Đề kiểm tra: Tiêu chí đánh giá & Nguyên tắc quản lý thời…

Tất cả đề
Kỹ năng quản lý thời gian - TCCA Chương 11 2026 Hà Nội University

Đề kiểm tra: Tiêu chí đánh giá & Nguyên tắc quản lý thời gian

20 câu
30 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Kỹ năng quản lý thời gian - TCCA Chương 11
Kỳ thi
University
Số câu
20 câu
Thời gian
30 phút
Năm
2026
Đáp án
✓ Có giải thích
Trường
Học Viện Tài chính

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Theo bảng tiêu chí đánh giá, có tổng cộng bao nhiêu tiêu chí được sử dụng để đánh giá hiệu quả công việc?

    • A.

      4 tiêu chí

    • B.

      5 tiêu chí

    • C.

      6 tiêu chí

    • D.

      7 tiêu chí

  2. Câu 2.

    Chỉ báo minh họa nào thường được dùng để đo lường tiêu chí "Chất lượng"?

    • A.

      Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch

    • B.

      Thời gian hoàn thành

    • C.

      Tỷ lệ lỗi và mức độ hài lòng

    • D.

      Chi phí và thời gian thực hiện

  3. Câu 3.

    Trong nguyên tắc SMART, chữ "M" viết tắt của từ nào?

    • A.

      Motivational (Tạo động lực)

    • B.

      Measurable (Đo lường được)

    • C.

      Manageable (Có thể quản lý)

    • D.

      Meaningful (Có ý nghĩa)

  4. Câu 4.

    Nguyên tắc Pareto còn được gọi là gì trong quản lý thời gian?

    • A.

      Quy tắc 70/30

    • B.

      Quy tắc 80/20

    • C.

      Quy tắc 90/10

    • D.

      Quy tắc 50/50

  5. Câu 5.

    Ai là người đề xuất ra nguyên tắc Pareto?

    • A.

      Dwight Eisenhower - Tổng thống Mỹ

    • B.

      Peter Drucker - nhà quản trị học

    • C.

      Vilfredo Pareto - nhà kinh tế học người Ý

    • D.

      Stephen Covey - tác giả 7 thói quen

  6. Câu 6.

    Trong Ma trận Eisenhower, công việc "Quan trọng và Khẩn cấp" được xếp vào ô nào?

    • A.

      Ô số 1 - Làm ngay

    • B.

      Ô số 2 - Lên kế hoạch

    • C.

      Ô số 3 - Ủy thác

    • D.

      Ô số 4 - Loại bỏ

  7. Câu 7.

    Theo nguyên tắc SMART, mục tiêu cần có yếu tố nào sau đây?

    • A.

      Phải có thời hạn hoàn thành cụ thể (Time-bound)

    • B.

      Phải có giá trị tài chính cụ thể

    • C.

      Phải được nhiều người cùng thực hiện

    • D.

      Phải được phê duyệt bởi cấp trên

  8. Câu 8.

    Theo Ma trận Eisenhower, nên làm gì với các công việc "Quan trọng nhưng không khẩn cấp"?

    • A.

      Làm ngay lập tức

    • B.

      Lên kế hoạch và dành thời gian thực hiện

    • C.

      Ủy thác cho người khác

    • D.

      Loại bỏ ngay

  9. Câu 9.

    Tiêu chí đánh giá nào có chỉ báo minh họa là "Đánh giá của đồng nghiệp và cấp trên"?

    • A.

      Cải tiến

    • B.

      Hợp tác

    • C.

      Chất lượng

    • D.

      Tiến độ

  10. Câu 10.

    Theo nguyên tắc Pareto, khoảng bao nhiêu phần trăm công việc quan trọng sẽ tạo ra phần lớn giá trị và kết quả?

    • A.

      50%

    • B.

      20%

    • C.

      30%

    • D.

      80%

  11. Câu 11.

    Câu hỏi gợi ý "Mục tiêu này có thực sự cần thiết không?" tương ứng với yếu tố nào trong SMART?

    • A.

      Specific (Cụ thể)

    • B.

      Relevant (Phù hợp)

    • C.

      Measurable (Đo lường được)

    • D.

      Time-bound (Có thời hạn)

  12. Câu 12.

    Ví dụ nào sau đây thuộc ô số 3 (Ủy thác) trong Ma trận Eisenhower?

    • A.

      Xử lý khủng hoảng, sự cố

    • B.

      Lập kế hoạch dài hạn

    • C.

      Một số cuộc gọi, email không quan trọng

    • D.

      Lướt mạng xã hội quá nhiều

  13. Câu 13.

    Tiêu chí "Sử dụng nguồn lực" tập trung đánh giá điều gì?

    • A.

      Mức độ hoàn thành mục tiêu/KPI

    • B.

      Tối ưu thời gian, chi phí, nhân lực

    • C.

      Độ chính xác và mức độ đáp ứng yêu cầu

    • D.

      Làm việc nhóm và trách nhiệm

  14. Câu 14.

    Ý nghĩa quan trọng nhất của nguyên tắc Pareto trong quản lý thời gian là gì?

    • A.

      Làm tất cả mọi việc với thời gian bằng nhau

    • B.

      Tập trung vào những công việc tạo ra giá trị cao

    • C.

      Dành nhiều thời gian cho các nhiệm vụ ít quan trọng

    • D.

      Hoàn thành công việc thật nhanh không cần chất lượng

  15. Câu 15.

    Theo nguyên tắc SMART, yếu tố "Achievable" yêu cầu điều gì?

    • A.

      Mục tiêu phải được đo lường bằng số liệu cụ thể

    • B.

      Mục tiêu phải được gắn với thời gian cụ thể

    • C.

      Mục tiêu phải phù hợp với năng lực và nguồn lực hiện có

    • D.

      Mục tiêu phải rõ ràng, xác định chính xác việc cần làm

  16. Câu 16.

    Theo Ma trận Eisenhower, các công việc nên được tập trung vào ô nào để đạt hiệu quả cao và thành công bền vững?

    • A.

      Ô số 1 - Quan trọng và Khẩn cấp

    • B.

      Ô số 2 - Quan trọng và Không khẩn cấp

    • C.

      Ô số 3 - Không quan trọng và Khẩn cấp

    • D.

      Ô số 4 - Không quan trọng và Không khẩn cấp

  17. Câu 17.

    Chỉ báo minh họa "Số sáng kiến, mức cải thiện" thuộc tiêu chí đánh giá nào?

    • A.

      Tiến độ

    • B.

      Cải tiến

    • C.

      Hợp tác

    • D.

      Chất lượng

  18. Câu 18.

    Theo nguyên tắc Pareto, điều nào sau đây KHÔNG phải là ý nghĩa của nguyên tắc này?

    • A.

      Tập trung vào những công việc tạo ra giá trị cao

    • B.

      Tránh dành quá nhiều thời gian cho các nhiệm vụ ít quan trọng

    • C.

      Cố gắng hoàn thành tất cả công việc cùng một lúc

    • D.

      Sử dụng nguồn lực hợp lý để đạt kết quả tốt hơn

  19. Câu 19.

    Ma trận Eisenhower dựa trên hai tiêu chí nào để xác định mức độ ưu tiên?

    • A.

      Mức độ quan trọng và mức độ khẩn cấp

    • B.

      Mức độ dễ và mức độ khó

    • C.

      Chi phí và thời gian

    • D.

      Số lượng người tham gia và thời hạn

  20. Câu 20.

    Câu hỏi gợi ý "Tôi muốn đạt điều gì?" trong nguyên tắc SMART tương ứng với yếu tố nào?

    • A.

      Specific (Cụ thể)

    • B.

      Measurable (Đo lường được)

    • C.

      Achievable (Khả thi)

    • D.

      Time-bound (Có thời hạn)

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .