Đề kiểm tra trắc nghiệm: Sự phát triển của trẻ từ 0 đến 12 tuổi
Exam info
- Subject
- Chương 2–3: Sự phát triển của trẻ giai đoạn 0–6 tuổi và 6–12 tuổi
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 50 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo nội dung chương, yếu tố nào trước sinh có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến phôi hoặc thai?
- A.
Mẹ mắc một số bệnh truyền nhiễm, trong đó có rubêôn hoặc HIV.
- B.
Trẻ tiếp xúc với nhiều loại kích thích cảm giác ngay sau khi sinh.
- C.
Thức ăn nóng hoặc lạnh ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của phôi.
- D.
Trẻ sử dụng sữa thay thế trong những tháng đầu sau sinh.
- A.
- Q 2.
Sau khi trẻ sinh, vỏ não phát triển chủ yếu theo cách nào?
- A.
Số lượng tế bào tăng rất nhanh, còn kích thước và liên kết giữa các tế bào không thay đổi.
- B.
Các tế bào chủ yếu nhỏ lại và tách rời nhau trong quá trình phát triển.
- C.
Số lượng tế bào không tăng nhiều, nhưng các tế bào lớn lên nhanh và liên kết với nhau chặt hơn.
- D.
Vỏ não không có thay đổi đáng kể sau khi trẻ ra đời.
- A.
- Q 3.
Nhận xét nào mô tả đúng sự thay đổi từ môi trường trước sinh sang môi trường sau sinh?
- A.
Sau sinh, dinh dưỡng vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào máu mẹ và oxy vẫn được cung cấp qua rau thai.
- B.
Sau sinh, trẻ nhận dinh dưỡng từ sữa mẹ hoặc sữa thay thế và lấy oxy qua hô hấp ở phổi.
- C.
Trước sinh, trẻ đã nhận dinh dưỡng từ sữa và hô hấp bằng phổi.
- D.
Sau sinh, nhiệt độ môi trường tiếp tục ổn định và chỉ có rung động là kích thích cảm giác.
- A.
- Q 4.
So sánh nhiệt độ môi trường và các kích thích cảm giác trước sinh với sau sinh, phát biểu nào chính xác?
- A.
Cả hai môi trường đều có nhiệt độ ổn định và kích thích cảm giác chủ yếu là rung động.
- B.
Trước sinh có nhiều loại kích thích và nhiệt độ dao động; sau sinh chỉ có rung động và nhiệt độ ổn định.
- C.
Cả hai môi trường đều có nhiệt độ dao động và nhiều loại kích thích cảm giác.
- D.
Trước sinh có nhiệt độ ổn định và chủ yếu là rung động; sau sinh có nhiệt độ dao động và nhiều loại kích thích khác nhau.
- A.
- Q 5.
Khi bị kích thích đột ngột, trẻ duỗi thẳng cánh tay, mở và uốn các ngón tay, đồng thời cong lưng. Đây là phản xạ nào?
- A.
Phản xạ sợ hãi hay Moro.
- B.
Phản xạ nắm chặt tay hay Palmar.
- C.
Phản xạ vùng miệng hay Rooting.
- D.
Phản xạ bàn chân hay Babinski.
- A.
- Q 6.
Khi đưa ngón tay vào lòng bàn tay một trẻ sơ sinh, ngón tay trẻ tự động nắm chặt lấy ngón tay người khác. Đây là phản xạ nào?
- A.
Phản xạ sợ hãi hay Moro.
- B.
Phản xạ nắm chặt tay hay Palmar.
- C.
Phản xạ vùng miệng hay Rooting.
- D.
Phản xạ bàn chân hay Babinski.
- A.
- Q 7.
Trẻ sơ sinh quay đầu ngay về hướng có kích thích gần miệng và thường mở miệng rộng. Đây là phản xạ nào?
- A.
Phản xạ sợ hãi hay Moro.
- B.
Phản xạ nắm chặt tay hay Palmar.
- C.
Phản xạ vùng miệng hay Rooting.
- D.
Phản xạ bàn chân hay Babinski.
- A.
- Q 8.
Nhóm phản xạ nào được nêu là có sẵn từ lúc sinh, giúp trẻ đối phó với môi trường và tồn tại suốt đời?
- A.
Phản xạ nắm chặt tay.
- B.
Phản xạ bước.
- C.
Phản xạ mút.
- D.
Nháy mắt, hắt hơi và nôn oẹ.
- A.
- Q 9.
Muốn để trẻ sơ sinh nhìn rõ một vật, người lớn nên làm gì?
- A.
Đưa vật đó tới tương đối gần mặt trẻ.
- B.
Đưa vật đó ra xa càng tốt để thị lực được rèn luyện.
- C.
Đặt vật đó sau lưng trẻ để trẻ tập xoay đầu.
- D.
Không cần đưa vật gần vì trẻ sơ sinh hoàn toàn không có khả năng nhìn.
- A.
- Q 10.
Thai nhi bắt đầu nhạy cảm với tiếng động vào thời điểm nào?
- A.
Từ tuần thứ 10 đến tuần thứ 12.
- B.
Từ tuần thứ 26 đến tuần thứ 28.
- C.
Sau khi sinh từ 2 đến 3 tháng.
- D.
Sau khi sinh khoảng 6 tháng.
- A.
- Q 11.
Phát biểu nào mô tả đúng những đặc điểm về thính giác và sự nghe của trẻ trong năm đầu?
- A.
Trẻ sơ sinh nghe được âm thanh nhỏ hơn người lớn khoảng 10–20 đềxiben.
- B.
Đến 6 tháng tuổi, trẻ mới bắt đầu phát hiện ra mức thay đổi nhỏ về tần số âm thanh.
- C.
Trẻ cần tiếng động cao hơn người lớn khoảng 10–20 đềxiben; khoảng 6 tháng phân biệt được chênh lệch cường độ nhỏ, và từ 5–8 tháng phát hiện thay đổi nhỏ về tần số.
- D.
Trẻ không thể phân biệt chênh lệch cường độ nhỏ cho đến khi bắt đầu nói.
- A.
- Q 12.
Nhận xét nào về khứu giác, vị giác và xúc giác của trẻ nhỏ là đúng?
- A.
Trẻ nhỏ rất khó phân biệt các loại mùi và chưa thể nhận biết vị chua, vị mặn.
- B.
Vị giác chỉ phát triển sau khi trẻ biết nói.
- C.
Da trẻ sơ sinh chỉ có thể cảm nhận đau, chưa cảm nhận được nóng và lạnh.
- D.
Trẻ nhỏ nhạy cảm với mùi, phân biệt được vị chua và vị mặn; da từ khi sinh đã cảm nhận được nóng, lạnh và đau.
- A.
- Q 13.
Sự phát triển khả năng nhận mặt người của trẻ được thể hiện như thế nào?
- A.
Khi 1 tháng tuổi, trẻ chủ yếu nhìn các đường viền bên ngoài của khuôn mặt; khi 3 tháng tuổi, trẻ nhìn các nét bên trong khuôn mặt lâu hơn.
- B.
Khi 1 tháng tuổi, trẻ nhìn lâu các nét bên trong khuôn mặt; khi 3 tháng tuổi, trẻ chỉ nhìn đường viền bên ngoài.
- C.
Cả trẻ 1 tháng và 3 tháng tuổi đều chỉ nhìn các đường viền bên ngoài của khuôn mặt.
- D.
Cả trẻ 1 tháng và 3 tháng tuổi đều nhìn các nét bên trong khuôn mặt trước.
- A.
- Q 14.
Mốc tăng trưởng nào sau đây phù hợp với số liệu về sự phát triển thể chất của trẻ 6–12 tuổi?
- A.
Mỗi năm chiều cao tăng khoảng 8 cm và cân nặng tăng khoảng 4 kg.
- B.
Khi vào lớp 1 đúng 6 tuổi, nam cao khoảng 120 cm và nữ cao khoảng 118 cm.
- C.
Mỗi năm chiều cao tăng khoảng 4 cm; khi vào lớp 1 đúng 6 tuổi, nam cao khoảng 106 cm và nữ cao khoảng 104 cm.
- D.
Hệ xương của trẻ 6–12 tuổi đã cốt hóa hoàn toàn và không còn mô sụn.
- A.
- Q 15.
Đặc điểm nào của hệ cơ và khả năng chú ý phù hợp với trẻ giai đoạn 6–12 tuổi?
- A.
Hệ cơ phát triển yếu nên trẻ thích ngồi yên và ít tham gia trò chơi vận động.
- B.
Hệ cơ phát triển mạnh, trẻ thích vận động nhưng khả năng tập trung chú ý còn thấp nên khó ngồi yên lâu.
- C.
Trẻ có khả năng tập trung chú ý rất tốt nên thường ngồi yên trong thời gian dài.
- D.
Hệ cơ đã hoàn thiện hoàn toàn nên trẻ không cần nghỉ giữa các hoạt động vận động.
- A.
- Q 16.
Hệ tuần hoàn của trẻ 6 tuổi chưa hoàn chỉnh. Người lớn nên làm gì để bảo vệ sức khỏe tim của trẻ?
- A.
Cho trẻ chơi liên tục trong suốt buổi sáng để tăng sức bền.
- B.
Không cần nghỉ vì nhịp tim trẻ nhanh nên đã thích nghi với hoạt động liên tục.
- C.
Chỉ cần tăng cường độ vận động mà không cần điều chỉnh thời gian nghỉ.
- D.
Cho trẻ nghỉ ngơi hợp lý giữa các giờ chơi.
- A.
- Q 17.
Bộ máy tiêu hóa của trẻ 6 tuổi còn yếu. Nhận xét nào phù hợp với đặc điểm này?
- A.
Ăn quá nhiều dễ gây khó tiêu, ăn đồ lạ hoặc thức ăn lâu ngày có thể gây tiêu chảy, còn thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh cũng có thể khiến trẻ sinh bệnh.
- B.
Bộ máy tiêu hóa đã hoàn thiện nên trẻ có thể ăn lượng lớn mà không gặp vấn đề.
- C.
Trẻ 6 tuổi chỉ có thể tiêu hóa thức ăn quen thuộc và không bao giờ bị tiêu chảy.
- D.
Thức ăn nóng quá hoặc lạnh quá hoàn toàn không ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.
- A.
- Q 18.
Sự hoàn thiện chức năng của hệ thần kinh cấp cao dẫn đến sự thay đổi nào trong tư duy của trẻ 6–12 tuổi?
- A.
Tư duy giữ nguyên hoàn toàn ở dạng trực quan hành động và không hình thành tư duy hình ảnh.
- B.
Tư duy chuyển thẳng từ trực quan hành động sang trừu tượng và không có giai đoạn trực quan hình ảnh.
- C.
Tư duy chuyển dần từ trực quan hành động sang trực quan hình ảnh rồi đến trừu tượng, làm trẻ hứng thú với đố vui và cuộc thi trí tuệ.
- D.
Tư duy chỉ ở dạng trừu tượng và không còn các hình thức tư duy trực quan hành động hoặc trực quan hình ảnh.
- A.
- Q 19.
Khi chuyển từ mẫu giáo sang lớp 1, trẻ phải thích nghi với sự thay đổi nào?
- A.
Kỷ luật và các quy tắc trở nên nhẹ hơn, đồng thời giáo viên không cần kiểm tra bài vở.
- B.
Trẻ phải viết đúng theo mẫu, xin phép nói đúng chủ đề, thuộc bài, tập trung và trật tự im lặng.
- C.
Trẻ tiếp tục được hoàn toàn tự do làm theo ý mình và không bị kiểm tra.
- D.
Trẻ không cần học thuộc bài vì mọi hoạt động ở lớp 1 đều mang tính chơi.
- A.
- Q 20.
Những phát biểu nào phản ánh đúng đặc điểm tri giác và chú ý của học sinh lớp 1, 2?
- A.
Tri giác rất chi tiết và chủ động; chú ý có chủ định đã hoàn chỉnh nên trẻ luôn tập trung bài học.
- B.
Tri giác mang tính đại thể nhưng khả năng phân phối chú ý rất tốt nên trẻ không cần hỗ trợ của giáo viên.
- C.
Tri giác đã hoàn toàn trừu tượng và chủ động; chú ý được phân phối đều trong mọi hoạt động.
- D.
Tri giác mang tính đại thể, ít đi sâu vào chi tiết và không chủ động; chú ý có chủ định cùng khả năng phân phối chú ý còn yếu.
- A.
Answers and explanations are in mode.