Đề kiểm tra: Nhiệt động học và Ứng dụng trong Y học

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Vật lý - Y học
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Một hệ chỉ trao đổi năng lượng với môi trường xung quanh mà không trao đổi vật chất được gọi là:

    • A.

      Hệ cô lập

    • B.

      Hệ kín

    • C.

      Hệ mở

    • D.

      Hệ đoạn nhiệt

  2. Q 2.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm cốt lõi phân biệt hệ sinh vật với hệ mở phi sinh học?

    • A.

      Cơ thể sinh vật là dạng tồn tại đặc biệt của protit và các chất cấu tạo nên cơ thể

    • B.

      Cơ thể có khả năng tự tái tạo

    • C.

      Cơ thể có khả năng trao đổi vật chất với môi trường

    • D.

      Cơ thể có khả năng tự phát triển

  3. Q 3.

    Theo thang nhiệt độ quốc tế, mối liên hệ giữa nhiệt độ Celsius và nhiệt độ Kelvin được biểu diễn bằng công thức nào sau đây?

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  4. Q 4.

    Nhiệt lượng truyền cho hệ mà không làm thay đổi nhiệt độ của hệ được gọi là:

    • A.

      Nhiệt dung riêng

    • B.

      Nhiệt ẩn

    • C.

      Nhiệt sơ cấp

    • D.

      Nhiệt thứ cấp

  5. Q 5.

    Trong vật lý y học, công thức được sử dụng để tính công trong trường hợp nào sau đây?

    • A.

      Biến dạng lò xo

    • B.

      Sự nén pít-tông

    • C.

      Dòng chảy chất lỏng nhớt

    • D.

      Trao đổi nhiệt qua da

  6. Q 6.

    Trong thực nghiệm của Joule, hằng số chuyển đổi từ calo sang Joule có giá trị:

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  7. Q 7.

    Dạng năng lượng nào sau đây được xem là "năng lượng liên kết hóa học" giữa các nguyên tử trong cơ thể sống?

    • A.

      Cơ năng

    • B.

      Hóa năng

    • C.

      Quang năng

    • D.

      Năng lượng hạt nhân

  8. Q 8.

    Biểu thức tổng quát của Nguyên lý I Nhiệt động học được viết là:

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  9. Q 9.

    Đối với một hệ cô lập, phát biểu nào sau đây đúng?

    • A.

      Nội năng của hệ luôn tăng dần

    • B.

      Nội năng của hệ được bảo toàn vì A = 0 và Q = 0 nên ΔU = 0

    • C.

      Công luôn được hệ sinh ra liên tục

    • D.

      Nhiệt độ hệ luôn tăng

  10. Q 10.

    Nội dung Định luật Hess cho biết:

    • A.

      Hiệu ứng nhiệt phụ thuộc vào các giai đoạn trung gian của quá trình

    • B.

      Hiệu ứng nhiệt chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và trạng thái cuối

    • C.

      Hiệu ứng nhiệt phụ thuộc vào đường đi của quá trình

    • D.

      Hiệu ứng nhiệt không liên quan đến nội năng

  11. Q 11.

    Ứng dụng của Định luật Hess trong dinh dưỡng học dựa trên cơ sở nào?

    • A.

      Đo nhiệt lượng cơ thể tỏa ra qua hơi thở

    • B.

      Nhiệt lượng đốt cháy thức ăn trong 'bom nhiệt' bằng nhiệt lượng sinh ra trong quá trình đồng hóa trong cơ thể

    • C.

      Tính công cơ học của cơ bắp

    • D.

      Đo huyết áp bệnh nhân

  12. Q 12.

    Phương trình cân bằng nhiệt cơ bản cho cơ thể người có dạng nào?

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  13. Q 13.

    Nhiệt lượng sơ cấp ở cơ thể sống xuất hiện do:

    • A.

      Sự phân giải các liên kết giàu năng lượng

    • B.

      Sự phân tán năng lượng nhiệt trong quá trình trao đổi vật chất bởi phản ứng hóa sinh không thuận nghịch

    • C.

      Sự co cơ chủ động

    • D.

      Sự bay hơi nước qua da

  14. Q 14.

    Cơ tim sử dụng năng lượng chủ yếu từ quá trình nào?

    • A.

      Phân ly glucose tạo acid lactic

    • B.

      Oxy hóa phospholipid

    • C.

      Phân giải glycogen

    • D.

      Đường phân kỵ khí

  15. Q 15.

    Hiệu suất chuyển hóa năng lượng thành công cơ học ở cơ tim đạt khoảng:

    • A.

      3,5%

    • B.

      7,5%

    • C.

      20% – 30%

    • D.

      60% – 70%

  16. Q 16.

    Khi tim đẩy máu vào động mạch, một phần động năng của máu được chuyển thành dạng năng lượng nào?

    • A.

      Nhiệt năng

    • B.

      Thế năng đàn hồi của thành mạch

    • C.

      Hóa năng

    • D.

      Quang năng

  17. Q 17.

    Gradien (gradient) của đại lượng Y được định nghĩa là:

    • A.

      Tích giữa hiệu số Y và khoảng cách

    • B.

      Tỷ số giữa hiệu số độ lớn thông số Y ở hai điểm và khoảng cách giữa chúng

    • C.

      Hiệu số giữa hai giá trị tuyệt đối của Y

    • D.

      Tổng giá trị Y tại các điểm

  18. Q 18.

    Entropi (S) của một hệ được định nghĩa bởi công thức nào?

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  19. Q 19.

    Trong hệ cô lập, quá trình tự diễn biến xảy ra khi:

    • A.

      Entropi giảm dần (đS ≤ 0)

    • B.

      Entropi tăng (đS ≥ 0) và đạt cực đại ở trạng thái cuối

    • C.

      Entropi không đổi

    • D.

      Nội năng tăng

  20. Q 20.

    Theo Phương trình Prigogine ở trạng thái dừng, mối quan hệ nào đúng?

    • A.

    • B.

      và

    • C.

    • D.

Answers and explanations are in mode.