Đề kiểm tra môn Vitamin – Mức độ trung bình
Exam info
- Subject
- Vitamin – Đại cương và ứng dụng trong Công nghệ Thực phẩm
- Exam type
- University
- Questions
- 40
- Duration
- 40 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (40)
- Q 1.
Vitamin được định nghĩa là:
- A.
Chất vô cơ, phân tử lượng nhỏ, cơ thể cần với lượng lớn (g/ngày)
- B.
Chất hữu cơ, phân tử lượng nhỏ, cơ thể cần rất ít và không tự tổng hợp đủ
- C.
Chất cung cấp năng lượng chính cho cơ thể
- D.
Nguyên liệu cấu trúc chính của mô và cơ quan
- A.
- Q 2.
Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?
- A.
Vitamin C
- B.
Vitamin B1 (thiamin)
- C.
Vitamin A (retinol)
- D.
Vitamin B12 (cobalamin)
- A.
- Q 3.
β-caroten được chuyển thành vitamin A tại:
- A.
Da dưới tác động của tia UV
- B.
Niêm mạc ruột nhờ enzyme β-caroten 15,15'-dioxygenase
- C.
Gan dưới tác động của alcohol dehydrogenase
- D.
Thận sau khi được hydroxyl hóa
- A.
- Q 4.
11-cis-retinal kết hợp với opsin tạo thành:
- A.
Retinoic acid
- B.
Rhodopsin ở tế bào que võng mạc
- C.
Cytochrome
- D.
Calcitriol
- A.
- Q 5.
Vitamin D được hoạt hóa bằng mấy lần hydroxyl hóa và tại các cơ quan nào?
- A.
Một lần tại gan
- B.
Một lần tại thận
- C.
Hai lần: tại gan và tại thận
- D.
Ba lần: tại da, gan, thận
- A.
- Q 6.
Chức năng chính của α-tocopherol (vitamin E) là:
- A.
Tham gia cảm thụ ánh sáng ở võng mạc
- B.
Điều hòa calci và phospho trong máu
- C.
Chống oxy hóa màng tế bào, bảo vệ acid béo không no
- D.
Cofactor của γ-glutamyl carboxylase
- A.
- Q 7.
Vitamin K là cofactor của enzyme nào?
- A.
Prolyl hydroxylase
- B.
γ-glutamyl carboxylase
- C.
Aspartate transcarbamoylase
- D.
Dihydrofolate reductase
- A.
- Q 8.
Dạng coenzyme của vitamin B1 (thiamin) là:
- A.
FMN
- B.
PLP
- C.
TPP (thiamin pyrophosphate)
- D.
CoA
- A.
- Q 9.
Vitamin B2 (riboflavin) đặc biệt nhạy cảm với yếu tố nào trong chế biến thực phẩm?
- A.
Nhiệt độ cao
- B.
Môi trường acid
- C.
Ánh sáng
- D.
Đường saccharose
- A.
- Q 10.
Bệnh pellagra với ba dấu hiệu kinh điển (3D) là do thiếu:
- A.
Vitamin B1
- B.
Vitamin B2
- C.
Niacin (vitamin B3/PP)
- D.
Vitamin B6
- A.
- Q 11.
Pyridoxal phosphate (PLP) là coenzyme của:
- A.
Vitamin B1
- B.
Vitamin B5
- C.
Vitamin B6
- D.
Vitamin B12
- A.
- Q 12.
Ăn nhiều lòng trắng trứng sống có thể gây thiếu:
- A.
Vitamin B1
- B.
Biotin (vitamin B7/H)
- C.
Vitamin C
- D.
Niacin
- A.
- Q 13.
Thiếu folate (vitamin B9) gây hậu quả đặc trưng là:
- A.
Thiếu máu hồng cầu nhỏ (microcytic)
- B.
Thiếu máu hồng cầu to (macrocytic)
- C.
Thiếu máu tan huyết
- D.
Thiếu máu do thiếu sắt
- A.
- Q 14.
Sự hấp thu vitamin B12 ở ruột non cần yếu tố nào?
- A.
Yếu tố nội (intrinsic factor) do dạ dày tiết ra
- B.
Mật và muối mật
- C.
Acid clohydric (HCl) của dịch vị
- D.
Enzyme trypsin của tuyến tụy
- A.
- Q 15.
Vitamin C kém bền nhất với điều kiện nào sau đây?
- A.
Nhiệt độ thấp, bảo quản lạnh
- B.
Môi trường acid loãng
- C.
Nhiệt độ cao kết hợp với kiềm và Cu/Fe
- D.
Môi trường có khí trơ (nitơ)
- A.
- Q 16.
Avidin trong lòng trắng trứng sống hoạt động như một antivitamin theo cơ chế nào?
- A.
Phân hủy vitamin
- B.
Liên kết chặt với vitamin, làm mất tác dụng
- C.
Cạnh tranh cấu trúc với vitamin
- D.
Ức chế enzyme khử carboxyl
- A.
- Q 17.
Trong nhóm vitamin tan trong nước, vitamin nào kém bền nhất?
- A.
Niacin
- B.
Vitamin B12
- C.
Vitamin C (acid ascorbic)
- D.
Biotin
- A.
- Q 18.
Trong các phương pháp chế biến sau, phương pháp nào giữ vitamin tốt nhất?
- A.
Luộc rau trong nước nhiều và lâu
- B.
Hấp (chần bằng hơi nước)
- C.
Chiên rán ở nhiệt độ cao
- D.
Sấy khô ngoài không khí
- A.
- Q 19.
Dấu hiệu sớm nhất của thiếu vitamin A là:
- A.
Mù lòa hoàn toàn
- B.
Quáng gà (nyctalopia)
- C.
Da khô và sừng hóa
- D.
Tổn thương gan
- A.
- Q 20.
Nguồn cung cấp vitamin D quan trọng nhất cho cơ thể là:
- A.
Dầu gan cá
- B.
Lòng đỏ trứng
- C.
Phơi nắng hợp lý
- D.
Sữa tươi
- A.
- Q 21.
Vitamin nào sau đây không phải là tiền chất coenzyme điển hình?
- A.
Vitamin B1 (thiamin)
- B.
Vitamin C (acid ascorbic)
- C.
Vitamin B2 (riboflavin)
- D.
Niacin (vitamin B3/PP)
- A.
- Q 22.
Vitamin E có tổng cộng bao nhiêu dạng tự nhiên?
- A.
2 dạng
- B.
4 dạng
- C.
6 dạng
- D.
8 dạng (4 tocopherol và 4 tocotrienol)
- A.
- Q 23.
Vitamin D3 có thể được tổng hợp ở da nhờ tác động của tia UV.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 24.
Vitamin B1 (thiamin) bền trong môi trường kiềm và bị phân hủy bởi SO2.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 25.
β-caroten được xếp vào nhóm provitamin A vì nó chuyển thành vitamin A trong cơ thể.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 26.
Niacin là vitamin bền nhất trong nhóm tan trong nước.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 27.
Thiếu vitamin K gây chậm đông máu và dễ xuất huyết.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 28.
Hoạt tính chống oxy hóa của vitamin E tương đương hoạt tính vitamin của nó.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 29.
Vitamin A có nguy cơ ngộ độc cao khi dùng liều cao kéo dài.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 30.
Vitamin B12 có nhiều trong các thực phẩm có nguồn gốc thực vật.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 31.
Vitamin C được xem là chỉ thị chất lượng trong chế biến thực phẩm.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 32.
Thiếu folate ở phụ nữ mang thai có thể làm tăng nguy cơ dị tật thai nhi.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 33.
Methotrexate là antivitamin thuộc nhóm cạnh tranh cấu trúc với acid folic.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 34.
Vitamin tan trong chất béo có nguy cơ ngộ độc thấp hơn vitamin tan trong nước.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 35.
So sánh hai nhóm vitamin tan trong chất béo và tan trong nước về đặc điểm hấp thu, vận chuyển, dự trữ, nguy cơ ngộ độc và kiểu tổn thất trong chế biến.
- Q 36.
Trình bày vai trò sinh hóa của vitamin A (retinol) và các biểu hiện khi thiếu – thừa vitamin A.
- Q 37.
Phân tích các yếu tố gây tổn thất vitamin trong chế biến và bảo quản thực phẩm, đồng thời đề xuất các biện pháp hạn chế tổn thất phù hợp cho từng nhóm vitamin.
- Q 38.
Hãy trình bày vai trò coenzyme của các vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9, B12) và nêu ví dụ phản ứng cụ thể cho mỗi coenzyme.
- Q 39.
Giải thích vì sao vitamin C được sử dụng rộng rãi làm phụ gia thực phẩm (E300–E302) và minh họa ứng dụng của nó trong chống oxy hóa, chống hóa nâu, cải thiện bột mì và thịt muối có nitrit.
- Q 40.
Trình bày quá trình hoạt hóa vitamin D trong cơ thể và cơ chế điều hòa calci – phospho máu của calcitriol, kèm theo biểu hiện thiếu và nguồn bổ sung vitamin D.
Answers and explanations are in mode.