Nghiên cứu khoa học – Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp University

Đề kiểm tra - Nghiên cứu khoa học, Đổi mới sáng tạo và Khởi nghiệp

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Nghiên cứu khoa học – Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo Fred Kerlinger (1987), nghiên cứu khoa học được định nghĩa là:

    • A.

      Quá trình tìm kiếm có hệ thống nhằm mở rộng kiến thức về thế giới tự nhiên hoặc xã hội thông qua phương pháp luận khoa học.

    • B.

      Quá trình có hệ thống, được kiểm soát, dựa trên thực nghiệm và phản biện, nhằm khẳng định giả thuyết về một hiện tượng được quan sát.

    • C.

      Chuỗi các bước có hệ thống, dựa trên tư duy và phương pháp nghiên cứu, để đi từ vấn đề nghiên cứu đến câu trả lời cho vấn đề.

    • D.

      Hệ thống các tri thức có tổ chức, được xây dựng thông qua việc quan sát, mô tả, phân tích, giải thích và dự đoán các hiện tượng.

  2. Q 2.

    Tiêu chí FINER để đánh giá một ý tưởng nghiên cứu tốt bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Feasible, Innovative, Notable, Ethical, Realistic

    • B.

      Feasible, Interesting, Notable, Ethical, Reliable

    • C.

      Feasible, Interesting, Novel, Ethical, Relevant

    • D.

      Feasible, Important, Novel, Ethical, Relevant

  3. Q 3.

    Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) loại "Theoretical Gap" được hiểu là:

    • A.

      Một nhóm người bị thiếu đại diện trong các nghiên cứu hiện tại.

    • B.

      Các nghiên cứu đưa ra kết luận trái chiều nhau về cùng một chủ đề.

    • C.

      Thiếu hụt các nghiên cứu trên một chủ đề cụ thể.

    • D.

      Lý thuyết hiện có không đủ khả năng để giải thích hiện tượng gặp phải, hoặc cần vận dụng lý thuyết từ các lĩnh vực liên quan.

  4. Q 4.

    Điểm khác biệt chính giữa Proposal và Protocol trong nghiên cứu là:

    • A.

      Proposal được viết sau khi nghiên cứu kết thúc; Protocol được viết trước khi bắt đầu nghiên cứu.

    • B.

      Proposal là đề cương tóm tắt/đề xuất, có thể được chỉnh sửa; Protocol là đề cương chi tiết, ít thay đổi.

    • C.

      Proposal chỉ dành cho hội đồng đạo đức; Protocol chỉ dành cho nhà tài trợ.

    • D.

      Proposal không bao gồm mục tiêu nghiên cứu; Protocol có bao gồm.

  5. Q 5.

    Giả thuyết nghiên cứu KHÔNG cần áp dụng trong loại nghiên cứu nào sau đây?

    • A.

      Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng (RCT)

    • B.

      Nghiên cứu cắt ngang

    • C.

      Nghiên cứu mô tả và nghiên cứu định tính

    • D.

      Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật

  6. Q 6.

    Trong nghiên cứu, việc ngẫu nhiên hóa (randomization) nhằm mục đích chính nào?

    • A.

      Giảm thiểu sai số khi đánh giá kết quả.

    • B.

      Giảm thiểu sai số lựa chọn.

    • C.

      Tăng kích thước mẫu nghiên cứu.

    • D.

      Đảm bảo tính khách quan của nhà nghiên cứu.

  7. Q 7.

    Chuẩn báo cáo nào sau đây thường được sử dụng cho nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên?

    • A.

      STROBE

    • B.

      CONSORT

    • C.

      PRISMA

    • D.

      COREQ

  8. Q 8.

    Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về giả khoa học (pseudoscience)?

    • A.

      Kết quả có thể được tái lặp lại bởi các nhà nghiên cứu khác.

    • B.

      Không có đánh giá, không có chuẩn mực và không đòi hỏi sự chính xác.

    • C.

      Thuyết phục bằng cách kêu gọi niềm tin thay vì đưa ra bằng chứng.

    • D.

      Những lỗi/sai sót thường bị bỏ qua hoặc che giấu.

  9. Q 9.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của nghiên cứu cơ bản (Basic Research)?

    • A.

      Nhằm mở rộng tri thức, lý thuyết, phát hiện bản chất/quy luật của sự vật hiện tượng.

    • B.

      Chủ yếu được thực hiện trong phòng thí nghiệm.

    • C.

      Nhắm đến việc giải quyết các vấn đề thực tiễn bằng cách ứng dụng lý thuyết hoặc phát hiện của nghiên cứu cơ bản.

    • D.

      Không nhằm mục tiêu ứng dụng ngay lập tức.

  10. Q 10.

    Hình thức "tự đạo văn" (self-plagiarism) trong nghiên cứu khoa học được hiểu là:

    • A.

      Sử dụng ý tưởng hoặc lý thuyết của người khác mà không ghi nhận nguồn.

    • B.

      Sử dụng phần lớn nghiên cứu của chính mình trong hai ấn phẩm khác nhau mà không trích dẫn nguồn.

    • C.

      Yêu cầu người khác viết tác phẩm rồi trình bày như của chính mình.

    • D.

      Sao chép một số phần của tác phẩm khác và thay đổi vài từ hoặc thứ tự từ.

  11. Q 11.

    Sự khác biệt giữa "Liêm chính nghiên cứu" (Research Integrity) và "Đạo đức nghiên cứu" (Research Ethics) là:

    • A.

      Liêm chính nghiên cứu tập trung vào đối tượng nghiên cứu; Đạo đức nghiên cứu tập trung vào hành vi của nhà nghiên cứu.

    • B.

      Liêm chính nghiên cứu hướng tới hành vi của nhà nghiên cứu và quá trình nghiên cứu; Đạo đức nghiên cứu tập trung vào đối tượng nghiên cứu và tác động xã hội.

    • C.

      Liêm chính nghiên cứu và Đạo đức nghiên cứu là hai khái niệm đồng nhất, có thể sử dụng thay thế cho nhau.

    • D.

      Liêm chính nghiên cứu chỉ áp dụng cho nghiên cứu y sinh.

  12. Q 12.

    Đặc điểm nào KHÔNG phù hợp với nghiên cứu lâm sàng (Clinical research)?

    • A.

      Được thực hiện trực tiếp trên người bệnh và các bệnh phẩm.

    • B.

      Phát hiện những bất hợp lý, sai lầm và rủi ro trong thực hành lâm sàng.

    • C.

      Tuân thủ nguyên tắc thực hành phòng thí nghiệm tốt (GLP).

    • D.

      Tuân thủ nguyên tắc lâm sàng tốt (GCP).

  13. Q 13.

    Nghiên cứu liên ngành (interdisciplinary) khác với nghiên cứu đa ngành (multidisciplinary) ở điểm nào?

    • A.

      Nghiên cứu đa ngành tích hợp sâu về khái niệm, phương pháp và dữ liệu; nghiên cứu liên ngành thì không.

    • B.

      Nghiên cứu liên ngành tích hợp sâu về khái niệm, phương pháp và dữ liệu, có thể dẫn đến sự hình thành ngành học mới.

    • C.

      Nghiên cứu đa ngành luôn tạo ra tri thức mới ở giao điểm các ngành.

    • D.

      Không có sự khác biệt giữa nghiên cứu đa ngành và liên ngành.

  14. Q 14.

    Khoảng trống nghiên cứu loại "Methodological Gap" đề cập đến:

    • A.

      Thiếu hụt các nghiên cứu trên một chủ đề cụ thể.

    • B.

      Các nghiên cứu đưa ra kết luận trái chiều nhau về cùng một chủ đề.

    • C.

      Chưa có phương pháp nghiên cứu phù hợp, hoặc cần phát triển một phương pháp mới đáng tin cậy hơn.

    • D.

      Các lý thuyết hiện có chưa được xác minh trong thực tế.

  15. Q 15.

    Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu khoa học là:

    • A.

      Tổng quan tài liệu

    • B.

      Xác định vấn đề nghiên cứu

    • C.

      Mục tiêu nghiên cứu và giả thuyết

    • D.

      Đề cương nghiên cứu

  16. Q 16.

    Vì sao giả thuyết nghiên cứu lại cần thiết trong một nghiên cứu khoa học?

    • A.

      Để giới hạn phạm vi và giảm chi phí nghiên cứu.

    • B.

      Để cụ thể hóa mục tiêu nghiên cứu, làm cơ sở cho thiết kế nghiên cứu, tính toán cỡ mẫu và phiên giải kết quả.

    • C.

      Để tăng số lượng mẫu nghiên cứu.

    • D.

      Để thay thế cho mục tiêu nghiên cứu.

  17. Q 17.

    Phát biểu nào đúng về mục tiêu nghiên cứu?

    • A.

      Mục tiêu nghiên cứu là nội dung phụ trong một nghiên cứu.

    • B.

      Mục tiêu nghiên cứu trả lời cho câu hỏi "Thực hiện nghiên cứu để làm gii?"

    • C.

      Mục tiêu nghiên cứu luôn phải đi kèm giả thuyết.

    • D.

      Mục tiêu nghiên cứu được viết sau khi nghiên cứu kết thúc.

  18. Q 18.

    Khoảng trống nghiên cứu loại "Verification Gap" được hiểu là:

    • A.

      Các lý thuyết hiện có chưa được xác minh trong thực tế.

    • B.

      Sự không đồng nhất giữa kết quả nghiên cứu và thực tiễn.

    • C.

      Thiếu hụt các nghiên cứu trên một chủ đề cụ thể.

    • D.

      Một nhóm người bị thiếu đại diện trong các nghiên cứu hiện tại.

  19. Q 19.

    Các bước của phương pháp khoa học theo đúng trình tự gồm:

    • A.

      Giả thuyết → Quan sát → Thử nghiệm → Phân tích → Kết luận → Truyền thông

    • B.

      Quan sát → Giả thuyết → Thử nghiệm → Phân tích → Kết luận → Truyền thông

    • C.

      Quan sát → Thử nghiệm → Giả thuyết → Phân tích → Kết luận → Truyền thông

    • D.

      Giả thuyết → Thử nghiệm → Quan sát → Phân tích → Truyền thông → Kết luận

  20. Q 20.

    Việc đảm bảo chất lượng nghiên cứu nên được bắt đầu từ bước nào?

    • A.

      Sau khi đã thu thập xong dữ liệu.

    • B.

      Trong quá trình phân tích dữ liệu.

    • C.

      Từ bước thiết kế nghiên cứu và xây dựng đề cương nghiên cứu.

    • D.

      Chỉ khi viết báo cáo cuối cùng.

Answers and explanations are in mode.