Lịch sử thế giới và Việt Nam hiện đại High school

ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ I LỚP 12 NĂM HỌC 2026-2027

20 questions
40 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử thế giới và Việt Nam hiện đại
Exam type
High school
Questions
20
Duration
40 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khi các nước đồng minh chống phát xít thành lập Liên hợp Quốc?

    • A.

      Hội nghị Yalta tháng 2 năm 1945

    • B.

      Hội nghị San Francisco tháng 6 năm 1945

    • C.

      Hội nghị Potsdam tháng 7 năm 1945

    • D.

      Khởi nghĩa tháng 10 năm 1945 tại Nam Kỳ

  2. Q 2.

    Theo Hiến chương Liên hợp Quốc, mục tiêu nào được xem là nền tảng quan trọng nhất của tổ chức này?

    • A.

      Xây dựng một chính phủ liên bang có quyền lực tập trung

    • B.

      Ngăn ngừa chiến tranh và duy trì hòa bình, an ninh quốc tế

    • C.

      Giải quyết mọi xung đột quốc tế bằng biện pháp quân sự

    • D.

      Thống nhất tiền tệ và thị trường của các quốc gia thành viên

  3. Q 3.

    Cơ quan nào của Liên hợp Quốc được xem là cơ quan đại diện cao nhất, gồm các quốc gia thành viên?

    • A.

      Đại hội đồng Liên hợp Quốc

    • B.

      Hội đồng Bảo trì

    • C.

      Hội đồng Kinh tế và Xã hội

    • D.

      Tòa án Quốc tế

  4. Q 4.

    Vì sao Liên hợp Quốc được coi là cơ chế quan trọng nhất để giải quyết các vấn đề quốc tế trong giai đoạn sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

    • A.

      Vì Liên hợp Quốc có quân đội lớn nhất thế giới

    • B.

      Vì Liên hợp Quốc có Hiến chương, cơ quan tổ chức và các nguyên tắc pháp lý áp dụng rộng rãi

    • C.

      Vì mọi quyết định của Liên hợp Quốc đều có hiệu lực trên lãnh thổ mọi thành viên

    • D.

      Vì Liên hợp Quốc thay thế các tổ chức khu vực và các hiệp ước song phương

  5. Q 5.

    Đặc điểm nào phản ánh đúng vai trò của Hội đồng Bảo trì Liên hợp Quốc?

    • A.

      Chỉ giải quyết các vấn đề thương mại quốc tế

    • B.

      Chịu trách nhiệm chủ trì xử lý các vấn đề an ninh và xung đột quốc tế

    • C.

      Lập kế hoạch phát triển kinh tế cho các nước thành viên

    • D.

      Tổ chức bầu cử chức Tổng Thư ký Liên hợp Quốc theo chỉ đạo của Hội đồng Bảo trì

  6. Q 6.

    Trong giai đoạn Chiến tranh lạnh, các nước thuộc phe Tây thường lập các liên minh quân sự và kinh tế nhằm mục đích chính là gì?

    • A.

      Thống nhất thị trường tự do toàn cầu

    • B.

      Tăng cường hợp tác quân sự, chống lại sự lan tỏa của chủ nghĩa cộng sản và bảo vệ an ninh theo phe

    • C.

      Giải quyết triệt để nghèo đói ở các nước thuộc phe

    • D.

      Buộc các nước thuộc phe Đông tham gia Hội đồng Bảo trì

  7. Q 7.

    Một đặc điểm quan trọng của cách Mỹ và Liên Xô đối đầu trong Chiến tranh lạnh là gì?

    • A.

      Hai bên thường trực tiếp xảy ra chiến tranh thế giới thứ ba

    • B.

      Cuộc đối đầu diễn ra trên nhiều lĩnh vực quân sự, chính trị, kinh tế, khoa học và ý thức hệ

    • C.

      Hai bên tạo ra một hệ thống liên minh, phe đối đầu và các điểm nóng khu vực

    • D.

      Hai bên đều từ bỏ hoàn toàn việc sử dụng quân đội trong các cuộc xung đột khu vực

  8. Q 8.

    Hệ thống vô tuyến và truyền hình liên lạc vệ tinh phát triển trong Chiến tranh lạnh có ý nghĩa nào đối với quan hệ quốc tế?

    • A.

      Chỉ tăng khả năng tiếp cận thông tin trong các nước đang phát triển

    • B.

      Làm thay đổi điều kiện tiếp cận và lan tỏa thông tin, góp phần đẩy mạnh các xu hướng toàn cầu hóa

    • C.

      Khiến các quốc gia không còn khác biệt về ý thức hệ

    • D.

      Chấm dứt hoàn toàn vai trò của ngoại giao và nghị trình quốc tế

  9. Q 9.

    Cơ chế khoảng cách nóng giữa Mỹ và Liên Xô trong các vấn đề quốc tế được thể hiện rõ nhất qua hoạt động nào?

    • A.

      Mỹ thành lập các liên minh khu vực và tham gia các cuộc chiến tranh thực địa

    • B.

      Hai bên cùng tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh G7

    • C.

      Mỹ và Liên Xô cùng đồng ý giải quyết mọi tranh chấp bằng biện pháp hòa bình

    • D.

      Liên Xô tiếp quản toàn bộ chính quyền các nước vệ tinh

  10. Q 10.

    Sự kiện cuối cùng của Chiến tranh lạnh được xem là có ý nghĩa thúc đẩy sự tan rã của trật tự quốc tế hai phe là gì?

    • A.

      Sự kiện Mỹ thả bom nguyên tử xuống Hiroshima

    • B.

      Việc thành lập Liên hợp Quốc

    • C.

      Sự sụp đổ của Liên Xô và chấm dứt sự tồn tại của Liên Xô

    • D.

      Cuộc khủng hoảng lòng rượu Cuba năm 1962

  11. Q 11.

    Một nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự tan rã của Liên Xô là gì?

    • A.

      Nước này được đầu tư quá lớn vào chương trình quân sự so với khả năng kinh tế

    • B.

      Liên Xô trở thành thành viên của Hiệp định Thương mại tự do

    • C.

      Liên Xô từ chối tham gia mọi tổ chức quốc tế

    • D.

      Mọi nước thuộc Liên minh Warsaw đều giành độc lập trong cùng một thời điểm

  12. Q 12.

    Sự kiện nào đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh và góp phần thúc đẩy hợp tác toàn cầu?

    • A.

      Mở rộng NATO tại Đông Âu

    • B.

      Hội nghị Thượng đỉnh G7 tại Luân Đôn năm 1991

    • C.

      Thành lập Liên minh Warsaw

    • D.

      Khủng hoảng tên lửa Cuba

  13. Q 13.

    Vì sao các tổ chức tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới ngày càng có vai trò quan trọng sau Chiến tranh lạnh?

    • A.

      Vì chúng quyết định kết quả bầu cử Tổng Thư ký Liên hợp Quốc

    • B.

      Vì chúng hỗ trợ hợp tác kinh tế, cung cấp nguồn lực và thúc đẩy sự liên kết kinh tế quốc tế

    • C.

      Vì chúng thay thế hoàn toàn các hiệp định thương mại khu vực

    • D.

      Vì chúng quản lý trực tiếp đội ngũ lực lượng vũ trang của các quốc gia thành viên

  14. Q 14.

    Đặc điểm nào của cách thức giải quyết xung đột quốc tế sau Chiến tranh lạnh được đánh giá là phù hợp với yêu cầu hòa bình?

    • A.

      Ưu tiên áp dụng biện pháp quân sự trước mọi hình thức đàm phán

    • B.

      Tiến hành thương lượng, hợp tác và thành lập cơ chế thường trực để kiểm soát khủng hoảng

    • C.

      Không sử dụng bất kỳ tổ chức quốc tế nào trong các vấn đề có tranh chấp

    • D.

      Mỗi quốc gia tự quyết mọi vấn đề mà không cần tuân thủ quy tắc quốc tế

  15. Q 15.

    ASEAN được thành lập vào năm nào và với mục tiêu ban đầu nào?

    • A.

      Năm 1967, tăng cường hợp tác kinh tế và duy trì hòa bình trong khu vực

    • B.

      Năm 1976, thành lập một liên minh quân sự thống nhất

    • C.

      Năm 1991, mở rộng thành tổ chức chính trị liên bang

    • D.

      Năm 2007, xây dựng một thị trường thương mại tự do duy nhất

  16. Q 16.

    Năm 1991 có ý nghĩa đặc biệt đối với quá trình mở rộng ASEAN vì lý do nào?

    • A.

      Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN

    • B.

      Campuchia, Lào và Myanmar chính thức gia nhập ASEAN

    • C.

      ASEAN chính thức được thành lập

    • D.

      ASEAN ký Hiệp ước thành lập Cộng đồng ASEAN

  17. Q 17.

    Nguyên tắc nào được xem là cơ sở quan trọng để duy trì sự đoàn kết và hợp tác của ASEAN?

    • A.

      Tôn trọng Hiến chương Liên hợp Quốc và luật quốc tế

    • B.

      Áp dụng biện pháp trừng phạt đối với mọi khác biệt nội bộ

    • C.

      Tập trung quyền quyết định vào một nhà lãnh đạo duy nhất

    • D.

      Không thực hiện bất kỳ hoạt động hợp tác nào ngoài phạm vi thương mại

  18. Q 18.

    Từ chủ nghĩa đến thực tiễn, quá trình xây dựng Cộng đồng ASEAN thể hiện điều gì?

    • A.

      Một cộng đồng duy nhất với chính quyền liên bang và quân đội chung

    • B.

      Quá trình chuyển từ hợp tác liên quốc gia về nhiều lĩnh vực sang xây dựng sự gắn kết sâu rộng hơn

    • C.

      Việc chấm dứt hoàn toàn mọi khác biệt về thể chế và chính sách giữa các nước

    • D.

      Sự chuyển đổi ASEAN thành một tổ chức có quân đội thống nhất

  19. Q 19.

    Trong hội nhập ASEAN, Việt Nam đã thể hiện tinh thần nào phù hợp với nguyên tắc hợp tác của tổ chức?

    • A.

      Đưa ra các yêu cầu chính trị áp đặt lên các nước thành viên

    • B.

      Tôn trọng chủ quyền, chủ động hợp tác và cùng chia sẻ trách nhiệm trong xây dựng Cộng đồng ASEAN

    • C.

      Chỉ tham gia các hoạt động thương mại, không tham gia vấn đề an ninh

    • D.

      Đề nghị ASEAN thành lập quân đội liên bang do Việt Nam chỉ huy

  20. Q 20.

    Thách thức lớn nhất đối với Cộng đồng ASEAN trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa là gì?

    • A.

      Mất hoàn toàn nguồn lực tài nguyên thiên nhiên

    • B.

      Giảm rào cản hội nhập, nâng cao năng lực cạnh tranh và đồng thời giảm bất bình trong phát triển

    • C.

      Không có khả năng duy trì chủ quyền quốc gia trong bất kỳ lĩnh vực nào

    • D.

      Phải ngừng mọi hoạt động hợp tác với các đối tác bên ngoài ASEAN

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử thế giới và Việt Nam hiện đại exams