Đề kiểm tra Hóa học Đại cương - Mức độ Cơ bản
Exam info
- Subject
- Hóa học Đại cương
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Trong các trạng thái vật chất sau đây, trạng thái nào có các phân tử ở gần nhau nhưng vẫn có thể trượt lên nhau?
- A.
Chất rắn
- B.
Chất lỏng
- C.
Chất khí
- D.
Plasma
- A.
- Q 2.
Phương trình trạng thái khí lý tưởng là gì?
- A.
PV = nRT
- B.
PT = nRV
- C.
PV/R = nT
- D.
P/V = nRT
- A.
- Q 3.
Theo mô hình động học chất khí, nhiệt độ của chất khí liên quan đến đại lượng nào?
- A.
Thể tích của khí
- B.
Động năng trung bình của các phân tử
- C.
Khối lượng phân tử
- D.
Áp suất khí
- A.
- Q 4.
Lực phân tán London là lực như thế nào?
- A.
Lực hút tĩnh điện giữa các phân tử phân cực
- B.
Lực hút giữa ion và phân tử phân cực
- C.
Lực hút tĩnh điện giữa các phân tử không phân cực do sự phân bố electron không đồng đều nhất thời
- D.
Liên kết cộng hóa trị chia sẻ cặp electron
- A.
- Q 5.
Theo thuyết VSEPR, phân tử CH4 (AX4) có hình dạng gì và góc liên kết là bao nhiêu?
- A.
Đường thẳng, góc liên kết 180°
- B.
Tam giác phẳng, góc liên kết 120°
- C.
Tứ diện, góc liên kết 109,5°
- D.
Lưỡng chóp tam giác, góc liên kết 90° và 120°
- A.
- Q 6.
Phân tử BeCl2 có nguyên tử Be ở trạng thái lai hóa nào?
- A.
sp3
- B.
sp2
- C.
sp
- D.
sp3d
- A.
- Q 7.
Vì sao phân tử O2 có tính thuận từ?
- A.
Vì O2 có liên kết đôi
- B.
Vì ở trạng thái cơ bản O2 có 2 electron độc thân ở orbital phản liên kết π*
- C.
Vì O2 có nhiều electron
- D.
Vì O2 nặng hơn N2
- A.
- Q 8.
Theo thuyết nguyên tử Dalton (1808), phát biểu nào sau đây đúng?
- A.
Nguyên tử có thể chia nhỏ được
- B.
Nguyên tử của cùng một nguyên tố khác nhau về khối lượng
- C.
Nguyên tử của các nguyên tố khác nhau thì khác nhau về khối lượng và tính chất
- D.
Trong phản ứng hóa học, nguyên tử bị tạo ra hoặc mất đi
- A.
- Q 9.
Mô hình nguyên tử Rutherford (1911) mô tả nguyên tử như thế nào?
- A.
Là khối cầu đặc tích điện dương với electron rải rác bên trong
- B.
Gồm một hạt nhân rất nhỏ, đặc, mang điện dương ở trung tâm; electron chuyển động quanh hạt nhân
- C.
Electron chuyển động trên các quỹ đạo có bán kính xác định
- D.
Electron có tính sóng
- A.
- Q 10.
Mô hình Bohr (1913) đề xuất điều gì về năng lượng electron trong nguyên tử?
- A.
Electron có thể có mọi giá trị năng lượng liên tục
- B.
Electron chỉ tồn tại ở các mức năng lượng xác định và rời rạc
- C.
Electron không có năng lượng
- D.
Electron đứng yên trong nguyên tử
- A.
- Q 11.
Năm 1900, Max Planck đã đề xuất điều gì quan trọng để giải quyết "thảm họa cực tím"?
- A.
Năng lượng được phát xạ và hấp thụ liên tục
- B.
Năng lượng của nguyên tử/phân tử được phát xạ hoặc hấp thụ theo các gói rời rạc gọi là lượng tử, với ε = hν
- C.
Ánh sáng là sóng điện từ
- D.
Electron quay quanh hạt nhân
- A.
- Q 12.
Nguyên lý bất định Heisenberg phát biểu điều gì?
- A.
Có thể đo chính xác đồng thời vị trí và vận tốc của hạt vi mô
- B.
Không thể đo chính xác đồng thời vị trí và vận tốc của các hạt vi mô
- C.
Hạt vi mô luôn đứng yên
- D.
Mọi vật đều chuyển động
- A.
- Q 13.
Dọc theo một chu kỳ trong bảng hệ thống tuần hoàn (từ trái sang phải), bán kính nguyên tử của các nguyên tố nhóm A biến đổi như thế nào?
- A.
Tăng dần
- B.
Giảm dần
- C.
Không thay đổi
- D.
Lúc đầu tăng rồi giảm
- A.
- Q 14.
Plasma là trạng thái vật chất có các hạt mang điện tích nên có tính dẫn điện.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 15.
Liên kết hydro mạnh hơn rất nhiều so với lực van der Waals (cỡ 10 lần).
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 16.
Theo thuyết VSEPR, cặp electron tự do (không liên kết) chiếm không gian nhỏ hơn cặp electron liên kết.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 17.
Liên kết đơn trong phân tử luôn là liên kết sigma (σ).
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 18.
Quy tắc bát tử (octet rule) áp dụng được cho mọi nguyên tố trong mọi hợp chất hóa học.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 19.
Hãy trình bày ngắn gọn ba loại lực liên phân tử van der Waals gồm: lực định hướng, lực cảm ứng và lực phân tán London. Nêu đặc điểm và phạm vi tác dụng của từng loại. Dựa vào kiến thức này, giải thích vì sao nước (H2O) có nhiệt độ sôi cao bất thường so với các hợp chất tương tự như H2S, H2Se.
- Q 20.
Theo thuyết VSEPR, hãy xác định hình dạng phân tử (geometry) và góc liên kết xấp xỉ của các phân tử sau: a) BeF2 (AX2), b) BCl3 (AX3), c) NH3 (AX3E), d) H2O (AX2E2), e) SF6 (AX6). Giải thích ngắn gọn vì sao góc liên kết trong NH3 và H2O nhỏ hơn 109,5°.
Answers and explanations are in mode.