Trồng trọt University

Đề kiểm tra giữa kỳ môn Trồng trọt

60 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Trồng trọt
Exam type
University
Questions
60
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (60)

  1. Q 1.

    Theo nội dung bài học, mục tiêu trực tiếp của an ninh lương thực quốc gia là gì?

    • A.

      Chỉ tăng kim ngạch xuất khẩu nông sản.

    • B.

      Đảm bảo nguồn cung lương thực cho người dân, hạn chế tình trạng thiếu đói và giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn nông nghiệp bằng hoạt động công nghiệp.

    • D.

      Tăng số lượng lao động nông nghiệp ở mọi địa phương.

  2. Q 2.

    Vì sao an ninh lương thực được xem là nền tảng để phát triển kinh tế – xã hội bền vững?

    • A.

      Vì xuất khẩu nông sản tăng là một quốc gia sẽ tự động có an ninh lương thực.

    • B.

      Vì trồng trọt là lĩnh vực tạo ra nhiều việc làm nhất.

    • C.

      Vì khi có nguồn lương thực đảm bảo, quốc gia có điều kiện phát triển kinh tế nhanh, bền vững và giữ được sự ổn định chính trị.

    • D.

      Vì bảo đảm lương thực đồng nghĩa với việc quốc gia không còn phụ thuộc vào nhập khẩu.

  3. Q 3.

    Mối quan hệ giữa trồng trọt và chăn nuôi được thể hiện rõ nhất qua đâu?

    • A.

      Sản phẩm trồng trọt cung cấp phần lớn thức ăn cho vật nuôi.

    • B.

      Chăn nuôi là nguồn cung cấp giống cho toàn bộ cây trồng.

    • C.

      Hai ngành này hoàn toàn không có sự phụ thuộc lẫn nhau.

    • D.

      Mọi sản phẩm chăn nuôi đều được sử dụng làm phân bón cho cây trồng.

  4. Q 4.

    Công nghiệp chế biến có vai trò gì đối với sản phẩm trồng trọt?

    • A.

      Không làm thay đổi giá trị hoặc khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

    • B.

      Chỉ làm giảm số lượng sản phẩm được đưa ra thị trường.

    • C.

      Làm cho mọi sản phẩm trồng trọt mất đi khả năng xuất khẩu.

    • D.

      Nâng cao giá trị sản phẩm trồng trọt nhiều lần và tăng khả năng cạnh tranh của nông sản hàng hóa.

  5. Q 5.

    Nhóm nào gồm toàn bộ sản phẩm trồng trọt được bài học đưa ra làm ví dụ về xuất khẩu?

    • A.

      Gạo, thép, xi măng, phân bón và dầu mỏ.

    • B.

      Gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu, chè, trái cây và rau xanh.

    • C.

      Dầu mỏ, than đá, khí đốt, thép và điện tử.

    • D.

      Hàng điện tử, giày dép, vải vóc, phương tiện và máy móc.

  6. Q 6.

    Theo báo cáo được trích dẫn trong bài học, tỉ lệ lao động trong lĩnh vực nông, lâm, thuỷ sản năm 2018 ở Việt Nam khoảng bao nhiêu?

    • A.

      27,7%.

    • B.

      32,7%.

    • C.

      37,7%.

    • D.

      47,7%.

  7. Q 7.

    Ngoài vai trò tạo lương thực và việc làm, trồng trọt còn mang lại những ích lợi nào cho con người?

    • A.

      Tạo cảnh quan xanh, sạch, đẹp và cung cấp nguồn dược liệu quý.

    • B.

      Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về lao động nông nghiệp.

    • C.

      Chỉ làm tăng giá trị xuất khẩu mà không có tác động đến môi trường.

    • D.

      Làm giảm đa dạng sinh học của địa phương.

  8. Q 8.

    Ứng dụng công nghệ cao trong trồng trọt tạo ra những tác động tích cực nào?

    • A.

      Làm tăng sự phụ thuộc của sản xuất vào điều kiện thời tiết tự nhiên.

    • B.

      Chỉ thay đổi hình thức trình bày sản phẩm mà không ảnh hưởng đến sản xuất.

    • C.

      Luôn làm giảm chất lượng nông sản để giảm chi phí sản xuất.

    • D.

      Giúp tiết kiệm chi phí, tăng năng suất, hạ giá thành, nâng cao chất lượng và bảo vệ môi trường.

  9. Q 9.

    Công nghệ cao giúp giảm tính mùa vụ và tăng khả năng chủ động của nông dân bằng cách nào?

    • A.

      Làm cho sản xuất phụ thuộc nhiều hơn vào thời tiết tự nhiên.

    • B.

      Kiểm soát các điều kiện sản xuất, khắc phục tính mùa vụ và đáp ứng nhu cầu về chủng loại, chất lượng nông sản.

    • C.

      Buộc tất cả cây trồng phải canh tác đúng một thời vụ trong năm.

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của thiên tai đối với cây trồng.

  10. Q 10.

    Sự khác biệt giữa nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp 4.0 được thể hiện như thế nào?

    • A.

      Hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất và cùng chỉ phương thức sản xuất.

    • B.

      Nông nghiệp 4.0 chỉ thay đổi phương thức sản xuất, còn nông nghiệp công nghệ cao quản lí toàn bộ chuỗi sản xuất.

    • C.

      Nông nghiệp công nghệ cao đổi phương thức sản xuất, còn nông nghiệp 4.0 đổi cách quản lí trong các khâu sản xuất, chế biến và tiêu thụ.

    • D.

      Cả hai khái niệm chỉ liên quan đến hoạt động chế biến công nghiệp.

  11. Q 11.

    Tập công nghệ nào sau đây đều được bài học nhắc đến khi nói về nông nghiệp 4.0?

    • A.

      Internet vạn vật, trí tuệ nhân tại, tự động hóa, công nghệ nano, công nghệ sinh học và công nghệ chiếu sáng.

    • B.

      Chỉ máy cày, bừa, xe vận tải và kho bảo quản.

    • C.

      Chỉ khoai mì, tuyển khoáng, luyện kim và chế biến thực phẩm.

    • D.

      Chỉ tủ lạnh, bao bì, vận chuyển và bảo quản sau thu hoạch.

  12. Q 12.

    Cơ giới hóa trồng trọt tại Việt Nam đã được áp dụng ở những khâu nào?

    • A.

      Chủ yếu ở khâu thu hoạch, chưa áp dụng trong làm đất.

    • B.

      Chủ yếu ở khâu gieo trồng, chưa áp dụng khi chăm sóc cây.

    • C.

      Chỉ ở khâu làm đất và thu hoạch.

    • D.

      Ở hầu hết các khâu như làm đất, gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch.

  13. Q 13.

    Năm 2020, khâu nào trong canh tác lúa có tỉ lệ cơ giái hóa thấp nhất?

    • A.

      Làm đất, khoảng 95%.

    • B.

      Gieo trồng, khoảng 42%.

    • C.

      Thu hoạch, khoảng 70%.

    • D.

      Chăm sóc và bảo vệ, khoảng 77%.

  14. Q 14.

    Việc áp dụng cơ giái hóa trong trồng trọt mang lại những lợi ích nào?

    • A.

      Làm tăng sức lao động thủ công và kéo dài thời gian làm đất.

    • B.

      Chỉ làm tăng số lượng máy móc mà không cải thiện hiệu quả sản xuất.

    • C.

      Giải phóng sức lao động, nâng cao năng suất, giảm tổn thất và tăng hiệu quả kinh tế.

    • D.

      Làm giảm hiệu quả sử dụng đất và tăng tổn thất sau thu hoạch.

  15. Q 15.

    Trong ví dụ về cơ giái hóa trồng trọt, máy bay không người lái được dùng để thực hiện công việc nào?

    • A.

      Phun thuốc trừ sâu.

    • B.

      Làm đất bằng máy cày.

    • C.

      Thu hoạch lúa bằng máy gặp, dập liên hợp.

    • D.

      Cấy lúa bằng máy cấy.

  16. Q 16.

    Điều kiện sản xuất đặc biệt nào được tạo ra khi áp dụng công nghệ thủy canh và khí canh?

    • A.

      Chỉ có thể thực hiện trên đất giàu dinh dưỡng và ở vùng có khí hậu ôn đới.

    • B.

      Làm cho cây trồng không còn cần nước.

    • C.

      Bắt buộc mọi cây trồng phải được trồng trong nhà kính.

    • D.

      Có thể trồng ở nơi không có đất trồng hoặc nơi có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

  17. Q 17.

    Những lợi ích nào thuộc về công nghệ thủy canh và khí canh?

    • A.

      Tăng mức sử dụng nước và không gian trồng trọt.

    • B.

      Tiết kiệm nước, kiểm soát chất lượng nông sản, tăng năng suất và nâng cao hiệu quả kinh tế.

    • C.

      Làm giảm khả năng kiểm soát chất lượng của sản phẩm.

    • D.

      Buộc phải sử dụng nhiều thuốc bảo vệ thực vật hơn.

  18. Q 18.

    Ba phương pháp tưới nước tự động, tiết kiệm phổ biến được bài học nêu là gì?

    • A.

      Tưới nhỏ giọt, tưới phun sương và tưới toàn diện.

    • B.

      Tưới thủ công, tưới ngập và tưới rãi.

    • C.

      Tưới nhỏ giọt, tưới phun sương và tưới phun mưa.

    • D.

      Tưới qua kênh, tưới theo rãnh và tưới bằng giếng.

  19. Q 19.

    Công nghệ tưới nước tự động mang lại lợi ích nào cho mô hình trồng trọt?

    • A.

      Tiết kiệm nước và công lao động, tạo điều kiện tối ưu cho cây phát triển và bảo vệ đất trồng.

    • B.

      Làm tăng lượng nước tiêu hao và số lao động cần thiết.

    • C.

      Không tạo được điều kiện thuận lợi cho cây trồng.

    • D.

      Chắc chắn làm hỏng cấu trúc và độ ẩm của đất trồng.

  20. Q 20.

    Nhà kính giúp kiểm soát những yếu tố nào trong sản xuất trồng trọt?

    • A.

      Chỉ ngăn chặn giá lạnh, không kiểm soát sâu bệnh hoặc độ ẩm.

    • B.

      Chỉ che mưa, không có tác dụng với điều kiện thời tiết bất lợi khác.

    • C.

      Làm tăng nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

    • D.

      Kiểm soát sâu bệnh, nhiệt độ, độ ẩm đất và không khí, đồng thời hạn chế ảnh hưởng của thời tiết bất lợi.

  21. Q 21.

    Kết quả quan trọng nhất của việc trồng trọt trong nhà kính là gì?

    • A.

      Làm giảm năng suất và chất lượng của nông sản.

    • B.

      Nâng cao năng suất, chất lượng, hạn chế thuốc bảo vệ thực vật và mang lại hiệu quả kinh tế cao.

    • C.

      Chỉ làm thay đổi diện mạo của sản phẩm.

    • D.

      Gây ô nhiễm hóa môi trường bằng thuốc bảo vệ thực vật.

  22. Q 22.

    Thông tin nào mô tả đúng khu nông nghiệp công nghệ cao trong nhà tại Miyagi, Nhật Bản?

    • A.

      Diện tích khoảng 250 m2, dùng 500 đèn LED và thu hoạch hơn 1 000 cây xà lách mỗi ngày.

    • B.

      Diện tích khoảng 25 000 m2, dùng 25 000 đèn LED và thu hoạch hơn 100 000 cây xà lách mỗi ngày.

    • C.

      Diện tích khoảng 2 500 m2, chia thành 18 dãy kệ, dùng 17 500 đèn LED và thu hoạch trên 10 000 cây xà lách mỗi ngày.

    • D.

      Mô hình trồng ngoài trời trên 72 000 m2, dùng nước thải để tưới và có hơn 60 triệu bông hoa.

  23. Q 23.

    Điều nào làm nên nổi bật của vườn hoa Keukenhof, Hà Lan?

    • A.

      Diện tích khoảng 32 ha, có hàng triệu cây hoa tulip, thể hiện thành tựu chọn tạo giống và thu hút khách du lịch.

    • B.

      Diện tích khoảng 3 ha, chỉ trồng một giống hoa và không thu hút du khách.

    • C.

      Đây là trang trại táo áp dụng máy bay không người lái tại California.

    • D.

      Đây là khu nông nghiệp trong nhà dùng 17 500 đèn LED tại Nhật Bản.

  24. Q 24.

    Đặc điểm nào mô tả đúng nông nghiệp Mỹ theo nội dung bài học?

    • A.

      Hơn 40% dân số lao động trong nông nghiệp nhưng sản lượng lương thực thấp.

    • B.

      Có hơn 21 triệu trang trại nhỏ, trung bình mỗi trang trại khoảng 1 ha và không áp dụng công nghệ.

    • C.

      Sản lượng nông nghiệp nhỏ và phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu.

    • D.

      Lao động nông nghiệp dưới 0,7% dân số nhưng sản lượng lương thực đứng đầu, trang trại thường áp dụng máy bay, máy nông nghiệp tự động và cảm biến.

  25. Q 25.

    Khu vườn kì diệu ở Dubai sử dụng biện pháp công nghệ nào để trồng hoa trên sa mạc?

    • A.

      Chỉ sử dụng nước ngọt từ các hồ chứa và trồng ngoài trời quanh năm.

    • B.

      Dùng tưới nhỏ giọt, tận dụng nước thải, ứng dụng nhân giống và cảm ứng độ ẩm, dinh dưỡng đất.

    • C.

      Chỉ trồng trong nhà kính ở vùng khí hậu ôn đới với hàng triệu bông hoa.

    • D.

      Dùng máy gặp, dập liên hợp và cảm biến sức khỏe cây trồng để sản xuất táo.

  26. Q 26.

    Người lao động trong các ngành nghề trồng trọt cần có những phẩm chất nào?

    • A.

      Có thể làm việc trong điều kiện khắc nghiệt nhưng thiếu tinh thần trách nhiệm.

    • B.

      Chỉ cần biết sử dụng máy móc, không cần có kiến thức về trồng trọt.

    • C.

      Có sức khỏe tốt, chăm chỉ, chịu khó, trách nhiệm cao và yêu thích cây trồng, thiên nhiên.

    • D.

      Có niềm đam mê với nghề nhưng không cần tuân thủ an toàn lao động.

  27. Q 27.

    Yêu cầu nào là cơ sở để người lao động vận hành các thiết bị, máy móc trong trồng trọt?

    • A.

      Có kiến thức, kĩ năng cơ bản về trồng trọt, biết sử dụng thiết bị, tuân thủ an toàn và có ý thức bảo vệ môi trường.

    • B.

      Chỉ cần sức khỏe tốt, không cần học về máy móc.

    • C.

      Chỉ cần yêu thích công việc, không cần kiến thức chuyên môn.

    • D.

      Chỉ cần biết vận hành máy móc, không cần ý thức bảo vệ môi trường.

  28. Q 28.

    Dự báo nào về nhu cầu lương thực và nông sản trong mười năm tới phù hợp với bài học?

    • A.

      Giá lương thực toàn cầu giảm 10% đến 14%.

    • B.

      Giá cà phê tăng 6% đến 8% mỗi năm và nhu cầu rau, quả tăng 0,5% mỗi năm.

    • C.

      Nhu cầu rau, quả và các nông sản chủ lực đều giảm trong mười năm tới.

    • D.

      Giá lương thực toàn cầu tăng 10% đến 14%, giá cà phê tăng 1,6% đến 2% mỗi năm, nhu cầu rau, quả tăng trung bình 3,6% mỗi năm.

  29. Q 29.

    Ứng dụng nông nghiệp 4.0 giúp kiểm soát và tiết kiệm chi phí trong phạm vi nào?

    • A.

      Chỉ trong khâu liên hệ thị trường và bán hàng.

    • B.

      Trong từng giai đoạn hoặc toàn bộ quy trình sản xuất, chế biến và tiêu thụ sản phẩm.

    • C.

      Chỉ ở khâu gieo trồng, trước khi bước vào sản xuất.

    • D.

      Chỉ sau khi sản phẩm đã được thu hoạch.

  30. Q 30.

    Ý nghĩa thực tế của việc sử dụng cảm biến cảnh báo sức khỏe cây trồng trong trang trại là gì?

    • A.

      Chỉ dùng để xác định giá bán của nông sản.

    • B.

      Thay thế toàn bộ cảm biến, máy móc và người lao động trong trang trại.

    • C.

      Giúp theo dõi, phát hiện sớm bất thường và đưa ra các quyết định canh tác phù hợp.

    • D.

      Chỉ ghi nhận sản lượng sau khi thu hoạch.

  31. Q 31.

    Cây trồng được chia thành những nhóm nào khi phân loại theo nguồn gốc?

    • A.

      Nhóm cây ôn đới, nhóm cây nhiệt đới và nhóm cây á nhiệt đới.

    • B.

      Nhóm cây hằng năm, nhóm cây lâu năm, cây thân thảo và cây thân gỗ.

    • C.

      Nhóm cây lương thực, cây ăn quả, cây rau, cây dược liệu và cây lấy gỗ.

    • D.

      Nhóm đất cát, đất thịt, đất sét và đất cát pha thịt.

  32. Q 32.

    Điều kiện nào phù hợp nhất với đặc điểm của nhóm cây ôn đới ở Việt Nam?

    • A.

      Các vùng đồng bằng phía Nam có mùa đông nóng và ẩm.

    • B.

      Mọi vùng đều có khí hậu ôn đới quanh năm.

    • C.

      Các vùng không có mùa đông lạnh đều thích hợp trồng cây ôn đới.

    • D.

      Các tỉnh miền núi phía Bắc có mùa đông lạnh, mùa hè mát.

  33. Q 33.

    Đặc điểm nào phân biệt cây trồng nhiệt đới so với cây trồng ôn đới?

    • A.

      Cây nhiệt đới cần có mùa đông lạnh để ra hoa.

    • B.

      Cây nhiệt đới không thể thích nghi và sinh trưởng trong điều kiện khí hậu lạnh hoặc băng giá.

    • C.

      Cây nhiệt đới chỉ sinh trưởng được khi mùa hè luôn mát.

    • D.

      Cây nhiệt đới bắt buộc phải trồng ở vùng cao nguyên.

  34. Q 34.

    Điều kiện cần thiết để cây á nhiệt đới ra hoa, kết quả là gì?

    • A.

      Cây không cần nhiệt độ lạnh nào để ra hoa.

    • B.

      Cây phải chịu băng giá liên tục trong suốt năm.

    • C.

      Cây cần nhiệt độ lạnh nhất định dù về cơ bản có thể sinh trưởng như cây nhiệt đới.

    • D.

      Cây chỉ phát triển được ở vùng đồng bằng nhiệt đới không có mùa đông.

  35. Q 35.

    Cây trồng có thể được phân loại theo đặc tính sinh vật học thành những nhóm nào?

    • A.

      Cây hằng năm và cây lâu năm, cây thân thảo và cây thân gỗ, cây một lá mầm và cây hai lá mầm.

    • B.

      Cây ôn đới, cây nhiệt đới và cây á nhiệt đới.

    • C.

      Cây lương thực, cây ăn quả, cây rau và cây dược liệu.

    • D.

      Đất cát, đất thịt, đất sét và đất cát pha thịt.

  36. Q 36.

    Vì sao việc phân loại cây trồng theo mục đích sử dụng chỉ mang tính tương đối?

    • A.

      Vì mọi loài cây trồng đều chỉ có một mục đích sử dụng duy nhất.

    • B.

      Vì cây trồng không thể sử dụng làm thực phẩm hoặc làm thuốc.

    • C.

      Vì mục đích sử dụng chỉ phụ thuộc vào loại đất, không phụ thuộc vào đặc tính cây.

    • D.

      Vì một loại cây có thể dùng làm thực phẩm, làm thuốc, làm cảnh hoặc cung cấp nguyên liệu cho nhiều lĩnh vực khác.

  37. Q 37.

    Giống cây trồng có ảnh hưởng như thế nào đến năng suất và chất lượng nông sản?

    • A.

      Giống chỉ quyết định kích thước hạt giống, không ảnh hưởng đến năng suất.

    • B.

      Giống quy định năng suất, phẩm chất nông sản và khả năng chống chịu sâu, bệnh, bất lợi của ngoại cảnh.

    • C.

      Mọi giống có cùng điều kiện chăm sóc sẽ luôn cho năng suất giống nhau.

    • D.

      Phân bón và nước tưới không ảnh hưởng đến năng suất khi đã chọn giống tốt.

  38. Q 38.

    Vai trò quan trọng nhất của ánh sáng đối với cây trồng là gì?

    • A.

      Cung cấp chất vô cơ cho rễ từ đất.

    • B.

      Tạo ra các chất khoáng chỉ từ nước và không khí.

    • C.

      Cung cấp năng lượng để cây thực hiện quang hợp, tạo chất hữu cơ và sinh trưởng.

    • D.

      Chỉ làm giảm lượng nước thoát hơi mà không có vai trò trong quang hợp.

  39. Q 39.

    Quang chu kỳ có ý nghĩa gì đối với cây trồng?

    • A.

      Độ dài chiếu sáng trong ngày có ảnh hưởng đến khả năng ra hoa của một số loài cây.

    • B.

      Quang chu kỳ quyết định lượng mùn trong đất.

    • C.

      Quang chu kỳ là thời gian cây cần để hấp thụ nước.

    • D.

      Quang chu kỳ là khối lượng chất dinh dưỡng trong lá.

  40. Q 40.

    Nhận định nào về nhu cầu nhiệt độ của cây trồng chính xác nhất?

    • A.

      Mọi loài cây đều cần cùng một nhiệt độ ở mọi giai đoạn sinh trưởng.

    • B.

      Phần lớn cây trồng chỉ thích hợp với khoảng 5 °C đến 10 °C.

    • C.

      Nhiệt độ không ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng nông sản.

    • D.

      Khoảng 15 °C đến 40 °C thích hợp cho phần lớn cây, nhưng nhu cầu cụ thể còn tùy loài cây và giai đoạn.

  41. Q 41.

    Nước đóng vai trò nào đối với cây trồng?

    • A.

      Chỉ vận chuyển oxy từ không khí xuống rễ.

    • B.

      Tham gia quang hợp, hòa tan chất dinh dưỡng trong đất và điều hòa nhiệt độ qua thoát hơi nước.

    • C.

      Tạo ra chất dinh dưỡng khoáng trong đất.

    • D.

      Chỉ giúp rễ cố định cây trong đất.

  42. Q 42.

    Độ ẩm đất quá thấp hoặc quá cao ảnh hưởng đến cây trồng như thế nào?

    • A.

      Làm cho hoạt động vi sinh vật và chuyển hóa dinh dưỡng luôn tăng cường.

    • B.

      Chỉ ảnh hưởng đến bộ rễ, không ảnh hưởng đến dinh dưỡng và năng suất.

    • C.

      Ức chế vi sinh vật, làm chậm phân giải và chuyển hóa dinh dưỡng; thừa hoặc thiếu nước lâu ngày có thể làm cây chết.

    • D.

      Thừa nước luôn làm tăng oxy trong đất và lợi ích cho mọi cây trồng.

  43. Q 43.

    Vai trò chính của đất trồng đối với cây là gì?

    • A.

      Dự trữ và cung cấp chất dinh dưỡng, nước, không khí, đồng thời giúp cây đứng vững.

    • B.

      Chỉ giúp cây đứng vững, không cần cung cấp nước và dinh dưỡng.

    • C.

      Tạo ra ánh sáng cho cây thông qua quang hợp của đất.

    • D.

      Mọi loại cây đều thích nghi tốt với mọi loại đất.

  44. Q 44.

    Hậu quả của việc thiếu hoặc thừa chất dinh dưỡng đối với cây trồng là gì?

    • A.

      Thừa dinh dưỡng luôn giúp cây tăng trưởng nhanh hơn.

    • B.

      Thiếu dinh dưỡng không ảnh hưởng đến năng suất nếu cây đủ nước.

    • C.

      Chỉ thiếu dinh dưỡng gây hại, còn thừa dinh dưỡng không có tác dụng phụ.

    • D.

      Thiếu dinh dưỡng gây còi cọc, chậm lớn, giảm năng suất; thừa dinh dưỡng gây rối loạn sinh trưởng và có thể gây ngộ độc.

  45. Q 45.

    Kỹ thuật canh tác được hiểu và lựa chọn như thế nào để đạt hiệu quả trồng trọt cao?

    • A.

      Là chuỗi tác động tùy ý, không cần theo yêu cầu sinh thái của cây.

    • B.

      Là chuỗi tác động của con người nhằm tạo điều kiện sinh thái thuận lợi, giúp cây phát triển tốt và hạn chế dịch hại.

    • C.

      Chỉ là việc bón phân, không bao gồm làm đất, luân canh hay bố trí thời vụ.

    • D.

      Chỉ nhằm tăng số lượng lao động, không liên quan đến điều kiện sinh trưởng của cây.

  46. Q 46.

    Khái niệm nào thể hiện đúng đất trồng?

    • A.

      Lớp đá rắn liên tục nằm sâu trong lòng vỏ trái đất.

    • B.

      Toàn bộ phần chất hữu cơ được tạo ra từ xác sinh vật.

    • C.

      Lớp bề mặt tơi xốp của vỏ trái đất, nơi thực vật có thể sinh sống, phát triển và tạo ra sản phẩm.

    • D.

      Nguồn nước tự nhiên chứa các chất khoáng hòa tan.

  47. Q 47.

    Đất trồng gồm những thành phần cơ bản nào?

    • A.

      Phần lỏng, phần rắn, phần khí và sinh vật đất.

    • B.

      Chỉ phần lỏng, phần rắn và phần khí.

    • C.

      Chỉ nước, không khí, chất khoáng và xác thực vật.

    • D.

      Chỉ rễ cây, giun đất và các vi sinh vật.

  48. Q 48.

    Phần lỏng của đất trồng có vai trò gì?

    • A.

      Chỉ hòa tan phân bón nhưng không cung cấp nước cho cây.

    • B.

      Cung cấp oxy cho hệ rễ và vi sinh vật.

    • C.

      Giúp cây đứng vững và cung cấp chất vô cơ.

    • D.

      Cung cấp nước, duy trì độ ẩm đất và tạo môi trường hòa tan chất dinh dưỡng cho cây.

  49. Q 49.

    Tỉ lệ chất vô cơ và chất hữu cơ trong phần rắn của đất trồng được mô tả như thế nào?

    • A.

      Chất hữu cơ chiếm khoảng 95%, chất vô cơ chiếm dưới 5%.

    • B.

      Chất vô cơ chiếm khoảng 95%, chất hữu cơ chiếm khoảng dưới 5%.

    • C.

      Hai thành phần chiếm tỉ lệ bằng nhau trong mọi loại đất.

    • D.

      Chất khí chiếm khoảng 95% của phần rắn.

  50. Q 50.

    Phần khí trong đất trồng gồm chủ yếu những thành phần nào và có vai trò gì?

    • A.

      Gồm chủ yếu các chất hữu cơ và giúp cây hấp thụ dinh dưỡng.

    • B.

      Gồm chủ yếu chất khoáng và giúp cố định cây trong đất.

    • C.

      Gồm oxy, nitơ, carbon dioxide, hơi nước; quan trọng cho hô hấp của rễ và hoạt động vi sinh vật.

    • D.

      Gồm chủ yếu nước và giúp phân giải xác thực vật.

  51. Q 51.

    Sinh vật đất đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với đất trồng?

    • A.

      Cải tạo đất, phân giải tán dư thực vật, động vật và chuyển chất dinh dưỡng khó tiêu thành dạng cây sử dụng được.

    • B.

      Chỉ làm nguồn cung cấp nước cho cây trồng.

    • C.

      Chỉ gồm giun đất và không có vai trò phân giải chất hữu cơ.

    • D.

      Làm tăng mật độ chất vô cơ trong đất nhưng không ảnh hưởng đến dinh dưỡng.

  52. Q 52.

    Đặc điểm nào mô tả đúng cấu tạo và vai trò của keo đất?

    • A.

      Keo đất là các tinh thể lớn hòa tan hoàn toàn trong dung dịch đất.

    • B.

      Keo đất chỉ gồm các hạt đất lớn và không có lớp điện kép.

    • C.

      Lớp điện bù của keo đất không liên quan đến khả năng trao đổi dinh dưỡng.

    • D.

      Keo đất có kích thước khoảng 1 µm, không hòa tan, gồm nhân keo và lớp điện kép, quyết định nhiều tính chất của đất.

  53. Q 53.

    Mối quan hệ giữa lớp điện kép và khả năng trao đổi dinh dưỡng được mô tả chính xác nhất khi nào?

    • A.

      Với keo âm, tầng quyết định điện mang điện dương và lớp điện bù hoàn toàn không trao đổi ion.

    • B.

      Keo âm có tầng quyết định điện âm; ion ở tầng khuếch tán của lớp điện bù trao đổi với ion dung dịch đất.

    • C.

      Chỉ tầng quyết định điện có thể trao đổi ion với dung dịch đất.

    • D.

      Keo âm và keo dương có tầng quyết định điện cùng dấu và không khác nhau về khả năng trao đổi.

  54. Q 54.

    Mối quan hệ giữa thành phần cơ giới và khả năng giữ nước, chất dinh dưỡng của đất được mô tả như thế nào?

    • A.

      Hạt cát có đường kính nhỏ nhất và giữ nước, dinh dưỡng tốt nhất.

    • B.

      Hạt limon và hạt cát có cùng đường kính nên đất có đặc tính giống nhau.

    • C.

      Hạt sét nhỏ hơn hạt limon và cát; đất chứa càng nhiều hạt nhỏ thì càng giữ tốt nước và chất dinh dưỡng.

    • D.

      Thành phần cơ giới không ảnh hưởng đến khả năng giữ nước của đất.

  55. Q 55.

    Cách phân loại đất theo phản ứng của dung dịch đất nào là chính xác?

    • A.

      Đất chua có pH dưới 6,6; đất trung tính có pH từ 6,6 đến 7,5; đất kiềm có pH trên 7,5.

    • B.

      Đất chua có pH trên 7,5; đất trung tính có pH dưới 6,6; đất kiềm có pH từ 6,6 đến 7,5.

    • C.

      Đất trung tính có pH từ 5,0 đến 6,0 và không phụ thuộc vào phản ứng của dung dịch đất.

    • D.

      Mọi đất trồng đều có pH bằng nhau và không thể chia thành ba phản ứng.

  56. Q 56.

    Những loại đất nào có các yếu tố làm hạn chế sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng?

    • A.

      Chỉ đất chua.

    • B.

      Chỉ đất mặn.

    • C.

      Chỉ đất bạc màu.

    • D.

      Đất chua, đất mặn và đất bạc màu.

  57. Q 57.

    Cặp ghép cây trồng với loại đất phù hợp nào là đúng?

    • A.

      Cây chè – đất kiềm; cây họ Đậu – đất chua; cây cối – đất bạc màu.

    • B.

      Cây chè – đất chua; cây họ Đậu – đất kiềm; cây cối – đất mặn.

    • C.

      Cây chè – đất mặn; cây họ Đậu – đất bạc màu; cây cối – đất cát.

    • D.

      Cây chè – đất bạc màu; cây họ Đậu – đất mặn; cây cối – đất kiềm.

  58. Q 58.

    Vì sao cần kết hợp sử dụng đất và cải tạo đất trong quá trình trồng trọt?

    • A.

      Vì cây trồng liên tục bổ sung chất dinh dưỡng mới cho đất nên đất không bao giờ bị suy giảm.

    • B.

      Vì không cần bón phân khi đất đã được canh tác thường xuyên.

    • C.

      Vì cây trồng hấp thụ chất dinh dưỡng, làm đất mất cân đối, nên cần bổ sung phân và cải tạo để duy trì độ phì.

    • D.

      Vì chỉ có thay đổi khí hậu mới làm đất mất cân đối dinh dưỡng.

  59. Q 59.

    Biện pháp nào phù hợp với nguyên tắc kết hợp sử dụng và cải tạo đất?

    • A.

      Canh tác hợp lý, bón phân hợp lý, ưu tiên phân hữu cơ và phân vi sinh để bù đắp chất dinh dưỡng.

    • B.

      Chỉ tăng lượng phân bón hóa học, không cần chú ý loại phân.

    • C.

      Ngừng canh tác vô thời hạn để đất tự phục hồi.

    • D.

      Chuyển toàn bộ lớp đất mặt sang nơi khác để tránh suy giảm.

  60. Q 60.

    Chiến lược nào thể hiện đúng yêu cầu sử dụng và bảo vệ đất trồng?

    • A.

      Lựa chọn một loại cây có nhu cầu dinh dưỡng cao để trồng trên mọi loại đất.

    • B.

      Khai thác triệt để chất dinh dưỡng và tăng lượng nước tưới để bù đắp cho đất.

    • C.

      Phá bỏ cây xanh bảo vệ và bón phân hóa học liên tục để tăng năng suất.

    • D.

      Chọn cây trồng phù hợp với từng loại đất, kết hợp sử dụng và cải tạo đất, bón phân hợp lý để duy trì độ phì.

Answers and explanations are in mode.