Tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa và xây dựng quân đội nhân dân University

Đề kiểm tra ôn tập: Tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ Tổ quốc và quân đội

20 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa và xây dựng quân đội nhân dân
Exam type
University
Questions
20
Duration
120 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, vì sao bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa được xem là tất yếu khách quan và là nhiệm vụ lâu dài?

    • A.

      Chỉ khi xảy ra chiến tranh xâm lược, bảo vệ Tổ quốc mới trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

    • B.

      Đó là nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ đất nước, gắn với việc giữ vững độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

    • C.

      Mức độ khẩn cấp của nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc phụ thuộc hoàn toàn vào tình hình từng giai đoạn lịch sử.

    • D.

      Bảo vệ Tổ quốc chỉ là trách nhiệm của các lực lượng vũ trang.

  2. Q 2.

    Điểm nổi bật nhất trong tư tưởng Hồ Chí Minh về mục tiêu bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa là gì?

    • A.

      Có thể bảo vệ độc lập dân tộc trước, sau đó tùy điều kiện mới thực hiện mục tiêu chủ nghĩa xã hội.

    • B.

      Bảo vệ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội là một mục tiêu thống nhất, đồng thời thể hiện nội dung dân tộc, giai cấp và thời đại.

    • C.

      Chủ nghĩa xã hội chỉ có ý nghĩa sau khi độc lập dân tộc đã được bảo đảm tuyệt đối.

    • D.

      Mục tiêu bảo vệ Tổ quốc phụ thuộc chủ yếu vào sự hỗ trợ của các nước khác.

  3. Q 3.

    Nội dung nào thể hiện đầy đủ nhất tư duy mới về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa?

    • A.

      Chỉ chống xâm lược vũ trang từ bên ngoài.

    • B.

      Bảo vệ chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ; an ninh quốc gia; trật tự an toàn; văn hóa; Đảng, Nhà nước, nhân dân, chế độ xã hội; sự đổi mới và lợi ích quốc gia dân tộc.

    • C.

      Chỉ bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa.

    • D.

      Chủ yếu bảo vệ sự đổi mới và lợi ích của các tổ chức, cá nhân trong nước.

  4. Q 4.

    Khi xuất hiện nguy cơ xâm phạm chủ quyền kết hợp với chiến dịch thông tin sai lệch, cách thực hiện nào phù hợp nhất với tư tưởng bảo vệ Tổ quốc?

    • A.

      Chỉ tập trung lực lượng vũ trang, chưa cần tuyên truyền hay giáo dục pháp luật.

    • B.

      Chỉ tổ chức tuyên truyền, giáo dục pháp luật và củng cố ý thức của nhân dân.

    • C.

      Kết hợp lực lượng vũ trang sẵn sàng với tuyên truyền, giáo dục pháp luật và huy động nhân dân tham gia bảo vệ.

    • D.

      Chỉ phát triển kinh tế, chưa cần huy động các lực lượng bảo vệ.

  5. Q 5.

    Theo Hồ Chí Minh, nguồn sức mạnh chính của sự nghiệp cách mạng và bảo vệ Tổ quốc là gì?

    • A.

      Số lượng lớn vũ khí, phương tiện và cơ sở vật chất.

    • B.

      Nhân dân với tinh thần chủ động, quyết tâm và khả năng làm chủ cuộc đời.

    • C.

      Một tổ chức duy nhất có quyền lực lớn nhất.

    • D.

      Vị trí địa lý đặc biệt thuận lợi của đất nước.

  6. Q 6.

    Sức mạnh bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa được Hồ Chí Minh nhìn nhận là sức mạnh có tính chất nào?

    • A.

      Sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc, cả nước, kết hợp với sức mạnh thời đại.

    • B.

      Sức mạnh riêng của các lực lượng vũ trang.

    • C.

      Sức mạnh riêng của nền kinh tế quốc gia.

    • D.

      Sức mạnh từ sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế.

  7. Q 7.

    Trong việc xây dựng nền quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân, Hồ Chí Minh nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Phát huy sức mạnh toàn dân, đồng thời xây dựng quân đội nhân dân làm lực lượng chủ chốt.

    • B.

      Chỉ tập trung đầu tư xây dựng các đơn vị quân đội thường trực.

    • C.

      Chỉ giao nhiệm vụ bảo vệ cho chính quyền địa phương.

    • D.

      Chỉ phát huy vai trò của đoàn thanh niên và học sinh.

  8. Q 8.

    Vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và xây dựng quân đội nhân dân được thể hiện rõ nhất thế nào?

    • A.

      Đảng chỉ đóng vai trò quan sát, còn các lực lượng tự quyết định mọi hoạt động.

    • B.

      Sự lãnh đạo của Đảng là yếu tố quyết định bảo đảm tính cách mạng, nhân dân và chủ nghĩa của quân đội.

    • C.

      Vai trò của Đảng chỉ có hiệu lực trong thời gian chiến tranh.

    • D.

      Đảng chỉ thực hiện chức năng chính trị, không lãnh đạo tổ chức bảo vệ Tổ quốc.

  9. Q 9.

    Nội dung nào thể hiện đầy đủ mối quan hệ giữa nhận thức, niềm tin, sẵn sàng nghĩa vụ và hành động cụ thể trong liên hệ bản thân về bảo vệ Tổ quốc?

    • A.

      Tìm hiểu tư tưởng Hồ Chí Minh nhưng chưa cần thực hiện nghĩa vụ thực tế.

    • B.

      Thực hiện nghĩa vụ quân sự nhưng không cần kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội.

    • C.

      Tìm hiểu và nâng cao nhận thức, củng cố niềm tin, sẵn sàng nghĩa vụ và đóng góp bằng hành động cụ thể.

    • D.

      Chỉ tập trung phát triển bản thân và nâng cao thu nhập.

  10. Q 10.

    Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, muốn xây dựng quân đội nhân dân thì trước hết phải thực hiện điều gì?

    • A.

      Xây dựng lực lượng chính trị rộng khắp trong quần chúng.

    • B.

      Mua sắm càng nhiều vũ khí càng tốt trước khi xây dựng lực lượng chính trị.

    • C.

      Chỉ lập các đội du kích mà không cần có lực lượng chính trị rộng khắp.

    • D.

      Trực tiếp thành lập các đơn vị chủ lực mà không qua các bước tổ chức quần chúng.

  11. Q 11.

    Trình tự nào phù hợp với tư tưởng Hồ Chí Minh về việc tổ chức lực lượng vũ trang nhân dân?

    • A.

      Mua sắm vũ khí, trực tiếp thành lập đội quân chủ lực, sau đó mới phát triển tổ chức quần chúng.

    • B.

      Xây dựng lực lượng chính trị, phát triển du kích và tự vệ, chọn cán bộ đội viên kiên quyết để lập đội quân chủ lực.

    • C.

      Chỉ xây dựng lực lượng tự vệ, sau đó chuyển thẳng sang thành lập các đơn vị chủ lực.

    • D.

      Trực tiếp thành lập lực lượng thường trực rồi mới phát triển lực lượng dự bị.

  12. Q 12.

    Cấu trúc của quân đội nhân dân Việt Nam theo tài liệu được trình bày như thế nào?

    • A.

      Lực lượng thường trực gồm bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và lực lượng dự bị động viên.

    • B.

      Chỉ có lực lượng thường trực, không có lực lượng dự bị.

    • C.

      Chỉ có lực lượng dự bị, không có lực lượng thường trực.

    • D.

      Chỉ có các đội du kích và đội tự vệ, không có lực lượng dự bị.

  13. Q 13.

    Tính chất của quân đội nhân dân Việt Nam được thể hiện đầy đủ nhất trong phát biểu nào?

    • A.

      Quân đội là lực lượng của riêng giai cấp công nhân, không liên quan đến nhân dân và dân tộc.

    • B.

      Quân đội có tính giai cấp công nhân, tính nhân dân và tính dân tộc; từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu và trung thành với Đảng, Tổ quốc.

    • C.

      Quân đội là công cụ thuần túy của Nhà nước, không phải công cụ chính trị của giai cấp công nhân.

    • D.

      Quân đội là tập đoàn lực lượng được trả công, không gắn với nhân dân và Tổ quốc.

  14. Q 14.

    Mối quan hệ giữa yếu tố con người, chính trị, tinh thần, vũ khí và nguyên tắc xây dựng quân đội được Hồ Chí Minh thể hiện như thế nào?

    • A.

      Súng và phương tiện quyết định mọi thứ; con người và chính trị chỉ có tác dụng phụ trợ.

    • B.

      Con người, chính trị và tinh thần giữ vai trò quyết định; chính trị là gốc, xây dựng quân đội theo nguyên tắc người trước, súng sau.

    • C.

      Chỉ cần huấn luyện kỹ thuật chiến đấu; vai trò của công tác chính trị là không quan trọng.

    • D.

      Mọi yếu tố có giá trị ngang nhau nên không cần xác định yếu tố quyết định.

  15. Q 15.

    Việc quân đội vận động nhân dân thực hiện chính sách, hỗ trợ phòng chống thiên tai và tăng cường đoàn kết giữa Đảng, nhân dân với quân đội thuộc chức năng nào?

    • A.

      Chức năng chiến đấu và sẵn sàng chiến đấu.

    • B.

      Chức năng công tác.

    • C.

      Chức năng sản xuất.

    • D.

      Không phải là nội dung của bất kỳ chức năng nào của quân đội.

  16. Q 16.

    Một trường đại học muốn xây dựng kế hoạch bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa gắn với nhiệm vụ học tập, rèn luyện và sẵn sàng nghĩa vụ. Hãy đề xuất một kế hoạch gồm: mục tiêu, các lực lượng tham gia, cách kết hợp phương thức vũ trang và phi vũ trang, các hành động cụ thể của sinh viên và tiêu chí đánh giá.

  17. Q 17.

    Địa phương X muốn xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân đúng tư tưởng Hồ Chí Minh. Hãy trình bày quá trình tổ chức lực lượng từ nền tảng quần chúng đến lực lượng thường trực và dự bị, đồng thời làm rõ vai trò của Đảng và tiêu chí lựa chọn cán bộ, đội viên.

  18. Q 18.

    Một đơn vị quân đội muốn nâng cao chất lượng và bảo đảm bản chất cách mạng của lực lượng trong thời bình. Hãy đề xuất cách thực hiện nguyên tắc chính trị là gốc, người trước, súng sau và vai trò lãnh đạo của Đảng trong công tác huấn luyện, xây dựng đơn vị.

  19. Q 19.

    Lập kế hoạch cá nhân cho sinh viên để thực hiện trách nhiệm và nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc trong học tập, sinh hoạt và cộng tác với cộng đồng. Kế hoạch phải thể hiện nhận thức, niềm tin, sẵn sàng nghĩa vụ và những hành động cụ thể.

  20. Q 20.

    Trong một tình huống địa phương bị thiên tai đồng thời cần bảo đảm an ninh trật tự, hãy phân tích cách quân đội nhân dân thực hiện ba chức năng: chiến đấu và sẵn sàng chiến đấu; sản xuất; công tác. Đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa ba chức năng này.

Answers and explanations are in mode.