Đề kiểm tra giữa kỳ môn Sinh lý trẻ em

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh lý trẻ em
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Một trẻ 5 tuổi cao hơn, có vốn từ lớn hơn và biết phân biệt các khái niệm so với lúc sơ sinh. Nhận định nào phù hợp nhất với khái niệm phát triển?

    • A.

      Đây chỉ là sinh trưởng vì cơ thể trẻ chỉ tăng về kích thước.

    • B.

      Đây là phát triển vì thể hiện sự thay đổi đồng thời về số lượng, chất lượng, hình thái và chức năng.

    • C.

      Sự thay đổi này chủ yếu do số lượng neuron tăng mạnh sau khi trẻ sinh ra.

    • D.

      Đây chỉ là kết quả của việc cơ thể trẻ là cơ thể người lớn thu nhỏ lại.

  2. Q 2.

    Điều nào phù hợp nhất với quy luật phát triển không đồng thì và không đồng tốc của cơ thể trẻ?

    • A.

      Tất cả các cơ quan và hệ thống cơ quan luôn phát triển với tốc độ như nhau.

    • B.

      Các bộ phận hoàn thiện theo nhu cầu và thời điểm khác nhau, xen kẽ giữa các giai đoạn tăng trưởng nhanh và chậm.

    • C.

      Sự phát triển chỉ thay đổi về số lượng tế bào, hoàn toàn không có thay đổi về chất lượng.

    • D.

      Sự không đồng thì chỉ xuất hiện sau khi trẻ bắt đầu đi học.

  3. Q 3.

    Thai nhi ở tháng thứ thứ tư thuộc giai đoạn nào và có đặc điểm phát triển nổi bật nào?

    • A.

      Giai đoạn phôi, với đặc điểm chủ yếu là phân hóa tế bào để tạo các cơ quan.

    • B.

      Giai đoạn thai, trong đó quá trình sinh trưởng và phát triển diễn ra tương đối mạnh.

    • C.

      Giai đoạn sơ sinh, với đặc điểm là thai bắt đầu tự thở bằng phổi.

    • D.

      Giai đoạn phôi muộn, với đặc điểm là toàn bộ cơ quan đã hoàn thiện.

  4. Q 4.

    Nhóm yếu tố nào thể hiện đầy đủ các nhóm yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, tâm vận động của trẻ?

    • A.

      Giấc ngủ, nhiệt độ phòng và tiếng động xung quanh.

    • B.

      Di truyền, hệ thần kinh, hệ nội tiết, dinh dưỡng, giáo dục và tình trạng bệnh tật.

    • C.

      Chỉ khẩu phần ăn và lịch sinh hoạt hằng ngày của trẻ.

    • D.

      Các yếu tố bên trong và bên ngoài không có mối liên hệ với nhau.

  5. Q 5.

    Phát biểu nào về cấu tạo và chức năng của tế bào là chính xác?

    • A.

      Nhân tế bào chỉ có chức năng dự trữ năng lượng, còn màng tế bào luôn cho mọi chất đi qua.

    • B.

      Màng tế bào có tính thấm chọn lọc, còn nhân điều khiển các hoạt động của tế bào.

    • C.

      Các bào quan nằm bên ngoài chất tế bào và không tham gia hoạt động nội bào.

    • D.

      Mọi tế bào đều ngừng trao đổi chất sau khi hình thành.

  6. Q 6.

    Về cấu tạo và chức năng của neuron, nhận định nào đúng?

    • A.

      Sợi trục tiếp nhận xung thần kinh, còn sợi nhánh luôn truyền xung ra cơ quan ngoại biên.

    • B.

      Sợi nhánh tiếp nhận xung và chuyển về trung khu; sợi trục chuyển xung từ trung tâm ra ngoại biên.

    • C.

      Mỗi neuron có thể có nhiều sợi trục nhưng không có sợi nhánh nào.

    • D.

      Neuron không có vai trò trong việc tiếp nhận, xử lý và lưu trữ thông tin.

  7. Q 7.

    Khi tay chạm vào vật nóng và rút tay lại, xung động thần kinh trong cung phản xạ được truyền theo trình tự nào?

    • A.

      Cơ quan thụ cảm → neuron hướng tâm → trung ương thần kinh → neuron li tâm → cơ quan thực hiện.

    • B.

      Cơ quan thụ cảm → neuron li tâm → trung ương thần kinh → neuron hướng tâm → cơ quan thực hiện.

    • C.

      Trung ương thần kinh → cơ quan thụ cảm → neuron li tâm → neuron hướng tâm → cơ quan thực hiện.

    • D.

      Cơ quan thực hiện → neuron hướng tâm → trung ương thần kinh → neuron li tâm → cơ quan thụ cảm.

  8. Q 8.

    Cô giáo muốn hình thành phản xạ có điều kiện khiến trẻ nghe tiếng chuông là biết chuẩn bị ăn. Cách thực hiện nào phù hợp nhất với điều kiện hình thành phản xạ có điều kiện?

    • A.

      Chỉ cho trẻ ăn nhiều lần mà không dùng tiếng chuông.

    • B.

      Cho trẻ nghe tiếng chuông một lần ngay sau khi ăn no.

    • C.

      Cho tiếng chuông vô quan xuất hiện trước hoặc đồng thời với thức ăn và lặp lại nhiều lần.

    • D.

      Phát tiếng chuông thật mạnh thật lâu nhưng không kết hợp với thức ăn.

  9. Q 9.

    Trong lúc cô giảng bài, trẻ phải im lặng. Khi đến giờ ra chơi, trẻ chuyển sang hò hét, nói to. Theo quy luật cảm ứng, hiện tượng này thuộc loại nào?

    • A.

      Cảm ứng âm tính, đồng thời.

    • B.

      Cảm ứng dương tính, đồng thời.

    • C.

      Cảm ứng âm tính, nối tiếp.

    • D.

      Cảm ứng dương tính, nối tiếp.

  10. Q 10.

    Ghép mỗi bộ phận não với chức năng tương ứng. Cặp nào hoàn toàn đúng?

    • A.

      Vùng dưới đồi giữ thăng bằng; tiểu não điều hòa thân nhiệt; bán cầu đại não chỉ điều hòa hô hấp.

    • B.

      Vùng dưới đồi điều hòa thân nhiệt và thực hiện dinh dưỡng; tiểu não phối hợp vận động và giữ thăng bằng; vỏ não thực hiện tư duy và ngôn ngữ.

    • C.

      Đồi thị điều hòa thân nhiệt; não giữa làm chủ toàn bộ hoạt động tư duy; hành tuỷ tiếp nhận mọi thông tin hình ảnh.

    • D.

      Tiểu não là trung tâm ngôn ngữ; bán cầu đại não chỉ điều khiển cơ vân; não trung gian không có chức năng.

  11. Q 11.

    Khi trẻ nhìn thấy quả táo thật nhiều lần và nghe người lớn gọi tên “táo”, sau này chỉ nghe từ “táo” cũng có thể hình dung ra loại quả này. Hiện tượng đó thuộc hệ thống tín hiệu nào?

    • A.

      Hệ thống tín hiệu thứ nhất.

    • B.

      Phản xạ không điều kiện bẩm sinh.

    • C.

      Hệ thống tín hiệu thứ hai.

    • D.

      Phản xạ có điều kiện của cung phản xạ tuỷ sống.

  12. Q 12.

    Một trẻ thường nằm ngủ vào đúng giờ trên giường quen, trong phòng tối và yên tĩnh. Giải thích nào phù hợp nhất với việc trẻ nhanh chóng đi vào giấc ngủ?

    • A.

      Các tín hiệu thời gian, giường và hoàn cảnh đã được củng cố thành phản xạ có điều kiện, đồng thời xung hướng tâm từ môi trường được giảm.

    • B.

      Càng nhiều kích thích dương tính chiếu vào vỏ não, trẻ càng dễ ngủ.

    • C.

      Giấc ngủ chỉ do cơ vân mệt mỏi, không liên quan đến hoạt động thần kinh.

    • D.

      Trẻ không ngủ được vì đồ dùng trong phòng luôn tạo ra kích thích có điều kiện mới.

  13. Q 13.

    Mỗi cơ quan phân tích đều có ba phần cấu tạo. Ba phần đó được gọi tên và sắp xếp đúng theo trình tự nào?

    • A.

      Cơ quan nhận cảm → trung ương thần kinh → phần dẫn truyền.

    • B.

      Cơ quan nhận cảm → phần dẫn truyền → trung ương thần kinh.

    • C.

      Phần dẫn truyền → cơ quan nhận cảm → trung ương thần kinh.

    • D.

      Chỉ có một phần duy nhất là các tế bào thụ cảm nằm trực tiếp trong vỏ não.

  14. Q 14.

    Vì sao vào ban đêm khi ánh sáng yếu, con người khó phân biệt màu sắc của các vật?

    • A.

      Tế bào que hoạt động chủ yếu trong ánh sáng yếu và chủ yếu cung cấp hình ảnh đen trắng.

    • B.

      Thủy tinh thể không thể điều tiết khi ánh sáng yếu.

    • C.

      Tế bào nón luôn hoạt động mạnh hơn tế bào que trong bóng tối.

    • D.

      Dây thần kinh thị giác ngừng truyền tín hiệu khi mức chiếu sáng thấp.

  15. Q 15.

    Trình tự truyền âm thanh đến cơ quan Corti trong tai trong là trình tự nào?

    • A.

      Cơ quan Corti → màng nhĩ → xương búa → xương đe → xương bàn đạp.

    • B.

      Màng nhĩ → cơ quan Corti → xương tai → cửa sổ bầu dục.

    • C.

      Ốc tai → màng nhĩ → xương tai → tai ngoài → cơ quan Corti.

    • D.

      Màng nhĩ rung → xương tai truyền và khuếch đại âm thanh → cửa sổ bầu dục → dịch tai trong → màng cơ sở và cơ quan Corti.

  16. Q 16.

    Xương của trẻ em thường mềm và dễ bị cong hơn xương người lớn. Nguyên nhân chủ yếu theo nội dung học là gì?

    • A.

      Xương trẻ có tỷ lệ chất hữu cơ và nước cao hơn, còn tỷ lệ chất vô cơ thấp hơn.

    • B.

      Xương trẻ có nhiều chất vô cơ hơn và ít nước hơn nên hoàn toàn cứng hơn.

    • C.

      Xương trẻ không có màng xương nên không thể phát triển về chiều dài.

    • D.

      Xương trẻ chỉ có chất hữu cơ nên hoàn toàn không có tính cứng.

  17. Q 17.

    Cặp nhận định nào mô tả đúng đặc điểm cấu tạo và cách hoạt động của ba loại cơ?

    • A.

      Cơ vân có một nhân, không có vân và hoạt động không theo ý muốn.

    • B.

      Cơ trơn có nhiều nhân, có vân ngang và tạo thành quả tim.

    • C.

      Cơ vân có nhiều nhân và hoạt động theo ý muốn; cơ trơn không có vân và hoạt động không theo ý muốn; cơ tim có vân, phân nhánh và hoạt động không theo ý muốn.

    • D.

      Cơ tim không có vân, có một nhân và hoạt động theo ý muốn.

  18. Q 18.

    Khi ngồi học, một trẻ phải nâng vai khi viết và cúi gập người vì bàn quá cao, ghế quá xa. Cách điều chỉnh nào hợp lý nhất?

    • A.

      Cho trẻ ngồi ghế thấp hơn và kê một vật dưới lưng.

    • B.

      Chọn bàn ghế phù hợp tầm vóc để chân chạm sàn, lưng được hỗ trợ và khuỷu tay gần mặt bàn.

    • C.

      Cho trẻ ngồi sát mép bàn và giữ vai cố định ở tư thế nâng cao.

    • D.

      Cho trẻ nằm sấp trên bàn để viết cho thẳng lưng.

  19. Q 19.

    Cặp ghép thành phần hữu hình của máu với chức năng chính nào là đúng?

    • A.

      Hồng cầu thực bào vi trùng; bạch cầu vận chuyển khí; tiểu cầu tiết nội tiết.

    • B.

      Hồng cầu chỉ chuyển hormone; bạch cầu điều hòa nhiệt; tiểu cầu vận chuyển chất cặn bã.

    • C.

      Hồng cầu vận chuyển khí; bạch cầu bảo vệ cơ thể; tiểu cầu tham gia gây đông máu.

    • D.

      Huyết tương là một loại tế bào máu chuyên thực bào vi trùng.

  20. Q 20.

    So với người lớn, máu của trẻ sơ sinh thường có những đặc điểm nào?

    • A.

      Lượng máu tính theo cân nặng cao hơn, số hồng cầu và bạch cầu nhiều hơn, độ quánh cao hơn.

    • B.

      Lượng máu, hồng cầu và bạch cầu đều thấp hơn và độ quánh luôn thấp hơn.

    • C.

      Hồng cầu thấp hơn, bạch cầu cao hơn nhưng độ quánh không thay đổi.

    • D.

      Mọi thành phần và tính chất của máu trẻ sơ sinh hoàn toàn giống người lớn.

Answers and explanations are in mode.