Hóa sinh học thực phẩm TP. Hồ Chí Minh HUIT University

Đề kiểm tra Hóa sinh học thực phẩm: Chương 3–5

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Hóa sinh học thực phẩm
Exam type
University
Questions
50
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Vì sao glycogen là dạng dự trữ glucide phù hợp để cung cấp năng lượng nhanh?

    • A.

      Glycogen có mạch phân nhánh cao, nên nhiều đầu mạch thuận lợi cho enzyme giải phóng glucose.

    • B.

      Glycogen chỉ tồn tại trong máu và là dạng vận chuyển chính của glucide.

    • C.

      Glycogen là polysaccharide cấu trúc tương tự cellulose trong thành tế bào.

    • D.

      Glycogen chỉ có thể được sử dụng để cung cấp năng lượng cho não.

  2. Q 2.

    Điều gì xảy ra với α-amylase của nước bọt khi thức ăn đến dạ dày có pH khoảng 1,5–2,0?

    • A.

      Enzyme tiếp tục thủy phân tinh bột mạnh nhất trong dạ dày.

    • B.

      Enzyme bị vô hoạt nên gần như không còn hoạt động thủy phân tinh bột.

    • C.

      Enzyme chuyển toàn bộ tinh bột thành glucose trong dạ dày.

    • D.

      Enzyme chỉ có thể thủy phân cellulose trong dạ dày.

  3. Q 3.

    Trong ruột non, cặp enzyme và sản phẩm nào sau đây là phù hợp?

    • A.

      Maltase chuyển lactose thành glucose và galactose.

    • B.

      Sucrase chuyển lactose thành glucose và galactose.

    • C.

      Lactase chuyển lactose thành glucose và galactose.

    • D.

      Amylase chuyển lactose thành glucose và galactose.

  4. Q 4.

    Cellulose, pectin và agar được xử lý như thế nào trong hệ tiêu hóa người?

    • A.

      Chúng bị thủy phân hoàn toàn thành glucose ở ruột non.

    • B.

      Chúng không bị thủy phân nhưng chất xơ thúc đẩy nhu động ruột.

    • C.

      Chúng được chuyển thành monosaccharide trong ruột già.

    • D.

      Chúng bị thủy phân thành acid hữu cơ ở dạ dày.

  5. Q 5.

    Sau khi được tiêu hóa thành monosaccharide, glucide được hấp thu và vận chuyển theo đường nào?

    • A.

      Qua hệ bạch huyết ruột trước khi đến gan.

    • B.

      Qua tĩnh mạch cửa để đến gan, rồi một phần được đưa vào máu.

    • C.

      Trực tiếp từ ruột đến tất cả mô mà không đi qua gan.

    • D.

      Từ niêm mạc ruột qua tĩnh mạch cửa đến gan, sau đó phần còn lại vào máu.

  6. Q 6.

    Cơ chế hấp thu của fructose, glucose và galactose ở ruột non khác nhau như thế nào?

    • A.

      Glucose hấp thu bằng khuếch tán, còn fructose hấp thu bằng vận chuyển tích cực.

    • B.

      Cả ba monosaccharide đều được hấp thu hoàn toàn bằng khuếch tán.

    • C.

      Fructose hấp thu bằng khuếch tán; glucose và galactose hấp thu bằng vận chuyển tích cực.

    • D.

      Cả ba đều chỉ được hấp thu bằng vận chuyển tích cực.

  7. Q 7.

    Đặc điểm nào phân biệt glycogen với amylose và amylopectin?

    • A.

      Glycogen là glucan alpha đồng thể, có mạch phân nhánh cao hơn amylopectin.

    • B.

      Glycogen là glucan mạch thẳng tương tự amylose.

    • C.

      Glycogen phân nhánh ít hơn amylopectin.

    • D.

      Glycogen có cấu trúc giống hệt cellulose.

  8. Q 8.

    Đặc điểm nào mô tả đúng con đường Embden–Meyerhof–Parnas?

    • A.

      Diễn ra ở ty thể và chỉ hoạt động khi có oxy.

    • B.

      Diễn ra trong tế bào chất qua 10 phản ứng enzyme, hoạt động cả có oxy và không có oxy.

    • C.

      Chuyển glucose thẳng thành carbon dioxide mà không tạo pyruvate.

    • D.

      Chỉ tạo ATP và không tạo coenzyme khử.

  9. Q 9.

    Mô tả nào đúng về hai pha của đường phân?

    • A.

      Pha chuẩn bị tạo ATP, còn pha sinh năng lượng tiêu hao ATP.

    • B.

      Cả hai pha đều chỉ tiêu hao ATP và không tạo coenzyme khử.

    • C.

      Pha chuẩn bị tạo NADH, còn pha sinh năng lượng không tạo năng lượng.

    • D.

      Pha chuẩn bị tiêu hao ATP, còn pha sinh năng lượng tạo ATP, NADH và pyruvate.

  10. Q 10.

    Ở phản ứng đầu tiên của đường phân, glucose được phosphoryl hóa như thế nào?

    • A.

      ATP chuyển phosphate cho carbon C6 để tạo glucose-6-phosphate, với hexokinase làm xúc tác; ở gan có glucokinase chuyên biệt.

    • B.

      Glucose bị phosphoryl hóa bằng phosphate vô cơ để tạo glucose-6-phosphate.

    • C.

      Glucose bị chuyển thành fructose-6-phosphate trước khi nhận phosphate.

    • D.

      Glucose trực tiếp nhận hai phosphate để tạo fructose-1,6-bisphosphate.

  11. Q 11.

    Bản chất của phản ứng chuyển glucose-6-phosphate thành fructose-6-phosphate là gì?

    • A.

      Một phản ứng thủy phân có sử dụng nước.

    • B.

      Một phản ứng oxy hóa tạo ra NADH.

    • C.

      Một phản ứng đồng phân hóa chuyển một aldose thành một cetose.

    • D.

      Một phản ứng decarboxy hóa làm giảm số carbon của phân tử.

  12. Q 12.

    Sản phẩm trực tiếp của phản ứng phân cắt fructose-1,6-bisphosphate gồm những gì?

    • A.

      Một phân tử glucose và một phân tử fructose.

    • B.

      Dihydroxyacetone phosphate và glyceraldehyde-3-phosphate.

    • C.

      Pyruvate và acetyl-CoA.

    • D.

      Chỉ một phân tử glyceraldehyde-3-phosphate.

  13. Q 13.

    NAD+ trong tế bào có nguồn gốc và cách sử dụng như thế nào?

    • A.

      NAD+ có sẵn từ vitamin B3 và được tái sử dụng liên tục sau khi nhận electron.

    • B.

      NAD+ chỉ được tạo bởi chu trình pentose phosphate và không bao giờ được tái sử dụng.

    • C.

      NAD+ chỉ được chuyển thành NADH trong chu trình Krebs.

    • D.

      NAD+ chỉ được tổng hợp từ chất béo và không liên quan đến chuyển hóa glucide.

  14. Q 14.

    ATP được tạo trong phản ứng chuyển 1,3-bisphosphoglycerate thành 3-phosphoglycerate bằng cách nào?

    • A.

      1,3-BPG chuyển thành 3-phosphoglycerate nhưng không tạo ATP.

    • B.

      NADH được oxy hóa trực tiếp trong cùng phản ứng để tạo ATP.

    • C.

      Phosphate của 1,3-BPG được dùng để tạo NADPH.

    • D.

      Phosphate của 1,3-BPG được chuyển cho ADP để tạo ATP ở mức chất nền.

  15. Q 15.

    Sản phẩm tổng quát của đường phân tính cho một phân tử glucose là gì?

    • A.

      Hai pyruvate, bốn ATP thu được và hai NADH.

    • B.

      Hai pyruvate, hai ATP thu được và hai NADH.

    • C.

      Hai pyruvate, hai ATP thu được nhưng không tạo NADH.

    • D.

      Một pyruvate, hai ATP thu được và hai NADH.

  16. Q 16.

    Đặc điểm nào đúng với chu trình hexose monophosphate hay đường pentose phosphate?

    • A.

      Bắt đầu từ pyruvate, đi qua giai đoạn triose và trực tiếp tạo ATP.

    • B.

      Hoàn toàn giống đường phân và chỉ tạo NADH.

    • C.

      Bắt đầu từ glucose-6-phosphate, không qua giai đoạn triose, không tạo ATP và tạo NADPH cùng ribose-5-phosphate.

    • D.

      Chủ yếu tạo lactate và không có vai trò trong sinh tổng hợp.

  17. Q 17.

    Khi sáu phân tử glucose-6-phosphate tiếp tục được oxy hóa hoàn toàn trong chu trình pentose phosphate, kết quả thuần túy là gì?

    • A.

      Năm phân tử được tái tạo, một phân tử bị oxy hóa hoàn toàn và tạo 12 NADPH.

    • B.

      Cả sáu phân tử bị oxy hóa hoàn toàn và chỉ tạo sáu NADPH.

    • C.

      Cả sáu phân tử được tái tạo và tạo mười hai ribose-5-phosphate.

    • D.

      Không có phân tử nào bị oxy hóa hoàn toàn và không tạo NADPH.

  18. Q 18.

    Đặc điểm nào phù hợp với con đường Entner–Doudoroff?

    • A.

      Đây là con đường chính của tế bào nhân thực và tạo ribose-5-phosphate trực tiếp.

    • B.

      Con đường này chỉ tồn tại ở vi khuẩn Gram dương và không tạo ATP.

    • C.

      Mọi sản phẩm của con đường này đều được dùng để tạo ribose-5-phosphate.

    • D.

      Con đường này phân giải glucose thành hai pyruvate, tạo một ATP và phổ biến ở một số vi khuẩn Gram âm.

  19. Q 19.

    Sự chuyển hóa pyruvate phụ thuộc điều kiện môi trường như thế nào?

    • A.

      Có oxy thì tạo lactate; không có oxy thì tạo acetyl-CoA.

    • B.

      Trong điều kiện hiếu khí, pyruvate có thể thành acetyl-CoA; khi thiếu oxy ở cơ thành lactate; ở nấm men kị khí thành ethanol và carbon dioxide.

    • C.

      Trong mọi điều kiện, pyruvate đều được chuyển thành lactate.

    • D.

      Pyruvate không thể tiếp tục chuyển hóa sau đường phân.

  20. Q 20.

    Theo tài liệu, một lượt chu trình Krebs đối với một acetyl-CoA tạo ra những sản phẩm nào?

    • A.

      Một NADH, ba FADH2, ba ATP và hai carbon dioxide.

    • B.

      Ba NADH, một FADH2, không ATP và không carbon dioxide.

    • C.

      Ba NADH, một FADH2, một ATP và hai carbon dioxide.

    • D.

      Sáu NADH, hai FADH2, hai ATP và sáu carbon dioxide.

  21. Q 21.

    Quá trình hình thành kiềm Schiff, sản phẩm Amadori và melanoidin thuộc loại phản ứng nào?

    • A.

      Phản ứng Maillard giữa nhóm amino và nhóm carbonyl của đường khử.

    • B.

      Phản ứng giữa protein và chất béo trong nhũ tương.

    • C.

      Phản ứng caramel hóa do nhiệt phân hủy đường.

    • D.

      Phản ứng decarboxy hóa của amino acid.

  22. Q 22.

    Nhóm yếu tố nào mô tả đúng tốc độ phản ứng Maillard?

    • A.

      Nhiệt độ càng thấp càng nhanh; aw càng gần 0 hoặc 1 càng mạnh; disaccharide phản ứng nhanh nhất.

    • B.

      Nhiệt độ cao làm phản ứng nhanh; aw khoảng 0,5–0,8 cho phản ứng mạnh; tốc độ đường là pentose, hexose rồi disaccharide.

    • C.

      Pentose phản ứng chậm nhất; lysine phản ứng yếu nhất; tỷ lệ đường tăng làm phản ứng yếu đi.

    • D.

      Thời gian gia nhiệt không ảnh hưởng đến mức độ hóa nâu.

  23. Q 23.

    Khái niệm nào mô tả đúng về lipid?

    • A.

      Lipid là polysaccharide gồm nhiều đường đơn liên kết bằng liên kết glycosidic.

    • B.

      Lipid chỉ gồm các chuỗi amino acid liên kết bằng liên kết peptit.

    • C.

      Lipid là các phân tử hoàn toàn tan trong nước và không tan trong dung môi hữu cơ.

    • D.

      Lipid gồm acid béo cao phân tử và alcohol, liên kết bằng ester hoặc amid; chúng không tan hoặc rất ít tan trong nước.

  24. Q 24.

    Nhóm sản phẩm nào được hấp thu qua niêm mạc ruột sau khi lipid được thủy phân?

    • A.

      Monoglyceride, acid béo, glycerol, cholesterol và một phần lipid chưa thủy phân.

    • B.

      Chỉ triglyceride nguyên vẹn chưa được thủy phân.

    • C.

      Chỉ acid béo tự do và không có sản phẩm nào khác.

    • D.

      Glucose, fructose và galactose là nhóm sản phẩm chính.

  25. Q 25.

    Sau khi hấp thu, phần lớn lipid được vận chuyển trong cơ thể theo con đường nào?

    • A.

      Niêm mạc ruột, tĩnh mạch cửa, gan, rồi đi trực tiếp đến tế bào.

    • B.

      Niêm mạc ruột, hệ bạch huyết ruột, ống bạch huyết ngực rồi vào máu.

    • C.

      Các sản phẩm được tổng hợp lại thành triglyceride, tạo chylomicron với protein và phospholipid, rồi đi qua bạch huyết để vào máu.

    • D.

      Lipid được chuyển trực tiếp thành glycogen trong niêm mạc ruột.

  26. Q 26.

    Glycerol được chuyển hóa như thế nào trong cơ thể?

    • A.

      Glycerol không thể chuyển hóa và phải được bài tiết hoàn toàn.

    • B.

      Glycerol chủ yếu được chuyển hóa ở gan qua trung gian glyceraldehyde-3-phosphate, cung cấp khoảng 5% năng lượng khi oxy hóa.

    • C.

      Glycerol được dự trữ chủ yếu dưới dạng glycogen trong cơ.

    • D.

      Glycerol chỉ có thể chuyển thành acid amin, không tạo năng lượng.

  27. Q 27.

    Khi phân giải hoàn toàn một acid béo no có 16 carbon bằng β-oxy hóa, kết quả thu được là gì?

    • A.

      Tám acetyl-CoA; mỗi chu kỳ tạo một NADH, một FADH2 và một acetyl-CoA.

    • B.

      Mười sáu acetyl-CoA và không tạo coenzyme khử.

    • C.

      Bốn acetyl-CoA và bốn propionyl-CoA.

    • D.

      Không có acetyl-CoA; toàn bộ acid béo chuyển thành NADH.

  28. Q 28.

    Ở lần cắt cuối cùng của β-oxy hóa acid béo no có số carbon lẻ, sản phẩm khác với acid béo mạch chẵn như thế nào?

    • A.

      Chỉ tạo hai propionyl-CoA và không tạo acetyl-CoA.

    • B.

      Chỉ tạo một acetyl-CoA và không tạo propionyl-CoA.

    • C.

      Tạo hai acetyl-CoA rồi chuyển propionyl-CoA thành hai acetyl-CoA.

    • D.

      Tạo một acetyl-CoA và một propionyl-CoA; propionyl-CoA tiếp tục thành carbon dioxide và acetyl-CoA.

  29. Q 29.

    β-oxy hóa acid béo không no được điều chỉnh tùy theo vị trí nối đôi như thế nào?

    • A.

      Nếu nối đôi ở vị trí beta thì bỏ qua bước khử tạo enoyl-CoA; nếu nối đôi ở vị trí khác thì acid béo được chuyển thành dạng no rồi tiếp tục β-oxy hóa.

    • B.

      Mọi acid béo không no đều bị cắt trực tiếp thành acetyl-CoA mà không cần thay đổi cấu trúc.

    • C.

      Acid béo không no chỉ được phân giải qua α-oxy hóa.

    • D.

      Acid béo không no không thể tạo coenzyme khử trong quá trình phân giải.

  30. Q 30.

    Đặc điểm nào phân biệt α-oxy hóa với β-oxy hóa acid béo?

    • A.

      Mỗi chu kỳ cắt mạch đi hai carbon và tạo acetyl-CoA.

    • B.

      Quá trình không tạo coenzyme khử nào trong mỗi chu kỳ.

    • C.

      Quá trình oxy hóa tại carbon alpha, mỗi chu kỳ cắt một carbon và tạo carbon dioxide cùng NADH.

    • D.

      Quá trình chỉ xảy ra ở carbon cuối cùng của chuỗi acid béo.

  31. Q 31.

    Hiện tượng tạo bọt quanh thực phẩm khi chiên xuất phát từ đâu?

    • A.

      Từ phản ứng oxy hóa tạo aldehyde trong dầu.

    • B.

      Từ hơi nước trong thực phẩm bốc hơi, tạo bọt mạnh nhất lúc bắt đầu chiên và giảm dần khi độ ẩm giảm.

    • C.

      Từ phản ứng polymer hóa làm dầu đặc và bọt khí.

    • D.

      Từ phản ứng thủy phân tạo acid béo tự do trong dầu.

  32. Q 32.

    Quá trình tự oxy hóa lipid trong dầu chiên được đặc trưng bởi những điều gì?

    • A.

      Oxy, nhiệt, ánh sáng và kim loại xúc tác thúc đẩy hình thành gốc tự do và gốc peroxy, làm oxy hóa lipid nhanh hơn.

    • B.

      Quá trình chỉ xảy ra khi dầu được loại bỏ hoàn toàn khỏi oxy.

    • C.

      Quá trình tạo melanoidin từ amino acid và đường khử.

    • D.

      Quá trình chỉ tạo glycerol và không tạo aldehyde hay lactone.

  33. Q 33.

    Kết quả của phản ứng polymer hóa trong dầu chiên là gì?

    • A.

      Dầu giảm độ nhớt và trở nên trong hơn.

    • B.

      Dầu chỉ tạo aldehyde bay hơi và không hình thành chất nhiễu.

    • C.

      Các phân tử lipid không liên kết với nhau dưới tác dụng của nhiệt.

    • D.

      Hình thành dimer, trimer và polymer, làm dầu đặc hơn, sẫm màu hơn và khó sử dụng lại.

  34. Q 34.

    Thủy phân triacylglycerol trong dầu chiên tạo ra hậu quả trực tiếp nào?

    • A.

      Tăng glucose nội bộ và tạo glycogen trong dầu.

    • B.

      Tăng acid béo tự do và diacylglycerol, khiến dầu bị chua và dễ oxy hóa hơn.

    • C.

      Tạo melanin và làm thực phẩm chuyển màu nâu.

    • D.

      Tạo chylomicron trong dầu và vận chuyển chất béo qua bạch huyết.

  35. Q 35.

    Cặp nhận định nào phân biệt đúng ôi hóa hóa học và ôi hóa sinh học của lipid?

    • A.

      Ôi hóa hóa học cần oxy, còn ôi hóa sinh học do lipoxygenase xúc tác chỉ với một số acid béo không no cis–cis.

    • B.

      Cả hai loại ôi hóa đều chỉ xảy ra trong điều kiện không có oxy.

    • C.

      Ôi hóa hóa học là lipid phản ứng với oxy tạo peroxide; lipoxygenase xúc tác oxy hóa acid linoleic và linolenic dạng cis–cis.

    • D.

      Sản phẩm peroxide luôn là chất trung gian hoàn toàn vô hại và không tiếp tục gây mùi.

  36. Q 36.

    Mô tả nào đúng về mối quan hệ giữa peptide và protein?

    • A.

      Peptide gồm 2–50 gốc alpha-amino acid nối bằng liên kết peptit; protein có vài trăm đến vài ngàn gốc amino acid.

    • B.

      Peptide có hàng trăm gốc amino acid, còn protein chỉ có một gốc amino acid.

    • C.

      Các đơn vị amino acid của protein được nối bằng liên kết glycosidic.

    • D.

      Peptide và protein đều là polysaccharide không chứa amino acid.

  37. Q 37.

    Quá trình tiêu hóa protein ở miệng và dạ dày diễn ra như thế nào?

    • A.

      Miệng có pepsin thủy phân protein, còn dạ dày chỉ tiêu hóa bằng amylase.

    • B.

      Dạ dày kích hoạt trypsinogen thành trypsin để thủy phân protein.

    • C.

      Miệng không có protease; trong dạ dày, HCl tạo môi trường acid và pepsinogen được chuyển thành pepsin để tạo peptide ngắn.

    • D.

      Protein được thủy phân hoàn toàn thành amino acid tự do ngay trong dạ dày.

  38. Q 38.

    Ở ruột non, amino acid tự do được hấp thu và vận chuyển theo cách nào?

    • A.

      Enzyme tụy thủy phân peptide, amino acid hấp thu qua nhung mao ruột và phần lớn đi qua tĩnh mạch cửa đến gan.

    • B.

      Amino acid được hấp thu chủ yếu qua dạ dày rồi đi trực tiếp vào thận.

    • C.

      Chỉ peptide nguyên vẹn được hấp thu qua nhung mao ruột.

    • D.

      Toàn bộ amino acid đi qua ống bạch huyết ngực thay vì tĩnh mạch cửa.

  39. Q 39.

    Trong thủy phân protein hoàn toàn bằng enzyme, trình tự các sản phẩm thoái hóa là gì?

    • A.

      Protein, amino acid, polypeptide, peptide, peptone.

    • B.

      Protein, peptone, peptide, polypeptide, amino acid.

    • C.

      Peptide, protein, polypeptide, peptone, amino acid.

    • D.

      Protein, polypeptide, peptide, peptone, amino acid tự do.

  40. Q 40.

    Phản ứng desamin hóa của amino acid tạo ra những gì?

    • A.

      Một amine, carbon dioxide và nước.

    • B.

      Một hợp chất có nhóm hydroxyl thay cho nhóm amino và một phân tử amoniac.

    • C.

      Một keto acid và một amino acid mới.

    • D.

      Một peptide mới và một phân tử nước.

  41. Q 41.

    Cặp mô tả nào là đúng về decarboxy hóa và chuyển vị amin?

    • A.

      Decarboxy hóa tạo keto acid; chuyển vị amin chỉ làm thay đổi nhóm carboxyl.

    • B.

      Cả hai phản ứng đều tạo amoniac và không tạo hợp chất hữu cơ mới.

    • C.

      Decarboxy hóa tạo amine và carbon dioxide; chuyển vị amin tạo keto acid và amino acid mới, trừ threonine và lysine.

    • D.

      Chuyển vị amin chỉ có thể xảy ra với threonine và lysine.

  42. Q 42.

    Cơ thể xử lý amoniac sinh ra khi phân giải amino acid như thế nào?

    • A.

      Amoniac được chuyển thành urea qua chu trình ornithine rồi đào thải qua nước tiểu.

    • B.

      Amoniac được chuyển trực tiếp thành ATP trong tế bào.

    • C.

      Amoniac được oxy hóa hoàn toàn thành carbon dioxide và nước.

    • D.

      Amoniac được tích trữ trong glycogen để sử dụng lại.

  43. Q 43.

    Đặc điểm nào đúng với thủy phân hoàn toàn protein bằng acid?

    • A.

      Dùng HCl 1–3 M trong thời gian ngắn, chủ yếu phá hủy tryptophan.

    • B.

      Dùng NaOH 4–8 N, tạo chủ yếu D-amino acid và không xảy ra racemic hóa.

    • C.

      Chỉ biến tính protein, không thủy phân các liên kết peptit.

    • D.

      Dùng HCl khoảng 6N ở 100–107°C trong 20–72 giờ, không racemic hóa và tạo chủ yếu L-amino acid.

  44. Q 44.

    Hậu quả đặc trưng của thủy phân hoàn toàn protein bằng kiềm là gì?

    • A.

      Không xảy racemic hóa và amino acid được tạo ra luôn có giá trị dinh dưỡng cao.

    • B.

      L-amino acid chuyển thành D-amino acid, làm giảm khả năng tiêu hóa và giá trị dinh dưỡng; cysteine và cystine có thể bị phá hủy.

    • C.

      Chỉ tạo D-amino acid có giá trị dinh dưỡng cao và dễ hấp thu hơn.

    • D.

      Protein chỉ được thủy phân một phần và không thay đổi cấu trúc amino acid.

  45. Q 45.

    Chymosin trong sữa thể hiện đặc điểm nào của thủy phân một phần bằng enzyme?

    • A.

      Cắt liên kết Phe105–Met106 của kappa-casein để đông tụ casein; thủy phân quá 3–5% làm giảm bền bọt và tạo vị đắng.

    • B.

      Phá hủy liên kết disulfide của kappa-casein mà không cắt liên kết peptit.

    • C.

      Chỉ làm biến tính casein mà không làm thay đổi cấu trúc peptide.

    • D.

      Chuyển lactose thành glucose và galactose trong sữa.

  46. Q 46.

    Ứng dụng nào phù hợp với thủy phân hoàn toàn protein bằng enzyme?

    • A.

      Tạo D-amino acid không bị tiêu hóa để kéo dài thời gian bảo quản.

    • B.

      Chỉ biến tính protein để làm giảm mùi, không tạo sản phẩm có giá trị dinh dưỡng.

    • C.

      Sản xuất nước mắm hoặc protein thủy phân, bổ sung amino acid và hỗ trợ làm mềm thịt, tạo hương lên men.

    • D.

      Tạo melanoidin trong thực phẩm giàu đường và amino acid.

  47. Q 47.

    Tác dụng của việc gia nhiệt vừa phải đối với protein trong thực phẩm là gì?

    • A.

      Protein bị phân giải hoàn toàn thành D-amino acid.

    • B.

      Protein không thay đổi cấu trúc và mọi enzyme vẫn hoạt động.

    • C.

      Protein bị phá hủy hoàn toàn nên giảm mạnh khả năng tiêu hóa.

    • D.

      Protein biến tính nhưng chưa phân giải, giúp vô hoạt độc tố và enzyme, đồng thời tăng khả năng tiêu hóa.

  48. Q 48.

    Khi protein bị gia nhiệt trên 200°C ở pH trung tính hoặc kiềm, điều gì có thể xảy ra?

    • A.

      Liên kết peptit bị thủy phân, amino acid racemic hóa từ L sang D và giá trị dinh dưỡng giảm khoảng 50%.

    • B.

      Toàn bộ D-amino acid chuyển thành L-amino acid và giá trị dinh dưỡng tăng mạnh.

    • C.

      Protein chỉ caramel hóa mà không thay đổi cấu trúc amino acid.

    • D.

      Protein trở nên bền nhiệt hơn và không có biến đổi hóa học nào.

  49. Q 49.

    Ví dụ nào thể hiện đúng tác dụng của việc tạo cầu đồng hóa trị trong protein?

    • A.

      Kiềm hóa nhẹ làm giảm mạch và làm giảm độ hòa tan của protein.

    • B.

      Tạo cầu disulfide trong gluten làm tăng độ đàn hồi và độ dẻo của bột nhào bánh mì.

    • C.

      Dung môi làm tăng độ phân cực môi trường để protein tan hoàn toàn.

    • D.

      SDS làm mạnh tương tác kỵ nước giữa các chuỗi protein.

  50. Q 50.

    Cơ chế của sự nâu hóa oxy hóa trong thực phẩm được mô tả đúng như thế nào?

    • A.

      Caramel hóa chuyển đường thành caramelan, caramelen và caramelin khi gia nhiệt.

    • B.

      Maillard chuyển nhóm amino của protein thành kiềm Schiff rồi tạo melanoidin.

    • C.

      Polyphenol oxidase hoặc phenolase oxy hóa hợp chất phenolic qua diphenol và quinone để tạo sắc tố melanin.

    • D.

      Lipoxygenase chỉ oxy hóa protein thành melanin và không cần oxy.

Answers and explanations are in mode.