Kỹ thuật xét nghiệm phân trực tiếp tìm đơn bào đường ruột và xét nghiệm dịch âm đạo University

Đề kiểm tra giữa học phần – Kỹ thuật xét nghiệm phân trực tiếp tìm đơn bào và dịch âm đạo

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Kỹ thuật xét nghiệm phân trực tiếp tìm đơn bào đường ruột và xét nghiệm dịch âm đạo
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Đối với bệnh nhân bị tiêu chảy, việc lấy và soi bệnh phẩm phân nên được thực hiện theo phương án nào?

    • A.

      Lấy phân và soi ngay

    • B.

      Lấy phân, chờ đủ hai giờ rồi mới soi

    • C.

      Chỉ lấy phân sau khi đã sử dụng thuốc sát khuẩn

    • D.

      Chỉ lấy phân sau khi dùng thuốc nhuận trường

  2. Q 2.

    Bệnh nhân bị táo bón cần chuẩn bị bệnh phẩm phân để xét nghiệm. Hướng xử lý phù hợp theo bài học là gì?

    • A.

      Cho bệnh nhân dùng kháng sinh trước khi lấy phân

    • B.

      Cho bệnh nhân dùng thuốc nhuận trường rồi lấy phân

    • C.

      Không cần thực hiện biện pháp nào trước khi lấy phân

    • D.

      Chỉ lấy phân sau khi thực hiện thủ thuật xét nghiệm dịch âm đạo

  3. Q 3.

    Khối lượng phân thông thường cần thu thập cho xét nghiệm theo bài học tương đương khoảng bao nhiêu?

    • A.

      0,5–1 gram

    • B.

      5–10 gram

    • C.

      20–30 gram

    • D.

      50–100 gram

  4. Q 4.

    Khi bệnh phẩm phân có tính chất sệt hoặc lỏng, cần ưu tiên lấy phần nào để hỗ trợ phát hiện bệnh lý?

    • A.

      Chỗ phân lỏng đồng đều, không có chất khác

    • B.

      Chỗ có chất nhầy và máu

    • C.

      Phần ngoài cùng của khuôn phân dù có hay không có chất bất thường

    • D.

      Phần lắng đọng trên bề mặt sau khi để yên

  5. Q 5.

    Dụng cụ đựng phân cần đáp ứng yêu cầu nào khi bệnh phẩm được bảo quản trong thời gian dài?

    • A.

      Lọ thủng, không nắp để phân có thể tiếp xúc với không khí

    • B.

      Lọ sạch nhưng không kín, có thể mở khi cần

    • C.

      Lọ sạch và kín nhưng không cần chất bảo quản

    • D.

      Lọ sạch và kín; nếu để lâu phải có chất bảo quản

  6. Q 6.

    Đặc điểm đại thể nào phù hợp với phân bình thường được mô tả trong bài học?

    • A.

      Màu vàng, thành khuôn, mềm mại

    • B.

      Màu đen, rắn và khô

    • C.

      Màu bạc, lỏng như nước

    • D.

      Màu trắng, đặc và có khuôn

  7. Q 7.

    Nếu không thể soi phân tươi ngay, quy trình bảo quản bệnh phẩm phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Cố định phân bằng dung dịch F2AM; có thể áp dụng phương pháp MIF hoặc PVA

    • B.

      Chờ đủ một ngày rồi soi, không cần cố định hay bảo quản

    • C.

      Dùng Lugol 1% thay cho chất cố định rồi để lâu không cần làm thêm

    • D.

      Pha loãng phân bằng nước thường rồi soi sau hai giờ

  8. Q 8.

    Trường hợp nào sau đây có chỉ định khám kiểm tra và xét nghiệm dịch âm đạo theo bài học?

    • A.

      Khí hư nhiều và bất thường về mùi, ngứa rát âm đạo, đi tiểu buốt

    • B.

      Kinh nguyệt đều, không có khí hư và không có triệu chứng bất thường

    • C.

      Chỉ đau nhức cổ, không có bất thường ở đường sinh dục

    • D.

      Chỉ đau bụng dưới sau ăn, không liên quan đến âm đạo

  9. Q 9.

    Vì sao dung dịch NaCl 0,85% được dùng khi thực hiện xét nghiệm phân trực tiếp?

    • A.

      Duy trì môi trường phù hợp để quan sát sự di động của thể hoạt động đơn bào

    • B.

      Nhuộm bào nang đơn bào thành màu đặc trưng

    • C.

      Nuôi cấp vi sinh vật để xác định loài ký sinh trùng

    • D.

      Cố định lâu dài bệnh phẩm thay cho F2AM

  10. Q 10.

    Dung dịch Lugol 1% trong xét nghiệm phân trực tiếp có nhiệm vụ chính là gì?

    • A.

      Phát hiện sự di động của thể hoạt động đơn bào

    • B.

      Nhuộm tươi để phát hiện bào nang đơn bào

    • C.

      Bảo quản phân trong thời gian dài

    • D.

      Định danh vi khuẩn trong phân

  11. Q 11.

    Nội dung nào mô tả đúng nhất về khả năng của kỹ thuật xét nghiệm phân trực tiếp?

    • A.

      Phát hiện thể hoạt động, bào nang đơn bào và các vật thể bất thường như hồng cầu, bạch cầu

    • B.

      Chỉ có khả năng tìm thể hoạt động, không tìm thấy bào nang hay tế bào bất thường

    • C.

      Chỉ có khả năng định danh chủng vi khuẩn bằng phương pháp nuôi cấp

    • D.

      Chỉ phân loại màu sắc và trạng thái của phân

  12. Q 12.

    Mức phóng đại được nêu trong phần kỹ thuật xét nghiệm phân trực tiếp là mức nào?

    • A.

      ×4

    • B.

      ×40

    • C.

      ×100

    • D.

      ×400

  13. Q 13.

    Tiêu bản phân trực tiếp đạt chất lượng tốt cần có những đặc điểm nào?

    • A.

      Lớp phết thật dành, không cần đặt lamen và có nhiều bọt khí

    • B.

      Lớp phết quá mỏng để quan sát và dung dịch phân tràn ra xung quanh lamen

    • C.

      Lớp phết không quá dành cũng không quá mỏng, không có bọt khí và dung dịch không tràn ra quanh lamen

    • D.

      Lớp phết mỏng nhất có thể, có bọt khí nhưng không có dung dịch tràn ra

  14. Q 14.

    Để làm tiêu bản phân đúng kỹ thuật, cần tránh tổ hợp thao tác nào sau đây?

    • A.

      Hòa tan phân bằng nước thường

    • B.

      Quên đặt lamen lên phết phân

    • C.

      Phết phân không đều, chỗ dày và chỗ mỏng

    • D.

      Phết phân không đều, quên đặt lamen và để dung dịch phân tràn ra xung quanh lamen

  15. Q 15.

    Khi phết phân để xét nghiệm trực tiếp, cần sử dụng dung dịch nào để hòa tan bệnh phẩm?

    • A.

      NaCl 0,85%

    • B.

      NaCl 0,9%

    • C.

      Lugol 1%

    • D.

      Nước thường

  16. Q 16.

    Phiếu trả lời kết quả xét nghiệm phân trực tiếp cần ghi những nội dung nào?

    • A.

      Chỉ màu sắc và trạng thái của phân

    • B.

      Chỉ tên ký sinh trùng và loại thể tìm thấy

    • C.

      Đặc tính, màu sắc, các yếu tố bất thường và kỹ thuật sử dụng

    • D.

      Chỉ kỹ thuật sử dụng

  17. Q 17.

    Kết quả âm tính của xét nghiệm phân trực tiếp được diễn giải như thế nào?

    • A.

      Không tìm thấy thể hoạt động và bào nang đơn bào

    • B.

      Chỉ không tìm thấy bào nang, chắc chắn không có thể hoạt động

    • C.

      Chỉ không tìm thấy thể hoạt động, chắc chắn không có bào nang

    • D.

      Phân chắc chắn không chứa bất kỳ tác nhân gây bệnh nào

  18. Q 18.

    Khi kết quả xét nghiệm phân trực tiếp dương tính, báo cáo cần thể hiện những thông tin nào?

    • A.

      Chỉ tên tiếng Việt của ký sinh trùng

    • B.

      Chỉ tên khoa học của ký sinh trùng

    • C.

      Chỉ xác nhận có thể hoạt động, không cần ghi bào nang

    • D.

      Tên tiếng Việt, tên khoa học của ký sinh trùng, tình trạng có thể hoạt động và có bào nang

  19. Q 19.

    Mẫu dịch âm đạo được kiểm tra nhằm tìm các thành phần nào?

    • A.

      Trichomonas vaginalis, Candida sp., Gardnerella vaginalis, bạch cầu và các tế bào bất thường

    • B.

      Chỉ Candida sp.

    • C.

      Chỉ bạch cầu

    • D.

      Chỉ các tế bào bất thường, không tìm tác nhân gây bệnh

  20. Q 20.

    Bệnh nhân nữ có khí hư bất thường về màu sắc và mùi, đau buốt khi quan hệ tình dục. Bộ dụng cụ - hóa chất nào phù hợp nhất để xét nghiệm dịch âm đạo?

    • A.

      Mỏ vịt, tăm bông vô khuẩn, NaCl 0,9%, cồn 70% và cồn 90%

    • B.

      Que tre, tăm bông vô khuẩn, NaCl 0,85% và dung dịch F2AM

    • C.

      Mỏ vịt, que tre không vô khuẩn và dung dịch Lugol 1%

    • D.

      Lam kính, lamen và nước thường, không cần dụng cụ lấy mẫu chuyên dụng

Answers and explanations are in mode.