Đề kiểm tra - Thông tin quản trị & Quyết định quản trị

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học - Thông tin và Quyết định quản trị
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung bài học, thông tin hữu ích cần đảm bảo những đặc điểm nào?

    • A.

      Đúng lúc, chất lượng cao, đầy đủ, liên quan và có thể hiểu

    • B.

      Chỉ cần đúng lúc và chất lượng cao là đủ

    • C.

      Đầy đủ, chính xác tuyệt đối và không cần xử lý

    • D.

      Bảo mật, chi phí thấp và dễ lưu trữ

  2. Q 2.

    Truyền thông theo chiều ngang trong tổ chức có đặc điểm gì?

    • A.

      Hướng truyền thông từ nhân viên lên nhà quản lý

    • B.

      Hướng truyền thông từ ban quản lý xuống người lao động

    • C.

      Hướng truyền thông giữa những người cùng cấp bậc trong tổ chức

    • D.

      Truyền thông giữa tổ chức với khách hàng bên ngoài

  3. Q 3.

    Trở ngại 'Lọc tin' (filtering) trong truyền thông thuộc nhóm nào?

    • A.

      Trở ngại do cảm xúc

    • B.

      Trở ngại do thông tin

    • C.

      Trở ngại do nhận thức

    • D.

      Trở ngại do tín hiệu không lời

  4. Q 4.

    Biện pháp 'Đơn giản hóa ngôn ngữ' nhằm mục đích gì trong quản trị thông tin?

    • A.

      Giúp thông điệp được rõ ràng, dễ hiểu

    • B.

      Giúp người quản trị không bị quá tải tin tức

    • C.

      Tránh hiểu sai và không chính xác thông tin

    • D.

      Hỗ trợ quá trình truyền tin thông qua dư luận

  5. Q 5.

    Quyết định quản trị được định nghĩa là gì?

    • A.

      Là mệnh lệnh bắt buộc từ cấp trên áp đặt xuống cấp dưới

    • B.

      Là sự lựa chọn những phương án tốt nhất cho vấn đề đã xác định

    • C.

      Là bất kỳ quyết định nào do bất kỳ thành viên nào trong tổ chức đưa ra

    • D.

      Là kết quả của việc áp dụng duy nhất các yếu tố khoa học

  6. Q 6.

    Đặc điểm nào KHÔNG thuộc tính chất của quyết định quản trị theo tài liệu?

    • A.

      Mọi thành viên trong tổ chức đều phải ra quyết định

    • B.

      Quyết định quản trị đưa ra khi vấn đề đã chín muồi

    • C.

      Quyết định quản trị có tính khách quan và chủ quan

    • D.

      Quyết định quản trị không gắn liền với thông tin và hoàn toàn dựa vào cảm tính

  7. Q 7.

    Theo tài liệu, quyết định quản trị có thể được phân loại theo những tiêu chí nào?

    • A.

      Theo tính chất vấn đề, thời gian, phạm vi, chức năng quản trị và phương thức soạn thảo

    • B.

      Chỉ phân loại theo chức năng quản trị và phạm vi thực hiện

    • C.

      Chỉ phân loại theo tính chất vấn đề và thời gian thực hiện

    • D.

      Phân loại theo quy mô nhân sự của tổ chức

  8. Q 8.

    Quyết định quản trị có thể phân loại theo tính chất của vấn đề ra quyết định thành những loại nào?

    • A.

      Quyết định lập trình và quyết định không lập trình

    • B.

      Quyết định chiến lược và quyết định chiến thuật

    • C.

      Quyết định dài hạn và quyết định ngắn hạn

    • D.

      Quyết định cá nhân và quyết định tập thể

  9. Q 9.

    Theo phạm vi thực hiện, quyết định quản trị được chia thành những loại nào?

    • A.

      Quyết định lập trình và không lập trình

    • B.

      Quyết định chiến lược, chiến thuật và quyết định thường ngày (hay thực hiện)

    • C.

      Quyết định dài hạn, trung hạn và ngắn hạn

    • D.

      Quyết định theo chức năng: kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra

  10. Q 10.

    Yêu cầu 'Có địa chỉ rõ ràng' của quyết định quản trị có ý nghĩa gì?

    • A.

      Quyết định phải nêu rõ đối tượng, người chịu trách nhiệm và bộ phận thi hành

    • B.

      Quyết định phải được gửi qua đường bưu điện

    • C.

      Quyết định phải được viết bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau

    • D.

      Quyết định phải có chữ ký của ban giám đốc

  11. Q 11.

    Yêu cầu 'Đúng thẩm quyền' của quyết định quản trị nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Quyết định phải có căn cứ khoa học

    • B.

      Quyết định phải được đưa ra bởi đúng cấp, đúng người có quyền hạn

    • C.

      Quyết định phải có tính thống nhất

    • D.

      Quyết định phải có tính hình thức

  12. Q 12.

    Quá trình ra quyết định quản trị gồm những bước cơ bản nào theo tài liệu?

    • A.

      Xác định vấn đề → Xác định phương án → Đánh giá phương án → Lựa chọn → Thực hiện và kiểm tra

    • B.

      Chỉ gồm hai bước: Phân tích và ra quyết định

    • C.

      Thu thập dữ liệu → Báo cáo → Lưu trữ

    • D.

      Lập kế hoạch → Tổ chức → Lãnh đạo → Kiểm tra

  13. Q 13.

    Phương pháp quyết định cá nhân có đặc điểm gì?

    • A.

      Quyết định được đưa ra bởi tập thể thông qua bỏ phiếu

    • B.

      Quyết định do một nhà quản trị duy nhất đưa ra sau khi xem xét thông tin

    • C.

      Quyết định được đưa ra sau khi tham vấn nhiều chuyên gia

    • D.

      Quyết định phải có sự đồng thuận 100% của tất cả thành viên

  14. Q 14.

    Phương pháp quyết định tập thể khác phương pháp quyết định có tham vấn ở điểm nào?

    • A.

      Quyết định tập thể không cần thông tin

    • B.

      Quyết định tập thể có sự tham gia đưa ra quyết định của nhiều thành viên cùng cấp

    • C.

      Quyết định tập thể chỉ do một người ký duyệt

    • D.

      Quyết định tập thể không có sáng tạo

  15. Q 15.

    Theo mục 4, công cụ nào thuộc nhóm 'các công cụ định lượng' hỗ trợ ra quyết định?

    • A.

      Kỹ thuật Delphi

    • B.

      Kỹ thuật tập thể danh nghĩa (Nominal Group Technique)

    • C.

      Ma trận kết quả kinh doanh và cây quyết định

    • D.

      Phỏng vấn và khảo sát ý kiến

  16. Q 16.

    Kỹ thuật Delphi thuộc nhóm công cụ hỗ trợ ra quyết định nào?

    • A.

      Công cụ định lượng

    • B.

      Công cụ bán định lượng

    • C.

      Công cụ định tính thuần túy

    • D.

      Công cụ phần mềm

  17. Q 17.

    Theo mục 5, phẩm chất cá nhân nào cần thiết cho quyết định hiệu quả?

    • A.

      Chỉ cần kinh nghiệm và khả năng xét đoán

    • B.

      Kinh nghiệm, khả năng xét đoán, tính sáng tạo, tinh thần trách nhiệm, khả năng quyết đoán, khả năng định lượng

    • C.

      Kinh nghiệm, khả năng diễn thuyết, kỹ năng đàm phán

    • D.

      Chỉ cần tinh thần trách nhiệm và khả năng định lượng

  18. Q 18.

    Truyền thông từ dưới lên (upward communication) trong tổ chức là gì?

    • A.

      Hình thức truyền thông từ ban quản lý xuống người lao động

    • B.

      Hình thức truyền thông từ nhân viên lên nhà quản lý

    • C.

      Hình thức truyền thông giữa các phòng ban ngang hàng

    • D.

      Hình thức truyền thông với khách hàng bên ngoài

  19. Q 19.

    Trong các trở ngại truyền thông, 'nhận thức chọn lựa' (selective perception) thuộc nhóm nào?

    • A.

      Trở ngại do người nhận/người gửi

    • B.

      Trở ngại do ngôn ngữ

    • C.

      Trở ngại do môi trường vật lý

    • D.

      Trở ngại do quá tải tin tức

  20. Q 20.

    Biện pháp 'Tích cực lắng nghe' trong quản trị thông tin nhằm mục đích gì?

    • A.

      Hỗ trợ quá trình truyền tin thông qua dư luận

    • B.

      Hạn chế cảm xúc làm mờ thông điệp

    • C.

      Nhằm tìm hiểu ý nghĩa thực sự của lời người nói

    • D.

      Giúp thông điệp rõ ràng, dễ hiểu

Answers and explanations are in mode.