Môi trường và Phát triển bền vững University

Đề kiểm tra giữa kỳ – Môi trường và Phát triển bền vững

20 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Môi trường và Phát triển bền vững
Exam type
University
Questions
20
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo cách phân loại tài nguyên thiên nhiên theo khả năng tái tạo, tài nguyên nào dưới đây thuộc nhóm tài nguyên KHÔNG tái tạo?

    • A.

      Năng lượng gió

    • B.

      Nước mưa

    • C.

      Than đá

    • D.

      Rừng

  2. Q 2.

    Tính đa dụng của tài nguyên thiên nhiên được thể hiện rõ nhất qua ví dụ nào?

    • A.

      Nước được dùng cho sinh hoạt, nông nghiệp, thủy điện, du lịch và nuôi trồng thủy sản

    • B.

      Than đá được dùng làm nhiên liệu để sản xuất điện

    • C.

      Sắt được khai thác từ quặng để sản xuất thép

    • D.

      Gió được khai thác để sản xuất điện

  3. Q 3.

    Trong cấu trúc tài nguyên nhân tạo, nhóm tài nguyên nào bao gồm tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm nghề nghiệp, sức khỏe và năng lực lao động?

    • A.

      Vốn sản xuất

    • B.

      Vốn con người

    • C.

      Vốn tài chính

    • D.

      Vốn tài nguyên thiên nhiên

  4. Q 4.

    Trong khung vốn tự nhiên, nhóm dịch vụ hệ sinh thái nào bao gồm quang hợp, sản xuất oxy, chu trình dinh dưỡng và hình thành đất?

    • A.

      Dịch vụ cung ứng

    • B.

      Dịch vụ hỗ trợ

    • C.

      Dịch vụ văn hóa

    • D.

      Dịch vụ điều tiết

  5. Q 5.

    Theo Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam 2020, môi trường bao gồm các yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học tự nhiên

    • B.

      Các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học, xã hội và các yếu tố khác có tác động đến sự tồn tại, sự phát triển của con người và sinh vật

    • C.

      Chỉ đất, nước, không khí và sinh vật

    • D.

      Chỉ các yếu tố do con người tạo ra như hạ tầng, đô thị và khu công nghiệp

  6. Q 6.

    Chức năng lưu trữ và cung cấp thông tin của môi trường được thể hiện rõ nhất qua ví dụ nào?

    • A.

      Vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ trong đất

    • B.

      Lõi băng ghi lịch sử khí hậu 800.000 năm và các vòng tuổi cây

    • C.

      Môi trường cung cấp mặt bằng cho hoạt động sản xuất và cư trú

    • D.

      Khoáng sản và sinh khối làm đầu vào cho quá trình sản xuất

  7. Q 7.

    Theo định nghĩa Brundtland (1987), phát triển bền vững được hiểu đúng là:

    • A.

      Làm tăng trưởng kinh tế tối đa để tạo việc làm cho thế hệ hiện tại

    • B.

      Sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai

    • C.

      Bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi hệ sinh thái

    • D.

      Đảm bảo tổng vốn xã hội (tự nhiên, nhân tạo và con người) không giảm theo thời gian

  8. Q 8.

    Mốc lịch sử nào gắn với việc lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ phát triển bền vững một cách chính thức?

    • A.

      Hội nghị LHQ về Môi trường Con người tại Stockholm năm 1972

    • B.

      Chiến lược bảo tồn thế giới của IUCN năm 1980

    • C.

      Báo cáo Our Common Future của Ủy ban Brundtland năm 1987

    • D.

      Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất tại Rio de Janeiro năm 1992

  9. Q 9.

    Trong mô hình ba trụ cột của phát triển bền vững, vùng giao thoa KHẢ THI (Viable) là sự giao thoa của hai chiều nào?

    • A.

      Kinh tế × Xã hội

    • B.

      Xã hội × Môi trường

    • C.

      Kinh tế × Môi trường

    • D.

      Cả ba trụ cột Kinh tế – Xã hội – Môi trường

  10. Q 10.

    Theo nguyên tắc phòng ngừa trong phát triển bền vững, khi có nguy cơ thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường mà khoa học chưa đủ chắc chắn thì cần thực hiện:

    • A.

      Trì hoãn mọi biện pháp cho đến khi có bằng chứng khoa học đầy đủ

    • B.

      Tiến hành các biện pháp ngăn ngừa khi có nguy cơ thiệt hại nghiêm trọng, dù chưa hoàn toàn chắc chắn

    • C.

      Chỉ xử lý sau khi sự cố môi trường đã xảy ra và thiệt hại đã được đo lường đầy đủ

    • D.

      Để mỗi quốc gia tự quyết định mức độ thiệt hại chấp nhận được, không cần hành động phối hợp

  11. Q 11.

    Trong khung 17 Mục tiêu Phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (Agenda 2030), mục tiêu nào sau đây thuộc chủ đề HÀNH TINH?

    • A.

      SDG 3 – Sức khỏe tốt

    • B.

      SDG 12 – Tiêu dùng bền vững

    • C.

      SDG 16 – Hòa bình và công lý

    • D.

      SDG 17 – Đối tác toàn cầu

  12. Q 12.

    Theo Luật Tài nguyên nước 2023 (hiệu lực từ 01/7/2024), nguyên tắc nền tảng trong quản lý tài nguyên nước là:

    • A.

      Tập trung toàn bộ quyền quản lý ở cấp trung ương cho mọi lưu vực sông

    • B.

      Quản lý tổng hợp theo lưu vực sông, không vượt ngưỡng khai thác cho phép, gắn bảo vệ số lượng với chất lượng nước

    • C.

      Ưu tiên cấp nước cho công nghiệp trong mọi trường hợp, kể cả khi thiếu nước

    • D.

      Không thu phí nước để khuyến khích sử dụng nhiều hơn

  13. Q 13.

    Trong bốn thành phần cơ bản của đất, thành phần chiếm khoảng 5% và quyết định độ phì nhiêu của đất là:

    • A.

      Khoáng chất vô cơ

    • B.

      Chất hữu cơ (mùn)

    • C.

      Nước trong đất

    • D.

      Không khí trong đất

  14. Q 14.

    Hàng nghìn mét khối đất nhiễm chất độc dioxin/furan tại khu vực sân bay Đà Nẵng đã được xử lý bằng công nghệ nào trong giai đoạn 2012–2018?

    • A.

      Phytoremediation – trồng cây hấp thụ chất ô nhiễm

    • B.

      Bioremediation – vi sinh vật phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ

    • C.

      Nhiệt phân – đốt nóng đất ở nhiệt độ cao để phá hủy dioxin

    • D.

      Chôn lấp cô lập tại bãi chuyên dụng

  15. Q 15.

    Chỉ số oxy hòa tan (DO) trong nước thấp hơn 2 mg/L thường báo hiệu điều gì?

    • A.

      Nước có độ cứng cao và chứa nhiều muối khoáng

    • B.

      Nguy cơ thiếu oxy nghiêm trọng, cá và tôm có thể chết hàng loạt

    • C.

      Nước bị nhiễm kim loại nặng như chì và cadmium

    • D.

      Nước có pH thấp do mưa axit

  16. Q 16.

    Trong quá trình phú dưỡng hóa (eutrophication), nguyên nhân trực tiếp làm nồng độ oxy hòa tan giảm mạnh là:

    • A.

      Sự dư thừa nitơ và photpho từ phân bón, nước thải đưa vào hồ sông

    • B.

      Sự bùng phát của tảo độc phủ kín mặt nước

    • C.

      Tảo chết bị vi sinh vật phân hủy, tiêu thụ oxy hòa tan trong nước

    • D.

      Việc hình thành vùng chết với DO dưới 2 mg/L

  17. Q 17.

    Tầng ozon (O₃) của khí quyển nằm ở tầng nào và đóng vai trò chủ yếu trong việc:

    • A.

      Tầng đối lưu – nơi diễn ra thời tiết và các quá trình ô nhiễm không khí

    • B.

      Tầng bình lưu – hấp thụ phần lớn tia UV nguy hại từ Mặt Trời

    • C.

      Tầng trung lưu – nơi thiên thạch bị đốt cháy

    • D.

      Tầng nhiệt lưu – hấp thụ bức xạ X và tia UV mạnh

  18. Q 18.

    Theo thang chỉ số chất lượng không khí AQI, giá trị trong khoảng 201–300 thuộc mức nào và có ý nghĩa gì?

    • A.

      Xấu – ảnh hưởng sức khỏe của mọi người

    • B.

      Rất xấu – báo động sức khỏe nghiêm trọng

    • C.

      Nguy hiểng – toàn bộ dân số đều bị ảnh hưởng

    • D.

      Kém – nhóm người nhạy cảm cần hạn chế ra ngoài trời

  19. Q 19.

    Theo thứ bậc ưu tiên xử lý chất thải rắn theo mô hình 5R và kinh tế tuần hoàn, ngay sau bước RECYCLE (tái chế) là bước nào?

    • A.

      REFUSE – từ chối sử dụng sản phẩm gây rác

    • B.

      REDUCE – giảm thiểu lượng rác phát sinh từ đầu

    • C.

      RECOVER – thu hồi năng lượng từ rác thải

    • D.

      DISPOSE – chôn lấp trong bãi chuyên dụng

  20. Q 20.

    Theo số liệu của Cục Môi trường (2024), nguồn phát thải PM2.5 lớn nhất ở Hà Nội (khoảng 29% tổng phát thải) là nguồn nào?

    • A.

      Giao thông vận tải

    • B.

      Công nghiệp và nhiệt điện than

    • C.

      Xây dựng và bụi đường

    • D.

      Sinh hoạt dân sinh như đun nấu bằng than tổ ong

Answers and explanations are in mode.