Nhập môn Khoa học dữ liệu & AI University

Đề kiểm tra - Nhập môn Khoa học dữ liệu & AI

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Nhập môn Khoa học dữ liệu & AI
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo tài liệu, dữ liệu (Data) được định nghĩa là gì?

    • A.

      Tập hợp các thông tin đã qua xử lý và phân tích, có ý nghĩa hoàn chỉnh.

    • B.

      Tập hợp các thông tin thô, chưa qua xử lý như số liệu, văn bản, hình ảnh, âm thanh.

    • C.

      Các kết quả phân tích thống kê được trình bày dưới dạng biểu đồ.

    • D.

      Chỉ những con số được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu quan hệ.

  2. Q 2.

    Đặc trưng 4V của Dữ liệu lớn (Big Data) gồm những thành phần nào?

    • A.

      Volume, Variety, Velocity, Veracity.

    • B.

      Value, Volume, View, Variety.

    • C.

      Volume, Velocity, Visibility, Variety.

    • D.

      Veracity, Velocity, Version, Volume.

  3. Q 3.

    Khoa học dữ liệu (Data Science) là lĩnh vực như thế nào?

    • A.

      Lĩnh vực chỉ tập trung vào lập trình và phát triển phần mềm.

    • B.

      Lĩnh vực đa ngành kết hợp toán học, thống kê, lập trình để rút ra tri thức từ dữ liệu.

    • C.

      Lĩnh vực chuyên thiết kế giao diện người dùng và trải nghiệm khách hàng.

    • D.

      Chỉ liên quan đến việc xây dựng các cơ sở dữ liệu quan hệ.

  4. Q 4.

    Theo McCarthy (1956), Trí tuệ nhân tạo (AI) được định nghĩa là:

    • A.

      Nghiên cứu các hành vi thông minh mô phỏng vật thể nhân tạo.

    • B.

      Nghiên cứu các mô hình máy tính có thể nhận thức, suy luận và hành động.

    • C.

      Chế tạo máy tính, các chương trình máy tính thông minh.

    • D.

      Chế tạo máy tính có trí tuệ giống con người.

  5. Q 5.

    AI Hẹp (Narrow AI) có đặc điểm gì?

    • A.

      Có khả năng hiểu, học hỏi và áp dụng trí tuệ vào mọi vấn đề như con người.

    • B.

      Được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể rất tốt.

    • C.

      Chỉ hoạt động được trên các hệ thống có dung lượng lớn.

    • D.

      Có ý thức và cảm xúc như con người.

  6. Q 6.

    Mối quan hệ giữa Khoa học dữ liệu và AI được thể hiện như thế nào?

    • A.

      Khoa học dữ liệu cung cấp 'nhiên liệu' (dữ liệu) và AI cung cấp 'công cụ' (thuật toán) cho nhau.

    • B.

      AI và Khoa học dữ liệu là hai lĩnh vực hoàn toàn độc lập, không liên quan.

    • C.

      Chỉ có Khoa học dữ liệu phụ thuộc vào AI, không có chiều ngược lại.

    • D.

      AI đã thay thế hoàn toàn vai trò của Khoa học dữ liệu.

  7. Q 7.

    Theo tài liệu, quy trình khai phá dữ liệu (KDD) gồm mấy bước chính được nêu trong bài giảng?

    • A.

      3 bước: Thu thập, Phân tích, Ra quyết định.

    • B.

      4 bước: Thu thập & Tiền xử lý, Phân tích & Mô hình hóa, Trực quan hóa, Ra quyết định.

    • C.

      5 bước: Thu thập, Làm sạch, Phân tích, Trực quan hóa, Báo cáo.

    • D.

      6 bước: tương ứng với 6 chữ V của Big Data.

  8. Q 8.

    Bước 'Tiền xử lý dữ liệu' (Data Preprocessing) trong quy trình KDD thường bao gồm:

    • A.

      Chỉ thu thập dữ liệu từ các nguồn có sẵn.

    • B.

      Làm sạch dữ liệu, xử lý giá trị thiếu, mã hóa biến phân loại, loại bỏ ngoại lệ.

    • C.

      Trực quan hóa kết quả bằng biểu đồ và dashboard.

    • D.

      Ra quyết định kinh doanh dựa trên mô hình.

  9. Q 9.

    Học máy (Machine Learning) bao gồm những loại nào sau đây?

    • A.

      Chỉ có học có giám sát (supervised learning).

    • B.

      Học có giám sát, học không giám sát, và học củng cố.

    • C.

      Chỉ có học không giám sát (unsupervised learning).

    • D.

      Học máy không phân loại thành các nhóm riêng biệt.

  10. Q 10.

    Bài toán phân lớp (Classification) trong khai phá dữ liệu có đặc điểm gì?

    • A.

      Dự đoán nhân mục tiêu số của một điểm dữ liệu.

    • B.

      Dự đoán xem một điểm dữ liệu có thuộc vào một trong các lớp được xác định trước hay không.

    • C.

      Xác định các cụm tự nhiên trong tập dữ liệu.

    • D.

      Dự đoán giá trị tương lai dựa trên chuỗi thời gian.

  11. Q 11.

    Thuật toán nào sau đây thường được sử dụng cho bài toán phân cụm (Clustering)?

    • A.

      Linear regression.

    • B.

      K-means và DBSCAN.

    • C.

      Apriori và FP Growth.

    • D.

      ARIMA và Exponential smoothing.

  12. Q 12.

    Bài toán phát hiện bất thường (Anomaly detection) thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

    • A.

      Phát hiện giao dịch gian lận trong thẻ tín dụng và xâm nhập mạng.

    • B.

      Dự báo doanh số bán hàng theo mùa.

    • C.

      Phân nhóm khách hàng theo hành vi mua sắm.

    • D.

      Phân tích mối quan hệ giữa các sản phẩm trong giỏ hàng.

  13. Q 13.

    Phân tích kết hợp (Association analysis) có mục đích chính là gì?

    • A.

      Dự đoán giá trị số trong tương lai của một điểm dữ liệu.

    • B.

      Xác định các mối quan hệ trong một tập hợp các mục dựa trên dữ liệu giao dịch.

    • C.

      Phát hiện các giá trị ngoại lệ trong dữ liệu.

    • D.

      Phân loại email spam và không spam.

  14. Q 14.

    Theo bảng công cụ trong tài liệu, Microsoft Excel được đánh giá ở mức độ khó nào?

    • A.

      Cao.

    • B.

      Trung bình.

    • C.

      Cơ bản.

    • D.

      Không xác định.

  15. Q 15.

    Phần mềm Orange có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Là phần mềm thương mại có bản quyền, không miễn phí.

    • B.

      Là phần mềm mã nguồn mở với giao diện đồ họa trực quan, kéo thả để khai thác dữ liệu.

    • C.

      Chỉ dùng để thiết kế đồ họa và xử lý ảnh.

    • D.

      Yêu cầu phải có kiến thức lập trình chuyên sâu.

  16. Q 16.

    Python được khuyến nghị trong lĩnh vực Khoa học dữ liệu vì lý do nào?

    • A.

      Vì Python là ngôn ngữ biên dịch có hiệu năng cao nhất.

    • B.

      Vì Python đơn giản, dễ học, mã nguồn dễ đọc và ứng dụng rộng rãi trong AI, phân tích dữ liệu.

    • C.

      Vì Python chỉ dùng được cho phát triển web.

    • D.

      Vì Python là ngôn ngữ duy nhất hỗ trợ AI.

  17. Q 17.

    AI được ứng dụng trong lĩnh vực Y tế như thế nào?

    • A.

      Chỉ dùng để quản lý hồ sơ bệnh án điện tử.

    • B.

      Phân tích hình ảnh y khoa, chẩn đoán bệnh lý sớm và cá nhân hóa phác đồ điều trị.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong việc phẫu thuật.

    • D.

      Chỉ dùng để đặt lịch khám bệnh trực tuyến.

  18. Q 18.

    Trong lĩnh vực Tài chính & Ngân hàng, khai phá dữ liệu được sử dụng để làm gì?

    • A.

      Thiết kế logo và bộ nhận diện thương hiệu ngân hàng.

    • B.

      Phát hiện giao dịch gian lận, chấm điểm tín dụng và dự báo xu hướng thị trường.

    • C.

      Xây dựng hệ thống gợi ý sản phẩm cho khách hàng.

    • D.

      Chỉ dùng để in sao kê tài khoản cho khách hàng.

  19. Q 19.

    Hệ thống gợi ý sản phẩm tự động trong Thương mại điện tử được xây dựng chủ yếu dựa trên:

    • A.

      Phân tích hành vi người tiêu dùng và lịch sử giao dịch.

    • B.

      Dự báo thời tiết để gợi ý sản phẩm theo mùa.

    • C.

      Lựa chọn ngẫu nhiên sản phẩm cho mỗi khách hàng.

    • D.

      Chỉ dựa trên đánh giá của nhân viên bán hàng.

  20. Q 20.

    Tư duy dữ liệu (Data-Driven) mang lại giá trị gì cho cá nhân và tổ chức?

    • A.

      Loại bỏ phỏng đoán cảm tính, ra quyết định dựa trên bằng chứng và phân tích.

    • B.

      Thay thế hoàn toàn vai trò của người lãnh đạo trong tổ chức.

    • C.

      Chỉ phù hợp với các tổ chức lớn có nhiều dữ liệu.

    • D.

      Làm tăng chi phí vận hành do phải thu thập nhiều dữ liệu.

Answers and explanations are in mode.