Đề kiểm tra Lý thuyết quản trị và phân tích môi trường kinh doanh
Exam info
- Subject
- Quản trị
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 75 min
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Uneti
Questions (50)
- Q 1.
Theo tài liệu, điểm khác biệt nổi bật của Frank và Lilian Gilbreth so với F. W. Taylor là gì?
- A.
Sáng lập sơ đồ Gantt để theo dõi tiến độ công việc.
- B.
Nghiên cứu thời gian–động tác và xây dựng hệ thống các thao tác khoa học.
- C.
Áp dụng toán học để tối ưu việc sử dụng nguyên vật liệu.
- D.
Đề xuất chia lợi nhuận để duy trì quan hệ giữa công nhân và quản lý.
- A.
- Q 2.
Mục tiêu trực tiếp của hệ thống xếp loại động tác của Gilbreth là gì?
- A.
Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và chỉ tiêu công việc cho từng nhân viên.
- B.
Lập sơ đồ phân biệt thời gian hoạch định và thời gian thực tế.
- C.
Phân loại các động tác, loại bỏ động tác dư thừa và giảm sự mệt mỏi cho người lao động.
- D.
Xác định mức lương của công nhân dựa trên lợi nhuận chung của doanh nghiệp.
- A.
- Q 3.
Đặc điểm nổi bật của sơ đồ Gantt là gì?
- A.
Thể hiện các giai đoạn công việc và phân biệt thời gian hoạch định với thời gian thực tế.
- B.
Phân loại ba loại động tác theo cách nắm và cách di chuyển vật thể.
- C.
Xác định trình độ tay nghề và uy tín của cán bộ công nhân viên.
- D.
Đề xuất phương thức chia lợi nhuận giữa công nhân và người quản lý.
- A.
- Q 4.
Ngoài sơ đồ Gantt, Henry Gantt còn đề xuất hệ thống nào nhằm động viên công nhân và quản trị viên?
- A.
Hệ thống chia lợi nhuận theo vốn góp của mỗi cá nhân.
- B.
Hệ thống chuyên môn hóa toàn bộ công việc của người lao động.
- C.
Hệ thống chỉ tiêu dựa trên số năm kinh nghiệm của người lao động.
- D.
Hệ thống chỉ tiêu công việc và khen thưởng khi đạt hoặc vượt chỉ tiêu.
- A.
- Q 5.
Những đóng góp nào của Charles Babbage được nêu trong tài liệu?
- A.
Phát triển sơ đồ Gantt và hệ thống thưởng theo chỉ tiêu.
- B.
Chủ trương chuyên môn hóa lao động và dùng toán học để tối ưu nguyên vật liệu.
- C.
Xây dựng hệ thống xếp loại động tác nhằm giảm sự mệt mỏi.
- D.
Xác định vai trò lập kế hoạch và tổ chức của nhà quản trị trong sản xuất.
- A.
- Q 6.
Charles Babbage được ghi nhận là người đầu tiên đề xuất phương thức nào để duy trì quan hệ giữa công nhân và người quản lý?
- A.
Tăng lương cố định cho mọi công nhân.
- B.
Thưởng thiết bị an toàn cho người lao động.
- C.
Chia lợi nhuận giữa công nhân và người quản lý.
- D.
Tổ chức thi đua giữa các nhà quản trị.
- A.
- Q 7.
Tác phẩm nào được xuất bản lần đầu tại Hoa Kỳ năm 1911 và là nguồn của thuật ngữ “quản trị khoa học”?
- A.
Các nguyên tắc quản trị một cách khoa học.
- B.
Nguyên tắc quản trị của Adam Smith.
- C.
Lý thuyết sơ đồ Gantt.
- D.
Thời gian và động tác trong quản trị.
- A.
- Q 8.
Theo nhận xét của Taylor, nhược điểm nào của cách tuyển công nhân thuộc về quản lý cũ?
- A.
Không tuyển người có nghề nghiệp phù hợp với công việc.
- B.
Cho người đến trước mượn trước mà không xem xét khả năng và nghề nghiệp.
- C.
Không xây dựng hệ thống thông tin giao tiếp trong doanh nghiệp.
- D.
Không sử dụng thưởng cho những công nhân vượt tiêu chuẩn.
- A.
- Q 9.
Vì sao trong cách quản lý cũ, tốc độ làm việc của công nhân có thể không phù hợp với yêu cầu chung?
- A.
Vì nhà quản trị không quan tâm đến tốc độ của từng công nhân.
- B.
Vì máy móc luôn hoạt động nhanh hơn khả năng của con người.
- C.
Vì công nhân không được nhận bất kỳ hướng dẫn nào về công việc.
- D.
Vì công việc được thực hiện theo thói quen, thiếu tiêu chuẩn và phương pháp nên công nhân tự đặt tốc độ.
- A.
- Q 10.
Theo nguyên tắc quản trị khoa học của Taylor, chức năng chính của nhà quản trị là gì?
- A.
Lập kế hoạch và tổ chức công việc thay vì tự chọn phương pháp làm việc riêng.
- B.
Trực tiếp thực hiện toàn bộ công việc cùng với công nhân.
- C.
Tự xác định tiêu chuẩn sản xuất mà không cần quan sát thực tế.
- D.
Chỉ chịu trách nhiệm về việc thưởng, không tham gia tổ chức lao động.
- A.
- Q 11.
Nội dung nào phản ánh đúng nguyên tắc dùng phương pháp khoa học của Taylor?
- A.
Cho phép mỗi công nhân tự điều chỉnh cách làm theo kinh nghiệm riêng.
- B.
Thay thế kinh nghiệm tùy ý bằng quan sát và thử nghiệm trực tiếp tại xưởng.
- C.
Nghiên cứu các thành tố cơ bản của công việc bằng phương pháp khoa học để xác định cách thực hiện tốt nhất.
- D.
Sử dụng cùng một phương pháp cho mọi công nhân và mọi loại công việc.
- A.
- Q 12.
Theo Taylor, việc lựa chọn và huấn luyện công nhân còn nhằm mục đích gì?
- A.
Khuyến khích mỗi cá nhân theo đuổi nỗ lực riêng lẻ.
- B.
Phát triển tinh thần hợp tác đồng đội trong quá trình chuẩn bị nhân lực.
- C.
Loại bỏ nhu cầu huấn luyện chính thức.
- D.
Giao toàn bộ trách nhiệm công việc cho người lao động.
- A.
- Q 13.
Taylor muốn cải thiện cách quản lý cũ bằng cách nào trong việc phân chia công việc?
- A.
Chuyển toàn bộ trách nhiệm lập kế hoạch và tổ chức sang công nhân.
- B.
Để nhà quản trị thực hiện mọi công việc cùng công nhân.
- C.
Không phân chia công việc, để mỗi bên tự quyết định mọi nhiệm vụ.
- D.
Chia công việc để nhà quản trị và công nhân mỗi bên thực hiện tốt nhất phần của mình.
- A.
- Q 14.
Theo tài liệu, nhân sự và bộ máy quản lý bao gồm những nội dung nào?
- A.
Trình độ tay nghề, cơ cấu tổ chức và hệ thống thông tin giao tiếp.
- B.
Chỉ số dân số, tuổi thọ và cơ cấu gia đình.
- C.
Chỉ tỷ lệ lợi nhuận, chi phí chuyển đổi và chiến lược giá.
- D.
Chỉ lịch sử thành lập và tên tuổi của doanh nghiệp.
- A.
- Q 15.
Đóng góp nào của lý thuyết quản trị khoa học được thể hiện rõ qua phân công và chuyên môn hóa lao động?
- A.
Hình thành quy trình sản xuất dây chuyền.
- B.
Áp dụng nguyên tắc chung cho mọi tình huống quản trị.
- C.
Phát triển kỹ năng quản trị và nâng cao hiệu quả thông qua phân công, chuyên môn hóa lao động.
- D.
Đưa nhu cầu xã hội và tự thể hiện của con người vào vị trí trung tâm.
- A.
- Q 16.
Hạn chế nào của lý thuyết quản trị khoa học được nêu rõ trong tài liệu?
- A.
Không quan tâm đến năng suất lao động.
- B.
Chỉ áp dụng tốt trong môi trường ổn định và khó áp dụng khi môi trường thay đổi phức tạp.
- C.
Không đề cao tầm quan trọng của việc huấn luyện nhân viên.
- D.
Không sử dụng bất kỳ tiêu chuẩn công việc nào.
- A.
- Q 17.
Hạn chế về góc nhìn con người của lý thuyết quản trị cổ điển được thể hiện như thế nào?
- A.
Đánh giá cao bản chất kinh tế và duy lý của con người.
- B.
Chú trọng đầy đủ nhu cầu tự thể hiện của người lao động.
- C.
Không đề cao bản chất kinh tế và duy lý của con người.
- D.
Quá đề cao bản chất kinh tế, duy lý của con người và đánh giá thấp nhu cầu xã hội, tự thể hiện.
- A.
- Q 18.
Đóng góp quan trọng nào của các nhà lý thuyết quản trị khoa học liên quan đến cách nhìn nhận quản trị?
- A.
Xem quản trị là một đối tượng nghiên cứu khoa học.
- B.
Xem quản trị chỉ là việc thực hiện theo thói quen của người chủ doanh nghiệp.
- C.
Xem quản trị không liên quan đến lập kế hoạch và tổ chức.
- D.
Xem mọi hoạt động quản trị đều không thể áp dụng nguyên tắc khoa học.
- A.
- Q 19.
Nội dung nào thuộc phân tích tài chính–kế toán trong môi trường bên trong doanh nghiệp?
- A.
Cơ cấu, quy mô hộ gia đình của khách hàng.
- B.
Thái độ của nhà cung cấp đối với doanh nghiệp và đối thủ.
- C.
Khả năng huy động vốn ngắn hạn và dài hạn.
- D.
Số lượng doanh nghiệp đang tham gia cạnh tranh trong ngành.
- A.
- Q 20.
Yếu tố nào sau đây thuộc phân tích sản xuất và nghiệp vụ kỹ thuật trong môi trường bên trong?
- A.
Khả năng ép giá của người mua.
- B.
Chi phí và khả năng công nghệ so với toàn ngành và các đối thủ cạnh tranh.
- C.
Mức độ tập trung dân cư theo khu vực địa lý.
- D.
Các pháp luật và yếu tố chính trị tại nước ngoài.
- A.
- Q 21.
Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn được mô tả chính xác nhất là gì?
- A.
Doanh nghiệp mới tham gia kinh doanh trong ngành, khai thác năng lực sản xuất và có thể giành thị phần.
- B.
Doanh nghiệp hiện hữu bán một sản phẩm khác đáp ứng cùng một nhu cầu.
- C.
Nhà cung cấp nguyên vật liệu tăng giá đầu vào.
- D.
Khách hàng có quyền lực thương lượng cao hơn doanh nghiệp.
- A.
- Q 22.
Hàng rào nào ngăn đối thủ mới bằng cách làm tăng chi phí khi khách hàng chuyển sang sử dụng sản phẩm khác?
- A.
Lợi thế do sản xuất trên quy mô lớn.
- B.
Sự đòi hỏi của nguồn tài chính lớn.
- C.
Khả năng kiểm soát các kênh tiêu thụ vững vàng.
- D.
Chi phí chuyển đổi mặt hàng cao.
- A.
- Q 23.
Sản phẩm thay thế được hiểu chính xác là gì?
- A.
Sản phẩm do cùng một nhà sản xuất cung cấp với chất lượng thấp hơn.
- B.
Sản phẩm khác có thể thỏa mãn cùng một nhu cầu của người tiêu dùng.
- C.
Doanh nghiệp mới sử dụng công nghệ mới để sản xuất.
- D.
Nhóm khách hàng có thu nhập cao hơn trong ngành.
- A.
- Q 24.
Vì sao doanh nghiệp cần chú ý phát triển và vận dụng công nghệ mới khi đối mặt với sản phẩm thay thế?
- A.
Vì công nghệ mới giúp doanh nghiệp ngừng cạnh tranh với các đối thủ.
- B.
Vì mọi sản phẩm thay thế đều do nhà cung ứng hiện tại sản xuất.
- C.
Vì phần lớn sản phẩm thay thế phát sinh từ sự phát triển công nghệ.
- D.
Vì công nghệ mới làm mất hiệu lực mọi hàng rào cạnh tranh.
- A.
- Q 25.
Khi đánh giá nhà cung ứng, nhà quản trị cần quan tâm đến những phương diện nào?
- A.
Số lượng, chất lượng, giá cả, thời gian và địa điểm cung ứng, cùng thái độ của nhà cung cấp.
- B.
Tuổi thọ, cấu trúc độ tuổi và quy mô hộ gia đình.
- C.
Khả năng chuyển mua, sức ép giá và yêu cầu dịch vụ của khách hàng.
- D.
Số lượng đối thủ, tốc độ tăng trưởng và chi phí cố định của ngành.
- A.
- Q 26.
Khi nguồn lực từ nhà cung ứng trở nên khan hiếm và giá cả tăng, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với hậu quả nào?
- A.
Tự động tăng lợi nhuận nhờ giảm chi phí.
- B.
Không còn cần đánh giá thái độ của nhà cung cấp.
- C.
Được mở rộng thị phường mà không bị hạn chế.
- D.
Cơ hội thị trường bị xấu đi hoặc thậm chí buộc phải ngừng sản xuất.
- A.
- Q 27.
Trong điều kiện nào người mua đặc biệt dễ ép giá hoặc đòi hỏi chất lượng, dịch vụ cao hơn đối với doanh nghiệp?
- A.
Khi việc chuyển sang mua hàng của người khác gây ra nhiều chi phí và khó khăn.
- B.
Khi người mua có thể dễ dàng chuyển sang hàng hóa của nhà cung cấp khác.
- C.
Khi sản phẩm của người bán có ảnh hưởng lớn đến chất lượng hoạt động của người mua.
- D.
Khi người mua chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong khối lượng hàng hóa bán ra.
- A.
- Q 28.
Nếu sức ép của khách hàng khiến doanh nghiệp không đạt được mục tiêu, doanh nghiệp nên làm gì?
- A.
Thay đổi một hoặc nhiều điều kiện tạo nên sức mạnh của khách hàng hoặc tìm khách hàng ít ưu thế hơn.
- B.
Chấp nhận mọi yêu cầu về giá, chất lượng và dịch vụ của người mua.
- C.
Ngừng cung cấp mọi sản phẩm cho thị trường.
- D.
Không thay đổi chiến lược vì khách hàng luôn có quyền quyết định tuyệt đối.
- A.
- Q 29.
Vì sao doanh nghiệp cần lập bảng phân loại khách hàng hiện tại và tương lai?
- A.
Để xác định trực tiếp mức lương của từng nhân viên.
- B.
Để đo lường mức độ hiệu quả của các hoạt động khen thưởng.
- C.
Để có thông tin làm cơ sở định hướng chiến lược, nhất là chiến lược liên quan trực tiếp đến tiếp thị.
- D.
Để xác định số lượng nhà cung ứng có thể tham gia ngành.
- A.
- Q 30.
Mức độ cạnh tranh trực tiếp phụ thuộc chủ yếu vào những yếu tố nào?
- A.
Dân số, tuổi thọ, cơ cấu hộ gia đình và sự chuyển dịch dân cư.
- B.
Số lượng nhà cung ứng, giá cả đầu vào và thời gian giao hàng.
- C.
Khả năng chuyển đổi nhà cung ứng, lượng mua của khách hàng và mức độ phụ thuộc của sản phẩm.
- D.
Số lượng doanh nghiệp tham gia, mức tăng trưởng của ngành, cơ cấu chi phí cố định và mức đa dạng hóa sản phẩm.
- A.
- Q 31.
Khi phân tích đối thủ cạnh tranh, nhà quản trị cần tìm hiểu những nội dung nào?
- A.
Chỉ doanh thu hiện tại và tỷ lệ lãi suất của đối thủ.
- B.
Mục tiêu tương lai, nhận định về bản thân và về doanh nghiệp, chiến lược đang thực hiện, tiềm năng phản ứng và hành động.
- C.
Chỉ số lượng lao động và cơ cấu chi phí lương của đối thủ.
- D.
Chỉ lịch sử hình thành và quy mô vốn của đối thủ.
- A.
- Q 32.
Theo tài liệu, sự tín nhiệm của khách hàng được xây dựng chủ yếu bằng cách nào?
- A.
Thỏa mãn nhu cầu và thị hiếu của khách hàng tốt hơn các đối thủ cạnh tranh.
- B.
Cung cấp mức chiết khấu lớn nhất cho mọi khách hàng.
- C.
Tránh thay đổi bất kỳ chức năng nào của sản phẩm.
- D.
Tăng số lượng nhân viên bán hàng ở mọi khu vực.
- A.
- Q 33.
Khi hoạt động trên phạm vi toàn cầu, nhà quản trị cần xem xét những nhóm yếu tố nào?
- A.
Chỉ thuế và tỷ lệ lãi suất trong nước.
- B.
Chỉ dân số và cơ cấu hộ gia đình tại nước sở tại.
- C.
Pháp luật, chính trị, văn hóa xã hội và kinh tế tại nước sở tại cũng như các nước khác.
- D.
Chỉ lịch sử phát triển của ngành tại nước sở tại.
- A.
- Q 34.
Sự phát triển của Internet tạo ra tác động quan trọng nào đối với doanh nghiệp?
- A.
Chỉ các doanh nghiệp lớn mới có thể tiếp cận thị trường nước ngoài.
- B.
Doanh nghiệp không còn cần thay đổi chiến lược khi hội nhập tăng cường.
- C.
Mọi doanh nghiệp đều trở nên đồng nhất về cơ cấu tổ chức.
- D.
Mọi công ty, kể cả công ty nhỏ, đều chịu ảnh hưởng của cạnh tranh toàn cầu.
- A.
- Q 35.
Dân số tăng thường tác động đến quyết định kinh doanh của doanh nghiệp như thế nào?
- A.
Làm tăng quy mô thị trường tiềm năng, nhu cầu và khối lượng tiêu thụ nếu các yếu tố khác không thay đổi.
- B.
Chỉ làm thay đổi cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp.
- C.
Làm tăng chi phí chuyển đổi mặt hàng của nhà cung ứng.
- D.
Làm giảm nhu cầu đối với mọi nhóm sản phẩm.
- A.
- Q 36.
Sự thay đổi tuổi thọ và cấu trúc độ tuổi ảnh hưởng trực tiếp đến điều gì?
- A.
Đến khả năng huy động vốn của doanh nghiệp.
- B.
Đến cơ cấu khách hàng tiềm năng, nhu cầu theo nhóm hàng và quyết định tiếp thị.
- C.
Đến số lượng nhà cung ứng trong ngành.
- D.
Đến thời gian hoạch định trong sơ đồ Gantt.
- A.
- Q 37.
Cơ cấu và quy mô hộ gia đình tác động đến nhu cầu khách hàng như thế nào?
- A.
Không có ảnh hưởng vì nhu cầu chỉ phụ thuộc vào tổng số dân số.
- B.
Chỉ ảnh hưởng đến doanh thu, không ảnh hưởng đến loại sản phẩm.
- C.
Làm thay đổi số lượng và quy cách sản phẩm đáp ứng nhu cầu chung của cả gia đình, đặc biệt khi xét cùng thu nhập.
- D.
Làm thay đổi trực tiếp thời gian hoạch định của từng giai đoạn sản xuất.
- A.
- Q 38.
Sự chuyển dịch dân cư và xu hướng vận động tạo ra tác động nào đối với cơ hội kinh doanh?
- A.
Không ảnh hưởng vì khách hàng luôn phân bố đều theo khu vực.
- B.
Chỉ ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức nội bộ.
- C.
Làm mọi doanh nghiệp trong ngành có lợi thế chi phí giống nhau.
- D.
Mức tập trung dân cư thay đổi có thể làm xuất hiện cơ hội mới hoặc làm suy tàn cơ hội hiện tại.
- A.
- Q 39.
Phân tích kỹ các yếu tố môi trường kinh doanh mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
- A.
Giúp nhận biết cơ hội, xây dựng chiến lược phù hợp, nhận biết nguy cơ và giảm rủi ro cạnh tranh.
- B.
Giúp doanh nghiệp loại bỏ mọi yếu tố vi mô và vĩ mô khỏi kế hoạch.
- C.
Làm cho mức độ tác động của mọi yếu tố trở nên giống nhau.
- D.
Thay thế hoàn toàn nhu cầu nghiên cứu các đối thủ cạnh tranh.
- A.
- Q 40.
Các lý thuyết quản trị cổ điển được hình thành chủ yếu ở khu vực và thời gian nào?
- A.
Chủ yếu ở Châu Á, vào nửa cuối thế kỷ XX.
- B.
Ở Châu Âu và Hoa Kỳ, vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
- C.
Ở Hoa Kỳ, chỉ trong giai đoạn sau năm 1945.
- D.
Ở các nước đang phát triển, chủ yếu trong giai đoạn toàn cầu hóa hiện nay.
- A.
- Q 41.
Hệ thống thao tác khoa học của Gilbreth làm nổi bật mối tương quan giữa loại động tác, tần số thực hiện và sự mệt ngọc, đồng thời giúp loại bỏ động tác dư thừa.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 42.
Sơ đồ Gantt chỉ ghi thời gian hoạch định và không thể hiển thị thời gian thực tế của công việc.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 43.
Charles Babbage là người đầu tiên đề xuất chia lợi nhuận nhằm duy trì quan hệ giữa công nhân và người quản lý.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 44.
F. W. Taylor cho rằng phương pháp khoa học không cần thiết và công nhân nên tiếp tục làm việc hoàn toàn theo kinh nghiệm riêng.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 45.
Theo Taylor, nhà quản trị nên tập trung vào lập kế hoạch và tổ chức, trong khi công nhân thực hiện công việc theo phương pháp đã được xác định.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 46.
Lý thuyết quản trị khoa học không nhấn mạnh việc lựa chọn và huấn luyện công nhân.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 47.
Một hạn chế của lý thuyết quản trị cổ điển là đánh giá thấp nhu cầu xã hội và tự thể hiện của con người.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 48.
Các hàng rào hợp pháp ngăn đối thủ mới có thể bao gồm lợi thế quy mô, chi phí chuyển đổi mặt hàng cao và ưu thế về giá thành.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 49.
Sản phẩm thay thế có thể là một sản phẩm khác thỏa mãn cùng nhu cầu, và phần lớn sản phẩm thay thế là kết quả của sự phát triển công nghệ.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 50.
Nhờ Internet, ngay cả những công ty nhỏ cũng có thể nhắm đến thị trường thế giới và chịu ảnh hưởng của cạnh tranh toàn cầu.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
Answers and explanations are in mode.