việc một nhà thơ kể lại nhiều sự kiện theo thứ tự thời gian.

    • C.

      Tình trạng hai nhân vật tranh luận với nhau.

    • D.

      Việc nhà thơ chuyển từ quá khứ sang hiện tại.

  8. Q 8.

    “Niêm luật” trong thơ Đường luật có ý nghĩa gì?

    • A.

      Sự tuân thủ nghiêm ngặt những quy tắc về niêm, luật, vần và đối.

    • B.

      Việc nhà thơ giới thiệu hoàn cảnh sáng tác.

    • C.

      Một hình thức kể chuyện theo thứ tự thời gian.

    • D.

      Cách nhà thơ kết thúc bài thơ bằng một lời chúc.

  9. Q 9.

    Đặc điểm nào của thể thơ thất ngôn bát cú làm cho tổng thể tác phẩm có tính cân đối?

    • A.

      Gồm tám câu, mỗi câu có sáu tiếng và thường được chia thành hai câu đối.

    • B.

      Gồm bốn câu, mỗi câu có bảy tiếng và không có vần.

    • C.

      Có số câu và số tiếng tùy ý, chủ yếu dựa vào giọng điệu tự do.

    • D.

      Chỉ sử dụng hình ảnh thiên nhiên và không có cảm xúc cá nhân.

  10. Q 10.

    Trong bài thơ trào phúng, biện pháp nào tạo hiệu quả châm biếm đối với đối tượng bị châm biếm?

    • A.

      Dùng nghịch lý để lộ bản chất sự việc.

    • B.

      Nói thẳng tên đối tượng và dùng lời lẽ cay nghiệt, xúc phạm.

    • C.

      Tả cảnh thiên nhiên với nhiều màu sắc.

    • D.

      Kể lại một sự tích cổ tích theo trình tự thời gian.

  11. Q 11.

    Khi viết bài phân tích một tác phẩm thơ Đường luật, phần mở bài thường cần có những nội dung nào?

    • A.

      Giới thiệu tác giả, tác phẩm và nêu ấn tượng chung về bài thơ.

    • B.

      Trích dẫn toàn bộ tác phẩm và đặt câu hỏi ở cuối bài.

    • C.

      Phân tích chi tiết từng biện pháp tu từ trước khi giới thiệu tác giả.

    • D.

      Chỉ nêu tên tác phẩm rồi chuyển ngay sang kết luận.

  12. Q 12.

    Nội dung nào thuộc thân bài của bài viết phân tích tác phẩm thơ Đường luật?

    • A.

      Chỉ giới thiệu tiểu sử ngắn của nhà thơ.

    • B.

      Phân tích nội dung, hình tượng, cảm xúc và một số nét đặc sắc nghệ thuật.

    • C.

      Chỉ khẳng định giá trị của bài thơ.

    • D.

      Liệt kê những quyển sách liên quan đến tác giả.

  13. Q 13.

    Kết bài của bài viết phân tích tác phẩm thơ Đường luật nên có tác dụng gì?

    • A.

      Khẳng định lại vị trí, ý nghĩa và giá trị của tác phẩm.

    • B.

      Tiếp tục phân tích một chi tiết chưa nói đến ở thân bài.

    • C.

      Đặt câu hỏi chưa có lời giải cho người đọc.

    • D.

      Nêu lại toàn bộ tiểu sử của tác giả.

  14. Q 14.

    Vì sao cần phân tích “nét đặc sắc trong nghệ thuật tả cảnh, tả tình” khi viết bài văn về thơ Đường luật?

    • A.

      Để chứng minh bài thơ đã sử dụng đúng hệ thống chữ Nôm.

    • B.

      Để làm rõ cách nhà thơ lựa chọn và kết hợp hình ảnh để diễn tả nội dung, tình cảm.

    • C.

      Để xác định mức độ khó của bài thơ.

    • D.

      Để thay thế toàn bộ phần phân tích nội dung.

  15. Q 15.

    “Rừng phiều không phải cũng vì đất xấu, mà vì người ta vừa phá rừng vừa đốt rừng.” Văn bản này muốn nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Chỉ khẳng định điều kiện tự nhiên quyết định mọi vấn đề xã hội.

    • B.

      Một sự suy thoái trong xã hội có thể bắt nguồn từ hành động sai trái của chính con người.

    • C.

      Con người hoàn toàn không thể thay đổi môi trường sống.

    • D.

      Rừng luôn đẹp hơn không gian xây dựng.

  16. Q 16.

    Khi xác định nghĩa hàm ý của một từ ngữ trong văn bản, cần chú ý đến điều gì?

    • A.

      Chỉ nghĩa được ghi trong từ điển.

    • B.

      Toàn bộ ngữ cảnh, mối quan hệ với các chi tiết xung quanh và sắc thái của văn bản.

    • C.

      Số lần từ đó xuất hiện trong bài.

    • D.

      Độ dài của câu chứa từ ngữ đó.

  17. Q 17.

    Vai trò của tưởng tượng trong tiếp nhận văn học được thể hiện rõ nhất qua việc gì?

    • A.

      Đếm chính xác số từ và số câu trong tác phẩm.

    • B.

      Hình dung được không gian, nhân vật và cảm xúc mà văn bản gợi mở.

    • C.

      Sắp xếp các ý theo một mẫu có sẵn.

    • D.

      Chỉ nhớ lại nội dung bằng trí nhớ máy móc.

  18. Q 18.

    Một bài thơ viết về nỗi nhớ quê hương, hình ảnh “mùa xuân trong làng cổ” thuộc loại hình tượng nào?

    • A.

      Hình tượng thiên nhiên.

    • B.

      Hình tượng con người.

    • C.

      Hình tượng vật.

    • D.

      Biểu tượng thời gian.

  19. Q 19.

    Câu thơ “Gió mang mùa xuân về nước mắt nhà thơ” thể hiện biện pháp nào?

    • A.

      Ẩn dụ.

    • B.

      So sánh.

    • C.

      Nhân hóa.

    • D.

      Đảo ngữ.

  20. Q 20.

    Yêu cầu nào thể hiện đúng tiêu chuẩn “bố cục mạch lạc, diễn đạt sinh động, sáng tạo” trong bài viết phân tích tác phẩm thơ?

    • A.

      Các ý được sắp xếp theo trình tự hợp lí, cách diễn đạt linh hoạt và không sao chép máy móc.

    • B.

      Mỗi đoạn chỉ gồm một câu để tránh làm bài dài.

    • C.

      Chỉ dùng những nhận xét có sẵn trong sách giáo khoa.

    • D.

      Ưu tiên nội dung tưởng tượng hơn mọi dẫn chứng cụ thể.

Answers and explanations are in mode.