Kết nối tri thức High school

Đề kiểm tra Kết nối tri thức – Bài 1 đến Bài 5

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Kết nối tri thức
Exam type
High school
Questions
50
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    [Bài 1] Một bảng số liệu thô về số lượng sản phẩm theo từng tháng được cung cấp. Việc nào giúp biến bảng số liệu thành tri thức có ý nghĩa?

    • A.

      Giải thích xu hướng, so sánh các tháng và rút ra kết luận phù hợp.

    • B.

      Chép lại toàn bộ bảng theo đúng thứ tự mà không diễn giải.

    • C.

      Thay số liệu bằng các con số xấp xỉ để tránh báo cáo.

    • D.

      Loại bỏ những cột số liệu không thuận lợi để tạo kết luận.

  2. Q 2.

    [Bài 1] Trong học tập, tri thức được hiểu phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Thông tin đã được kiểm chứng, diễn giải và liên kết để giúp giải thích hoặc ra quyết định.

    • B.

      Mọi thông tin nhận được từ mạng, không cần kiểm chứng.

    • C.

      Chỉ là ý kiến cá nhân, không cần dựa vào bằng chứng.

    • D.

      Chỉ là danh sách số liệu chưa được giải thích.

  3. Q 3.

    [Bài 1] Khi học một khái niệm mới, cách nào tạo kết nối tri thức hiệu quả nhất?

    • A.

      So sánh khái niệm mới với kiến thức sẵn có, chỉ ra điểm giống và khác, rồi thử vận dụng.

    • B.

      Đọc định nghĩa một lần rồi không cần kiểm tra hiểu biết.

    • C.

      Tách khái niệm mới khỏi mọi kiến thức có liên quan.

    • D.

      Chỉ lưu hình ảnh minh họa mà không giải thích mối liên hệ.

  4. Q 4.

    [Bài 1] Sơ đồ khái niệm khác với một danh sách thu nhập ở điểm nào?

    • A.

      Sơ đồ khái niệm thể hiện các quan hệ và thứ bậc giữa những khái niệm.

    • B.

      Sơ đồ chỉ liệt kê các khái niệm theo thứ tự chữ cái.

    • C.

      Sơ đồ chỉ gồm các trích dẫn từ sách.

    • D.

      Sơ đồ chỉ ghi những khái niệm chưa hiểu mà không liên kết chúng.

  5. Q 5.

    [Bài 1] Vì sao một ví dụ mới có thể củng cố hiểu biết về một khái niệm?

    • A.

      Ví dụ giúp người học thấy kiến thức được vận dụng trong một tình huống cụ thể.

    • B.

      Ví dụ làm giảm hoàn toàn nhu cầu hiểu lý thuyết.

    • C.

      Ví dụ chỉ chứng minh khả năng ghi nhớ, không liên quan đến vận dụng.

    • D.

      Ví dụ chỉ có tác dụng khi trùng với câu hỏi kiểm tra.

  6. Q 6.

    [Bài 2] Nhóm học gặp tuyên bố: “Học bằng phần mềm luôn hiệu quả hơn học bằng sách.” Cách phân tích nào phù hợp nhất với tư duy phản biện?

    • A.

      Xác định điều kiện áp dụng, tìm bằng chứng so sánh và xem xét giới hạn của tuyên bố.

    • B.

      Lặp lại tuyên bố vì nhiều người cũng tin như vậy.

    • C.

      Chấp nhận tuyên bố ngay vì nghe có vẻ hợp lý.

    • D.

      Chỉ dùng một nguồn có điểm đồng thuận với tuyên bố.

  7. Q 7.

    [Bài 2] Nguồn chứng cứ nào sau đây thường có chất lượng tốt nhất khi đánh giá một vấn đề?

    • A.

      Nguồn liên quan đến vấn đề, có thể kiểm chứng, đủ thông tin và được xuất bản bởi đơn vị đáng tin cậy.

    • B.

      Nguồn có hình thức hấp dẫn nhưng không nêu tác giả.

    • C.

      Nguồn thu thập nhiều ý kiến cá nhân thiếu kiểm chứng.

    • D.

      Nguồn do một người đăng tải nhưng không cung cấp căn cứ.

  8. Q 8.

    [Bài 2] Một nghiên cứu phát hiện khi lượng kem bán nhiều hơn thì số vụ chết đuối cũng tăng. Kết luận nào là phù hợp nhất?

    • A.

      Hai hiện tượng có thể liên hệ với nhau, nhưng chưa đủ để kết luận kem gây ra chết đuối.

    • B.

      Kem chắc chắn là nguyên nhân duy nhất của các vụ chết đuối.

    • C.

      Số vụ chết đuối tăng chắc chắn do kem.

    • D.

      Hai hiện tượng hoàn toàn không liên quan.

  9. Q 9.

    [Bài 2] Một lập luận đi từ việc quan sát nhiều trường hợp A đều dẫn đến B để kết luận rằng A thường dẫn đến B. Đây là lập luận nào?

    • A.

      Lập luận quy nạp.

    • B.

      Lập luận diễn giải.

    • C.

      Lập luận minh chứng.

    • D.

      Lập luận phản biện.

  10. Q 10.

    [Bài 2] Trong một lập luận, cách nào giúp người học kiểm tra các giả định của tác giả?

    • A.

      Đặt câu hỏi giả định đó dựa trên bằng chứng gì và tìm cách kiểm tra hoặc phản ví dụ.

    • B.

      Đồng ý với mọi giả định vì chúng xuất hiện trong bài viết.

    • C.

      Coi giả định là kết luận cuối cùng của lập luận.

    • D.

      Tránh nói về giả định để bảo đảm lập luận không bị phản biện.

  11. Q 11.

    [Bài 3] Khi gặp một vấn đề thực tế, bước đầu tiên phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Làm rõ vấn đề, mục tiêu và bối cảnh trước khi đề xuất cách giải quyết.

    • B.

      Ngay lập tức chọn phương án quen thuộc nhất.

    • C.

      Chỉ hỏi ý kiến của người khác rồi thực hiện ngay.

    • D.

      Thay đổi mục tiêu cho đến khi mục tiêu trở nên dễ đạt.

  12. Q 12.

    [Bài 3] Hai phương án đều có thể thực hiện. Tiêu chí nào nên được dùng để chọn phương án tốt nhất?

    • A.

      Mức độ phù hợp với mục tiêu, khả năng thực hiện, ràng buộc và tác động dự kiến.

    • B.

      Số người bình chọn phương án đó trong nhóm.

    • C.

      Độ dài của bản trình bày phương án.

    • D.

      Phương án được nêu ra đầu tiên.

  13. Q 13.

    [Bài 3] Một giả thuyết tốt về hiện tượng cần đặc điểm nào?

    • A.

      Có thể được kiểm chứng hoặc bác bỏ bằng dữ liệu quan sát.

    • B.

      Chỉ dùng những từ chung chung và không đưa ra dự đoán cụ thể.

    • C.

      Không liên quan đến bất kỳ dữ liệu nào.

    • D.

      Được coi là đúng tuyệt đối ngay khi được đề xuất.

  14. Q 14.

    [Bài 3] Trước khi áp dụng một phương án trên quy mô lớn, cách làm nào lành lĩn nhất?

    • A.

      Thử nghiệm trên quy mô nhỏ, xác định chỉ số, thu thập dữ liệu rồi điều chỉnh phương án.

    • B.

      Triển khai ngay để tiết kiệm thời gian.

    • C.

      Không đo lường kết quả để tránh ảnh hưởng đến tinh thần nhóm.

    • D.

      Thay đổi đồng thời mọi điều kiện để tiết kiệm công sức phân tích.

  15. Q 15.

    [Bài 3] Sau khi thực hiện một phương án, cách đánh giá kết quả đầy đủ nhất là gì?

    • A.

      So sánh kết quả với tiêu chí ban đầu, xem xét nguyên nhân và dùng phản hồi để cải thiện.

    • B.

      Chỉ tuyên bố thành công nếu phương án đã thực hiện xong.

    • C.

      Không xem xét dữ liệu nếu phương án cho kết quả tốt.

    • D.

      Chỉ đánh giá vẻ ngoài của sản phẩm.

  16. Q 16.

    [Bài 4] Khi một thành viên đang trình bày ý kiến, hành động nào thể hiện lắng nghe chủ động?

    • A.

      Lắng nghe, đặt câu hỏi làm rõ và tóm tắt lại ý chính để kiểm tra sự hiểu.

    • B.

      Chuẩn bị câu trả lời phản bác ngay khi người khác nói.

    • C.

      Chuyển sang chủ đề khác để tránh thời gian lắng nghe.

    • D.

      Chỉ ghi những từ khóa mà không chú ý đến mối liên hệ giữa chúng.

  17. Q 17.

    [Bài 4] Cách phân công nhiệm vụ nào làm tăng hiệu quả làm việc nhóm?

    • A.

      Chia nhiệm vụ rõ ràng theo năng lực, thời gian và trách nhiệm của từng thành viên.

    • B.

      Giao tất cả nhiệm vụ cho một thành viên có kinh nghiệm nhất.

    • C.

      Không giao nhiệm vụ cho đến khi thành viên tự nguyện.

    • D.

      Chia nhiệm vụ theo thứ tự xuất hiện của các ý tưởng.

  18. Q 18.

    [Bài 4] Để trình bày một ý tưởng rõ ràng, cách sắp xếp nào phù hợp nhất?

    • A.

      Nêu mục tiêu, trình bày luận điểm chính, đưa ví dụ và kiểm tra xem người nghe đã hiểu chưa.

    • B.

      Đưa ra tất cả thông tin theo thứ tự phát sinh, không nhấn mạnh điểm chính.

    • C.

      Chỉ nêu kết luận ở cuối mà không cung cấp lý do.

    • D.

      Dùng thuật ngữ phức tạp nhất có thể để chứng minh sự hiểu biết.

  19. Q 19.

    [Bài 4] Khi các thành viên bất đồng về một ý kiến, cách xử lý hiệu quả nhất là gì?

    • A.

      Tập trung vào bằng chứng, mục tiêu chung và cách kiểm chứng từng ý kiến.

    • B.

      Đánh giá năng lực và tính cách của người bất đồng.

    • C.

      Bỏ qua các tiêu chí và lấy phần lớn bất đồng làm căn cứ quyết định.

    • D.

      Ngừng trao đổi cho đến khi mọi người hoàn toàn đồng ý.

  20. Q 20.

    [Bài 4] Khi làm bài nhóm, hành động nào thể hiện đạo đức học thuật?

    • A.

      Ghi nguồn của thông tin sử dụng và công nhận đóng góp của từng thành viên.

    • B.

      Chỉ ghi nguồn nếu thành viên khác yêu cầu.

    • C.

      Công nhận đóng góp của người thực hiện ít công sức nhất.

    • D.

      Sao chép nội dung mà không cần ghi nguồn nếu nhóm đã chỉnh sửa.

  21. Q 21.

    [Bài 5] Sau khi học nguyên nhân và tác động của một hiện tượng, học sinh sử dụng kiến thức đó để phân tích một tình huống mới. Đây là ví dụ về kỹ năng nào?

    • A.

      Chuyển hóa tri thức.

    • B.

      Ghi nhớ máy móc.

    • C.

      Tái tạo nguyên văn.

    • D.

      Sao chép lời giải thích của giáo viên.

  22. Q 22.

    [Bài 5] Tự điều chỉnh cách học sau khi nhận ra mình chưa hiểu một nội dung thuộc về hoạt động tự điều chỉnh. Ví dụ nào phù hợp nhất?

    • A.

      Kiểm tra hiểu biết, tìm nguyên nhân khó hiểu và điều chỉnh chiến lược học.

    • B.

      Tiếp tục học theo phương pháp cũ dù vẫn không hiểu.

    • C.

      Chờ đến cuối năm mới xem lại toàn bộ kết quả.

    • D.

      Chỉ sao chép cách học của một bạn giỏi hơn.

  23. Q 23.

    [Bài 5] Hoạt động nào giúp tăng khả năng gọi lại kiến thức đã học?

    • A.

      Tự nhớ lại nội dung mà không nhìn tài liệu, sau đó kiểm tra và sửa sai.

    • B.

      Chỉ đọc lại nhiều lần mà không thử nhớ.

    • C.

      Chỉ đánh dấu những đoạn dài trong sách.

    • D.

      Sao chép toàn bộ tài liệu mà không kiểm tra hiểu biết.

  24. Q 24.

    [Bài 5] Loại phản hồi nào giúp người học điều chỉnh bài làm hiệu quả nhất?

    • A.

      Phản hồi cụ thể, gắn với tiêu chí và chỉ ra hành động cần thực hiện tiếp theo.

    • B.

      Lời khen chung chung nhưng không nêu điểm cần cải thiện.

    • C.

      Chỉ nêu một lỗi duy nhất mà không giải thích lý do.

    • D.

      Không nêu nhận xét cho đến khi bài làm hoàn toàn không còn lỗi.

  25. Q 25.

    [Bài 5] Việc dùng kiến thức Toán để tổ chức dữ liệu và kiến thức Ngữ văn để viết thông điệp trong một dự án chung thể hiện điều gì?

    • A.

      Khả năng tích hợp tri thức từ nhiều lĩnh vực để giải quyết một nhiệm vụ thực tế.

    • B.

      Việc học riêng lẻ từng môn mà không cần liên kết.

    • C.

      Chỉ kiểm tra khả năng sử dụng phần mềm.

    • D.

      Cách làm giảm vai trò của kiến thức nền tảng.

  26. Q 26.

    [Bài 1] Dữ kiện đơn lẻ trở thành tri thức khi được diễn giải, kiểm chứng và liên kết với kiến thức đã có.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  27. Q 27.

    [Bài 1] Chỉ cần thu thập càng nhiều thông tin là chắc chắn càng có tri thức.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  28. Q 28.

    [Bài 1] Một khái niệm mới được hiểu sâu hơn khi người học tìm được mối liên hệ với kiến thức đã có.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  29. Q 29.

    [Bài 1] Bản chép của dữ kiện không cần bối cảnh cũng có giá trị như tri thức.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  30. Q 30.

    [Bài 1] Sơ đồ khái niệm có thể giúp nhìn thấy quan hệ giữa các ý chính.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  31. Q 31.

    [Bài 2] Tư duy phản biện yêu cầu xem xét bằng chứng và điều kiện áp dụng, không chỉ nêu quan điểm.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  32. Q 32.

    [Bài 2] Một nguồn có nhiều lượt xem nhưng không có tác giả, ngày đăng và cách kiểm chứng vẫn tự động đáng tin.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  33. Q 33.

    [Bài 2] Nếu hai hiện tượng xuất hiện cùng lúc, điều đó chưa đủ để kết luận một hiện tượng gây ra hiện tượng kia.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  34. Q 34.

    [Bài 2] Lập luận quy nạp đi suy ra quy tắc chung từ nhiều trường hợp quan sát.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  35. Q 35.

    [Bài 2] Mệnh đề “Mọi trường hợp A đều B” có thể bị bác bỏ bằng một ví dụ phản chứng phù hợp.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  36. Q 36.

    [Bài 3] Một vấn đề tốt thường mô tả rõ mục tiêu và bối cảnh trước khi đề xuất cách giải quyết.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  37. Q 37.

    [Bài 3] Giải pháp tốt nhất là giải pháp đầu tiên xuất hiện, không cần so sánh với ràng buộc.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  38. Q 38.

    [Bài 3] Giả thuyết khoa học cần có thể được kiểm chứng hoặc bác bỏ bằng dữ liệu quan sát.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  39. Q 39.

    [Bài 3] Khi thử nghiệm một phương án, nên thu thập phản hồi và điều chỉnh để cải thiện.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  40. Q 40.

    [Bài 3] Sau khi đạt kết quả, người học chỉ cần kết luận thành công hoặc thất bại mà không cần xem xét nguyên nhân.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  41. Q 41.

    [Bài 4] Lắng nghe chủ động gồm hiểu ý người nói, đặt câu hỏi làm rõ và kiểm tra sự hiểu.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  42. Q 42.

    [Bài 4] Trong nhóm, việc chia nhiệm vụ rõ ràng giúp giảm nguy cơ một thành viên làm thay toàn bộ.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  43. Q 43.

    [Bài 4] Tranh luận hiệu quả là đánh giá năng lực và tính cách của người khác.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  44. Q 44.

    [Bài 4] Muốn trình bày ý tưởng rõ, có thể nêu mục tiêu, lập luận chính, ví dụ minh họa và kiểm tra sự hiểu.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  45. Q 45.

    [Bài 4] Nhận công và ghi nguồn không còn cần thiết khi làm bài nhóm nếu nội dung được chia sẻ công khai.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  46. Q 46.

    [Bài 5] Chuyển hóa tri thức là khả năng vận dụng kiến thức đã học trong tình huống mới một cách phù hợp.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  47. Q 47.

    [Bài 5] Khả năng ghi nhớ tốt có thể thay thế hoàn toàn việc hiểi biết và liên kết kiến thức.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  48. Q 48.

    [Bài 5] Tự đánh giá giúp người học nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và chiến lược cần điều chỉnh.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  49. Q 49.

    [Bài 5] Phản hồi cụ thể, gắn với tiêu chí và gợi ra hành động tiếp theo thường hữu ích hơn lời khen chung chung.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  50. Q 50.

    [Bài 5] Khi chuyển ý tưởng sang môn khác, nên nêu điểm tương đồng và điều kiện chuyển đổi để việc vận dụng có cơ sở.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

Answers and explanations are in mode.