Hóa sinh - Protein và Nucleic Acid Hải Phòng University

Đề kiểm tra Protein và Nucleic Acid

35 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Hóa sinh - Protein và Nucleic Acid
Exam type
University
Questions
35
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (35)

  1. Q 1.

    Trong cấu trúc của một α-amino acid, nhóm -NH₂ được gắn vào vị trí nào?

    • A.

      Carbon carbonyl

    • B.

      Carbon α kế cận nhóm carbonyl

    • C.

      Carbon β

    • D.

      Nhóm R (nhóm thế)

  2. Q 2.

    Trong dung dịch nước, các amino acid tồn tại chủ yếu ở dạng nào?

    • A.

      Dạng phân tử trung hòa

    • B.

      Dạng ion lưỡng cực (zwitterion)

    • C.

      Dạng cation

    • D.

      Dạng anion

  3. Q 3.

    Trong dung dịch base, amino acid hoạt động như:

    • A.

      Một base, nhận proton vào nhóm -COO⁻

    • B.

      Một acid, mất proton từ nhóm -NH₃⁺ để tạo anion

    • C.

      Một chất trung tính không phản ứng

    • D.

      Một chất oxy hóa

  4. Q 4.

    Amino acid nào sau đây là amin bậc hai có nitơ nằm trong vòng pyrrolidine?

    • A.

      Glycine

    • B.

      Alanine

    • C.

      Proline

    • D.

      Serine

  5. Q 5.

    Trong 20 amino acid thường gặp trong protein, nhóm nào sau đây được xếp vào loại amino acid có tính base?

    • A.

      Aspartic acid và Glutamic acid

    • B.

      Glycine và Alanine

    • C.

      Arginine, Histidine và Lysine

    • D.

      Cysteine và Tyrosine

  6. Q 6.

    Theo tài liệu, con người không thể tổng hợp được bao nhiêu amino acid trong số 20 amino acid của protein?

    • A.

      20 amino acid

    • B.

      9 amino acid

    • C.

      11 amino acid

    • D.

      Không có amino acid nào

  7. Q 7.

    Thực phẩm nào sau đây được xếp vào loại protein hoàn chỉnh?

    • A.

      Lúa mì

    • B.

      Thịt, trứng và cá

    • C.

      Rau xanh

    • D.

      Gạo

  8. Q 8.

    Liên kết giữa hai amino acid trong protein được gọi là gì?

    • A.

      Liên kết hydrogen

    • B.

      Liên kết glycosid

    • C.

      Liên kết amide (liên kết peptide)

    • D.

      Liên kết ester

  9. Q 9.

    Theo quy ước phân loại trong tài liệu, chuỗi có bao nhiêu amino acid trở lên được gọi là protein?

    • A.

      Từ 10 amino acid trở lên

    • B.

      Từ 50 amino acid trở lên

    • C.

      Từ 100 amino acid trở lên

    • D.

      Từ 1000 amino acid trở lên

  10. Q 10.

    Alanylserine (Ala-Ser) khác với serylalanine (Ser-Ala) ở điểm nào?

    • A.

      Khác nhau về thành phần amino acid

    • B.

      Khác nhau về loại liên kết hóa học

    • C.

      Khác nhau về trình tự các amino acid trong chuỗi

    • D.

      Khác nhau về khối lượng phân tử

  11. Q 11.

    Cấu trúc bậc một của protein là gì?

    • A.

      Hình dạng ba chiều tổng thể của phân tử protein

    • B.

      Cách các chuỗi polypeptide kết hợp với nhau

    • C.

      Trình tự các amino acid trong chuỗi polypeptide

    • D.

      Sự sắp xếp của chuỗi polypeptide thành xoắn α hoặc xếp nếp β

  12. Q 12.

    Cấu trúc xoắn α (α-helix) có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Mỗi vòng xoắn chứa 5,4 gốc amino acid

    • B.

      Mỗi vòng xoắn chứa 3,6 gốc amino acid

    • C.

      Chuỗi peptide được kéo thẳng hoàn toàn

    • D.

      Các liên kết hydrogen xảy ra giữa các chuỗi lân cận

  13. Q 13.

    Lực nào sau đây KHÔNG phải là lực chính ổn định cấu trúc bậc ba của protein?

    • A.

      Tương tác ưa nước của các nhánh phân cực

    • B.

      Cầu nối disulfide giữa các gốc cysteine

    • C.

      Liên kết peptide giữa các amino acid kế tiếp

    • D.

      Tương tác kỵ nước của các nhánh không phân cực

  14. Q 14.

    Cấu trúc bậc bốn của protein mô tả điều gì?

    • A.

      Trình tự các amino acid trong chuỗi

    • B.

      Hình dạng xoắn α hoặc xếp nếp β

    • C.

      Cách toàn bộ phân tử protein cuộn lại thành hình dạng ba chiều

    • D.

      Cách các phân tử protein khác nhau kết hợp với nhau tạo ra cấu trúc tập hợp lớn

  15. Q 15.

    Khi protein bị biến tính bởi nhiệt độ hoặc pH, điều nào sau đây xảy ra?

    • A.

      Cấu trúc bậc một bị phá vỡ

    • B.

      Cấu trúc bậc ba bị phá vỡ

    • C.

      Liên kết peptide bị cắt đứt hoàn toàn

    • D.

      Protein biến thành amino acid tự do

  16. Q 16.

    Protein nào sau đây thuộc loại protein dạng sợi?

    • A.

      Hemoglobin

    • B.

      Insulin

    • C.

      Collagen

    • D.

      Pepsin

  17. Q 17.

    Hầu hết các enzyme trong cơ thể thuộc loại protein nào?

    • A.

      Protein dạng sợi

    • B.

      Protein hình cầu

    • C.

      Glycoprotein

    • D.

      Phosphoprotein

  18. Q 18.

    Liên kết disulfide trong protein được hình thành bằng cách nào?

    • A.

      Khử nhẹ thiol (-SH)

    • B.

      Oxy hóa nhẹ thiol (-SH)

    • C.

      Thủy phân liên kết peptide

    • D.

      Phản ứng với CO₂

  19. Q 19.

    Trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, sự khác biệt giữa hemoglobin bình thường và hemoglobin bệnh là gì?

    • A.

      Thiếu hoàn toàn một amino acid trong chuỗi

    • B.

      Valine thay thế glutamic acid ở vị trí thứ 6 trong chuỗi β globin

    • C.

      Thay đổi toàn bộ trình tự amino acid

    • D.

      Mất liên kết disulfide

  20. Q 20.

    Enzyme khác với nhiều chất xúc tác trong phòng thí nghiệm ở đặc điểm nào?

    • A.

      Enzyme có thể thay đổi hằng số cân bằng của phản ứng

    • B.

      Enzyme có tính đặc hiệu cao

    • C.

      Enzyme không thể tăng tốc độ phản ứng

    • D.

      Enzyme không có khả năng xúc tác

  21. Q 21.

    Trong cơ chế hoạt động của enzyme, trình tự nào sau đây là đúng?

    • A.

      E + S → E·P → E·S → E + P

    • B.

      E + S ⇌ E·S ⇌ E·P ⇌ E + P

    • C.

      E + P ⇌ E·P ⇌ E·S ⇌ E + S

    • D.

      E·S ⇌ E + S ⇌ E·P ⇌ E + P

  22. Q 22.

    Mô hình nào mô tả enzyme có cấu trúc linh hoạt và có thể thay đổi hình dạng để phù hợp với cơ chất?

    • A.

      Mô hình ổ và chìa khóa

    • B.

      Giả thuyết phù hợp cảm ứng

    • C.

      Mô hình khóa và then

    • D.

      Mô hình xúc tác rắn

  23. Q 23.

    Enzyme nào sau đây thuộc loại hydrolase?

    • A.

      Hexose kinase

    • B.

      Lipase

    • C.

      Decarboxylase

    • D.

      Epimerase

  24. Q 24.

    Coenzyme khác với enzyme ở điểm nào?

    • A.

      Coenzyme là một protein

    • B.

      Coenzyme trải qua sự thay đổi hóa học trong phản ứng và cần bước bổ sung để trở lại trạng thái ban đầu

    • C.

      Coenzyme có thể tự xúc tác phản ứng

    • D.

      Coenzyme là một ion vô cơ

  25. Q 25.

    Coenzyme NAD⁺ được tạo thành từ vitamin nào?

    • A.

      Riboflavin (vitamin B2)

    • B.

      Pantothenate (vitamin B3)

    • C.

      Niacin

    • D.

      Pyridoxine (vitamin B6)

  26. Q 26.

    Bệnh phenylketon niệu (PKU) là do thiếu enzyme nào?

    • A.

      Tyrosinase

    • B.

      Phenylalanin hydroxylase

    • C.

      Amylase

    • D.

      Hexose kinase

  27. Q 27.

    Một nucleotide bao gồm ba thành phần cơ bản nào?

    • A.

      Nhóm phosphate, đường 5 carbon và base nitơ

    • B.

      Amino acid, đường và phosphate

    • C.

      Acid béo, glycerol và phosphate

    • D.

      Base nitơ, acid amin và đường

  28. Q 28.

    Thành phần đường trong RNA là gì và trong DNA là gì?

    • A.

      RNA: deoxyribose; DNA: ribose

    • B.

      RNA: ribose; DNA: 2'-deoxyribose

    • C.

      Cả RNA và DNA đều chứa ribose

    • D.

      Cả RNA và DNA đều chứa deoxyribose

  29. Q 29.

    Base nào sau đây có trong RNA nhưng KHÔNG có trong DNA?

    • A.

      Adenine

    • B.

      Guanine

    • C.

      Thymine

    • D.

      Uracil

  30. Q 30.

    Trong phân tử DNA, cặp base nào sau đây là cặp base bổ sung đúng?

    • A.

      A với G

    • B.

      T với C

    • C.

      A với T và C với G

    • D.

      A với U và T với G

  31. Q 31.

    Các nucleotide được liên kết với nhau trong DNA và RNA bằng loại liên kết nào?

    • A.

      Liên kết peptide

    • B.

      Liên kết phosphodiester

    • C.

      Liên kết glycosid

    • D.

      Liên kết disulfide

  32. Q 32.

    Theo mô hình Watson-Crick, cấu trúc DNA gồm:

    • A.

      Một sợi polynucleotide đơn

    • B.

      Hai sợi polynucleotide chạy song song và cuộn quanh nhau

    • C.

      Hai sợi polynucleotide chạy ngược chiều và cuộn quanh nhau thành xoắn kép

    • D.

      Ba sợi polynucleotide xoắn lại với nhau

  33. Q 33.

    Adenine và Guanine thuộc loại base nào?

    • A.

      Pyrimidine

    • B.

      Purine

    • C.

      Imidazole

    • D.

      Quinoline

  34. Q 34.

    Về kích thước phân tử, so sánh nào sau đây đúng giữa DNA và RNA?

    • A.

      DNA nhỏ hơn RNA

    • B.

      DNA lớn hơn rất nhiều so với RNA

    • C.

      DNA và RNA có kích thước bằng nhau

    • D.

      Không thể so sánh kích thước

  35. Q 35.

    Hai sợi DNA được giữ với nhau chủ yếu bằng loại liên kết nào?

    • A.

      Liên kết cộng hóa trị

    • B.

      Liên kết hydrogen giữa các cặp base bổ sung

    • C.

      Liên kết ion giữa các phosphate

    • D.

      Liên kết disulfide

Answers and explanations are in mode.