Lịch sử tư tưởng pháp lý - La Mã cổ đại University

Đề kiểm tra: La Mã cổ đại

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử tư tưởng pháp lý - La Mã cổ đại
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo bối cảnh lịch sử trong bài, đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng sự khác biệt cơ bản giữa tư tưởng chính trị Hy Lạp và La Mã?

    • A.

      Hy Lạp chú trọng thực tiễn và tổ chức nhà nước, trong khi La Mã đam mê lý luận triết học trừu tượng

    • B.

      Cả Hy Lạp và La Mã đều ưu tiên xây dựng hệ thống pháp luật thành văn ngay từ đầu

    • C.

      La Mã tập trung vào luật pháp, tổ chức nhà nước và quản lý thực tiễn, trong khi Hy Lạp tìm kiếm các mô hình nhà nước lý tưởng qua triết học

    • D.

      La Mã xây dựng mô hình dân chủ trực tiếp giống Athens, còn Hy Lạp lại áp dụng cộng hòa đại diện

  2. Q 2.

    Theo thuyết tuần hoàn thể chế (Anacyclosis) của Polybius, vòng tuần hoàn chính trị diễn ra theo trình tự nào?

    • A.

      Dân chủ → Quân chủ → Quý tộc → trở về Dân chủ

    • B.

      Quân chủ (tốt) → Độc tài → Quý tộc (tốt) → Tài phiệt → Dân chủ (tốt) → Quản chúng trị/Hỗn loạn

    • C.

      Quý tộc → Quân chủ → Dân chủ → Độc tài, tạo thành vòng lặp

    • D.

      Hỗn loạn → Quản chúng trị → Dân chủ → Quý tộc → Độc tài → Quân chủ

  3. Q 3.

    Trong thể chế hỗn hợp của La Mã, sự kiểm soát và đối trọng (checks and balances) được thể hiện như thế nào?

    • A.

      Hai Chấp chính quan nắm toàn bộ quyền lập pháp, Viện Nguyên lão chỉ mang tính tư vấn không có quyền lực thực tế

    • B.

      Chấp chính quan cần ngân sách từ Viện Nguyên lão; Viện Nguyên lão cần luật từ Đại hội Nhân dân; Đại hội Nhân dân tuân lệnh quân sự của Chấp chính quan

    • C.

      Đại hội Nhân dân nắm độc quyền chỉ huy quân sự, Chấp chính quan chỉ làm nghi lễ

    • D.

      Ba cơ quan hoạt động độc lập, hoàn toàn không có sự ràng buộc qua lại

  4. Q 4.

    Theo Cicero, khái niệm 'Res Publica' (Cộng hòa) mang ý nghĩa cốt lõi nào?

    • A.

      Là tài sản riêng của quân vương, được truyền qua dòng dõi

    • B.

      Là sự nghiệp chung của nhân dân, được liên kết bởi sự đồng thuận về luật pháp và lợi ích chung

    • C.

      Là công cụ để giới quý tộc độc quyền giải thích luật pháp

    • D.

      Là mô hình dân chủ trực tiếp kiểu Athens được La Mã sao chép nguyên bản

  5. Q 5.

    Quan điểm của Cicero về mối quan hệ giữa Luật tự nhiên (Lex Naturalis) và luật do con người ban hành được thể hiện qua phát biểu nào?

    • A.

      Mọi đạo luật do nhà nước ban hành đều là luật pháp hợp lệ, không cần xét đến Luật tự nhiên

    • B.

      Luật thực định nếu trái với Luật tự nhiên thì không phải là luật pháp thực sự, mà chỉ là bạo lực

    • C.

      Luật tự nhiên chỉ áp dụng cho công dân La Mã, không có giá trị với người nước ngoài

    • D.

      Luật tự nhiên chỉ có giá trị khi được Quân vương ban hành thành lệnh

  6. Q 6.

    Đạo luật Mười Hai Bảng (Lex Duodecim Tabularum) ra đời năm 450 tr.CN có ý nghĩa lịch sử quan trọng nào đối với nền pháp lý La Mã?

    • A.

      Là bộ luật đầu tiên trao quyền lực tuyệt đối cho Độc tài (Dictator) trong tình trạng khẩn cấp

    • B.

      Là văn bản pháp luật thành văn đầu tiên, chấm dứt sự độc quyền giải thích luật của giới quý tộc

    • C.

      Là công cụ để Hoàng đế Justinian hệ thống hóa toàn bộ di sản luật La Mã

    • D.

      Là văn bản thiết lập chế độ nô lệ chính thức trong xã hội La Mã

  7. Q 7.

    Sự phân chia Jus Civile, Jus Gentium và Jus Naturale trong luật La Mã phản ánh điều gì?

    • A.

      Phân chia theo cơ quan ban hành: Quốc hội, Hoàng đế, Giáo hội

    • B.

      Phân chia theo cấu trúc địa lý: thành bang, tỉnh, đế quốc ngoài biên giới

    • C.

      Phân chia theo phạm vi áp dụng: công dân La Mã; mọi người trong lãnh thổ (kể cả nước ngoài); nguyên tắc triết học phổ quát

    • D.

      Phân chia theo giai cấp: quý tộc, bình dân, nô lệ

  8. Q 8.

    Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism) đã thay đổi bản chất quyền lực chính trị ở La Mã như thế nào?

    • A.

      Biến quyền lực chính trị từ nghĩa vụ đạo đức thành công cụ thống trị tuyệt đối

    • B.

      Biến quyền lực chính trị từ công cụ thống trị thành nghĩa vụ đạo đức phục vụ nhân loại

    • C.

      Xóa bỏ hoàn toàn khái niệm quyền lực chính trị trong đời sống công dân

    • D.

      Đề cao quyền lực cá nhân tuyệt đối của Quân vương như biểu tượng lý tính

  9. Q 9.

    Việc Julius Caesar ép Viện Nguyên lão phong mình làm 'Dictator perpetuo' (Độc tài suốt đời) được bài học đánh giá như thế nào?

    • A.

      Là hành vi hợp pháp vì chức Độc tài vốn là công cụ cứu nước trong khẩn cấp, không giới hạn thời gian

    • B.

      Là sự vi phạm tinh thần Cộng hòa vì xóa bỏ giới hạn thời gian và biến quyền lực khẩn cấp thành quyền lực vĩnh viễn, dẫn đến việc ông bị ám sát

    • C.

      Là hành động được toàn bộ Viện Nguyên lão và nhân dân La Mã ủng hộ nhiệt liệt

    • D.

      Là minh chứng cho sự ưu việt của thể chế Cộng hòa La Mã trong việc tự bảo vệ mình

  10. Q 10.

    Câu nói 'La Mã cổ đại đã ba lần chinh phục thế giới: bằng Quân đội, bằng Tôn giáo, và bằng Luật pháp' của Rudolf von Jhering muốn nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Di sản lớn nhất và bền vững nhất của La Mã là quân đội chinh phục các lãnh thổ rộng lớn

    • B.

      Tôn giáo là yếu tố quyết định giúp La Mã duy trì ảnh hưởng qua các thời đại

    • C.

      Trong ba hình thức chinh phục, luật pháp là di sản có sức sống lâu dài nhất, trở thành nền tảng của hệ thống Civil Law và tư duy pháp lý hiện đại

    • D.

      Cả ba hình thức chinh phục đều có giá trị ngang nhau, không có sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng

  11. Q 11.

    Theo bối cảnh lịch sử được trình bày, vì sao quá trình bành trước Địa Trung Hải khiến trật tự pháp lý trở thành trọng tâm trong quản trị La Mã?

    • A.

      Vì mọi quân đội chinh phục đều phải từ bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng pháp luật.

    • B.

      Vì việc cai trị nhiều dân tộc và lãnh thổ rộng lớn đòi hỏi một hệ thống chính trị và pháp lý linh hoạt, có thể áp dụng rộng rãi.

    • C.

      Vì sau khi bành trướng, La Mã chỉ cần một quân đội mạnh và không còn cần tổ chức dân chủ.

    • D.

      Vì mọi vấn đề tranh chấp trong đế chế đều được giải quyết bằng thời trang đạo đức cá nhân.

  12. Q 12.

    Điều nào giải thích bước phát triển của các luật gia như Gaius khiến pháp luật La Mã trở thành một môn khoa học chính xác?

    • A.

      Các luật gia tiếp tục chỉ dựa vào tập quang bất biến mà không phân loại quy phạm.

    • B.

      Các luật gia phân loại pháp luật thành các lĩnh vực như người, vật và tố tụng, tạo nền tảng cho việc lý giải có trật tự.

    • C.

      Các luật gia chỉ đưa ra lời khuyên đạo đức mà không xây dựng nội dung pháp lý có thể áp dụng.

    • D.

      Các luật gia chỉ sao chép triết học Hy Lạp vào pháp luật La Mã.

  13. Q 13.

    Theo cách Ulpian định nghĩa công lý, ý nghĩa của một cam kết công bằng xác định rõ quyền lợi của mỗi bên là gì?

    • A.

      Ý chí chỉ nên thay đổi theo lợi ích của người thực hiện giao dịch.

    • B.

      Ý chí kiên định trao cho mỗi người đúng phần lợi ích mà họ có quyền được hưởng.

    • C.

      Mọi người phải tự động nhận một phần tài sản như nhau bất kể thỏa thuận trước đó.

    • D.

      Người nắm quyền có thể thay đổi cam kết tùy ý vì quyền lực tuyệt đối.

  14. Q 14.

    Vai trò quan trọng nhất của Bộ Luật Justinian đối với lịch sử pháp lý là gì?

    • A.

      Chỉ tập trung vào luật hình sự và các hình phạt dành cho tội phạm.

    • B.

      Hệ thống hóa di sản pháp lý La Mã, chuẩn hóa các quy định dân sự và tạo nền tảng quan trọng cho truyền thống Civil Law châu Âu.

    • C.

      Chấm dứt hoàn toàn vai trò của các giới chức hiểu biết pháp luật.

    • D.

      Thiết lập mô hình dân chủ trực tiếp tương tự các thành bang Hy Lạp.

  15. Q 15.

    Một đạo luật quy định rằng đồ vật rơi từ cửa sổ gây thương tích thì người gây ra phải bồi thường. Nếu người tố tụng không làm rơi vật nhưng đổ một xô nước sôi từ ban công xuống làm người qua đường bị bỏng, kết luận nào hợp lý nhất theo tinh thần pháp luật thực tiễn?

    • A.

      Không phải bồi thường vì đạo luật chỉ nhắc đến đồ vật rơi từ cửa sổ.

    • B.

      Có thể áp dụng nguyên tắc buộc bồi thường vì cả hai hành vi đều tạo ra nguy cơ gây thương tích từ trên cao xuống.

    • C.

      Không phải bồi thường vì xô nước không phải là vật thể rơi tự do.

    • D.

      Chỉ có thể truy cứu hình sự, tuyệt đối không áp dụng cơ chế bồi thường.

  16. Q 16.

    Nhận định nào phản ánh đúng nhất mâu thuẫn giữa Luật tự nhiên và thực tiễn chế độ nô lệ của La Mã?

    • A.

      Luật tự nhiên không tồn tại trong tư tưởng của các luật gia La Mã.

    • B.

      Nguyên tắc bình đẳng của Luật tự nhiên bảo đảm mọi người, kể cả người bị nô lệ, đều có đầy đủ quyền pháp lý như nhau.

    • C.

      Vì tuyên bố bình đẳng bẩm sinh, các luật gia lập tức chấm dứt hoàn toàn chế độ nô lệ.

    • D.

      Các lý tưởng pháp lý về sự bình đẳng không tương xứng với thực tế, và chế độ nô lệ cho thấy khoảng cách giữa nguyên tắc đạo đức với thực tiễn pháp lý.

  17. Q 17.

    Vì sao Seneca xem lòng khoan dung là nghệ thuật trị quốc ở mức cao nhất?

    • A.

      Vì nhà cầm quyền cần khoan dung để giữ cho người dân liên tục sợ hãi.

    • B.

      Vì khoan dung phản ánh trách nhiệm đạo đức, giúp quyền lực phục vụ lợi ích chung thay vì bảo vệ lợi ích riêng của người cầm quyền.

    • C.

      Vì khoan dung chỉ là lựa chọn cá nhân và không liên quan đến trách nhiệm của nhà cầm quyền.

    • D.

      Vì khoan dung có thể thay thế toàn bộ pháp luật và các quy tắc quản trị xã hội.

  18. Q 18.

    Với Epictetus, việc một người xuất thân từ nô lệ không đồng nhất với việc mất hoàn toàn tự do. Nhận thức nào phù hợp với tư tưởng của ông?

    • A.

      Người bị nô lệ không thể có tự do dù được tự do về tinh thần.

    • B.

      Tự do chỉ tồn tại đối với người sở hữu tài sản lớn.

    • C.

      Dù bị giới hạn về hành động bên ngoài, con người vẫn có thể giữ tự do, lý trí và quyền lựa chọn đạo đức của riêng mình.

    • D.

      Mọi hình thức quyền lực nhà nước đều là bất hợp pháp vì chỉ tự do cá nhân mới có giá trị.

  19. Q 19.

    Thông điệp trong tác phẩm Suy tưởng của Marcus Aurelius rằng nhà lãnh đạo phải quản trị bản thân trước khi trị quốc có ý nghĩa gì?

    • A.

      Người lãnh đạo nên rút khỏi các trách nhiệm công vì chính quyền không thể được cải thiện.

    • B.

      Chỉ sức mạnh quân sự mới đủ để quản trị một đế chế rộng lớn.

    • C.

      Trước khi quản trị cộng đồng, nhà lãnh đạo phải kiểm soát được cảm xúc, lý trí và lợi ích cá nhân của chính mình.

    • D.

      Một nhà lãnh đạo càng tốt khi càng không kiềm chế cảm xúc và đưa ra mọi quyết định theo bản năng.

  20. Q 20.

    So sánh nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về tổ chức pháp luật giữa Trung Hoa cổ đại và La Mã cổ đại theo bài học?

    • A.

      Cả hai nền đều có nghề luật sư độc lập và chuyên thẩm phán tách khỏi việc hành chính.

    • B.

      Cả hai nền đều xem pháp luật chủ yếu là công cụ trừng phạt và không bảo vệ tài sản hay hợp đồng.

    • C.

      La Mã hình thành lĩnh vực luật học độc lập và những thẩm phán chuyên nghiệp, trong khi quan lại Trung Hoa cổ đại kiêm nhiệm việc quản lý và xét xử.

    • D.

      La Mã xem nhà nước là tài sản của vua, còn Trung Hoa cổ đại xây dựng Cộng hòa theo ý chung của nhân dân.

Answers and explanations are in mode.