Exam info
- Subject
- Nghiên cứu khu vực Đông Á
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo tài liệu, Đông Á bao gồm hai bộ phận địa lý chính là:
- A.
Đất liền và hải đảo
- B.
Lục địa và bán đảo
- C.
Đông nguyên đất liền và Tây nguyên hải đảo
- D.
Kinh tế, chính trị và văn hóa
- A.
- Q 2.
Các đồng bằng rộng lớn, màu mỡ được phát triển nhờ các con sông lớn bồi đắp là:
- A.
Hoàng Hà và Trường Giang
- B.
Sông Amur và sông Lạc Hà
- C.
Sông Nile và sông Amazon
- D.
Sông Mekong và sông Chao Phraya
- A.
- Q 3.
Nhận xét nào phản ánh đúng đặc điểm tự nhiên của khu vực Đông Á?
- A.
Khu vực có điều kiện tự nhiên đa dạng và nằm tiếp giáp với Thái Bình Dương
- B.
Khu vực chỉ nằm trong một đới khí hậu duy nhất
- C.
Khu vực chỉ có địa hình đồng bằng và không có núi
- D.
Tài nguyên khoáng sản của khu vực rất nghèo
- A.
- Q 4.
Về cơ cấu dân số, quốc gia nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong khu vực Đông Á theo tài liệu?
- A.
Trung Quốc
- B.
Nhật Bản
- C.
Hàn Quốc
- D.
Bắc Triều Tiên
- A.
- Q 5.
Quốc gia nào có tỷ lệ dân thành thị cao nhất theo nhóm nước được nêu trong tài liệu?
- A.
Nhật Bản
- B.
Trung Quốc
- C.
Bắc Triều Tiên
- D.
Việt Nam
- A.
- Q 6.
Điểm khác biệt cơ bản trong phát triển kinh tế giữa các thành viên Đông Á là:
- A.
Trình độ phát triển và mô hình kinh tế không đồng đều
- B.
Mọi quốc gia đều áp dụng cùng một mô hình kinh tế
- C.
Tất cả đều dựa vào nông nghiệp làm nền tảng chính
- D.
Không có quốc gia nào hội nhập kinh tế quốc tế
- A.
- Q 7.
Thể chế chính trị của Nhật Bản được xác định là:
- A.
Quân chủ đại nghị
- B.
Cộng hòa tổng thống
- C.
Cộng hòa đại nghị
- D.
Cộng hòa dân chủ nhân dân
- A.
- Q 8.
Chủ tịch nước Trung Quốc theo tài liệu là:
- A.
Nguyên thủ quốc gia do Quốc hội bầu
- B.
Người đứng đầu Quốc vụ viện do dân bầu trực tiếp
- C.
Người được Nghị viện bổ nhiệm để thành lập chính phủ
- D.
Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng do Quốc hội Triều Tiên bầu
- A.
- Q 9.
Cơ quan nào của Trung Quốc nắm quyền tư pháp và chịu trách nhiệm trước Quốc hội?
- A.
Tòa án nhân dân tối cao
- B.
Chính phủ
- C.
Ủy ban Thường vụ Quốc hội
- D.
Viện kiểm sát nhân dân
- A.
- Q 10.
Đặc điểm nổi bật của chế độ đa đảng ở Nhật Bản là:
- A.
Một đảng lớn thường xuyên nắm quyền, các đảng nhỏ có thể liên minh tạo lực lượng mạnh
- B.
Tất cả các đảng đều có quy mô và ảnh hưởng như nhau
- C.
Chỉ có một đảng duy nhất được công nhận
- D.
Các đảng nhỏ luôn ủng hộ đảng cầm quyền
- A.
- Q 11.
Đài Loan có cơ cấu lập pháp lưỡng viện gồm:
- A.
Thượng viện và Hạ viện
- B.
Quốc hội và Ủy ban Thường vụ
- C.
Hội đồng Bộ trưởng và Ủy ban Trung ương
- D.
Quốc hội và Hội nghị nhân dân tối cao
- A.
- Q 12.
Văn hóa chính trị được hiểu là:
- A.
Toàn bộ giá trị, phẩm chất, tri thức, năng lực chính trị của giới tinh hoa cùng thái độ và niềm tin của công dân đối với một nền chính trị
- B.
Chỉ là tập hợp các quy phạm pháp luật của nhà nước
- C.
Chỉ là truyền thống tôn giáo của các quốc gia Đông Á
- D.
Là các hoạt động bầu cử diễn ra trong khu vực
- A.
- Q 13.
Đặc điểm nào của văn hóa chính trị Đông Á được thể hiện rõ nhất qua việc lãnh đạo cao niên thường được người dân sùng ái và trân trọng?
- A.
Chủ nghĩa gia trưởng
- B.
Chủ nghĩa tự do cá nhân
- C.
Kinh tế thị trường
- D.
Văn hóa từ chức
- A.
- Q 14.
Sự thích nghi nhanh chóng với các giá trị dân chủ, kinh tế thị trường và nhà nước pháp quyền phản ánh đặc trưng nào của Đông Á hiện nay?
- A.
Sự kết hợp giữa yếu tố truyền thống và yếu tố được tiếp nhận từ bên ngoài
- B.
Việc loại bỏ hoàn toàn mọi yếu tố truyền thống
- C.
Sự đồng nhất tuyệt đối của thể chế chính trị các nước
- D.
Mất hoàn toàn ảnh hưởng của tôn giáo
- A.
- Q 15.
Nội dung thỏa hiệp trong hệ thống chính trị Trung Quốc được thể hiện rõ nhất qua:
- A.
Tám đảng nhỏ ủng hộ sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản theo nguyên tắc hợp tác đa đảng
- B.
Việc Quốc hội không có quyền bầu Chính phủ
- C.
Việc tồn tại tám đảng nhỏ nhưng không đảng nào tham gia chính trường
- D.
Việc Viện kiểm sát trực tiếp tham gia điều hòa bất đồng giữa các đảng
- A.
- Q 16.
Nhận định nào phù hợp nhất với tình hình quan hệ Nhật Bản–Trung Quốc được phân tích trong tài liệu?
- A.
Hợp tác kinh tế phát triển tốt nhưng quan hệ chính trị–an ninh vẫn có nhiều nguy cơ bất đồng
- B.
Hai nước đã có quan hệ hoàn toàn ổn định, không còn vấn đề lịch sử hay quốc sự
- C.
Hợp tác kinh tế phát triển kém nhưng chính trị hoàn toàn thống nhất
- D.
Mỹ không có vai trò đáng kể trong quan hệ ba nước
- A.
- Q 17.
Một sự kiện chính trị quan trọng trong quan hệ Nam–Bắc Triều Tiên năm 2000 là:
- A.
Hội nghị thượng đẳng Liên Triều được tổ chức thành công
- B.
Hai miền ký Tuyên bố Panmunjom lần đầu tiên
- C.
Bắc Triều Tiên gia nhập tổ chức thương mại thế giới
- D.
Hàn Quốc sáp nhập với Bắc Triều Tiên
- A.
- Q 18.
Rào cản lớn đối với quá trình thống nhất bán đảo Triều Tiên theo tài liệu là:
- A.
Sự khác biệt thể chế, vấn đề hạt nhân và sự hiện diện của quân đội Mỹ tại Hàn Quốc
- B.
Chỉ do khác biệt về trang phục truyền thống
- C.
Do hai miền có cùng đơn vị tiền tệ
- D.
Do thiếu hẳn các tài liệu lịch sử về bán đảo Triều Tiên
- A.
- Q 19.
Bản cam kết cơ bản Nam–Bắc năm 1992 cam kết về những nội dung nào?
- A.
Hòa giải, bất khả xâm phạm và giao lưu hợp tác
- B.
Thống nhất chính trị và sáp nhập kinh tế ngay lập tức
- C.
Mở rộng quân sự và đàm phán thống nhất bán đảo
- D.
Công nhận chính thức một nhà nước thống nhất
- A.
- Q 20.
Nhân tố nào được tài liệu xác định là có ảnh hưởng quan trọng đến sự biến đổi chính trị của khu vực Đông Á?
- A.
Mức độ hội nhập và tiến trình hợp tác, liên kết khu vực
- B.
Sự đồng nhất tuyệt đối về hệ tư tưởng chính trị của bốn quốc gia
- C.
Sự không có bất kỳ quốc gia nào ngoài khu vực quan tâm đến Đông Á
- D.
Sự thiếu vắng hoàn toàn các vấn đề tranh chấp lãnh thổ
- A.
Answers and explanations are in mode.