Đề kiểm tra: Tế bào nhân sơ (Vi khuẩn và Archaea)
Exam info
- Subject
- Sinh học - Vi sinh vật học cơ sở
- Exam type
- University
- Questions
- 40
- Duration
- 30 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (40)
- Q 1.
Đặc điểm nào sau đây mô tả chính xác nhất về vùng nhân (nucleoid) của tế bào nhân sơ?
- A.
Vùng nhân được bao bọc bởi màng nhân kép và có nhiều lỗ nhân tương tự tế bào nhân thực
- B.
Vùng nhân chứa một chromosome mạch kép, dạng vòng, siêu xoắn, không có màng bao bọc và không gắn với histone
- C.
Vùng nhân chứa nhiều nhiễm sắc thể mạch thẳng được gắn với protein histone giống tế bào nhân thực
- D.
Vùng nhân chỉ chứa RNA và không có DNA vì vật chất di truyền chỉ nằm ở plasmid
- A.
- Q 2.
Peptidoglycan (murein) - thành phần chính của thành tế bào vi khuẩn - có cấu trúc như thế nào?
- A.
Gồm chuỗi polysaccharide được cấu tạo từ xenlulozơ và kitin liên kết chéo bằng liên kết peptit
- B.
Gồm các chuỗi glycan (NAG-NAM) liên kết với nhau nhờ cầu nối peptit ngắn chứa các axit amin đặc trưng như D-alanin
- C.
Gồm protein và glycoprotein sắp xếp theo lớp đơn giống cấu trúc thành tế bào động vật
- D.
Gồm lipopolysaccharide và lipoprotein mà không có thành phần đường đa
- A.
- Q 3.
Ribosome của tế bào nhân sơ có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Có hệ số lắng 80S, gồm tiểu đơn vị 60S và 40S
- B.
Có hệ số lắng 70S, gồm tiểu đơn vị lớn 50S và tiểu đơn vị bé 30S
- C.
Có hệ số lắng 70S nhưng nằm trên lưới nội chất hạt
- D.
Có hệ số lắng 55S, chỉ gặp trong ty thể của vi khuẩn cổ
- A.
- Q 4.
Plasmid trong tế bào vi khuẩn có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Là phân tử DNA mạch thẳng, bắt buộc phải có để vi khuẩn sinh trưởng bình thường
- B.
Là phân tử DNA mạch kép, dạng vòng, có khả năng tự nhân đôi độc lập và mang các gen không thiết yếu
- C.
Chỉ tồn tại trong tế bào chất và không thể truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác
- D.
Được tích hợp bền vững vào chromosome nên không thể tách ra ngoài
- A.
- Q 5.
Vi khuẩn Gram dương và Gram âm khác nhau chủ yếu ở cấu trúc nào?
- A.
Gram dương có màng ngoài chứa LPS; Gram âm chỉ có peptidoglycan dày
- B.
Gram dương có lớp peptidoglycan dày nhiều lớp và axit teichoic; Gram âm có peptidoglycan mỏng một lớp và màng ngoài chứa LPS
- C.
Cả hai đều có cấu trúc thành tế bào giống nhau, chỉ khác ở kích thước ribosome
- D.
Gram dương có màng nhân, Gram âm không có màng nhân
- A.
- Q 6.
Lông (flagella) ở vi khuẩn có đặc điểm cấu tạo nào sau đây?
- A.
Có cấu trúc 9+2 vi ống và được bao bọc bởi màng như lông của tinh trùng
- B.
Cấu tạo từ protein flagellin xếp thành ống rỗng, gắn vào thân qua bốn vòng (L, P, MS, C) và quay nhờ lực đẩy proton
- C.
Có cấu trúc giống vi nhung mao (microvilli) của tế bào biểu mô ruột
- D.
Được cấu tạo hoàn toàn từ phospholipid và glycoprotein tương tự màng tế bào
- A.
- Q 7.
Pili (fimbriae) ở vi khuẩn có chức năng chính nào sau đây?
- A.
Tham gia vào quá trình quang tổng hợp ở vi khuẩn lam
- B.
Là cơ quan vận động chính giúp vi khuẩn di chuyển trong môi trường lỏng
- C.
Bám dính vào bề mặt tế bào vật chủ và pili giới tính (F pilus) tham gia truyền plasmid trong tiếp hợp
- D.
Tổng hợp ATP nhờ chuỗi chuyền electron giống ty thể
- A.
- Q 8.
Vỏ nhầy (capsule) ở vi khuẩn có vai trò sinh học nào sau đây?
- A.
Là nơi diễn ra tái bản DNA và phiên mã
- B.
Bảo vệ vi khuẩn chống thực bào, chống khô và giúp bám vào bề mặt tế bào vật chủ
- C.
Vận chuyển protein qua màng sinh chất
- D.
Là nơi xảy ra quá trình cố định nitơ phân tử
- A.
- Q 9.
Nội bào tử (endospore) được hình thành bởi một số vi khuẩn thuộc chi nào?
- A.
Escherichia, Salmonella, Shigella
- B.
Bacillus, Clostridium, Sporosarcina
- C.
Streptococcus, Staphylococcus, Neisseria
- D.
Mycoplasma, Chlamydia, Rickettsia
- A.
- Q 10.
Sinh sản của vi khuẩn chủ yếu theo hình thức nào?
- A.
Giảm phân tạo giao tử
- B.
Phân đôi (binary fission) - một dạng nguyên phân đơn giản
- C.
Nảy chồi (budding) giống nấm men
- D.
Hữu tính qua hợp tử
- A.
- Q 11.
Quá trình biến nạp (transformation) ở vi khuẩn là gì?
- A.
Vi khuẩn tiếp nhận DNA từ môi trường nhờ khả năng tự thẩm thấu qua màng
- B.
Vi khuẩn hấp thụ DNA trần từ môi trường ngoài khi ở trạng thái khả biến, sau đó tái tổ hợp vào chromosome
- C.
Virus mang DNA từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác
- D.
Vi khuẩn truyền DNA qua cầu nối pili giới tính
- A.
- Q 12.
Trong tải nạp (transduction), phage (thể thực khuẩn) đóng vai trò gì?
- A.
Là tác nhân gây bệnh cho người trực tiếp
- B.
Là vector truyền DNA vi khuẩn từ tế bào cho sang tế bào nhận
- C.
Tổng hợp protein độc cho vi khuẩn
- D.
Cố định nitơ thay cho vi khuẩn
- A.
- Q 13.
Trong tiếp hợp (conjugation) ở vi khuẩn, tế bào F+ (donor) truyền gì cho tế bào F- (recipient)?
- A.
Toàn bộ chromosome
- B.
Một bản sao plasmid F qua cầu nối pili giới tính
- C.
Các ribosome nguyên vẹn
- D.
Phân tử mRNA
- A.
- Q 14.
Trong operon lac ở E. coli, khi không có lactose và không có đột biến, điều gì xảy ra?
- A.
Gen điều hòa lacI được phiên mã tạo protein ức chế gắn vào vùng vận hành (operator), ngăn phiên mã các gen cấu trúc lacZ, lacY, lacA
- B.
Protein CAP gắn vào promoter giúp phiên mã mạnh
- C.
Lactose gắn vào promoter kích hoạt phiên mã
- D.
Các gen cấu trúc lacZYA luôn được phiên mã liên tục
- A.
- Q 15.
Trong operon trp ở E. coli, tryptophan hoạt động như thế nào trong điều hòa âm tính?
- A.
Gắn trực tiếp vào operator để ngăn RNA polymerase
- B.
Gắn vào protein Trp repressor (làm thành corepressor) để kích hoạt khả năng gắn operator
- C.
Hoạt hóa gen cấu trúc bằng cách gắn vào promoter
- D.
Kích thích quá trình dịch mã
- A.
- Q 16.
Hiện tượng attenuation (suy giảm phiên mã) ở operon trp xảy ra do yếu tố nào?
- A.
Sự thay đổi cấu trúc bậc hai của mRNA leader dẫn đầu tùy thuộc tốc độ ribosome dịch mã peptide leader
- B.
Do sự thay đổi pH môi trường
- C.
Do nồng độ glucose trong tế bào
- D.
Do tác động của kháng sinh tetracyclin
- A.
- Q 17.
Đường cong sinh trưởng của vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy không bổ sung bao gồm các pha theo thứ tự nào?
- A.
Pha chậm (lag) → Pha cân bằng (stationary) → Pha lũy thừa (log) → Pha suy vong (death)
- B.
Pha lũy thừa (log) → Pha chậm (lag) → Pha cân bằng (stationary) → Pha suy vong (death)
- C.
Pha chậm (lag) → Pha lũy thừa (log) → Pha cân bằng (stationary) → Pha suy vong (death)
- D.
Pha cân bằng → Pha chậm → Pha lũy thừa → Pha suy vong
- A.
- Q 18.
Trong pha lũy thừa (log phase), quần thể vi khuẩn sinh trưởng theo hàm số nào?
- A.
Tuyến tính:
- B.
Cấp số nhân: trong đó n là số lần phân đôi
- C.
Hàm mũ cơ số e:
- D.
Hằng số không đổi
- A.
- Q 19.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của vi khuẩn?
- A.
Nhiệt độ, pH, áp suất thẩm thấu
- B.
Nồng độ oxy, nguồn carbon, nguồn nitơ
- C.
Ánh sáng với vi khuẩn quang dưỡng bắt buộc
- D.
Trọng lực Trái Đất thông thường
- A.
- Q 20.
Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc (obligate anaerobe) có đặc điểm nào?
- A.
Chỉ sinh trưởng khi có oxy
- B.
Bị oxy gây độc vì không có enzyme superoxide dismutase (SOD) và catalase
- C.
Có thể sinh trưởng cả khi có và không có oxy
- D.
Chỉ sống trong môi trường có ánh sáng
- A.
- Q 21.
Lên men lactic ở vi khuẩn lactic (như Lactobacillus) có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Sản phẩm chính là ethanol và CO2, NADH được tái sinh từ chuỗi chuyền electron
- B.
Pyruvat được khử trực tiếp thành lactate nhờ enzyme lactate dehydrogenase, tái sinh NAD+ từ NADH
- C.
Sử dụng chuỗi chuyền electron hiếu khí để tạo ATP
- D.
Sản phẩm chính là axit axetic và CO2
- A.
- Q 22.
Vi khuẩn lam (cyanobacteria) có ý nghĩa sinh thái nào sau đây?
- A.
Là tác nhân gây bệnh chính cho người
- B.
Có khả năng quang tổng hợp và cố định nitơ phân tử, góp phần tạo oxy khí quyển sơ khai
- C.
Chỉ sống trong đất và không có khả năng quang hợp
- D.
Là nguồn thực phẩm chính cho động vật có xương sống
- A.
- Q 23.
Quá trình cố định nitơ phân tử (N2) ở vi khuẩn Rhizobium trong nốt sần rễ cây họ Đậu nhờ enzyme nào?
- A.
Nitrogenase (có chứa cofactor Fe-Mo)
- B.
Nitroreductase
- C.
Glutamine synthetase
- D.
Urease
- A.
- Q 24.
Vi khuẩn được phân loại theo hình thái thành các nhóm nào?
- A.
Cầu khuẩn (coccus), trực khuẩn (bacillus), xoắn khuẩn (spirillum/spirochete), phẩy khuẩn (vibrio), dây khuẩn (filamentous)
- B.
Chỉ có ba dạng: hình cầu, hình que, hình sợi
- C.
Chỉ phân biệt dựa trên kích thước tế bào
- D.
Phân biệt theo màu sắc khuẩn lạc
- A.
- Q 25.
Lipopolysaccharide (LPS) ở màng ngoài vi khuẩn Gram âm có vai trò gì?
- A.
Là kháng nguyên O, gây sốc nội độc tố khi vi khuẩn ly giải, được nhận biết bởi TLR4 của tế bào miễn dịch
- B.
Là enzyme tổng hợp peptidoglycan
- C.
Là cấu trúc giúp vi khuẩn Gram âm bắt màu tím Gentian trong nhuộm Gram
- D.
Là nơi tổng hợp ATP
- A.
- Q 26.
Kháng sinh penicillin ức chế vi khuẩn Gram dương qua cơ chế nào?
- A.
Ức chế enzyme transpeptidase (PBP) ngăn cầu nối chéo peptidoglycan
- B.
Ức chế tổng hợp protein ở ribosome 30S
- C.
Ức chế enzyme gyrase (topoisomerase II)
- D.
Ức chế tổng hợp axit folic
- A.
- Q 27.
Quá trình tái bản DNA ở vi khuẩn bắt đầu tại vị trí nào?
- A.
Bất kỳ vị trí nào trên chromosome
- B.
Trình tự OriC (origin of replication) - vùng giàu AT được nhận biết bởi protein DnaA
- C.
Vùng telomere giống tế bào nhân thực
- D.
Gen mã hóa 16S rRNA
- A.
- Q 28.
Đặc điểm nào sau đây đúng với quá trình phiên mã ở tế bào nhân sơ?
- A.
Xảy ra trong nhân tế bào và mRNA phải qua cắt intron trước khi dịch mã
- B.
Xảy ra trong tế bào chất, một RNA polymerase tổng hợp cả mRNA, tRNA, rRNA; không có intron cần cắt
- C.
Có ba loại RNA polymerase chuyên biệt (I, II, III) như tế bào nhân thực
- D.
Cần có promoter có TATA box được TFIID nhận biết
- A.
- Q 29.
Trong dịch mã ở vi khuẩn, bộ ba mở đầu (start codon) phổ biến nhất mã hóa axit amin nào?
- A.
Methionine
- B.
Tryptophan
- C.
Glycine
- D.
Leucine
- A.
- Q 30.
So sánh tế bào nhân sơ và nhân thực, đặc điểm nào sau đây là SAI?
- A.
Tế bào nhân sơ có thành tế bào peptidoglycan, tế bào nhân thực có thành tế bào xenlulozơ (thực vật), kitin (nấm) hoặc không có thành (động vật)
- B.
Tế bào nhân sơ có ribosome 80S, tế bào nhân thực có ribosome 70S
- C.
Tế bào nhân sơ không có màng nhân, tế bào nhân thực có màng nhân bao bọc vật chất di truyền
- D.
Tế bào nhân sơ không có bào quan có màng (trừ mesosome), tế bào nhân thực có nhiều bào quan có màng
- A.
- Q 31.
Hệ thống CRISPR-Cas ở vi khuẩn có chức năng gì?
- A.
Hệ thống tổng hợp protein để phân chia tế bào
- B.
Hệ thống miễn dịch thích nghi chống lại sự xâm nhập của phage và plasmid ngoại lai
- C.
Hệ thống vận chuyển đường qua màng sinh chất
- D.
Hệ thống sản xuất năng lượng ATP
- A.
- Q 32.
Màng sinh chất của vi khuẩn có chức năng nào sau đây?
- A.
Là rào cản thấm chọn lọc, nơi định vị nhiều enzyme quan trọng và tham gia tổng hợp ATP, vận chuyển chất
- B.
Là nơi duy nhất chứa DNA của vi khuẩn
- C.
Là cấu trúc cứng cung cấp hình dạng tế bào
- D.
Tổng hợp mRNA cho tất cả các gen
- A.
- Q 33.
Vi khuẩn Mycoplasma có đặc điểm nào khác biệt so với vi khuẩn thông thường?
- A.
Có thành tế bào peptidoglycan dày như vi khuẩn Gram dương
- B.
Không có thành tế bào, màng sinh chất chứa sterol (cholesterol) làm ổn định
- C.
Có nhân tế bào thật sự
- D.
Sống ký sinh nội bào bắt buộc
- A.
- Q 34.
Archaea (vi khuẩn cổ) khác vi khuẩn (Bacteria) ở đặc điểm nào?
- A.
Có peptidoglycan trong thành tế bào giống vi khuẩn
- B.
Màng sinh chất chứa lipid ether với chuỗi phân nhánh, có thể đơn lớp ở archaeon ưa cực
- C.
RNA polymerase phức tạp hơn vi khuẩn và chỉ có một tiểu đơn vị
- D.
Có ribosome 80S giống tế bào nhân thực
- A.
- Q 35.
Vi khuẩn có thể kháng lại nhiều loại kháng sinh đồng thời nhờ cơ chế nào?
- A.
Do đột biến nhiều gen trên chromosome
- B.
Nhờ plasmid R (resistance plasmid) mang nhiều gen kháng khác nhau, có thể truyền qua tiếp hợp
- C.
Do vi khuẩn tự tổng hợp kháng sinh nội bào
- D.
Do màng tế bào cấu tạo hoàn toàn bằng lipoprotein
- A.
- Q 36.
Hiện tượng quorum sensing (cảm biến mật độ) ở vi khuẩn hoạt động như thế nào?
- A.
Vi khuẩn tiết ra phân tử tín hiệu (autoinducer) vào môi trường; khi nồng độ đạt ngưỡng sẽ kích hoạt biểu hiện gen quần thể
- B.
Là quá trình vi khuẩn cảm nhận ánh sáng để định hướng
- C.
Là quá trình vi khuẩn tự phân hủy khi mật độ cao
- D.
Là khả năng vi khuẩn cảm nhận nhiệt độ thay đổi
- A.
- Q 37.
Biofilm (màng sinh học) do vi khuẩn hình thành có đặc điểm nào?
- A.
Là cộng đồng vi khuẩn bám trên bề mặt, bao bọc trong chất nền polysaccharide do chính vi khuẩn tiết ra, có khả năng kháng kháng sinh cao hơn dạng tự do
- B.
Là cấu trúc đơn lớp tế bào vi khuẩn không có chất nền
- C.
Chỉ xuất hiện trên bề mặt kim loại
- D.
Là dạng bào tử chịu nhiệt
- A.
- Q 38.
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng quang tổng hợp mà không tạo oxy (anoxygenic photosynthesis)?
- A.
Cyanobacteria (vi khuẩn lam)
- B.
Rhodospirillum, Chromatium (vi khuẩn lưu huỳnh tím và lưu huỳnh)
- C.
E. coli
- D.
Bacillus subtilis
- A.
- Q 39.
Trong môi trường nước, sự hiện diện của chỉ thị coliform (E. coli) cho biết điều gì?
- A.
Nước có nhiều khoáng chất
- B.
Nước đã bị ô nhiễm phân người hoặc động vật máu nóng và có nguy cơ chứa vi khuẩn gây bệnh đường ruột
- C.
Nước chứa nhiều oxy hòa tan
- D.
Nước đã được khử trùng đúng cách
- A.
- Q 40.
Một số vi khuẩn cố định nitơ tự do sống trong đất (không cộng sinh) là nhóm nào?
- A.
Azotobacter, Clostridium, cyanobacteria
- B.
E. coli, Salmonella, Shigella
- C.
Streptococcus, Staphylococcus
- D.
Mycobacterium tuberculosis
- A.
Answers and explanations are in mode.