Đề kiểm tra Hóa sinh - Glucid và Lipid
Exam info
- Subject
- Hóa sinh - Glucid & Lipid
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Glucid có công thức tổng quát là gì?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 2.
Theo số lượng đơn vị monosaccharide, glucid được phân thành các nhóm chính, bao gồm:
- A.
Monosaccharide, oligosaccharide, polysaccharide
- B.
Aldose, ketose, este
- C.
Glucose, fructose, galactose
- D.
Đường đơn, đường đôi, đường ba
- A.
- Q 3.
Glycogen là polysaccharide dự trữ năng lượng, thường được tìm thấy chủ yếu ở đâu trong cơ thể người?
- A.
Chủ yếu ở gan và cơ
- B.
Chỉ có ở gan
- C.
Chỉ có ở mô mỡ
- D.
Lưu thông tự do trong máu
- A.
- Q 4.
Đặc điểm nào sau đây là điểm CHUNG giữa cellulose và chitin?
- A.
Đều là polysaccharide có vai trò cấu trúc
- B.
Đều là polysaccharide dự trữ năng lượng ở động vật
- C.
Đều được tiêu hóa bởi enzyme amylase ở người
- D.
Đều chứa nguyên tố nitơ trong cấu trúc đơn vị
- A.
- Q 5.
Inulin là một polysaccharide tạp có vai trò nổi bật nào trong y học?
- A.
Được dùng làm tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức lọc cầu thận
- B.
Là nguồn năng lượng chính cho tế bào thần kinh
- C.
Là thành phần cấu tạo chính của màng tế bào
- D.
Là hormone điều hòa đường huyết
- A.
- Q 6.
Heparin là một glycosaminoglycan quan trọng, được sử dụng trong y học với vai trò chính nào?
- A.
Phòng và điều trị huyết khối, dùng trong chạy thận nhân tạo
- B.
Là nguồn dự trữ năng lượng chính trong gan
- C.
Là thành phần cấu tạo nên ADN
- D.
Là hormone steroid điều hòa sinh sản
- A.
- Q 7.
Vai trò nào sau đây là đặc trưng cho proteoglycan?
- A.
Tạo độ trơn cho dịch khớp, gắn yếu tố phát triển tế bào
- B.
Là nguồn năng lượng chính cho cơ thể
- C.
Là chất mang thông tin di truyền
- D.
Là thành phần chính của mô cơ vân
- A.
- Q 8.
Mucin (mucoprotein) là một glycoprotein có chức năng sinh học nào sau đây?
- A.
Bảo vệ niêm mạc chống lại acid (dạ dày), hóa chất (phổi), vi khuẩn (miệng)
- B.
Là nguồn dự trữ năng lượng cho cơ thể
- C.
Là thành phần cấu tạo nên xương và răng
- D.
Là hormone điều hòa đường huyết
- A.
- Q 9.
Lipid được định nghĩa là nhóm các hợp chất có đặc điểm nào?
- A.
Không tan trong nước nhưng tan nhiều trong các dung môi hữu cơ
- B.
Tan tốt trong nước và không tan trong dung môi hữu cơ
- C.
Chỉ chứa 3 nguyên tố C, H, O
- D.
Có cấu trúc đơn và khá dạng polymer mạch dài
- A.
- Q 10.
Trong các vai trò dưới đây, vai trò nào KHÔNG phải là vai trò của lipid trong cơ thể?
- A.
Mang và lưu trữ thông tin di truyền
- B.
Cung cấp và dự trữ năng lượng
- C.
Cấu tạo màng tế bào (phospholipid, cholesterol)
- D.
Cách điện, cách nhiệt và điều hòa cơ thể
- A.
- Q 11.
Đặc điểm nào sau đây đúng với acid béo trong tự nhiên?
- A.
Có số carbon chẵn, mạch thẳng, không phân nhánh, được tổng hợp từ các mẫu 2C
- B.
Luôn có số carbon lẻ và mạch phân nhánh
- C.
Không bao giờ chứa nhóm -OH trong cấu trúc
- D.
Chỉ gặp ở dạng không bão hòa
- A.
- Q 12.
Acid béo có ký hiệu 18:2 () được gọi tên thông thường là gì?
- A.
Acid linoleic
- B.
Acid oleic
- C.
Acid stearic
- D.
Acid arachidonic
- A.
- Q 13.
Cho ba acid béo: stearic (18:0), oleic (18:1, ), palmitic (16:0). So sánh điểm chảy của chúng, thứ tự nào đúng?
- A.
Stearic > Palmitic > Oleic (69,6°C > 63,1°C > 13,1°C)
- B.
Oleic > Palmitic > Stearic
- C.
Palmitic > Stearic > Oleic
- D.
Stearic = Palmitic > Oleic
- A.
- Q 14.
Acid béo thiết yếu (essential fatty acid) được định nghĩa là:
- A.
Acid béo cơ thể không tổng hợp được, cần bổ sung từ thức ăn
- B.
Acid béo có số carbon chẵn
- C.
Acid béo bão hòa
- D.
Acid béo chỉ có ở động vật
- A.
- Q 15.
Acid béo -3 (ví dụ EPA, DHA) có vai trò nổi bật nào sau đây?
- A.
Làm hạ cholesterol, triglyceride máu và giảm nguy cơ bệnh tim mạch
- B.
Là nguồn năng lượng chính và duy nhất cho tế bào
- C.
Là thành phần cấu trúc chính của xương và răng
- D.
Là chất mang thông tin di truyền
- A.
- Q 16.
Sphingosin (sphingosine) là một alcohol quan trọng trong cấu trúc lipid, thuộc loại nào?
- A.
Alcohol thẳng, có nhóm -OH và -NH2 trong phân tử
- B.
Alcohol vòng steroid
- C.
Alcohol có 3 nhóm -OH
- D.
Alcohol bậc III không có nhóm amino
- A.
- Q 17.
Cholesterol trong cơ thể có mặt trong mọi tế bào và là tiền chất của các chất nào sau đây?
- A.
Hormon steroid, acid mật và vitamin D
- B.
Hormon tuyến tụy (insulin, glucagon)
- C.
Hemoglobin và myoglobin
- D.
Các axit nucleic (ADN, ARN)
- A.
- Q 18.
Triglycerid (triacylglycerol) được cấu tạo từ glycerol và bao nhiêu phân tử acid béo?
- A.
3 phân tử acid béo
- B.
1 phân tử acid béo
- C.
2 phân tử acid béo
- D.
4 phân tử acid béo
- A.
- Q 19.
Phosphatidylcholin (lecithin) có đặc điểm chức năng nào nổi bật?
- A.
Là chất hoạt động bề mặt mạnh ở phổi, giúp phế nang không bị kết dính
- B.
Là nguồn dự trữ năng lượng chính của cơ thể
- C.
Là hormon điều hòa đường huyết
- D.
Là thành phần chính cấu tạo nên ADN
- A.
- Q 20.
Phosphatidylinositol là tiền chất của hai chất truyền tin nội bào (second messenger) nào?
- A.
Diacylglycerol (DAG) và Inositol triphosphat ()
- B.
ATP và ADP
- C.
cAMP và cGMP
- D.
Insulin và glucagon
- A.
Answers and explanations are in mode.