Ngữ văn 10 High school

Đề kiểm tra giữa môn Ngữ văn lớp 10 học kì 1 – Phiên bản 20 câu tự luận

20 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Ngữ văn 10
Exam type
High school
Questions
20
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Cho đoạn văn sau: “Chiều cuối tháng Mười, con đường lát đá dẫn vào làng chìm trong lớp sương mỏng. Trên vỉa hè, một chiếc xe đạp cũ dựng tựa vào chân đèn; đầu đèn đường còn quấn tờ giấy báo đường hỏng. Bà An đi chậm giữa hai bên nhà vắng, tay ôm một hộp bánh nóng đã nguội.” Hãy xác định bối cảnh thời gian, không gian của đoạn văn; phân tích các chi tiết tạo không khí và cho biết chúng gợi điều gì về tâm trạng của Bà An.

  2. Q 2.

    Trong câu văn “Trên cánh đồng, những lứa tre đứng lặng, lưng quay về phía làng”, hãy xác định một biện pháp tu từ nổi bật và phân tích tác dụng của nó trong việc tạo không khí, gợi cảm xúc cho đoạn truyện. Biện pháp đã được nêu ở đâu cũng cần giải thích; không cần liệt kê các biện pháp khác.

  3. Q 3.

    Trong tình huống sau, Linh nghe tiếng cửa khẽ, lập tức đứng dậy, giấu cuốn sổ vào ngăn kéo rồi nói với mẹ: “Mẹ về muộn rồi, con đã ăn cơm”. Nhưng mắt cô vẫn nhìn về phía cầu thang và bàn tay siết chặt chiếc khăn. Hãy nhận xét đặc điểm của Linh qua hành động, lời nói và chi tiết tiêu biểu; không suy đoán những điều văn bản chưa cung cấp.

  4. Q 4.

    Sau khi nghe mẹ nói sẽ không trở về nhà nữa, Sơn vẫn cười: “Vậy con ở nhà chờ mẹ”. Rồi cậu cầm cặp đi thẳng ra cổng, đến nhà khoá rồi ngồi bên những thùng rượu rỗng cho đến khi trời tối. Hãy giải thích tâm trạng và cảm xúc của Sơn trong hoàn cảnh cụ thể này; làm rõ sự thay đổi từ lời nói đến hành động và kết thúc của cảnh.

  5. Q 5.

    Cho đoạn văn: “Tôi dọn quán đến khuya. Khách cuối đã đi nhưng tôi chưa dám tắt đèn. Trên bàn, một chiếc ví đỏ vẫn còn hơi ấm.” Hãy xác định ngôi kể chuyện, nêu căn cứ và giải thích ưu điểm của ngôi kể đối với việc thể hiện nội tâm nhân vật.

  6. Q 6.

    So sánh hai đoạn văn sau: A. “Ông lão ngồi bên bếp lửa, gặt từng thanh củi. Mỗi lần bà con gái hỏi ông đi chơi không, ông chỉ lắc đầu rồi cúi mặt xuống tay cầm.” B.. “Trong phòng bệnh, cô y tá lau mồ hôi trên trán người lão. Bà hỏi ông muốn uống gì, ông lắc đầu rồi nhìn ra cửa sổ.” Hãy chỉ ra ít nhất hai điểm giống nhau cốt lõi và một điểm khác biệt mang tính bản chất giữa hai đoạn văn.

  7. Q 7.

    Ông Lâm, 75 tuổi, vừa trải qua một cơn đột quỵ. Bác sĩ cho biết nếu không được can thiệp kịp thời thì nguy cơ rất cao, nhưng ông từ chối và viết: “Đừng dùng chi phí của tôi cho cháu tôi.” Con trai đang ở xa phải lựa chọn có thực hiện ý cha hay không; đồng nghiệp thì bảo tôn trọng ý ông, còn bác sĩ thì nhấn mạnh phải cứu sức khỏe trước. Hãy nêu lập trường của bạn, lý giải lập trường đó và đề xuất những hành động cụ thể, khả thi mà gia đình nên thực hiện.

  8. Q 8.

    Cho đoạn văn: “Cuối mùa, ông Sáu bánh xe đò cũ ở bến sông. Mỗi ngày, ông chỉ chở một hành khách duy nhất. Người ấy thường là một cô gái trẻ đi làm trợ giáo ở tận huyện. Khi cô quay lại, xe đò cũ đã chờ sẵn ở bến. Ông không hỏi ngày mai cô có đi không, chỉ bảo: ‘Cứ khi nào đi, đò vẫn ở đây.’” Hãy xác định chủ đề và thông điệp của đoạn văn; giải thích cách lời nói kết thúc thể hiện sự gắn bó, sự chờ đợi của các nhân vật.

  9. Q 9.

    Trong đoạn văn sau, hãy chọn và giải thích ba từ Hán Việt tiêu biểu: “Trong phòng làm việc cũ vẫn treo bức ảnh chụp ngày kỷ niệm. Những lá phong thư được lưu trong khăn lụa; trên bìa có chữ hiệu mờ nhưng vẫn đọc được.” Nêu nghĩa của từng từ trong câu chứa nó và cho biết từ đó gợi điều gì về không gian hoặc ký ức được gìn giữ.

  10. Q 10.

    Cho truyện ngắn có nhan đề “Chiếc đồng hồ không chạy”: “Trên bàn trong sảnh nhà, chiếc đồng hồ treo tường đã hỏng từ lâu. Người chủ không đem xuống sửa. Có lần cháu hỏi, ông chỉ nói: ‘Để nó đếm những ngày chúng ta còn ngồi cạnh nhau.’ Câu nói ấy khiến cháu im lặng.” Hãy giải thích ý nghĩa của nhan đề và chi tiết chiếc đồng hồ; làm rõ mối liên hệ giữa chi tiết này với cảm xúc, tư tưởng của các nhân vật.

  11. Q 11.

    Cho đoạn văn: “Chàng trai cứ bước lại gần bàn nước ở góc sân, lần nào cũng bị bà chủ nhà ngăn lại. Chàng biết mình sẽ không được uống nước ấy, nhưng vẫn không rời đi. Sau mỗi lần bị ngăn, anh lại cười nhẹ rồi lặng lẽ ngồi xuống chỗ cũ.” Hãy nhận xét thái độ của người kể chuyện đối với nhân vật; chỉ ra những dấu hiệu ngôn ngữ và hành động làm cơ sở cho nhận xét đó.

  12. Q 12.

    Trong một truyện ngắn, cụ Hòa sống một mình trong ngôi nhà cũ; hàng ngày cụ bán rau ở chợ và thường ngồi đến khuya để chờ tin con ngoái. Nhiều người đi ngang thấy vậy nhưng chỉ nhìn rồi đi. Nếu đóng vai người phụ trách sinh hoạt cộng đồng hoặc tình nguyện viên, em hãy đề xuất ba hành động cụ thể, khả thi để cải thiện tình huống của cụ. Với mỗi hành động, nêu rõ người thực hiện, nguồn lực hoặc cách tổ chức và thời gian triển khai; bảo đảm giữ được sự tôn trọng và quyền lựa chọn của cụ.

  13. Q 13.

    Cho bài thơ sau, dùng cho Câu 13 đến Câu 18: “Qua sông

    Sông vẫn đi mãi
    ở hai bờ người cũ chưa về
    đêm xuống, đèn đường
    bật sáng từng đợt như có ai gọi
    Sáng ra, lá nổi trên mặt nước
    không ai biết xác bao nhiêu chiếc lá
    đã trôi từ bờ bên kia sang
    trong khoảng không giữa hai hàng cây
    Tôi đứng lại, lần đầu nghe
    tiếng nước gọi đúng tên mình”. Hãy xác định thể thơ, đề tài và chủ thể hoặc nhân vật trữ tình của bài thơ; giải thích căn cứ nhận xét bằng những chi tiết trong văn bản.

  14. Q 14.

    Trong bài thơ “Qua sông” ở Câu 13, hãy phân tích sức gợi của hai hình ảnh “đèn đường” và “lá nổi trên mặt nước”; đồng thời xác định một biện pháp tu từ trong câu “Sông vẫn đi mãi” và giải thích tác dụng của biện pháp đó trong việc thể hiện nội dung, cảm xúc.

  15. Q 15.

    Phân tích sự phát triển của cảm xúc và tư tưởng trong bài thơ “Qua sông” từ cảnh đêm xuống đến khi người trữ tình nghe “tiếng nước gọi đúng tên mình”. Làm rõ mối liên hệ giữa các hình ảnh đèn đường, lá trôi, hai bờ và khoảng không với sự chuyển hóa nội tâm ấy.

  16. Q 16.

    Đánh giá tài năng nghệ thuật của người viết bài thơ “Qua sông” qua ít nhất hai nét đặc sắc. Kết nối nhẹ nhàng với một tác phẩm khác cùng đề tài mà em biết; nêu rõ tên tác phẩm, dẫn chứng và chỉ ra điểm giống hoặc điểm khác có ý nghĩa.

  17. Q 17.

    Từ bài thơ “Qua sông”, hãy rút ra một thông điệp hoặc bài học về cách con người sống với ký ức, sự xa cách và mong muốn được trở về. Trình bày thông điệp ấy bằng lập luận và suy nghĩ cá nhân; nêu một hành động cụ thể mà bạn có thể thực hiện ở gia đình hoặc lớp học để thể hiện thông điệp đó.

  18. Q 18.

    Viết bài nghị luận phân tích bài thơ “Qua sông” được cung cấp ở Câu 13. Bài viết cần có bố cục: mở bài nêu vấn đề phân tích; thân bài làm rõ mạch ý tưởng, sự phát triển cảm xúc, hình ảnh và ít nhất hai biện pháp tu từ; kết bài khẳng định sức sống hoặc giá trị của bài thơ và rút thông điệp. Trình bày khoảng 500 từ, có liên hệ đời sống và không kể lại toàn bộ nội dung bài thơ.

  19. Q 19.

    Viết bài nghị luận xã hội về trách nhiệm của cộng đồng đối với người cao tuổi sống một mình trong bối cảnh đô thị hóa và gia đình thế hệ sống ở xa. Bài viết phải thể hiện lập trường rõ ràng, phân tích nguyên nhân và đề xuất những giải pháp cụ thể, khả thi ở cấp cá nhân, gia đình, cộng đồng và chính quyền; không chỉ lên án hoặc đưa ra lời kêu gọi chung chung. Bài viết khoảng 500 từ.

  20. Q 20.

    Viết một bài văn nghị luận khoảng 500 từ có nội dung so sánh sức gợi của chi tiết chiếc đồng hồ trong truyện “Chiếc đồng hồ không chạy” ở Câu 10 với hình ảnh lá trôi và dòng sông trong bài thơ “Qua sông” ở Câu 13. Hãy chứng minh ít nhất hai điểm giống cốt lõi và một điểm khác biệt bản chất giữa hai ngữ liệu; phân tích cách đặc điểm văn phong, hình thức nghệ thuật phục vụ thể hiện chủ đề của mỗi tác phẩm.

Answers and explanations are in mode.