Exam info
- Subject
- Sinh học 12
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
DNA của sinh vật chứa bốn loại nucleotide nào?
- A.
A, T, G, C
- B.
A, U, G, C
- C.
A, T, G, U
- D.
U, T, G, C
- A.
- Q 2.
Trong cấu trúc gene của sinh vật nhân sơ, vùng khởi động có vai trò chính nào?
- A.
Mã hóa trình tự amino acid của protein
- B.
Là nơi protein ức chế liên kết để chặn phiên mã
- C.
Là nơi RNA polymerase nhận biết và liên kết để khởi động phiên mã
- D.
Chứa tín hiệu kết thúc để giải phóng RNA polymerase
- A.
- Q 3.
Điểm chung cơ bản giữa quá trình tái bản ADN và phiên mã là gì?
- A.
Cả hai quá trình đều sử dụng ADN polymerase
- B.
Cả hai quá trình đều tạo bản sao của toàn bộ hệ gen
- C.
Cả hai đều sử dụng mạch khuôn và tạo chuỗi mới theo nguyên tắc bổ sung
- D.
Cả hai đều kéo dài chuỗi mới theo chiều 3′ → 5′
- A.
- Q 4.
Một đoạn mạch mã gốc có trình tự 3′-TAC GGT-5′. RNA polymerase tạo ra mRNA có trình tự nào?
- A.
5′-AUG CCA-3′
- B.
3′-AUG CCA-5′
- C.
5′-UGG ACC-3′
- D.
3′-UAC GGU-5′
- A.
- Q 5.
Nếu bộ ba mã trên mRNA là 5′-AUG-3′ thì bộ ba đối mã tương ứng trên tRNA là
- A.
5′-UAC-3′
- B.
3′-AUG-5′
- C.
5′-CAU-3′
- D.
3′-UAC-5′
- A.
- Q 6.
Ở sinh vật nhân thực, đoạn nào của gene được giữ lại trong ARN trưởng thành sau khi cắt và nối intron?
- A.
Intron
- B.
Exon
- C.
Vùng vận hành
- D.
Vùng khởi động
- A.
- Q 7.
Phiên mã ngược là quá trình tổng hợp phân tử nào dựa trên khuôn mẫu nào?
- A.
Tổng hợp ARN từ khuôn ADN
- B.
Tổng hợp protein từ khuôn ARN
- C.
Tổng hợp ADN từ khuôn ARN
- D.
Tổng hợp ADN từ khuôn ADN
- A.
- Q 8.
Một gene dài 600 cặp nucleotide có 120 adenine trên cả hai mạch. Nếu gene mất 3 cặp A–T, số liên kết hydrogen còn lại là bao nhiêu?
- A.
1674
- B.
1680
- C.
1671
- D.
1656
- A.
- Q 9.
Một đột biến thay thế một cặp A–T bằng một cặp G–C làm thay đổi thành phần nucleotide nhưng không làm thay đổi chiều dài gene. Đây là loại đột biến nào?
- A.
Đột biến điểm
- B.
Đột biến mất đoạn
- C.
Đột biến lặp đoạn
- D.
Đảo đoạn gene
- A.
- Q 10.
Trong mô hình điều hòa operon lac, khi lactozo được chuyển thành allolactose, chất cảm ứng làm thay đổi cấu trúc protein ức chế. Hệ quả trực tiếp là gì?
- A.
Protein ức chế liên kết chặt hơn với vùng vận hành
- B.
Protein ức chế mất khả năng liên kết vùng vận hành, tạo điều kiện cho các gene cấu trúc được phiên mã
- C.
Lactozo liên kết trực tiếp với RNA polymerase
- D.
Lactozo thay thế vùng khởi động trên ADN
- A.
- Q 11.
Trong quy trình tạo ADN tái tổ hợp, cặp enzyme nào lần lượt cắt gene và plasmid rồi nối chúng lại?
- A.
Enzyme giới hạn và enzyme nối
- B.
ADN polymerase và RNA polymerase
- C.
Phiên mã ngược và helicase
- D.
Primase và enzyme nối
- A.
- Q 12.
Ở một cặp gene, alen A đột biến thành a và alen B đột biến thành b. Hai gene phân tán độc lập. Kiểu gene nào là thể đột biến ở cả hai gene?
- A.
AABB
- B.
AAbb
- C.
aaBB
- D.
AaBB
- A.
- Q 13.
Ở sinh vật nhân thực, RNA polymerase đọc mạch khuôn theo chiều 3′ → 5′ và kéo dài chuỗi ARN theo chiều 5′ → 3′.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 14.
Quá trình tái bản ADN ở sinh vật nhân thực diễn ra ở pha S của kỳ trung gian, sau pha G1 chứ không diễn ra ở pha G1.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 15.
Mỗi loại amino acid chỉ được mã hóa bởi đúng một bộ ba mã trên mARN.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 16.
Trong tạo ADN tái tổ hợp, enzyme giới hạn tạo các đầu có thể bổ sung cho nhau trên gene và plasmid, sau đó enzyme nối gắn hai đoạn ADN lại.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 17.
Đột biến lệch bội chỉ làm thay đổi số lượng nhiễm sắc thể mà không làm thay đổi số lượng bản sao của các gen trên những nhiễm sắc thể đó.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 18.
Một đoạn mạch mã gốc của gene có trình tự 3′-TAC CCA CGT ATT-5′. Hãy thực hiện các nhiệm vụ sau: (1) Viết trình tự mRNA tương ứng theo chiều 5′ → 3′ và xác định các amino acid hoặc tín hiệu được mã hóa. (2) Giả sử nucleotide đầu tiên của bộ ba thứ hai trên mạch mã gốc biến từ C thành A, hãy xác định bộ ba mRNA bị thay đổi và amino acid tương ứng trước và sau đột biến. (3) Phân loại đột biến này theo ảnh hưởng đến protein và giải thích chiều dài chuỗi polypeptide có thay đổi hay không.
- Q 19.
Ở vi khuẩn E. coli người ta xây dựng ba dòng sau: dòng A có operon lac bình thường; dòng B mất hoàn toàn vùng khởi động nhưng gen lacI và vùng vận hành vẫn bình thường; dòng C có vùng khởi động bình thường nhưng protein ức chế không thể liên kết vùng vận hành. Cả ba dòng được nuôi trong môi trường có lactozo. Hãy: (1) so sánh mức biểu hiện của lacZ, lacY và lacA ở dòng A với dòng B; (2) giải thích vì sao có lactozo không khôi phục biểu hiện ở dòng B; (3) dự đoán biểu hiện các gene cấu trúc ở dòng C khi môi trường không có lactozo và so sánh với dòng A.
- Q 20.
Hãy đề xuất một quy trình tạo chủng vi khuẩn E. coli biểu hiện insulin người bằng vector plasmid. Bài làm cần đề cập: (1) lựa chọn dạng gene thích hợp để tế bào vi khuẩn có thể biểu hiện và giải thích lý do; (2) các bước cắt, ghép, chuyển ADN tái tổ hợp vào tế bào nhận; (3) vai trò của vùng khởi động, vector và gen chọn lọc; (4) hai rủi ro sinh học có thể xảy ra và biện pháp kiểm soát tương ứng.
Answers and explanations are in mode.