Đề kiểm tra: Lịch sử hình thành các lý thuyết quản trị & Môi trường quản trị
Exam info
- Subject
- Quản trị học - Chương 2 & 3
- Exam type
- University
- Questions
- 30
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (30)
- Q 1.
Theo bối cảnh lịch sử hình thành các lý thuyết quản trị, sự kiện nào được xem là tiền đề trực tiếp cho sự ra đời của lý thuyết quản trị?
- A.
Sự phát triển của thương mại ở thế kỷ 14
- B.
Cuộc cách mạng công nghiệp ở thế kỷ 18
- C.
Sự xuất hiện của nhà quản trị chuyên nghiệp ở thế kỷ 19
- D.
Tư tưởng quản trị sơ khai gắn với tôn giáo trước Công nguyên
- A.
- Q 2.
Đặc điểm nào sau đây thuộc về cách quản lý cũ mà trường phái quản trị khoa học phê phán?
- A.
Việc tuyển dụng dựa trên khả năng và năng lực ứng viên
- B.
Công nhân được huấn luyện bài bản trước khi làm việc
- C.
Hầu hết việc và trách nhiệm được giao cho công nhân
- D.
Áp dụng phương pháp làm việc dựa trên quan sát và thí nghiệm
- A.
- Q 3.
Federick Winslow Taylor được xem là cha đẻ của ngành quản trị học nhờ tác phẩm nào?
- A.
"Quản trị hành chính hiện đại"
- B.
"Những nguyên tắc quản trị khoa học"
- C.
"Tâm lý học và hiệu quả trong công nghiệp"
- D.
"Lý thuyết Z"
- A.
- Q 4.
Theo nguyên tắc quản trị khoa học của Taylor, việc chọn công nhân nên được thực hiện như thế nào?
- A.
Dựa trên thứ tự người đến trước để đảm bảo công bằng
- B.
Chọn một cách khoa học, chú trọng kỹ năng và sự phù hợp với công việc
- C.
Chọn dựa trên mối quan hệ quen biết với nhà quản lý
- D.
Chọn ngẫu nhiên để tránh thiên vị
- A.
- Q 5.
Henry L. Gantt có đóng góp nổi bật nào cho trường phái quản trị khoa học?
- A.
Đề xuất 14 nguyên tắc quản trị
- B.
Xây dựng hệ thống trả lương có thưởng và sơ đồ Gantt
- C.
Nghiên cứu thao tác của người thợ xây
- D.
Xây dựng tháp nhu cầu 5 bậc
- A.
- Q 6.
Nhược điểm quan trọng nhất của sơ đồ Gantt là gì?
- A.
Khó xây dựng và người đọc khó nhận biết công việc
- B.
Không thể hiện được mối quan hệ giữa các công việc và chỉ phù hợp với dự án quy mô nhỏ
- C.
Không thấy được tổng thời gian thực hiện công việc
- D.
Yêu cầu trình độ tính toán cao và phần mềm chuyên dụng
- A.
- Q 7.
Frank và Lillian Gilbrech khác Taylor ở điểm nào trong cách tăng năng suất lao động?
- A.
Họ tập trung vào việc khen thưởng tài chính cho công nhân
- B.
Họ tăng năng suất bằng cách giảm các tác động thừa trong thao tác
- C.
Họ chỉ quan tâm đến các nguyên tắc quản trị hành chính
- D.
Họ phát triển các thuật toán định lượng phức tạp
- A.
- Q 8.
Theo Henri Fayol, công việc của doanh nghiệp được phân chia thành mấy loại hoạt động chính?
- A.
4 loại
- B.
5 loại
- C.
6 loại
- D.
7 loại
- A.
- Q 9.
Nguyên tắc "Thống nhất chỉ huy" của Fayol có nội dung gì?
- A.
Mỗi nhân viên chỉ nhận lệnh và báo cáo cho một người quản lý trực tiếp
- B.
Lợi ích cá nhân phải đặt lên trên lợi ích tập thể
- C.
Mọi hoạt động phải có sự tham gia của tất cả nhân viên
- D.
Nhà quản trị phải có thẩm quyền tuyệt đối và không phải chịu trách nhiệm
- A.
- Q 10.
Theo Fayol, các chức năng quản trị gồm những hoạt động nào?
- A.
Hoạch định, Tổ chức, Chỉ huy, Phối hợp, Kiểm tra
- B.
Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm tra
- C.
Sản xuất, Thương mại, Tài chính, An ninh, Kế toán, Hành chánh
- D.
Phân tích, Thiết kế, Phát triển, Triển khai, Vận hành
- A.
- Q 11.
Trong lý thuyết của Max Weber về tổ chức hợp lý - quan liêu, yếu tố nào sau đây được ông nhấn mạnh?
- A.
Xây dựng các nguyên tắc và luật lệ chính thức, xác định thứ bậc quyền hạn rõ ràng
- B.
Tập trung vào yếu tố tâm lý xã hội của người lao động
- C.
Dùng mô hình toán học để giải quyết bài toán quản trị
- D.
Phát huy vai trò tập thể trong quyết định và trách nhiệm
- A.
- Q 12.
Hạn chế lớn nhất của trường phái quản trị cổ điển được nhắc đến trong tài liệu là gì?
- A.
Không quan tâm đến năng suất lao động
- B.
Xem con người là "con người thuần lý kinh tế" và tổ chức là hệ thống khép kín
- C.
Chỉ dựa trên các mô hình toán học phức tạp
- D.
Phớt lờ hoàn toàn vai trò của nhà quản trị
- A.
- Q 13.
Ai được mệnh danh là "cha đẻ của ngành tâm lý học công nghiệp"?
- A.
Henri Fayol
- B.
Frederick Taylor
- C.
Hugo Munsterberg
- D.
William Ouchi
- A.
- Q 14.
Nghiên cứu tại nhà máy Hawthorne của công ty điện miền Tây đã chứng minh điều gì?
- A.
Tiền lương là yếu tố duy nhất quyết định năng suất lao động
- B.
Yếu tố xã hội và mối liên hệ giữa tâm lý - tác phong là nguyên nhân tăng năng suất
- C.
Các yếu tố kỹ thuật quyết định hoàn toàn năng suất
- D.
Công nhân chỉ quan tâm đến lợi ích kinh tế cá nhân
- A.
- Q 15.
Theo tháp nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào nằm ở bậc cao nhất?
- A.
Nhu cầu sinh lý
- B.
Nhu cầu an toàn
- C.
Nhu cầu được tôn trọng
- D.
Nhu cầu tự khẳng định mình
- A.
- Q 16.
Trường phái quản trị định lượng xây dựng lý thuyết trên giả thiết nào?
- A.
Mọi vấn đề quản trị đều có thể giải quyết bằng mô hình toán
- B.
Yếu tố tâm lý - xã hội quyết định năng suất lao động
- C.
Không thể có khuôn mẫu áp dụng cho tất cả các trường hợp
- D.
Con người là con người thuần lý kinh tế
- A.
- Q 17.
Hạn chế quan trọng của trường phái định lượng là gì?
- A.
Khó áp dụng cho các lĩnh vực nhân sự, tổ chức, lãnh đạo vì khó lường hóa
- B.
Chỉ áp dụng được cho các nước phát triển
- C.
Bỏ qua hoàn toàn yếu tố kỹ thuật trong quản trị
- D.
Phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính điện tử đời cũ
- A.
- Q 18.
Theo quan điểm "hội nhập theo tình huống ngẫu nhiên", nhà quản trị nên nhận thức điều gì?
- A.
Mọi tổ chức đều có chung một tiến trình quản trị giống nhau
- B.
Không thể có một khuôn mẫu áp dụng cho tất cả các trường hợp
- C.
Chỉ cần áp dụng một bộ nguyên tắc chuẩn duy nhất
- D.
Mọi quyết định đều phải dựa trên mô hình toán học
- A.
- Q 19.
Lý thuyết Z của William Ouchi được xây dựng trên cơ sở nào?
- A.
Áp dụng cách quản lý của Nhật Bản vào các công ty Mỹ, đề cao vai trò tập thể
- B.
Kết hợp các nguyên tắc quản trị khoa học với mô hình toán học
- C.
Phát triển từ nghiên cứu Hawthorne của Mayo
- D.
Vận dụng nguyên lý hệ thống vào quản trị doanh nghiệp
- A.
- Q 20.
Trong Lý thuyết Z, điểm khác biệt nổi bật giữa doanh nghiệp Nhật Bản và doanh nghiệp Âu Mỹ là gì?
- A.
DN Nhật Bản đánh giá và đề bạt nhanh, Âu Mỹ đánh giá chậm
- B.
DN Nhật Bản có chuyên môn hóa ngành nghề cao, Âu Mỹ thì không
- C.
DN Nhật Bản quyết định và chịu trách nhiệm tập thể, Âu Mỹ theo cá nhân
- D.
DN Nhật Bản có quan hệ cục bộ, Âu Mỹ có quan hệ rộng rãi
- A.
- Q 21.
Nội dung chủ yếu của lý thuyết Kaizen là gì?
- A.
Cải tiến từng bước và phát huy tinh thần tập thể trong cải tiến
- B.
Thay đổi đột phá mang tính cách mạng
- C.
Áp dụng triệt để mô hình toán học vào quản trị
- D.
Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn cho cổ đông
- A.
- Q 22.
Theo định nghĩa trong tài liệu, môi trường quản trị bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Chỉ các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
- B.
Chỉ các yếu tố bên trong doanh nghiệp
- C.
Toàn bộ những yếu tố bên trong và bên ngoài có ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp
- D.
Chỉ các yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp
- A.
- Q 23.
Mô hình PESTLE phân tích môi trường tổng quát (vĩ mô) bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến
- B.
Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường tự nhiên, Pháp luật
- C.
Khách hàng, Đối thủ, Nhà cung ứng, Sản phẩm thay thế, Đối thủ tiềm ẩn
- D.
Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Nguy cơ
- A.
- Q 24.
Theo mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter, các đối thủ tiềm ẩn phụ thuộc vào yếu tố nào?
- A.
Mức độ hấp dẫn của ngành và rào cản gia nhập ngành
- B.
Số lượng khách hàng và chi phí chuyển đổi của họ
- C.
Khả năng tự cung cấp của khách hàng
- D.
Tốc độ tăng trưởng GDP của quốc gia
- A.
- Q 25.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc rào cản xâm nhập ngành?
- A.
Lợi thế kinh tế theo quy mô và sự khác biệt sản phẩm
- B.
Sự trung thành của khách hàng và chi phí chuyển đổi
- C.
Tốc độ tăng trưởng thị trường của ngành
- D.
Các đòi hỏi về vốn và khả năng tiếp cận kênh phân phối
- A.
- Q 26.
Theo mối liên hệ giữa rào cản xâm nhập và rào cản rút lui, tình huống nào cho lợi nhuận thấp và mạo hiểm?
- A.
Rào cản xâm nhập thấp - Rào cản rút lui thấp
- B.
Rào cản xâm nhập thấp - Rào cản rút lui cao
- C.
Rào cản xâm nhập cao - Rào cản rút lui thấp
- D.
Rào cản xâm nhập cao - Rào cản rút lui cao
- A.
- Q 27.
Trong chuỗi giá trị của Michael Porter, những hoạt động nào sau đây thuộc "hoạt động chủ yếu"?
- A.
Quản trị nhân sự và quản trị tổng quát
- B.
Hoạt động đầu vào, Vận hành, Hoạt động đầu ra, Marketing và bán hàng, Dịch vụ
- C.
Phát triển công nghệ và thu mua
- D.
Kế toán và hệ thống thông tin
- A.
- Q 28.
Kỹ thuật phân tích SWOT kết hợp những yếu tố nào?
- A.
Kết hợp cơ hội và nguy cơ từ bên ngoài với điểm mạnh và điểm yếu bên trong
- B.
Chỉ phân tích các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
- C.
Chỉ phân tích nội bộ doanh nghiệp
- D.
Chỉ tập trung vào yếu tố tài chính và thị trường
- A.
- Q 29.
Trong ma trận SWOT, chiến lược "ST" được hiểu như thế nào?
- A.
Tận dụng điểm mạnh để nắm lấy cơ hội
- B.
Dùng điểm mạnh để vượt qua các đe dọa
- C.
Khắc phục điểm yếu để tận dụng thời cơ
- D.
Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh mối đe dọa
- A.
- Q 30.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm "yếu tố tạo thế mặc cả" của khách hàng đối với doanh nghiệp?
- A.
Số lượng người mua, mua khối lượng lớn, có thể tự cung cấp
- B.
Mức độ hấp dẫn của ngành và rào cản gia nhập ngành
- C.
Sự hình thành các khu vực tự do thương mại
- D.
Chi phí chuyển đổi sang sản phẩm thay thế
- A.
Answers and explanations are in mode.