Đề kiểm tra: Quản trị là một khoa học, một nghệ thuật và là một nghề
Exam info
- Subject
- Quản trị kinh doanh
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo nội dung bài học, quản trị kinh doanh được xem xét dưới mấy góc độ cơ bản?
- A.
Hai góc độ: khoa học và nghệ thuật
- B.
Ba góc độ: khoa học, nghệ thuật và nghề
- C.
Bốn góc độ: khoa học, nghệ thuật, nghề và kỹ năng
- D.
Năm góc độ khác nhau
- A.
- Q 2.
Quản trị kinh doanh được xem là loại lao động nào theo đặc trưng của nó?
- A.
Lao động chân tay thuần tuý
- B.
Lao động trí óc đặc thù
- C.
Lao động hỗn hợp giữa sản xuất và dịch vụ
- D.
Lao động kỹ thuật đơn thuần
- A.
- Q 3.
Mục đích của việc kết hợp mọi nỗ lực của con người trong một tổ chức theo quan điểm quản trị là gì?
- A.
Tăng lợi nhuận tối đa cho cổ đông
- B.
Đạt tới mục tiêu chung của tổ chức và mục tiêu riêng của mỗi người một cách khôn khéo và hiệu quả nhất
- C.
Chia đều lợi ích cho tất cả thành viên
- D.
Giảm thiểu chi phí vận hành
- A.
- Q 4.
Ngoài kinh nghiệm, hoạt động quản trị cần phải có thêm yếu tố nào để đảm bảo hiệu quả?
- A.
Cơ sở khoa học và tính nghệ thuật trong xử lý tình huống
- B.
Chỉ cần nhiều vốn đầu tư
- C.
Chỉ cần áp dụng công nghệ hiện đại
- D.
Phụ thuộc hoàn toàn vào may rủi
- A.
- Q 5.
Quản trị là một nghề chuyên nghiệp, kết quả của quá trình nào trong xã hội?
- A.
Phân công lao động thấp
- B.
Phân công lao động xã hội theo chuyên môn hoá
- C.
Tự phát trong quá trình sản xuất
- D.
Phân công theo khu vực địa lý
- A.
- Q 6.
Tính khoa học của quản trị trước hết đòi hỏi phải dựa trên điều gì?
- A.
Ý chí chủ quan của nhà quản trị
- B.
Sự hiểu biết sâu sắc các quy luật khách quan chung và riêng
- C.
Kinh nghiệm truyền thống của dân tộc
- D.
Cảm tính và trực giác của người quản lý
- A.
- Q 7.
Quản trị khoa học cần đặc biệt tuân thủ các quy luật nào?
- A.
Chỉ quy luật tự nhiên
- B.
Chỉ quy luật xã hội
- C.
Quy luật của quan hệ công nghệ, kinh tế, chính trị, xã hội và tinh thần
- D.
Chỉ quy luật kinh tế thị trường
- A.
- Q 8.
Cơ sở lý luận khoa học của quản trị bao gồm những nhóm ngành khoa học nào?
- A.
Chỉ khoa học tự nhiên
- B.
Toán học, điều khiển học, tin học, công nghệ học và các môn xã hội học, tâm lý học, luật học, giáo dục học, văn hoá ứng xử
- C.
Chỉ khoa học quản trị
- D.
Chỉ toán học và thống kê
- A.
- Q 9.
Nguyên tắc tổ chức quản trị KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?
- A.
Xác định chức năng, nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn
- B.
Xây dựng cơ cấu tổ chức quản trị
- C.
Vận hành cơ chế quản trị, đặc biệt xử lý các mối quan hệ quản trị
- D.
Tăng cường tối đa các cấp quản trị trung gian
- A.
- Q 10.
Phương pháp khoa học trong quản trị bao gồm những nội dung nào?
- A.
Đo lường định lượng hiện đại, dự đoán, xử lý lưu trữ dữ liệu, truyền thông, tâm lý xã hội
- B.
Chỉ sử dụng cảm tính trong ra quyết định
- C.
Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân
- D.
Chỉ làm theo phong tục tập quán
- A.
- Q 11.
Kỹ thuật quản trị nào được nhắc đến trong tài liệu?
- A.
Quản lý theo mục tiêu, lập kế hoạch, phát triển tổ chức, lập ngân quỹ, hạch toán giá thành
- B.
Chỉ kiểm tra theo cảm tính
- C.
Chỉ sử dụng trực giác
- D.
Không cần kỹ thuật cụ thể nào
- A.
- Q 12.
Khoa học quản trị cho chúng ta những hiểu biết về điều gì?
- A.
Chỉ về lý thuyết kinh tế thuần tuý
- B.
Các quy luật, nguyên tắc, phương pháp và kỹ thuật quản trị để giải quyết vấn đề trong hoàn cảnh cụ thể
- C.
Chỉ những bí quyết kinh doanh bảo mật
- D.
Chỉ kiến thức tâm lý cá nhân
- A.
- Q 13.
Quản trị khoa học đòi hỏi sự nghiên cứu các hoạt động như thế nào?
- A.
Chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn
- B.
Định hướng cụ thể đồng thời nghiên cứu toàn diện, đồng bộ các hoạt động hướng vào mục tiêu lâu dài
- C.
Nghiên cứu rời rạc từng bộ phận riêng lẻ
- D.
Chỉ tập trung vào một khâu duy nhất
- A.
- Q 14.
Tính nghệ thuật của quản trị xuất phát từ đâu?
- A.
Tính đa dạng, phong phú của các sự vật và hiện tượng trong kinh tế, kinh doanh và bản chất của quản trị
- B.
Do quản trị là khoa học thuần tuý
- C.
Do các công thức toán học có sẵn
- D.
Do máy tính xử lý thông tin
- A.
- Q 15.
Tính nghệ thuật của quản trị còn phụ thuộc vào yếu tố nào?
- A.
Kinh nghiệm và thuộc tính tâm lý cá nhân của từng người quản lý, cơ may và vận rủi
- B.
Chỉ phụ thuộc vào lý thuyết khoa học
- C.
Phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm máy tính
- D.
Chỉ phụ thuộc vào quy định pháp luật
- A.
- Q 16.
Theo tài liệu, nghệ thuật quản trị kinh doanh được định nghĩa là gì?
- A.
Áp dụng máy móc để thay thế con người trong quản lý
- B.
Sử dụng có hiệu quả nhất các phương pháp, tiềm năng, cơ hội và kinh nghiệm tích luỹ trong thực tiễn để đạt mục tiêu
- C.
Tuân thủ tuyệt đối mọi quy tắc có sẵn
- D.
Ra mọi quyết định dựa trên cảm tính
- A.
- Q 17.
Nghệ thuật quản trị có thể tìm thấy đầy đủ trong sách báo được không?
- A.
Có, vì đã được hệ thống hoá đầy đủ
- B.
Không thể tìm thấy đầy đủ vì đó là bí mật kinh doanh và rất linh hoạt
- C.
Được nhưng chỉ trong sách nước ngoài
- D.
Tìm thấy đầy đủ trong từ điển chuyên ngành
- A.
- Q 18.
Nghệ thuật tạo thời cơ, chớp thời cơ, tránh nguy cơ thuộc lĩnh vực nào?
- A.
Nghệ thuật quản trị kinh doanh
- B.
Kỹ thuật sản xuất
- C.
Kế toán tài chính
- D.
Khoa học cơ bản
- A.
- Q 19.
Lĩnh vực nào KHÔNG được tài liệu liệt kê là lĩnh vực của nghệ thuật quản trị kinh doanh?
- A.
Nghệ thuật sử dụng người
- B.
Nghệ thuật ra quyết định và tổ chức thực hiện
- C.
Nghệ thuật giao tiếp với đối tác, khách hàng, cấp dưới
- D.
Nghệ thuật thay thế hoàn toàn máy móc cho con người
- A.
- Q 20.
Yếu tố nào KHÔNG nằm trong nhóm yếu tố tạo cơ sở cho nghệ thuật quản trị kinh doanh?
- A.
Tiềm năng của doanh nghiệp
- B.
Tri thức và thông tin
- C.
Sự quyết đoán của lãnh đạo doanh nghiệp
- D.
Việc áp dụng máy móc thay thế hoàn toàn lao động trí óc
- A.
- Q 21.
Tiềm năng của doanh nghiệp trong nghệ thuật quản trị bao gồm những gì?
- A.
Sự trường vốn, công nghệ mới, nguồn chất xám, nguồn cung ứng, thị trường tiêu thụ
- B.
Chỉ gồm số vốn lớn
- C.
Chỉ gồm công nghệ mới
- D.
Chỉ gồm nguồn nhân lực
- A.
- Q 22.
Tri thức và thông tin trong nghệ thuật quản trị bao gồm những nội dung nào?
- A.
Kiến thức về quy luật, khoa học-công nghệ, tình hình thị trường, đối thủ đối tác, thời cơ và vận rủi
- B.
Chỉ gồm tin tức trên báo chí
- C.
Chỉ gồm báo cáo tài chính
- D.
Chỉ gồm thông tin nội bộ công ty
- A.
- Q 23.
Sự quyết đoán của lãnh đạo doanh nghiệp thể hiện ở những điểm nào?
- A.
Kiên định mục tiêu, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, có biện pháp hữu hiệu, chỉ đạo dứt khoát có hiệu lực
- B.
Chỉ tập trung bảo vệ quyền lợi cá nhân
- C.
Chỉ hành động khi chắc chắn 100%
- D.
Hoàn toàn phó mặc cho cấp dưới
- A.
- Q 24.
Sử dụng các mưu kế trong kinh doanh có thể được hiểu là gì theo tài liệu?
- A.
Vận dụng linh hoạt, sáng tạo các thủ đoạn truyền thống, sáng kiến bất ngờ, tương kế tựu kế
- B.
Chỉ dùng các chiêu thức lừa dối
- C.
Bắt chước hoàn toàn đối thủ
- D.
Sao chép các mô hình nước ngoài
- A.
- Q 25.
Nghệ thuật quản trị có thể được tóm tắt là tổng hợp những gì theo cách diễn đạt của tài liệu?
- A.
Những "bí quyết" và "chiêu thức" trong kinh doanh để đạt mục tiêu mong muốn với hiệu quả cao
- B.
Chỉ là các quy tắc cứng nhắc
- C.
Chỉ là những công thức toán học
- D.
Chỉ là sự tuân thủ pháp luật
- A.
- Q 26.
Nghề quản trị kinh doanh được hình thành từ quá trình nào?
- A.
Sự phân công chuyên môn hoá lao động xã hội
- B.
Sự ngẫu nhiên trong lịch sử
- C.
Do áp lực cạnh tranh
- D.
Do phong tục tập quán
- A.
- Q 27.
Yêu cầu nào sau đây KHÔNG được tài liệu nêu ra là điều kiện của người làm nghề quản lý kinh doanh?
- A.
Có năng khiếu quản trị
- B.
Được đào tạo về quản trị từ thấp đến cao
- C.
Có tác phong năng động và thận trọng
- D.
Phải có bằng sáng chế quốc tế
- A.
- Q 28.
Ý chí làm giàu của người làm nghề quản trị hướng đến những đối tượng nào?
- A.
Chỉ hướng đến bản thân
- B.
Cho doanh nghiệp, cho đất nước và cho bản thân
- C.
Chỉ cho đất nước
- D.
Chỉ cho cộng đồng
- A.
- Q 29.
Việc đào tạo về quản trị của người làm nghề quản lý được thực hiện như thế nào?
- A.
Từ thấp đến cao
- B.
Chỉ ở bậc đại học
- C.
Chỉ qua kinh nghiệm thực tế
- D.
Chỉ qua các khoá học ngắn hạn
- A.
- Q 30.
Tác phong của người làm nghề quản trị bao gồm những đặc điểm nào?
- A.
Năng động và thận trọng
- B.
Chỉ cần thận trọng tuyệt đối
- C.
Chỉ cần năng động tối đa
- D.
Không cần tác phong gì đặc biệt
- A.
- Q 31.
Phẩm chất chính trị và nhân cách đúng mực thuộc nhóm điều kiện nào của người làm nghề quản trị?
- A.
Nhóm điều kiện về năng lực chuyên môn
- B.
Nhóm điều kiện về phẩm chất và đạo đức
- C.
Nhóm điều kiện về tài chính
- D.
Nhóm điều kiện về ngoại hình
- A.
- Q 32.
Hoạt động quản trị phải do những người nào thực hiện?
- A.
Bất kỳ ai có hứng thú
- B.
Một số người được đào tạo, có kinh nghiệm và làm việc chuyên nghiệp
- C.
Chỉ những người thuộc gia tộc chủ doanh nghiệp
- D.
Người được cổ đông bầu chọn
- A.
- Q 33.
Lý thuyết định lượng trong quản trị ra đời trong bối cảnh nào?
- A.
Do sự bùng nổ thông tin và cuộc cách mạng thông tin
- B.
Do khủng hoảng kinh tế thập niên 30
- C.
Do chiến tranh thế giới thứ hai
- D.
Do phong trào lao động
- A.
- Q 34.
Trọng tâm chủ yếu của trường phái quản trị định lượng là gì?
- A.
Phục vụ cho việc ra các quyết định
- B.
Phục vụ hoạt động sản xuất trực tiếp
- C.
Phục vụ cho công tác nhân sự
- D.
Phục vụ cho việc thiết kế sản phẩm
- A.
- Q 35.
Tiêu chuẩn lựa chọn biện pháp hành động trong trường phái định lượng dựa trên cơ sở nào?
- A.
Cảm tính và trực giác
- B.
Tiêu chuẩn kinh tế như chi phí, doanh thu, tỷ lệ hoàn vốn đầu tư và tác động của thuế
- C.
Tiêu chuẩn tâm lý xã hội
- D.
Tiêu chuẩn chính trị
- A.
- Q 36.
Hạn chế lớn nhất của trường phái quản trị định lượng là gì?
- A.
Quá phụ thuộc vào công nghệ
- B.
Không chú trọng đến yếu tố con người trong tổ chức quản trị
- C.
Không có mô hình toán học
- D.
Không sử dụng được máy điện toán
- A.
- Q 37.
Vai trò của máy điện toán trong trường phái quản trị định lượng được thể hiện như thế nào?
- A.
Chỉ để soạn thảo văn bản
- B.
Giải quyết những "bài toán vấn đề" phức tạp mà tính toán bằng tay tốn nhiều chi phí và thời gian
- C.
Chỉ để in báo cáo
- D.
Không được sử dụng trong trường phái này
- A.
- Q 38.
Lý thuyết quản trị hiện đại đề cao điều gì?
- A.
Tính cứng nhắc của quy chế và nguyên tắc
- B.
Tính linh hoạt của tổ chức, tận dụng thành tựu công nghệ thông tin, thúc đẩy tính độc lập sáng tạo
- C.
Tăng cường tối đa các cấp quản trị trung gian
- D.
Hạn chế uỷ quyền trong tổ chức
- A.
- Q 39.
Phương pháp quản trị theo quá trình lấy yếu tố nào làm trọng tâm?
- A.
Khách hàng
- B.
Nhà cung cấp
- C.
Cổ đông công ty
- D.
Công nhân sản xuất
- A.
- Q 40.
Đội công tác chức năng chéo được hình thành trong phương pháp quản trị nào?
- A.
Quản trị theo chức năng truyền thống
- B.
Quản trị theo quá trình
- C.
Quản trị theo tình huống
- D.
Quản trị tài chính
- A.
- Q 41.
Phương pháp quản trị theo tình huống xuất hiện khi nào?
- A.
Khi các quan điểm quản trị cổ điển và hệ thống thất bại khi áp dụng
- B.
Khi máy tính ra đời
- C.
Khi chiến tranh thế giới kết thúc
- D.
Khi có nhiều doanh nghiệp mới thành lập
- A.
- Q 42.
Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến việc lựa chọn cách quản trị trong quản trị theo tình huống?
- A.
Công nghệ, môi trường bên ngoài và nhân sự
- B.
Chỉ có nhân sự
- C.
Chỉ có môi trường bên ngoài
- D.
Chỉ có công nghệ
- A.
- Q 43.
Lý thuyết Z trong trường phái quản trị Nhật Bản được đưa ra bởi ai?
- A.
William Ouchi
- B.
Masaaki Imai
- C.
Henri Fayol
- D.
Frederick Taylor
- A.
- Q 44.
Theo tài liệu, đặc điểm nào sau đây thuộc về doanh nghiệp Nhật Bản?
- A.
Việc làm giới hạn trong thời gian
- B.
Quyết định cá nhân
- C.
Việc làm suốt đời cho công ty lớn
- D.
Chuyên môn hoá lao động quá mức
- A.
- Q 45.
Thuyết Kaizen được đưa ra bởi ai?
- A.
William Ouchi
- B.
Masaaki Imai
- C.
Peter Drucker
- D.
Mary Parker Follett
- A.
- Q 46.
Kaizen trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
- A.
Cải tiến, cải thiện không ngừng
- B.
Cắt giảm nhân sự
- C.
Tự động hoá quy trình
- D.
Tăng ca làm thêm
- A.
- Q 47.
Kaizen tập trung vào mấy yếu tố chủ yếu của nhân sự?
- A.
Hai yếu tố: nhà quản lý và công nhân
- B.
Ba yếu tố: giới quản lý, tập thể và cá nhân
- C.
Bốn yếu tố riêng biệt
- D.
Chỉ một yếu tố là cải tiến kỹ thuật
- A.
- Q 48.
JIT trong Kaizen là viết tắt của khái niệm nào?
- A.
Just-In-Time (sản xuất vừa đúng lúc)
- B.
Joint International Trade
- C.
Junior In Training
- D.
Just In Timekeeping
- A.
- Q 49.
Việc làm suốt đời là đặc trưng của doanh nghiệp nào theo tài liệu?
- A.
Doanh nghiệp Nhật Bản
- B.
Doanh nghiệp phương Tây
- C.
Doanh nghiệp ở cả hai khu vực
- D.
Các tập đoàn đa quốc gia
- A.
- Q 50.
Theo Kaizen, số ý kiến đóng góp của công nhân có vai trò gì?
- A.
Là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá công việc của người giám sát
- B.
Không có ý nghĩa gì
- C.
Chỉ để lấy lòng công nhân
- D.
Chỉ phục vụ đánh giá công nhân
- A.
Answers and explanations are in mode.