Lịch sử văn minh thế giới University

Đề kiểm tra Lịch sử văn minh thế giới

40 questions
50 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử văn minh thế giới
Exam type
University
Questions
40
Duration
50 min
Answers
✓ With explanations

Questions (40)

  1. Q 1.

    Theo giáo trình, giai đoạn nào trong lịch sử loài người thường được thống nhất là thời điểm loài người chính thức bước vào xã hội văn minh?

    • A.

      Khi con người phát minh ra lửa

    • B.

      Khi xuất hiện tổ chức công xã thị tộc

    • C.

      Khi hình thành nhà nước

    • D.

      Khi con người biết làm đồ gốm

  2. Q 2.

    Theo giáo trình, sự xuất hiện của cung tên trong thời kì công xã nguyên thủy có ý nghĩa gì?

    • A.

      Là loại vũ khí đơn giản, dễ chế tạo và sử dụng

    • B.

      Là biểu hiện của sự suy thoái xã hội

    • C.

      Là loại vũ khí phức tạp đòi hỏi tích lũy kinh nghiệm, trí tuệ sắc sảo và kĩ năng khéo léo

    • D.

      Đánh dấu sự kết thúc của thời kì đồ đá

  3. Q 3.

    Bốn trung tâm văn minh sớm nhất của nhân loại (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa) đều dựa vào các con sông lớn. Hai trung tâm văn minh Ấn Độ và Trung Hoa dựa vào những con sông nào?

    • A.

      Sông Hằng và sông Hoàng Hà

    • B.

      Sông Ấn và sông Trường Giang

    • C.

      Sông Ấn và sông Hằng; sông Trường Giang và sông Hằng

    • D.

      Sông Ấn và sông Hằng (Ấn Độ); sông Hoàng Hà và sông Trường Giang (Trung Hoa)

  4. Q 4.

    Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về các nền văn minh lớn trên thế giới thời cổ đại?

    • A.

      Cả bốn trung tâm văn minh sớm nhất đều dựa vào các con sông lớn

    • B.

      Trung tâm văn minh Ai Cập nhờ có sông Nin

    • C.

      Trung tâm văn minh Trung Hoa nhờ có sông Hoàng Hà và sông Hằng

    • D.

      Văn minh Hy Lạp và La Mã xuất hiện muộn hơn các trung tâm văn minh phương Đông

  5. Q 5.

    Theo giáo trình, ai là người thiết kế kim tự tháp đầu tiên để làm nơi yên nghỉ cho các pharaon Ai Cập cổ đại?

    • A.

      Kêôp (Kheops)

    • B.

      Khephren

    • C.

      Hêrôđôt

    • D.

      Imhotép

  6. Q 6.

    Theo giáo trình, người Ai Cập cổ đại sử dụng hệ đếm nào trong toán học?

    • A.

      Hệ đếm cơ số 5

    • B.

      Hệ đếm cơ số 10

    • C.

      Hệ đếm cơ số 12

    • D.

      Hệ đếm cơ số 60

  7. Q 7.

    Theo giáo trình, một năm của người Ai Cập cổ đại được tính là bao nhiêu ngày?

    • A.

      354 ngày

    • B.

      360 ngày

    • C.

      365 ngày

    • D.

      366 ngày

  8. Q 8.

    Theo giáo trình, lịch sử Ai Cập cổ đại được chia thành mấy thời kì chính?

    • A.

      3 thời kì

    • B.

      4 thời kì

    • C.

      5 thời kì

    • D.

      6 thời kì

  9. Q 9.

    Theo giáo trình, chữ tiết hình (còn gọi là chữ hình đinh hay chữ hình góc) là sáng tạo của dân tộc nào?

    • A.

      Người Ai Cập cổ đại

    • B.

      Người Phênixi

    • C.

      Người Sumer

    • D.

      Người Accat

  10. Q 10.

    Bộ luật Hammurabi ở Lưỡng Hà cổ đại gồm có bao nhiêu điều khoản?

    • A.

      200 điều khoản

    • B.

      250 điều khoản

    • C.

      282 điều khoản

    • D.

      300 điều khoản

  11. Q 11.

    Vườn treo Babilon được người Hy Lạp cổ đại xếp vào nhóm nào?

    • A.

      Một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại

    • B.

      Một trong những kim tự tháp lớn nhất

    • C.

      Một trong những bộ luật nổi tiếng

    • D.

      Một trong những tác phẩm văn học vĩ đại

  12. Q 12.

    Theo giáo trình, các khái niệm sin, cosin, tang, cotang trong toán học được đặt ra bởi:

    • A.

      Các nhà toán học Ai Cập cổ đại

    • B.

      Các nhà toán học Ấn Độ cổ đại

    • C.

      Các nhà toán học Arập

    • D.

      Các nhà toán học Hy Lạp cổ đại

  13. Q 13.

    Theo giáo trình, năm 610, Môhamét bắt đầu truyền đạo ở đâu?

    • A.

      Medina

    • B.

      Mecca

    • C.

      Baghdad

    • D.

      Cairo

  14. Q 14.

    Theo giáo trình, Kinh Koran (bộ kinh điển của đạo Hồi) gồm có bao nhiêu chương?

    • A.

      30 chương

    • B.

      100 chương

    • C.

      114 chương

    • D.

      120 chương

  15. Q 15.

    Theo giáo trình, bản trường ca Mahabharata của Ấn Độ cổ đại gồm có bao nhiêu câu thơ?

    • A.

      48 000 câu thơ

    • B.

      100 000 câu thơ

    • C.

      220 000 câu thơ

    • D.

      300 000 câu thơ

  16. Q 16.

    Theo giáo trình, đóng góp lớn nhất của người Ấn Độ cổ đại cho toán học là gì?

    • A.

      Đặt ra hệ đếm thập phân

    • B.

      Đặt ra số không

    • C.

      Phát minh ra căn bậc hai

    • D.

      Tính được số Pi

  17. Q 17.

    Theo giáo trình, Bát chánh đạo (tám con đường chính trực để tu hành) trong đạo Phật KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

    • A.

      Chánh kiến

    • B.

      Chánh tư duy

    • C.

      Chánh tính

    • D.

      Chánh định

  18. Q 18.

    Theo giáo trình, Tứ diệu đế (bốn điều suy xét kì diệu) trong đạo Phật gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Khổ đế, Nhân đế (Tập đế), Diệt đế, Đạo đế

    • B.

      Từ bi, Hỉ xả, Bác ái, Công bằng

    • C.

      Tham, Sân, Si, Mạn

    • D.

      Sắc, Thụ, Tưởng, Hành

  19. Q 19.

    Theo giáo trình, người Ấn Độ cổ đại tính số Pi xấp xỉ bằng bao nhiêu?

    • A.

      3,14

    • B.

      3,1416

    • C.

      3,14159

    • D.

      3,14159265

  20. Q 20.

    Theo giáo trình, đạo Sikh (Xích) xuất hiện ở Ấn Độ vào khoảng thời gian nào?

    • A.

      Thế kỉ VI TCN

    • B.

      Thế kỉ X TCN

    • C.

      Thế kỉ XV

    • D.

      Thế kỉ XIX

  21. Q 21.

    Theo giáo trình, chữ Giáp cốt của người Trung Hoa đời nhà Thương được viết trên chất liệu nào?

    • A.

      Giấy

    • B.

      Vải lụa

    • C.

      Mai rùa và xương thú

    • D.

      Đất sét

  22. Q 22.

    Theo giáo trình, ba nhà thơ lớn thời Đường ở Trung Hoa là:

    • A.

      Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị

    • B.

      Đantê, Pêtracca, Bôcaxiô

    • C.

      Homer, Hêrôđôt, Tuyxiđit

    • D.

      Khổng Tử, Lão Tử, Trang Tử

  23. Q 23.

    Theo giáo trình, nhà toán học Tô Xung Chi (thời Nam-Bắc triều Trung Hoa) đã tính số Pi xấp xỉ bằng bao nhiêu?

    • A.

      3,14

    • B.

      3,1416

    • C.

      3,14159265

    • D.

      3,14159

  24. Q 24.

    Theo giáo trình, giấy được phát minh ở Trung Hoa vào khoảng năm nào và do ai thực hiện?

    • A.

      Năm 85, do Thái Luân

    • B.

      Năm 105, do Thái Luân

    • C.

      Năm 200, do Khổng Tử

    • D.

      Năm 500, do Lý Thời Trân

  25. Q 25.

    Theo giáo trình, bốn phát minh quan trọng về mặt kĩ thuật mà người Trung Hoa đã đóng góp cho nhân loại là:

    • A.

      Giấy, thuốc súng, la bàn, nghề in

    • B.

      Giấy, lụa, gốm sứ, thuốc súng

    • C.

      La bàn, thuốc súng, giấy, diêm

    • D.

      Thuốc súng, giấy, lụa, trà

  26. Q 26.

    Theo giáo trình, trong Bát quái (tám yếu tố tạo thành thế giới theo quan niệm cổ đại Trung Hoa), hai quẻ nào được coi là quan trọng nhất?

    • A.

      Càn (trời) và Khôn (đất)

    • B.

      Chấn (sấm) và Tôn (gió)

    • C.

      Khảm (nước) và Ly (lửa)

    • D.

      Cấn (núi) và Đoài (hồ)

  27. Q 27.

    Theo giáo trình, Hàn Phi Tử là đại biểu cho phái triết học nào ở Trung Quốc thời cổ đại?

    • A.

      Nho gia

    • B.

      Đạo gia

    • C.

      Pháp gia

    • D.

      Mặc gia

  28. Q 28.

    Theo giáo trình, thời Hán Vũ Đế (140-87 TCN), nhà vua đã ra lệnh gì sau khi chấp nhận đề nghị của Đồng Trọng Thư?

    • A.

      Bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật

    • B.

      Đại đồng thiên hạ

    • C.

      Hợp nhất tam giáo

    • D.

      Đóng cửa cấm thương

  29. Q 29.

    Theo giáo trình, người Hy Lạp cổ đại đã dựa trên hệ thống chữ viết của dân tộc nào để cải tiến thành hệ thống chữ cái gồm 24 chữ?

    • A.

      Người Ai Cập

    • B.

      Người Lưỡng Hà

    • C.

      Người Phênixi (Phoenicia)

    • D.

      Người Ấn Độ

  30. Q 30.

    Theo giáo trình, ba kiểu cột trong kiến trúc Hy Lạp cổ đại mà ngày nay vẫn được thể hiện trong trường phái 'cổ điển' là:

    • A.

      Đôric, Lônic, Côranh

    • B.

      Đôric, Gothic, Roman

    • C.

      Côranh, Gothic, Roman

    • D.

      Lônic, Roman, Gothic

  31. Q 31.

    Theo giáo trình, Acsimet (Archimede) - nhà bác học Hy Lạp cổ đại - đã có đóng góp quan trọng nào?

    • A.

      Đặt ra định lý Pitago

    • B.

      Phát hiện ra lực đẩy tác động lên vật trong lòng chất lỏng (lực đẩy Acsimet)

    • C.

      Đưa ra định luật vạn vật hấp dẫn

    • D.

      Đưa ra thuyết tương đối

  32. Q 32.

    Theo giáo trình, ai là người đầu tiên đưa ra giả thuyết trái đất hình cầu?

    • A.

      Talêt (Thales)

    • B.

      Oclit (Euclide)

    • C.

      Pitago (Pythagoras)

    • D.

      Acsimet (Archimede)

  33. Q 33.

    Theo giáo trình, bộ luật cổ nhất của Hy Lạp là bộ luật nào?

    • A.

      Bộ luật Đracông (Dracon)

    • B.

      Bộ luật Hammurabi

    • C.

      Bộ luật 12 bảng

    • D.

      Bộ luật Manu

  34. Q 34.

    Theo giáo trình, nhà sử học Hêrôđôt (Herodotus) của Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với tác phẩm nào?

    • A.

      Iliát

    • B.

      Ôđixê

    • C.

      Lịch sử chiến tranh Hy-Ba

    • D.

      Gia phả các thần

  35. Q 35.

    Theo truyền thuyết được nêu trong giáo trình, thành Roma được thành lập vào năm nào?

    • A.

      510 TCN

    • B.

      753 TCN

    • C.

      27 TCN

    • D.

      476

  36. Q 36.

    Theo giáo trình, bộ luật 12 bảng - bộ luật thành văn cổ nhất ở La Mã - được khắc vào năm nào?

    • A.

      753 TCN

    • B.

      510 TCN

    • C.

      452 TCN

    • D.

      27 TCN

  37. Q 37.

    Theo giáo trình, ai được coi là 'ông tổ của Y học phương Tây'?

    • A.

      Galen

    • B.

      Hipôcrat (Hippocrates)

    • C.

      Aristotle

    • D.

      Pliny

  38. Q 38.

    Theo giáo trình, đế quốc La Mã bị chia làm hai vào năm nào?

    • A.

      27 TCN

    • B.

      313

    • C.

      337

    • D.

      395

  39. Q 39.

    Theo giáo trình, kinh thành Rôma (Tây La Mã) bị người Giecmanh đánh hạ vào năm nào?

    • A.

      313

    • B.

      337

    • C.

      395

    • D.

      476

  40. Q 40.

    Theo giáo trình, người viết sử La Mã bằng chữ Latinh đầu tiên là ai?

    • A.

      Phabiut (Fabius)

    • B.

      Cato (234-149 TCN)

    • C.

      Plutac

    • D.

      Tacitus

Answers and explanations are in mode.