Quản lý liên văn hóa 2026 TP. Hồ Chí Minh Ngân Hàng University

Đề kiểm tra - Quản lý liên văn hóa (Chương 1)

20 câu
30 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Quản lý liên văn hóa
Kỳ thi
University
Số câu
20 câu
Thời gian
30 phút
Năm
2026
Đáp án
✓ Có giải thích
Trường
Ngân Hàng

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Theo quan điểm của học phần, đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất bản chất của văn hóa trong quản lý?

    • A.

      Văn hóa là tập hợp các đặc điểm bẩm sinh được truyền qua gen của mỗi dân tộc.

    • B.

      Văn hóa là hệ thống biểu tượng, chuẩn mực và cách hiểu được chia sẻ, có tính động và thay đổi theo thời gian.

    • C.

      Văn hóa là tập hợp các quy tắc cố định không thay đổi trong bất kỳ bối cảnh nào.

    • D.

      Văn hóa chỉ tồn tại ở cấp quốc gia và không biểu hiện trong tổ chức.

  2. Câu 2.

    Điểm khác biệt cốt lõi giữa tiếp cận 'xuyên văn hóa' (cross-cultural) và 'liên văn hóa' (intercultural) là gì?

    • A.

      Xuyên văn hóa chỉ nghiên cứu ở cấp quốc gia, còn liên văn hóa chỉ nghiên cứu ở cấp tổ chức.

    • B.

      Xuyên văn hóa tập trung so sánh điểm giống/khác giữa các nền văn hóa; liên văn hóa xem xét điều xảy ra khi các bên thực sự giao tiếp và phối hợp.

    • C.

      Hai thuật ngữ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể dùng thay thế nhau trong mọi ngữ cảnh.

    • D.

      Liên văn hóa chỉ áp dụng khi tất cả thành viên trong nhóm đến từ các quốc gia khác nhau.

  3. Câu 3.

    Một nhân viên ít phát biểu trong cuộc họp. Cách giải thích nào sau đây phù hợp nhất với nguyên tắc phân tích nhiều cấp độ văn hóa trong học phần?

    • A.

      Ngay lập tức kết luận rằng nhân viên đó có đặc trưng văn hóa quốc gia là thụ động.

    • B.

      Bỏ qua hoàn toàn yếu tố văn hóa vì không thể xác định được.

    • C.

      Liệt kê nhiều khả năng giải thích (văn hóa, cấp bậc, kinh nghiệm, ngôn ngữ, v.v.) trước khi đưa ra kết luận.

    • D.

      Chỉ xem xét yếu tố cá nhân vì văn hóa không ảnh hưởng đến hành vi trong họp.

  4. Câu 4.

    Theo mô hình D-I-E-V, bước 'Interpret' (Đưa ra các cách hiểu) yêu cầu người quản lý điều gì?

    • A.

      Chọn ngay một cách giải thích phù hợp nhất để hành động nhanh.

    • B.

      Gán nhãn hành vi bằng các từ ngữ đánh giá như 'thiếu chuyên nghiệp' hoặc 'không tôn trọng'.

    • C.

      Liệt kê nhiều cách giải thích có thể có cho hành vi quan sát được, bao gồm cả nguyên nhân văn hóa và không văn hóa.

    • D.

      Xác nhận lại với người liên quan để đóng lại vấn đề.

  5. Câu 5.

    Khi nào một khác biệt văn hóa được coi là 'vấn đề quản lý' theo học phần?

    • A.

      Bất kỳ khi nào có hai người đến từ các quốc gia khác nhau làm việc cùng nhau.

    • B.

      Khi khác biệt ảnh hưởng đến nhiệm vụ, bị gán giá trị 'đúng/sai' hoặc gắn với quyền lực cho phép một nhóm biến chuẩn riêng thành chuẩn chung.

    • C.

      Chỉ khi có xung đột công khai giữa các cá nhân.

    • D.

      Khi khác biệt được nhắc đến trong báo cáo nhân sự hàng năm.

  6. Câu 6.

    Trong tình huống 'Cuộc họp im lặng' được mô tả trong học phần, phát biểu nào sau đây thể hiện đúng việc tách dữ kiện khỏi cách hiểu?

    • A.

      Hai thành viên Nhật Bản im lặng vì họ thiếu cam kết với dự án.

    • B.

      Im lặng chứng tỏ hai thành viên Nhật Bản là người hướng nội và không thích làm việc nhóm.

    • C.

      Hai thành viên Nhật Bản không phản đối công khai trong cuộc họp; việc họ đã đồng ý hay chưa cần được hỏi lại trước khi kết luận.

    • D.

      Im lặng trong văn hóa Nhật Bản luôn có nghĩa là đồng ý, nên quản lý Hoa Kỳ đã đúng.

  7. Câu 7.

    Hiểu lầm liên văn hóa có thể tự củng cố theo cơ chế nào?

    • A.

      Sau khi hiểu lầm xảy ra, hai bên thường ngừng tương tác và vấn đề tự biến mất.

    • B.

      Hành vi mơ hồ bị giải thích vội vàng, dẫn đến phản ứng phòng vệ, khiến người kia thay đổi hành vi và làm cho đánh giá ban đầu có vẻ đúng.

    • C.

      Hiểu lầm chỉ tồn tại ở cấp độ thông điệp và không ảnh hưởng đến hành vi của các bên.

    • D.

      Mỗi bên độc lập đưa ra cách hiểu mới không liên quan đến phản ứng của bên kia.

  8. Câu 8.

    Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng nhất vai trò của ngôn ngữ trong giao tiếp liên văn hóa?

    • A.

      Khi hai người dùng cùng một ngôn ngữ, họ chắc chắn hiểu cùng một ý nghĩa.

    • B.

      Ngôn ngữ chỉ có chức năng truyền tải thông tin chứ không thực hiện các hành động xã hội.

    • C.

      Ngôn ngữ truyền tải thông tin và đồng thời thực hiện các hành động xã hội; trình độ ngôn ngữ khác nhau có thể tạo ra chênh lệch ảnh hưởng trong nhóm.

    • D.

      Chênh lệch trình độ ngôn ngữ không ảnh hưởng đến sự tham gia của các thành viên trong nhóm.

  9. Câu 9.

    Trong bối cảnh giao tiếp liên văn hóa, 'ngữ cảnh' (context) khác với 'nguyên văn' (literal text) ở điểm nào?

    • A.

      Ngữ cảnh chỉ liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng, còn nguyên văn liên quan đến hành vi.

    • B.

      Nguyên văn là câu chữ được nói/viết; ngữ cảnh bao gồm quan hệ giữa người nói - người nghe, vai trò, thời điểm, kênh giao tiếp và thông tin chung.

    • C.

      Nguyên văn và ngữ cảnh là hai khái niệm đồng nghĩa trong giao tiếp.

    • D.

      Ngữ cảnh chỉ áp dụng cho giao tiếp bằng văn bản, không liên quan đến giao tiếp trực tiếp.

  10. Câu 10.

    Học phần cảnh báo văn hóa có thể bị 'nguy hiểm' khi được sử dụng như thế nào?

    • A.

      Khi được dùng như một gợi ý để đặt câu hỏi ban đầu trong phân tích.

    • B.

      Khi được dùng như kết luận về từng cá nhân, áp đặt đặc điểm quốc gia cho mọi người cùng quốc tịch.

    • C.

      Khi được dùng kết hợp với dữ liệu tình huống và tương tác trực tiếp.

    • D.

      Khi được chia sẻ giữa các thành viên trong nhóm đa văn hóa.

  11. Câu 11.

    Theo học phần, ba 'sai lầm thường gặp' khi dùng đặc điểm văn hóa để giải thích hành vi là gì?

    • A.

      Xem mọi thành viên của một quốc gia như nhau; giải thích mọi vấn đề bằng văn hóa; tin rằng quốc tịch đủ để dự đoán hành vi.

    • B.

      Đánh giá quá cao năng lực cá nhân; bỏ qua yếu tố tổ chức; không xét đến thị trường.

    • C.

      Tập trung quá nhiều vào ngôn ngữ; bỏ qua thời gian; bỏ qua không gian.

    • D.

      Ghi nhận khác biệt văn hóa; sử dụng mô hình để đặt câu hỏi; kiểm tra qua tương tác.

  12. Câu 12.

    Vì sao cần xem xét cả 'bối cảnh rộng' khi phân tích thông điệp liên văn hóa?

    • A.

      Vì bối cảnh rộng giúp xác định chính xác nghĩa đen của từ ngữ được sử dụng.

    • B.

      Vì bối cảnh rộng (văn hóa, tổ chức, lịch sử, quyền lực, mục tiêu chiến lược) ảnh hưởng đến cách thông điệp được tạo ra và diễn giải.

    • C.

      Vì bối cảnh rộng thay thế hoàn toàn cho việc phân tích ngôn ngữ.

    • D.

      Vì bối cảnh rộng chỉ liên quan đến quy mô địa lý của công ty.

  13. Câu 13.

    Trong câu ví dụ 'We need to discuss this again' được học phần nêu, lý do câu này có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau là gì?

    • A.

      Vì người nói chắc chắn đang cố tình lừa dối người nghe.

    • B.

      Vì chỉ đọc câu chữ chưa đủ; cần biết ai nói, với ai, khi nào, ở đâu, trong vai trò nào và mục đích gì để xác định ý nghĩa.

    • C.

      Vì tiếng Anh luôn khó hiểu hơn các ngôn ngữ khác.

    • D.

      Vì câu này luôn là cách từ chối gián tiếp trong mọi tình huống.

  14. Câu 14.

    Lịch sử được đưa vào phân tích quản lý liên văn hóa nhằm mục đích nào?

    • A.

      Dùng quá khứ để cố định hiện tại và dự đoán chắc chắn hành vi tương lai.

    • B.

      Hiểu nguồn gốc của các nhạy cảm, biểu tượng và cách xây dựng lòng tin, từ đó tránh hành động vô tình kích hoạt phản ứng phòng vệ.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn cho việc phân tích hiện tại và chiến lược kinh doanh.

    • D.

      Chỉ áp dụng khi nhân viên đến từ các nước có xung đột quá khứ.

  15. Câu 15.

    Quan sát của nhà quản lý về một hành vi cần được tách bạch với điều gì để tránh đánh giá vội vàng?

    • A.

      Tách khỏi thời gian diễn ra hành vi.

    • B.

      Tách khỏi điều mình suy ra (cách hiểu và đánh giá) từ quan sát đó.

    • C.

      Tách khỏi bối cảnh tổ chức.

    • D.

      Tách khỏi mục tiêu chiến lược của công ty.

  16. Câu 16.

    Trong nhóm quốc tế, việc một số thành viên sử dụng ngôn ngữ thứ hai có thể tạo ra hệ quả nào?

    • A.

      Không ảnh hưởng gì nếu mọi người đều cố gắng.

    • B.

      Làm tăng thời gian và công sức xử lý thông tin, có thể tạo ra chênh lệch ảnh hưởng giữa người nói lưu loát và người cần nhiều thời gian hơn.

    • C.

      Làm cho mọi quyết định phải được dịch sang ít nhất ba ngôn ngữ.

    • D.

      Buộc nhóm phải tổ chức lại cơ cấu.

  17. Câu 17.

    Mục tiêu cuối cùng của cách tiếp cận khoa học xã hội trong quản lý liên văn hóa là gì?

    • A.

      Tạo ra một mô tả 'hay' và toàn diện về khác biệt văn hóa giữa các quốc gia.

    • B.

      Tạo ra cách hiểu đủ chính xác để nhà quản lý thiết kế giao tiếp, quy trình và quyết định phù hợp với bối cảnh.

    • C.

      Loại bỏ hoàn toàn yếu tố văn hóa khỏi các quyết định quản lý.

    • D.

      Đánh giá xếp hạng các nền văn hóa theo mức độ phát triển.

  18. Câu 18.

    Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng nhất cách phân tích nhiều cấp độ văn hóa?

    • A.

      Một hành vi trong công việc thường chỉ có một nguyên nhân duy nhất là văn hóa quốc gia.

    • B.

      Khi hai người khác quốc tịch có hành vi khác nhau, nguyên nhân gần như chắc chắn là văn hóa.

    • C.

      Hành vi chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều cấp độ: quốc gia - xã hội, tổ chức - nhóm, và cá nhân.

    • D.

      Cấp độ cá nhân là yếu tố quyết định duy nhất cần xem xét.

  19. Câu 19.

    Trong tình huống hai nhóm cùng nói 'đã đồng thuận' nhưng hiểu khác nhau về ý nghĩa, bài học quản lý chính là gì?

    • A.

      Các nhóm có vấn đề về trình độ ngôn ngữ.

    • B.

      Cần làm rõ quy tắc ra quyết định vì cùng một từ có thể dẫn đến hai cách hành động khác nhau.

    • C.

      Nên bỏ qua các cuộc họp vì dễ gây hiểu lầm.

    • D.

      Chỉ cần ghi biên bản chi tiết là đủ để tránh hiểu lầm.

  20. Câu 20.

    Theo học phần, khi nào thì mô tả về văn hóa có giá trị sử dụng?

    • A.

      Chỉ khi mô tả đó được dùng để dự đoán chắc chắn hành vi của từng cá nhân.

    • B.

      Khi mô tả được dùng như điểm khởi đầu để đặt câu hỏi và kiểm tra qua dữ liệu tình huống, tương tác trực tiếp.

    • C.

      Khi mô tả đó được viết bởi chuyên gia nước ngoài.

    • D.

      Khi mô tả đó được dùng để phân nhóm và xếp hạng nhân viên theo quốc tịch.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .