Đề kiểm tra giữa kỳ Sinh học Đại cương – 20 câu trắc nghiệm
Exam info
- Subject
- Sinh học Đại cương
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 30 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Năm chủ đề cốt lõi của môn Sinh học Đại cương gồm những chủ đề nào?
- A.
Tiến hóa, Tổ chức, Thông tin di truyền, Năng lượng và Vật chất, Tương tác
- B.
Tiến hóa, Di truyền, Sinh học tế bào và Sinh học phân tử
- C.
Tổ chức, Năng lượng, Vật chất, Tương tác và Ứng dụng Dược phẩm
- D.
Tế bào, Phân tử, Di truyền, Tiến hóa và Lãnh giới
- A.
- Q 2.
Trong thứ tự tổ chức sự sống từ vĩ mô đến vi mô, cấp độ nào đứng ngay trước Mô?
- A.
Hệ cơ quan
- B.
Tế bào
- C.
Cơ quan
- D.
Quần thể
- A.
- Q 3.
Một hệ sinh thái bao gồm những thành phần nào?
- A.
Các sinh vật và các yếu tố vô sinh như đất, nước, không khí
- B.
Chỉ các nhóm sinh vật đang sống trong một khu vực
- C.
Chỉ các yếu tố vô sinh như đất, nước và không khí
- D.
Toàn bộ các cơ quan của một cơ thể sinh vật
- A.
- Q 4.
Đặc điểm nào đúng với tế bào nhân sơ?
- A.
Không có màng nhân; vật liệu di truyền nằm trong vùng nhân
- B.
Có màng nhân chứa toàn bộ nhiễm sắc thể
- C.
Có hệ thống nội màng hoàn chỉnh và nhiều bào quan có màng
- D.
Luôn có DNA dạng thẳng với các đầu mút telomere
- A.
- Q 5.
Mối liên hệ nào giữa hình dạng DNA và hiện tượng ngắn telomere là chính xác?
- A.
DNA vòng của tế bào nhân sơ không có đầu mút tự do nên không bị ngắn telomere khi sao chép
- B.
DNA thẳng của tế bào nhân thực có telomere nhưng telomere luôn được kéo dài vô hạn
- C.
Cả hai dạng DNA đều có đầu mút tự do nên đều bị ngắn telomere
- D.
DNA vòng có telomere và DNA thẳng không có telomere
- A.
- Q 6.
Dòng thông tin di truyền tạo ra một protein được mô tả đúng theo thứ tự nào?
- A.
DNA → mRNA → chuỗi amino acid → protein
- B.
Protein → mRNA → DNA → chuỗi amino acid
- C.
mRNA → DNA → protein → chuỗi amino acid
- D.
DNA → protein → mRNA → chuỗi amino acid
- A.
- Q 7.
Di truyền ngoài gen được đặc điểm hóa tốt nhất bằng phát biểu nào?
- A.
Sự biểu hiện gen thay đổi trong khi trình tự nucleotide của DNA không thay đổi
- B.
Mọi thay đổi trong trình tự nucleotide của DNA
- C.
Quá trình phiên mã chỉ diễn ra ở sinh vật nhân sơ
- D.
Quá trình tạo protein từ mRNA
- A.
- Q 8.
Phiên mã ngược là quá trình biến đổi chất nào theo hướng nào?
- A.
RNA → DNA, nhờ enzyme reverse transcriptase
- B.
DNA → RNA, nhờ enzyme reverse transcriptase
- C.
Protein → RNA
- D.
RNA → protein
- A.
- Q 9.
Các nguyên tố như carbon, nitrogen và phosphorus trong hệ sinh thái được xử lý theo cách nào?
- A.
Chúng tuần hoàn liên tục giữa môi trường vô sinh, sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân hủy
- B.
Chúng truyền theo một dòng một chiều rồi hoàn toàn thoát khỏi hệ sinh thái
- C.
Chúng chỉ tồn tại bên trong cơ thể sinh vật
- D.
Chúng chỉ được tái tạo bởi sinh vật sản xuất
- A.
- Q 10.
Khi đường huyết tăng cao sau bữa ăn, cơ thể phản ứng điều hòa như thế nào?
- A.
Tế bào beta của đảo tụy tiết insulin, làm gan và cơ tăng hấp thu glucose để hạ đường huyết
- B.
Tế bào alpha của đảo tụy tiết glucagon để làm gan phân giải glucose
- C.
Tuyến giáp tiết hormone để ngăn gan hấp thu glucose
- D.
Tủy xương ngăn cơ hấp thu glucose để duy trì đường huyết cao
- A.
- Q 11.
Ba Lãnh giới sinh vật được phân loại theo hệ thống hiện đại gồm những lãnh giới nào?
- A.
Bacteria, Archaea và Eukarya
- B.
Khởi sinh, Nguyên sinh và Động vật
- C.
Nấm, Thực vật và Vi khuẩn
- D.
Archaea, Protista và Fungi
- A.
- Q 12.
Phát biểu nào mô tả đúng nhất về Cổ khuẩn?
- A.
Có thể sống ở môi trường cực đoan và về di truyền có quan hệ gần với Eukarya hơn Bacteria
- B.
Chỉ sống ở các môi trường ôn đồng và có quan hệ di truyền gần Bacteria hơn Eukarya
- C.
Là nhóm sinh vật đa bào, có màng nhân và thực hiện quang hợp
- D.
Thuộc Eukarya và là một trong bốn Giới nhân thực
- A.
- Q 13.
Theo phần đa dạng và thống nhất của sự sống trong tài liệu, bốn Giới thuộc Eukarya là những Giới nào?
- A.
Nguyên sinh, Nấm, Thực vật và Động vật
- B.
Vi khuẩn, Cổ khuẩn, Nguyên sinh và Nấm
- C.
Khởi sinh, Nguyên sinh, Nấm và Thực vật
- D.
Thực vật, Động vật, Nấm và Vi khuẩn
- A.
- Q 14.
Lông mao ở Paramecium và tế bào khí quản người có cấu trúc vi ốut theo kiểu nào?
- A.
9 cặp vi ốut ngoại vi và 2 vi ốut trung tâm
- B.
9 vi ốut trung tâm và 2 cặp vi ốut ngoại vi
- C.
2 cặp vi ốut ngoại vi và 9 vi ốut trung tâm
- D.
11 vi ốut nằm thành một hàng không có sự phân lớp
- A.
- Q 15.
Theo thuyết chọn lọc tự nhiên, điều gì làm cho các tính trạng thích nghi trở nên phổ biến hơn qua các thế hệ?
- A.
Biến dị di truyền ngẫu nhiên tạo ra cá thể khác nhau; môi trường chọn những cá thể thích nghi hơn để chúng sinh sản
- B.
Môi trường chủ động tạo ra đúng biến dị mà sinh vật cần để thích nghi
- C.
Mỗi cá thể tự ý thay đổi cơ thể để phù hợp với môi trường
- D.
Mọi biến dị đều được truyền lại ngang bằng và không có cách nào bị loại bỏ
- A.
- Q 16.
Con đường phát triển thuốc được gọi là Câu cá hoạt động chủ yếu như thế nào?
- A.
Thiết kế phân tử gắn đặc hiệu vào một mục tiêu sinh học hoặc thụ thể đã được xác định rõ
- B.
Sàng lọc hàng loạt hợp chất trong thư viện mà chưa cần biết mục tiêu sinh học
- C.
Thử nghiệm an toàn và liều lượng trên một nhóm nhỏ người khỏe mạnh
- D.
Tách chiết và định danh hoạt chất từ một loài thực vật
- A.
- Q 17.
Đặc điểm nổi bật của con đường tìm thuốc Thả lưới là gì?
- A.
Sàng lọc diện rộng một thư viện hợp chất để phát hiện hoạt tính, sau đó nghiên cứu cơ chế tác dụng
- B.
Thiết kế phân tử từ cấu trúc chi tiết của một thụ thể đã biết
- C.
Đánh giá hiệu quả điều trị trên hàng trăm bệnh nhân
- D.
Sử dụng mô hình vật lý duy nhất để xác định toàn bộ cấu trúc protein
- A.
- Q 18.
Giai đoạn thử nghiệm lâm sàng nào tập trung chủ yếu vào độ an toàn, độc tính và xác định liều lượng trên người khỏe mạnh?
- A.
Pha I, thường thực hiện trên khoảng 10–20 người
- B.
Pha II, thực hiện trên hàng trăm bệnh nhân
- C.
Pha III, thực hiện trên hàng nghìn bệnh nhân
- D.
Pha IV, thực hiện sau khi thuốc đã được cấp phép lưu hành
- A.
- Q 19.
Mục tiêu chính của Pha III trong thử nghiệm lâm sàng là gì?
- A.
Xác nhận hiệu quả trên quy mô lớn, so sánh với phác đồ chuẩn và phát hiện biến cố hiếm gặp
- B.
Xác định liều lượng tối ưu trên 10–20 người khỏe mạnh
- C.
Đánh giá hiệu quả ban đầu và tác dụng phụ thường gặp trên hàng trăm bệnh nhân
- D.
Theo dõi độc tính kéo dài sau khi thuốc đã được lưu hành
- A.
- Q 20.
Theo tài liệu, SARS-CoV-2 xâm nhập vào tế bào hô hấp người bằng cách nào?
- A.
Protein gai S bám đặc hiệu vào thụ thể ACE2 trên màng tế bào
- B.
Gắn vào thụ thể insulin trên tế bào gan để bắt đầu quá trình xâm nhập
- C.
Đi thẳng vào nhân tế bào và thay thế toàn bộ DNA của người
- D.
Tự phiên mã ngược DNA của tế bào thành RNA để nhân bản
- A.
Answers and explanations are in mode.