Quản trị kinh doanh Ninh Bình Uneti University

Đề kiểm tra Quản trị kinh doanh: Khoa học, nghệ thuật và nghề

100 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị kinh doanh
Exam type
University
Questions
100
Duration
120 min
Answers
✓ With explanations
School
Uneti

Questions (100)

  1. Q 1.

    Theo nội dung tài liệu, quản trị có tính khoa học chủ yếu vì nó có cơ sở lý luận và sử dụng những quy luật, nguyên tắc, phương pháp cũng như kỹ thuật quản trị.

    • A.

      Vì mọi quyết định của nhà quản trị đều dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân.

    • B.

      Vì nó dựa trên các quy luật khách quan, nguyên tắc tổ chức, phương pháp và kỹ thuật quản trị.

    • C.

      Vì các tình huống quản trị luôn có thể được dự đoán chính xác bằng trực giác.

    • D.

      Vì quản trị chỉ là một kỹ năng cá nhân không cần kiến thức khoa học.

  2. Q 2.

    Điều gì làm cho quản trị mang tính nghệ thuật?

    • A.

      Mọi quyết định đều tuân theo một khuôn mẫu cố định.

    • B.

      Các hoạt động của doanh nghiệp không chịu bất kỳ biến động nào.

    • C.

      Các mối quan hệ giữa con người và tình huống đa dạng đòi hỏi cách xử lý khéo léo, linh hoạt.

    • D.

      Mọi hoạt động quản trị đều chỉ có thể thực hiện theo quy trình tuyến tính.

  3. Q 3.

    Quản trị được xem là một nghề chuyên nghiệp trước hết vì:

    • A.

      Nó là kết quả của sự phân công lao động xã hội và được thực hiện bởi người có đào tạo, kinh nghiệm.

    • B.

      Mọi người trong doanh nghiệp đều phải thực hiện chức năng quản trị như nhau.

    • C.

      Nó không đòi hỏi kiến thức hay năng lực chuyên môn.

    • D.

      Nó chỉ mang tính thời gian tạm để giải quyết những việc phát sinh bất ngờ.

  4. Q 4.

    Điều kiện nào được nêu rõ trong danh mục điều kiện để trở thành người làm nghề quản lý kinh doanh?

    • A.

      Có quyền sở hữu toàn bộ tài sản của doanh nghiệp.

    • B.

      Không cần tích lũy kinh nghiệm trong quá trình công tác.

    • C.

      Có đầu óc đổi mới và tinh thần thận trọng, năng động.

    • D.

      Chỉ cần phẩm chất chính trị, không cần phẩm chất nhân cách.

  5. Q 5.

    Nhóm nào thể hiện rõ nhất tiềm năng của doanh nghiệp, theo tài liệu?

    • A.

      Thói quen của khách hàng, lịch sử thương hiệu và đội ngũ lao động.

    • B.

      Vốn, công nghệ mới, nguồn chất xám, nguồn cung ứng và thị trường tiêu thụ.

    • C.

      Quy luật tự nhiên, quy luật kỹ thuật và quy luật xã hội.

    • D.

      Hệ thống chức vụ, quyền hành và cơ chế phân công quyết định.

  6. Q 6.

    Ví dụ nào phù hợp nhất với yếu tố tri thức và thông tin trong nghệ thuật quản trị kinh doanh?

    • A.

      Bí mật về giá cả và phương hướng công nghệ của doanh nghiệp.

    • B.

      Quyết đoán, dứt khoát và sự chịu trách nhiệm của lãnh đạo.

    • C.

      Các mưu kế được truyền từ doanh nghiệp này sang doanh nghiệp khác.

    • D.

      Kiến thức về quy luật, thị trường, đối thủ, đối tác, thời cơ và vận rủi.

  7. Q 7.

    Nội dung nào thuộc yếu tố bí mật trong kinh doanh?

    • A.

      Ý đồ chiến lược, hướng công nghệ và chính sách giá cả.

    • B.

      Quy trình tuyển dụng và chính sách đào tạo nhân viên.

    • C.

      Cơ cấu tổ chức và hệ thống báo cáo định kỳ.

    • D.

      Tiêu chuẩn tuyển dụng và kỷ luật lao động.

  8. Q 8.

    Sự quyết đoán của lãnh đạo doanh nghiệp được thể hiện rõ nhất qua:

    • A.

      Không thay đổi mục tiêu dù hoàn cảnh kinh doanh biến động.

    • B.

      Chuyển giao mọi quyết định cho người thực hiện bên dưới.

    • C.

      Dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm và chỉ đạo dứt khoát.

    • D.

      Chỉ ra quyết định sau khi mọi thành viên đều đồng ý tuyệt đối.

  9. Q 9.

    Trong tài liệu, “mưu kế” hay chiến lược kinh doanh được hiểu là:

    • A.

      Chỉ sao chép nguyên xi cách làm của doanh nghiệp đối thủ.

    • B.

      Vận dụng linh hoạt thủ đoạn truyền thống, kết hợp sáng kiến bất ngờ và tương kế.

    • C.

      Một bộ quy tắc cố định áp dụng như nhau cho mọi tình huống.

    • D.

      Việc thực hiện các chức năng sản xuất, tài chính và kế toán.

  10. Q 10.

    Cách hiểu nào sát nhất về nghệ thuật quản trị kinh doanh?

    • A.

      Việc lặp lại mọi quy tắc quản trị theo đúng trình tự đã học.

    • B.

      Việc chỉ tập trung vào việc đạt lợi nhuận trong ngắn hạn.

    • C.

      Việc lựa chọn một phương án duy nhất và áp dụng cho mọi trường hợp.

    • D.

      Việc sử dụng hiệu quả các phương pháp, tiềm năng, cơ hội và kinh nghiệm để đạt mục tiêu tổ chức.

  11. Q 11.

    Lĩnh vực nào được tài liệu xếp vào nghệ thuật quản trị kinh doanh?

    • A.

      Nghệ thuật xây dựng hệ thống tài chính kế toán chỉ dùng cho doanh nghiệp nhà nước.

    • B.

      Nghệ thuật chọn một quy trình cố định cho mọi loại tổ chức.

    • C.

      Nghệ thuật phát hiện, bố trí, phát huy và liên kết năng lực con người.

    • D.

      Nghệ thuật tự động hóa toàn bộ quyết định của nhà quản trị.

  12. Q 12.

    Theo Max Weber, nền tảng của quyền hành trong tổ chức là gì?

    • A.

      Chức vụ.

    • B.

      Tài sản cá nhân của người lãnh đạo.

    • C.

      Mối quan hệ kinh doanh với khách hàng.

    • D.

      Sự nổi tiếng cá nhân của người quản lý.

  13. Q 13.

    Nguyên tắc nào được nêu khi xây dựng hệ thống chức vụ và quyền hành theo Weber?

    • A.

      Mọi người trong tổ chức đều có quyền quyết định như nhau.

    • B.

      Có thể giao nhiều chức vụ cho cùng một người nếu người đó tự nguyện.

    • C.

      Chức vụ có thể được thực hiện mà không cần văn bản quy định.

    • D.

      Chỉ những người được giao chức vụ mới có quyền quyết định.

  14. Q 14.

    Theo các nguyên tắc xây dựng chức vụ và quyền hành, điều kiện nào cần được bảo đảm khi giao chức vụ?

    • A.

      Người được giao chức vụ không cần có năng lực phù hợp.

    • B.

      Người được giao chức vụ phải có năng lực phù hợp.

    • C.

      Người được giao chức vụ chỉ cần có kinh nghiệm, không cần năng lực.

    • D.

      Chức vụ phải được giao theo quan hệ ruột hoặc tài sản.

  15. Q 15.

    Đặc điểm nào phù hợp với hệ thống quan liêu bàn giấy của Max Weber?

    • A.

      Công việc được phân công theo khả năng của từng người nhưng không có hệ thống chức vụ.

    • B.

      Mọi quyết định chỉ tồn tại dưới dạng thoại thông tin giữa các cá nhân.

    • C.

      Nhiệm vụ được phân định rõ, quyền lực có thứ bậc và nghĩa vụ được chính thức hóa.

    • D.

      Người giữ chức vụ đồng thời toàn quyền sở hữu doanh nghiệp.

  16. Q 16.

    Một nguyên tắc quan trọng trong chủ nghĩa quan liêu của Weber là:

    • A.

      Quản trị phải được tách bạch với quyền sở hữu.

    • B.

      Người sở hữu phải trực tiếp thực hiện mọi quyết định quản trị.

    • C.

      Mọi chức vụ đều có thể được giao cho người không qua năng lực.

    • D.

      Không cần quy định bằng văn bản cho chức vụ và trách nhiệm.

  17. Q 17.

    Quan niệm của Henry Fayol về năng suất lao động trong công việc cùng tập thể gần với ý nào?

    • A.

      Năng suất chỉ phụ thuộc vào khả năng tay nghề của từng công nhân.

    • B.

      Năng suất phụ thuộc hoàn toàn vào mức lương của người lao động.

    • C.

      Năng suất phụ thuộc vào việc nhà quản trị sắp xếp và tổ chức lao động.

    • D.

      Năng suất không liên quan đến việc tổ chức nhân lực.

  18. Q 18.

    Nhóm nào gồm đủ năm chức năng quản trị mà Fayol cho là tương đương với hoạt động sản xuất kinh doanh?

    • A.

      Sản xuất, tiếp thị, tài chính, quản lý tài sản và con người, kế toán và thống kê.

    • B.

      Sản xuất, bán hàng, tuyển dụng, thưởng và kiểm soát.

    • C.

      Kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm soát và tài chính.

    • D.

      Tiếp thị, tài chính, nhân sự, pháp lý và bảo hiểm.

  19. Q 19.

    Nguyên tắc Fayol nào quy định rằng mỗi công nhân chỉ nhận lệnh từ một cấp chỉ huy trực tiếp?

    • A.

      Sự đơn vị của sự chỉ huy.

    • B.

      Sự tập trung quyền quyết định.

    • C.

      Sự đối xử công bằng.

    • D.

      Tôn trọng sáng kiến.

  20. Q 20.

    Theo các nguyên tắc của Fayol, khi có thể xảy ra bất đồng, nhà quản trị nên ưu tiên điều gì?

    • A.

      Lợi ích riêng của cấp quản lý.

    • B.

      Lợi ích cá nhân của người lao động.

    • C.

      Mục tiêu cá nhân của người quản lý cấp cao nhất.

    • D.

      Lợi ích chung của tổ chức.

  21. Q 21.

    Nguyên tắc nào của Fayol liên quan đến việc mức độ tương xứng giữa tiền lương và công việc?

    • A.

      Sự phân công lao động.

    • B.

      Sự tương xứng giữa quyền lợi kinh tế và công việc.

    • C.

      Sự ổn định của công việc.

    • D.

      Tinh thần tập thể.

  22. Q 22.

    Theo Fayol, quyền quyết định trong doanh nghiệp nên được tổ chức theo hướng nào?

    • A.

      Tập trung về một mối.

    • B.

      Chia đều cho mọi bộ phận không có đầu mối chịu trách nhiệm.

    • C.

      Trao cho khách hàng quyền quyết định nội bộ.

    • D.

      Không ai có quyền quyết định khi xảy ra khủng hoảng.

  23. Q 23.

    Nguyên tắc nào của Fayol yêu cầu doanh nghiệp xây dựng một chuỗi cấp bậc từ giám đốc đến người lao động?

    • A.

      Sự phân công lao động.

    • B.

      Sự ổn định của công việc.

    • C.

      Tinh thần tập thể.

    • D.

      Sự cấp bậc.

  24. Q 24.

    Yêu cầu “sinh hoạt trong xí nghiệp phải có trật tự” theo Fayol gắn với nguyên tắc nào?

    • A.

      Kỷ luật trong xí nghiệp.

    • B.

      Sự trật tự.

    • C.

      Sự đơn vị của sự chỉ huy.

    • D.

      Sự tập trung quyền quyết định.

  25. Q 25.

    Nguyên tắc công bằng của Fayol yêu cầu điều gì?

    • A.

      Mọi người phải nhận cùng một mức lương.

    • B.

      Công việc của mọi người phải luôn thay đổi.

    • C.

      Cách đối xử với mọi người phải công bằng.

    • D.

      Chỉ người có chức vụ cao mới được đưa ra ý kiến.

  26. Q 26.

    “Công việc của mỗi người phải ổn định” là nội dung của nguyên tắc nào?

    • A.

      Sự ổn định của công việc.

    • B.

      Sự phân công lao động.

    • C.

      Tôn trọng sáng kiến.

    • D.

      Sự cấp bậc.

  27. Q 27.

    Nguyên tắc nào khuyến khích mọi thành viên đưa ra sáng kiến trong doanh nghiệp?

    • A.

      Sự tập trung quyền quyết định.

    • B.

      Tôn trọng sáng kiến.

    • C.

      Sự đối xử công bằng.

    • D.

      Sự ổn định của công việc.

  28. Q 28.

    Tinh thần tập thể trong các nguyên tắc của Fayol được hiểu là gì?

    • A.

      Mọi người luôn tuân theo đúng một mệnh lệnh duy nhất.

    • B.

      Doanh nghiệp có tinh thần đoàn kết và cùng hướng tới mục tiêu chung.

    • C.

      Mọi quyết định phải do một người duy nhất đưa ra.

    • D.

      Không ai được thay đổi vị trí công việc sau khi được giao.

  29. Q 29.

    Điểm khác biệt rõ nhất giữa lý thuyết quản trị hành chính và trường phái quản trị khoa học là:

    • A.

      Lý thuyết quản trị hành chính tập trung vào nhiệm vụ riêng của từng công nhân.

    • B.

      Lý thuyết quản trị hành chính phủ nhận vai trò của chuyên môn hóa lao động.

    • C.

      Lý thuyết quản trị hành chính xây dựng các nguyên tắc chung cho toàn tổ chức.

    • D.

      Lý thuyết quản trị hành chính không quan tâm đến quyền lực.

  30. Q 30.

    Những nhà tư tưởng nào được xếp vào nhóm đại diện tiêu biểu của lý thuyết quản trị hành chính trong tài liệu?

    • A.

      Henry Fayol, Max Weber và các ý tưởng cùng thời kỳ của Taylor.

    • B.

      Adam Smith, Charles Babbage và Henry Gantt.

    • C.

      Frank Gilbreth, Lilian Gilbreth và Max Weber.

    • D.

      Henry Fayol, Henry Gantt và Charles Babbage.

  31. Q 31.

    Đóng góp nào của các nhà lý thuyết quản trị kinh doanh cổ điển được nêu rõ trong tài liệu?

    • A.

      Xây dựng một mô hình quản trị không cần tuyển dụng hay đào tạo nhân viên.

    • B.

      Khuyến khích tăng năng suất chỉ bằng việc tăng mức đãi ngộ.

    • C.

      Xem mọi vấn đề quản trị đều có thể giải quyết bằng quy tắc cố định cho mọi hoàn cảnh.

    • D.

      Phát triển quản trị qua phân công, chuyên môn hóa và nhấn mạnh tuyển dụng, huấn luyện, đãi ngộ.

  32. Q 32.

    Hạn chế quan trọng nhất của lý thuyết quản trị hành chính liên quan đến mức độ phù hợp với môi trường là gì?

    • A.

      Lý thuyết này không thể áp dụng với bất kỳ tổ chức nào.

    • B.

      Nó phù hợp nhất với môi trường ổn định và khó áp dụng khi môi trường thay đổi phức tạp.

    • C.

      Nó chỉ dành riêng cho doanh nghiệp sản xuất.

    • D.

      Nó không có giá trị đối với lý luận quản trị.

  33. Q 33.

    Một phê bánh đối với cách tiếp cận cổ điển là việc đánh giá thấp điều gì ở con người?

    • A.

      Khả năng thực hiện thao tác thủ công.

    • B.

      Khả năng sử dụng công cụ kỹ thuật.

    • C.

      Nhu cầu xã hội và nhu cầu tự thể hiện.

    • D.

      Khả năng thích nghi với môi trường ổn định.

  34. Q 34.

    Rủi ro của việc áp dụng máy móc các nguyên tắc quản trị phổ quát là gì?

    • A.

      Không nhận ra tính đặc thù của từng môi trường và tình huống.

    • B.

      Luôn dẫn đến việc tăng năng suất tuyệt đối.

    • C.

      Làm mất hoàn toàn giá trị của các nguyên tắc quản trị.

    • D.

      Khiến doanh nghiệp không còn cần người quản lý.

  35. Q 35.

    Nghiên cứu của Frank và Lilian Gilbreth tập trung chủ yếu vào nội dung nào?

    • A.

      Phân tích báo cáo tài chính và quyết định phân bổ vốn.

    • B.

      Thiết kế cơ cấu quyền lực và hệ thống uỷ quyền của Weber.

    • C.

      Xây dựng sơ đồ theo dõi thời gian dự kiến và thực tế.

    • D.

      Nghiên cứu thời gian, động tác và cách loại bỏ động tác thừa.

  36. Q 36.

    Sơ đồ Gantt thể hiện điều gì trong quản trị tác nghiệp?

    • A.

      Các giai đoạn của công việc cùng thời gian dự kiến và thực tế.

    • B.

      Toàn bộ bí mật kinh doanh của doanh nghiệp.

    • C.

      Cơ cấu quyền hành của các cấp quản lý.

    • D.

      Thời gian tối ưu của từng thao tác thủ công.

  37. Q 37.

    Ngoài sơ đồ Gantt, Henry Gantt còn đóng góp vào việc xây dựng hệ thống nào?

    • A.

      Hệ thống quan liêu dựa trên chức vụ và văn bản.

    • B.

      Hệ thống phân tích thời gian và động tác của Gilbreth.

    • C.

      Hệ thống chỉ tiêu công việc và khen thưởng khi đạt hoặc vượt chỉ tiêu.

    • D.

      Hệ thống chia lợi nhuận giữa người lao động và nhà quản lý.

  38. Q 38.

    Đóng góp đặc biệt của Charles Babbage là gì?

    • A.

      Xây dựng bốn chức năng quản trị tổng quát.

    • B.

      Nghiên cứu thời gian cần thiết, xây dựng tiêu chuẩn và khuyến khích vượt tiêu chuẩn.

    • C.

      Xây dựng sơ đồ theo dõi tiến độ công việc.

    • D.

      Hình thành quan niệm chủ nghĩa quan liêu bàn giấy.

  39. Q 39.

    Charles Babbage cũng đề xuất giải pháp nào để duy trì quan hệ giữa công nhân và người quản lý?

    • A.

      Chia lợi nhuận.

    • B.

      Tăng thời gian nghỉ cho tất cả người lao động.

    • C.

      Bãi bỏ toàn bộ tiêu chuẩn công việc.

    • D.

      Thay thế người quản lý bằng một hội đồng không có quyền quyết định.

  40. Q 40.

    Nhận định nào phản ánh đúng sự khác nhau giữa Max Weber và hình ảnh “quan liêu” phổ biến hiện nay?

    • A.

      Hình ảnh hiện đại hoàn toàn trùng khớp với mọi ý tưởng ban đầu của Weber.

    • B.

      Thuật ngữ quan liêu ngày nay thường gợi hình ảnh cứng nhắc, trong khi Weber nhấn mạnh tổ chức hợp lý.

    • C.

      Weber chủ trương tổ chức không cần nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn rõ ràng.

    • D.

      Quan liêu bàn giấy của Weber chỉ dựa trên quan hệ họ hàng.

  41. Q 41.

    Theo nội dung tài liệu, điều kiện quan trọng đầu tiên để quản trị mang tính khoa học là phải:

    • A.

      Sử dụng bí mật kinh doanh để tạo lợi thế cạnh tranh.

    • B.

      Tập trung quyền quyết định vào một mối.

    • C.

      Dựa vào mọi kinh nghiệm cá nhân của người quản lý.

    • D.

      Hiểu và tuân thủ các quy luật khách quan chung và riêng.

  42. Q 42.

    Nội dung nào thuộc nguyên tắc tổ chức quản trị?

    • A.

      Xác định chức năng, nhiệm vụ, trách nhiệm, quyền hạn và cơ cấu tổ chức quản trị.

    • B.

      Chỉ chọn người có tài sản lớn để làm lãnh đạo.

    • C.

      Loại bỏ mọi quan hệ quản trị khỏi quy trình vận hành.

    • D.

      Tập trung duy nhất vào việc chăm sóc khách hàng.

  43. Q 43.

    Ví dụ nào là phương pháp khoa học hoặc kỹ thuật quản trị theo tài liệu?

    • A.

      Dựa vào bí mật giá cả để điều hướng thị trường.

    • B.

      Sử dụng một mưu kế truyền thống trong mọi tình huống.

    • C.

      Lập kế hoạch, quản lý theo mục tiêu, kiểm tra tài chính hoặc hạch toán giá thành.

    • D.

      Chỉ dựa vào trực giác của người lãnh đạo trong mọi quyết định.

  44. Q 44.

    Yêu cầu định hướng cụ thể của quản trị khoa học còn bao gồm:

    • A.

      Chỉ tập trung vào kết quả của giai đoạn hiện tại.

    • B.

      Nghiên cứu toàn diện, đồng bộ các hoạt động với mục tiêu lâu dài và các khâu chủ yếu trong từng giai đoạn.

    • C.

      Không cần xác định các khâu chủ yếu của từng giai đoạn.

    • D.

      Mọi hoạt động phải được thực hiện theo một khuôn mẫu không thay đổi.

  45. Q 45.

    Tóm lại, khoa học quản trị cung cấp cho nhà quản trị điều gì?

    • A.

      Một bộ quy tắc cố định giải quyết mọi tình huống kinh doanh.

    • B.

      Chỉ kiến thức về đối thủ và thị trường.

    • C.

      Quyền ra quyết định thay cho toàn bộ kinh nghiệm nghề nghiệp.

    • D.

      Hiểu biết về quy luật, nguyên tắc, phương pháp, kỹ thuật để giải quyết vấn đề trong hoàn cảnh cụ thể.

  46. Q 46.

    Vì sao nghệ thuật quản trị không thể tìm thấy đầy đủ trong sách báo?

    • A.

      Vì nó chứa những bí mật kinh doanh và được vận dụng rất linh hoạt theo điều kiện cụ thể.

    • B.

      Vì nghệ thuật quản trị hoàn toàn không có nguyên tắc nào.

    • C.

      Vì chỉ người có bằng cấp cao nhất mới được tiếp cận nghệ thuật quản trị.

    • D.

      Vì nghệ thuật quản trị là hoạt động không sử dụng kiến thức nào.

  47. Q 47.

    Cách học nghệ thuật quản trị được tài liệu khuyến nghị là:

    • A.

      Chỉ sao chép nguyên xi các “chiêu thức” của nhà quản trị khác.

    • B.

      Chỉ dựa vào kiến thức lý thuyết, không cần quan sát thực tế.

    • C.

      Nắm nguyên tắc cơ bản, quan sát kinh nghiệm của nhà quản trị khác và vận dụng vào hoàn cảnh cụ thể.

    • D.

      Chỉ áp dụng những nguyên tắc đã được chứng minh trong một doanh nghiệp khác.

  48. Q 48.

    Xét tổng thể, hoạt động quản trị nhằm đạt điều gì?

    • A.

      Chỉ đạt mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp.

    • B.

      Kết hợp nỗ lực của con người để đạt mục tiêu chung của tổ chức và mục tiêu riêng của từng người.

    • C.

      Bảo đảm mọi cá nhân có cùng mức lợi ích.

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu cá nhân khỏi hoạt động tổ chức.

  49. Q 49.

    Khi môi trường quản trị thay đổi, cách vận dụng các nguyên tắc của Fayol hợp lý nhất là:

    • A.

      Từ bỏ toàn bộ nguyên tắc cũ vì chúng không còn phù hợp.

    • B.

      Áp dụng mọi nguyên tắc y như đối với môi trường ổn định.

    • C.

      Chỉ giữ lại nguyên tắc liên quan đến tài chính.

    • D.

      Điều chỉnh cách vận dụng theo yêu cầu thực tế nhưng vẫn giữ nguyên tắc cơ bản.

  50. Q 50.

    Quản trị có tính khoa học chỉ khi nó dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm thực tiễn của nhà quản trị.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  51. Q 51.

    Quản trị khoa học phải dựa trên sự hiểu biết về các quy luật khách quan chung và quy luật riêng.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  52. Q 52.

    Các quy luật khách quan mà quản trị cần tôn trọng có thể liên quan đến tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế, chính trị, xã hội và tinh thần.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  53. Q 53.

    Các phương pháp khoa học được nêu trong tài liệu có thể bao gồm đo lường định lượng, dự đoán, xử lý và lưu trữ dữ liệu, truyền thông.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  54. Q 54.

    Quản trị khoa học cần có sự định hướng cụ thể, nghiên cứu toàn diện và đồng bộ hoạt động với mục tiêu lâu dài.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  55. Q 55.

    Nhờ có cơ sở khoa học, quản trị có thể dự tính đầy đủ mọi tình huống phức tạp trong thực tế.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  56. Q 56.

    Tính nghệ thuật của quản trị xuất phát từ sự đa dạng, phong phú của các hiện tượng trong kinh doanh và quản trị.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  57. Q 57.

    Nghệ thuật quản trị là cách sử dụng hiệu quả các phương pháp, tiềm năng, cơ hội và kinh nghiệm để đạt mục tiêu tổ chức.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  58. Q 58.

    Tính nghệ thuật của quản trị chỉ phụ thuộc vào đặc điểm tâm lý cá nhân của nhà quản trị, không phụ thuộc vào hoàn cảnh.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  59. Q 59.

    Nghệ thuật tạo thời cơ, chớp thời cơ và tránh nguy cơ là một lĩnh vực thể hiện nghệ thuật quản trị kinh doanh.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  60. Q 60.

    Phát hiện, bố trí, phát huy và liên kết con người được xem là nghệ thuật sử dụng người trong quản trị.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  61. Q 61.

    Người học có thể tìm thấy đầy đủ bí quyết và chiêu thức của nghệ thuật quản trị trong sách báo.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  62. Q 62.

    Quản trị trở thành một nghề chuyên nghiệp nhờ kết quả của sự phân công lao động ở mức cao trong xã hội.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  63. Q 63.

    Người thực hiện nghề quản trị không cần được đào tạo hay có kinh nghiệm quản trị.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  64. Q 64.

    Người làm nghề quản lý kinh doanh cần có học vấn cơ bản, được đào tạo, tích lũy kinh nghiệm và có tác phong thận trọng, năng động.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  65. Q 65.

    Vốn, công nghệ mới, nguồn chất xám, nguồn cung ứng và thị trường tiêu thụ là những thành phần của tiềm năng doanh nghiệp.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  66. Q 66.

    Tri thức và thông tin trong quản trị chỉ có thể là số liệu tài chính của doanh nghiệp, không bao gồm thị trường hay đối thủ.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  67. Q 67.

    Ý đồ chiến lược, phương hướng công nghệ và giá cả có thể là những bí mật trong kinh doanh.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  68. Q 68.

    Sự quyết đoán của lãnh đạo bao gồm kiên định mục tiêu, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm và chỉ đạo dứt khoát.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  69. Q 69.

    Mưu kế kinh doanh có nghĩa là sao chép cứng nhắc những thủ đoạn truyền thống vào mọi tình huống.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  70. Q 70.

    Nghệ thuật quản trị hướng đến việc giữ cho tổ chức tồn tại, ổn định và phát triển với hiệu quả cao.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  71. Q 71.

    Quản trị phải gắn việc đạt mục tiêu chung của tổ chức với việc đáp ứng mục tiêu riêng của từng cá nhân.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  72. Q 72.

    Theo Max Weber, quyền hành trong tổ chức chủ yếu dựa trên sức hút cá nhân của người lãnh đạo.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  73. Q 73.

    Theo quan niệm của Max Weber, chức vụ không tạo ra quyền hành.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  74. Q 74.

    Mọi hoạt động của tổ chức phải được chuyển vào văn bản quy định.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  75. Q 75.

    Chỉ những người được giao chức vụ mới có quyền quyết định trong phạm vi trách nhiệm của chức vụ đó.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  76. Q 76.

    Một người không có năng lực chuyên môn vẫn có thể được giao chức vụ chỉ vì đang ở trong tổ chức.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  77. Q 77.

    Mọi quyết định trong tổ chức có thể dựa trên sở thích cá nhân nếu người ra quyết định có chức vụ cao.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  78. Q 78.

    Quan liêu bàn giấy của Max Weber có nhiệm vụ được xác định rõ, phân công chính xác và hệ thống quyền hành có trật tự.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  79. Q 79.

    Theo mô hình quan liêu của Weber, nhân sự được tuyển dụng và thăng cấp dựa trên năng lực qua thi cử, huấn luyện và kinh nghiệm.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  80. Q 80.

    Một đặc tính quan trọng của chủ nghĩa quan liêu là quản trị phải được tách rời khỏi sở hữu.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  81. Q 81.

    Luật lệ trong tổ chức phải công bằng và được áp dụng thống nhất cho mọi người.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  82. Q 82.

    Henry Fayol là nhà quản trị hành chính người Pháp, còn Max Weber là nhà xã hội học người Đức.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  83. Q 83.

    Fayol và Taylor hoàn toàn đồng ý rằng năng suất lao động kém chỉ do người lao động chưa biết cách làm việc.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  84. Q 84.

    Năm chức năng quản trị tổng quát của Fayol gồm sản xuất, tiếp thị, tài chính, quản lý tài sản và con người, kế toán và thống kê.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  85. Q 85.

    Theo Fayol, việc sắp xếp và tổ chức của nhà quản trị có tầm quan trọng không kém các hoạt động cơ bản của cơ sở sản xuất kinh doanh.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  86. Q 86.

    Frank và Lilian Gilbreth nghiên cứu thời gian, động tác và cách tổ chức các thao tác để giảm hao tổn lao động.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  87. Q 87.

    Sơ đồ Gantt có thể hiển thị các giai đoạn công việc, thời gian dự kiến và thời gian thực tế.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  88. Q 88.

    Sơ đồ Gantt được phát triển chủ yếu để thiết kế dây chuyền sản xuất và phân bổ thiết bị máy móc.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  89. Q 89.

    Charles Babbage đề xuất chia lợi nhuận để duy trì quan hệ giữa công nhân và người quản lý.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  90. Q 90.

    Lý thuyết quản trị hành chính nhấn mạnh chuyên môn hóa lao động, mạng lưới mệnh lệnh và quyền lực.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  91. Q 91.

    Trường phái quản trị khoa học và lý thuyết quản trị hành chính có cùng trọng tâm và không có sự khác biệt nào.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  92. Q 92.

    Một đóng góp quan trọng của các nhà lý thuyết quản trị kinh doanh cổ điển là đã coi quản trị là một đối tượng nghiên cứu khoa học.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  93. Q 93.

    Các nguyên tắc của lý thuyết quản trị hành chính chỉ có thể áp dụng tốt trong mọi loại môi trường.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  94. Q 94.

    Cách tiếp cận quản trị cổ điển bị phê bánh vì đánh giá thấp nhu cầu xã hội và nhu cầu tự thể hiện của con người.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  95. Q 95.

    Một trong các nguyên tắc của Fayol quy định mỗi công nhân chỉ nhận lệnh từ một cấp chỉ huy trực tiếp.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  96. Q 96.

    Theo Fayol, lợi ích chung của tổ chức phải được đặt lên trên lợi ích riêng của cá nhân.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  97. Q 97.

    Theo Fayol, một người lao động nên nhận nhiều mệnh lệnh khác nhau từ các cấp chỉ huy để tăng tính linh hoạt.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  98. Q 98.

    Khi môi trường thay đổi, cần từ bỏ hoàn toàn các nguyên tắc quản trị cổ điển để tránh áp dụng cứng nhắc.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  99. Q 99.

    Cách vận dụng các nguyên tắc quản trị hợp lý là điều chỉnh chúng theo yêu cầu thực tế nhưng vẫn giữ được các nguyên tắc cơ bản.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  100. Q 100.

    Một nhà quản lý rất giỏi phân tích dữ liệu và xây dựng kế hoạch, nhưng thường chỉ đạt cứng rắn, ứng xử thiếu khéo léo và không thể hiện phẩm chất chính trị, nhân cách đúng mực. Theo tài liệu, nhận định nào phù hợp nhất về điều kiện để trở thành người làm nghề quản lý kinh doanh?

    • A.

      Ông đã đáp ứng đầy đủ điều kiện vì năng lực phân tích và khả năng xây dựng kế hoạch là những yếu tố quan trọng nhất.

    • B.

      Ông chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện nghề, vì ngoài năng lực quản trị, người làm nghề còn cần có phương pháp ứng xử tốt, phẩm chất chính trị và nhân cách đúng mực.

    • C.

      Ông chỉ cần tích lũy thêm kinh nghiệm thực tiễn; phẩm chất cá nhân không ảnh hưởng đến khả năng làm nghề quản lý.

    • D.

      Cách chỉ đạo cứng rắn phù hợp với nguyên tắc quyết định dứt khoát của Fayol nên không cần điều chỉnh.

Answers and explanations are in mode.