Đề kiểm tra Quang hợp - Sinh học tế bào (Khó)
Exam info
- Subject
- Sinh học tế bào - Quang hợp
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo bản chất, quang hợp là quá trình nào sau đây?
- A.
Quá trình đồng hóa đơn thuần, không kèm phản ứng oxi hóa-khử
- B.
Quá trình oxi hóa-khử, trong đó oxi hóa thuộc pha sáng, khử thuộc pha tối
- C.
Quá trình chỉ gồm phản ứng oxi hóa
- D.
Quá trình chỉ gồm phản ứng khử
- A.
- Q 2.
Sắc tố nào dưới đây được xem là phổ biến nhất và có mặt ở trung tâm phản ứng của hầu hết các hệ quang hợp?
- A.
Chlorophyll a
- B.
Chlorophyll b
- C.
β-carotene
- D.
Phycocyanin
- A.
- Q 3.
Chlorophyll a hấp thụ ánh sáng mạnh nhất ở các bước sóng nào?
- A.
500 nm (vùng xanh lục)
- B.
430 nm (xanh tím) và 662 nm (đỏ)
- C.
460-550 nm
- D.
560 nm
- A.
- Q 4.
β-carotene hấp thụ ánh sáng hiệu quả ở khoảng bước sóng nào?
- A.
430 nm
- B.
662 nm
- C.
460-550 nm
- D.
700 nm
- A.
- Q 5.
Pha sáng của quang hợp diễn ra ở cấu trúc nào của lục lạp?
- A.
Stroma
- B.
Màng thylakoid
- C.
Nhân của lục lạp
- D.
Chất nền ngoài lục lạp
- A.
- Q 6.
Enzyme Rubisco có chức năng chính nào trong quang hợp?
- A.
Xúc tác phản ứng cố định CO2 vào RuBP
- B.
Xúc tác phản ứng phân giải nước ở PSII
- C.
Xúc tác tổng hợp ATP từ ADP và Pi
- D.
Xúc tác khử NADP+ thành NADPH
- A.
- Q 7.
Chất nhận CO2 đầu tiên trong tế bào mô giậu của thực vật C4 là:
- A.
RuBP (ribulose-1,5-bisphosphate)
- B.
3-PGA (3-phosphoglycerate)
- C.
PEP (phosphoenolpyruvate)
- D.
OAA (oxaloacetate)
- A.
- Q 8.
Ở thực vật CAM, quá trình cố định CO2 diễn ra vào thời gian nào trong ngày?
- A.
Ban ngày, khi khí khổng mở
- B.
Ban đêm, khi khí khổng mở
- C.
Đồng thời cả ngày và đêm
- D.
Chỉ khi nhiệt độ xuống dưới 10°C
- A.
- Q 9.
Phát biểu nào sau đây đúng về quang phosphoryl hóa không vòng?
- A.
Chỉ tạo ATP, không tạo NADPH
- B.
Chỉ liên quan đến PSI
- C.
Tạo ATP và NADPH, có sự tham gia của PSII, giải phóng O2 từ sự phân giải nước
- D.
Xảy ra ở stroma
- A.
- Q 10.
Sản phẩm cố định CO2 đầu tiên ở thực vật C4 là:
- A.
3-PGA (hợp chất 3 carbon)
- B.
OAA - oxaloacetate (hợp chất 4 carbon)
- C.
Glucose
- D.
RuBP
- A.
- Q 11.
Quang hô hấp (photorespiration) xảy ra khi:
- A.
Nồng độ CO2 cao trong khoảng không giữa lá
- B.
Enzyme Rubisco gắn O2 thay vì CO2 vào RuBP
- C.
Nhiệt độ môi trường xuống rất thấp
- D.
Ánh sáng yếu, kéo dài
- A.
- Q 12.
Thực vật C4 có lợi thế sinh lý so với thực vật C3 trong điều kiện nào?
- A.
Khí hậu lạnh, ẩm ướt
- B.
Khí hậu nóng, khô hạn, cường độ ánh sáng cao
- C.
Môi trường râm mát, thiếu ánh sáng
- D.
Điều kiện nhiều nước, đất ngập úng
- A.
- Q 13.
Sản phẩm ổn định đầu tiên được tạo ra sau khi CO2 được cố định vào RuBP trong chu trình Calvin là:
- A.
Glucose
- B.
G3P (glyceraldehyde-3-phosphate)
- C.
3-PGA (3-phosphoglycerate)
- D.
RuBP
- A.
- Q 14.
Vai trò chính của sắc tố carotenoid trong quang hợp là gì?
- A.
Trực tiếp tham gia phản ứng sáng và là sắc tố trung tâm phản ứng
- B.
Mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng và bảo vệ chlorophyll khỏi hiện tượng quang oxy hóa
- C.
Tham gia cố định CO2
- D.
Chỉ có chức năng tạo màu sắc cho cơ quan
- A.
- Q 15.
Phycobilin là nhóm sắc tố đặc trưng có ở nhóm sinh vật nào?
- A.
Thực vật bậc cao có hoa
- B.
Vi khuẩn quang hợp
- C.
Thực vật bậc thấp (rêu, tảo)
- D.
Động vật và nấm
- A.
- Q 16.
Theo phương trình tổng quát của quang hợp, tỉ lệ giữa số phân tử glucose được tạo thành và số phân tử CO2 được sử dụng là:
- A.
1 glucose : 6 CO2
- B.
1 glucose : 12 CO2
- C.
6 glucose : 1 CO2
- D.
1 glucose : 1 CO2
- A.
- Q 17.
Để tổng hợp được 1 phân tử glucose qua chu trình Calvin, tế bào cần cung cấp bao nhiêu ATP và NADPH?
- A.
12 ATP và 12 NADPH
- B.
18 ATP và 12 NADPH
- C.
6 ATP và 6 NADPH
- D.
24 ATP và 24 NADPH
- A.
- Q 18.
Phức hệ antenna (antenna complex) trong quang hợp có vai trò gì?
- A.
Là trung tâm phản ứng nơi xảy ra phản ứng sáng đầu tiên
- B.
Thu nhận và chuyển năng lượng ánh sáng đến trung tâm phản ứng ở màng thylakoid
- C.
Trực tiếp phân giải nước
- D.
Trực tiếp xúc tác cố định CO2
- A.
- Q 19.
Trong quang phosphoryl hóa không vòng, electron cuối cùng của chuỗi vận chuyển được chuyển đến chất nhận nào?
- A.
O2 (phân tử oxy)
- B.
NADP+ (tạo NADPH)
- C.
FAD
- D.
H2O
- A.
- Q 20.
Sự khác biệt giải phẫu lá quan trọng nhất giữa thực vật C3 và thực vật C4 là:
- A.
Lá C4 có tế bào bao bó mạch chứa nhiều lục lạp, còn lá C3 thì không
- B.
Lá C3 có tế bào bao bó mạch phát triển hơn lá C4
- C.
Không có sự khác biệt giải phẫu giữa lá C3 và C4
- D.
Lá C4 không có mô giậu
- A.
- Q 21.
Phycoerythrin - một loại phycobilin - có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Có màu xanh dương, hấp thụ ánh sáng cam-đỏ
- B.
Có màu đỏ, hấp thụ ánh sáng ở vùng xanh lục
- C.
Có màu vàng, hấp thụ ánh sáng xanh tím
- D.
Có màu cam, hấp thụ ánh sáng đỏ
- A.
- Q 22.
Trong chu trình Calvin, NADPH được sử dụng chủ yếu ở giai đoạn nào?
- A.
Cố định carbon (carboxylation)
- B.
Khử 3-PGA thành G3P
- C.
Tái tạo RuBP từ G3P
- D.
Cả ba giai đoạn
- A.
- Q 23.
Điểm khác biệt cơ bản giữa thực vật C4 và thực vật CAM là:
- A.
Cả hai đều cố định CO2 vào ban đêm
- B.
C4 tách rời cố định CO2 và chu trình Calvin về không gian; CAM tách rời về thời gian
- C.
C4 là thực vật thủy sinh, CAM là thực vật cạn
- D.
CAM có quang hô hấp cao hơn C4
- A.
- Q 24.
Phát biểu nào sau đây đúng về quang phosphoryl hóa vòng?
- A.
Tạo cả ATP và NADPH
- B.
Có sự tham gia của PSII
- C.
Chỉ sử dụng PSI, chỉ tạo ATP, không tạo NADPH và không phân giải nước
- D.
Xảy ra ở stroma của lục lạp
- A.
- Q 25.
Sản phẩm phụ (by-product) của quá trình quang hợp được giải phóng ra khí quyển là:
- A.
CO2
- B.
N2
- C.
O2
- D.
H2
- A.
- Q 26.
Sắc tố đóng vai trò trung tâm phản ứng trong các hệ quang hợp là:
- A.
Chlorophyll b
- B.
β-carotene
- C.
Chlorophyll a
- D.
Phycoerythrin
- A.
- Q 27.
Quang hô hấp (photorespiration) được xem là "lãng phí" đối với thực vật vì:
- A.
Không tạo ATP
- B.
Không tạo ra đường và giải phóng CO2 đã được cố định, làm giảm hiệu suất quang hợp
- C.
Chỉ xảy ra ở thực vật C3
- D.
Không liên quan đến ánh sáng
- A.
- Q 28.
Ở thực vật CAM, chất được tích lũy trong không bào (vacuole) vào ban đêm là:
- A.
Glucose
- B.
Malate (từ OAA)
- C.
RuBP
- D.
Starch (tinh bột)
- A.
- Q 29.
Đặc điểm giải phẫu lá nào sau đây phù hợp với thực vật C3 (không phải C4)?
- A.
Có tế bào bao bó mạch chứa nhiều lục lạp
- B.
Không có sự phân hóa rõ rệt về vị trí cố định CO2 và chu trình Calvin - cả hai diễn ra trong cùng một loại tế bào mô giậu
- C.
Có hai loại tế bào quang hợp chuyên biệt
- D.
Có cơ chế tập trung CO2 vào tế bào bao bó mạch
- A.
- Q 30.
Quang hợp ở thực vật C4 diễn ra phối hợp giữa hai loại tế bào:
- A.
Tế bào mô giậu (cố định CO2) và tế bào bao bó mạch (chu trình Calvin)
- B.
Tế bào biểu bì và tế bào mô giậu
- C.
Tế bào gỗ (xylem) và tế bào libe (phloem)
- D.
Tế bào mô giậu và tế bào khí khổng
- A.
- Q 31.
Chlorophyll b có công thức hóa học là C₅₅H₇₂O₅N₄Mg.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 32.
Theo tài liệu, vi khuẩn quang hợp chỉ có chất diệp lục (chlorophyll) và không có các sắc tố phụ như caroten hay phycobilin.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 33.
Pha tối của quang hợp chỉ xảy ra vào ban đêm trong tự nhiên.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 34.
Một trong những ý nghĩa quan trọng của quang hợp là giúp giữ cân bằng nồng độ CO₂ và O₂ trong khí quyển.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 35.
Thực vật C4 hầu như không xảy ra quang hô hấp nhờ cơ chế tập trung CO₂ ở tế bào bao bó mạch.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 36.
Enzyme PEP carboxylase có ái lực cao với cả O₂ và CO₂.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 37.
Quang phosphoryl hóa vòng tạo ra cả ATP và NADPH.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 38.
Ở thực vật C4, tế bào bao bó mạch chứa nhiều lục lạp hơn so với thực vật C3.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 39.
Sắc tố caroten chỉ có chức năng hấp thụ ánh sáng và không có vai trò bảo vệ chlorophyll.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 40.
Trong chu trình Calvin, RuBP là chất nhận CO₂ đầu tiên.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 41.
Theo phương trình tổng quát, để tổng hợp một phân tử glucose cần đúng 6 phân tử CO₂.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 42.
Enzyme ATP synthase nằm trên màng thylakoid của lục lạp và sử dụng gradient proton để tổng hợp ATP.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 43.
NADPH được tạo ra ở pha sáng và được sử dụng ngay tại stroma của lục lạp trong chu trình Calvin.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 44.
Chu trình Calvin gồm 3 giai đoạn chính: cố định carbon, khử và tái tạo RuBP.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 45.
Thực vật CAM là một dạng đặc biệt của thực vật C4.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 46.
Phycocyanin là một loại phycobilin có màu xanh dương.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 47.
Phycoerythrin hấp thụ ánh sáng mạnh nhất ở vùng ánh sáng xanh dương.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 48.
Ở thực vật C4, quá trình cố định CO₂ và chu trình Calvin được tách rời về mặt không gian (xảy ra ở hai loại tế bào khác nhau).
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 49.
Quang hô hấp xảy ra mạnh khi nồng độ O₂ cao và nồng độ CO₂ thấp trong khoảng không giữa lá.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 50.
Tên gọi "thực vật C4" xuất phát từ việc sản phẩm đầu tiên khi cố định CO₂ ở nhóm thực vật này là hợp chất chứa 4 carbon (oxaloacetate).
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
Answers and explanations are in mode.