Tin học 11 KNTT High school

Đề kiểm tra trắc nghiệm Tin học 11 KNTT – Bài 1, 3, 4, 5, 6

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Tin học 11 KNTT
Exam type
High school
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Trong hệ thống máy tính, hệ điều hành đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng. Nhiệm vụ nào sau đây thuộc trách nhiệm của hệ điều hành?

    • A.

      Phân phối thời gian CPU, quản lý bộ nhớ và điều khiển hoạt động của các thiết bị

    • B.

      Dịch mã nguồn của chương trình thành mã máy

    • C.

      Chế tạo các linh kiện điện tử của máy tính

    • D.

      Phát tín hiệu vô tuyến trực tiếp để cung cấp Internet cho mọi thiết bị

  2. Q 2.

    Khi nhiều ứng dụng cùng hoạt động trên máy tính, hệ điều hành cần chia sẻ CPU và bộ nhớ. Cơ chế nào giúp thực hiện việc này?

    • A.

      Bộ nhớ đệm tăng tốc dữ liệu tạm thời

    • B.

      Bộ xử lý điều phối việc thực thi các chương trình và phân phối tài nguyên

    • C.

      Tự động tạo một mạng LAN riêng cho máy tính

    • D.

      Sao lưu tự động toàn bộ dữ liệu lên nhiều ổ đĩa

  3. Q 3.

    Trên Windows, muốn kiểm tra trạng thái một thiết bị đang được kết nối hoặc cài đặt lại trình điều khiển của thiết bị đó, nên sử dụng công cụ nào?

    • A.

      Device Manager

    • B.

      Disk Management

    • C.

      Photos

    • D.

      Network Connections

  4. Q 4.

    Khi người dùng chọn lệnh tắt máy trong hệ điều hành, hệ thống thường thực hiện những việc nào trước khi ngắt nguồn?

    • A.

      Đóng các ứng dụng, hoàn tất ghi dữ liệu và giải phóng tài nguyên

    • B.

      Ngắt nguồn điện ngay lập tức mà không cần đóng ứng dụng

    • C.

      Chuyển toàn bộ tệp tin thành tệp PDF

    • D.

      Nâng cấp phần mềm của bo mạch chủ

  5. Q 5.

    Đặc điểm cốt lõi của một phần mềm nguồn mở là gì?

    • A.

      Mã nguồn được cung cấp và người dùng có quyền sửa, phân phối theo điều kiện của giấy phép

    • B.

      Mã nguồn luôn được giữ bí mật và người dùng không được sửa

    • C.

      Phần mềm không được cấp bất kỳ giấy phép sử dụng nào

    • D.

      Luôn miễn phí và không bị áp dụng bất kỳ điều kiện sử dụng nào

  6. Q 6.

    Phần mềm nào dưới đây là ví dụ điển hình về phần mềm nguồn mở?

    • A.

      Microsoft Windows

    • B.

      Microsoft Office

    • C.

      Linux

    • D.

      Adobe Photoshop

  7. Q 7.

    Phát biểu nào phân biệt đúng giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại?

    • A.

      Phần mềm nguồn mở công bố mã nguồn theo giấy phép nguồn mở; phần mềm thương mại thường giữ mã nguồn và phân phối theo giấy phép thương mại

    • B.

      Phần mềm nguồn mở luôn có giá cao hơn phần mềm thương mại

    • C.

      Phần mềm thương mại bắt buộc phải cung cấp mã nguồn cho người mua

    • D.

      Phần mềm nguồn mở không được sử dụng cho mục đích thương mại

  8. Q 8.

    Đặc điểm nào thường thấy ở phần mềm thương mại?

    • A.

      Được nhà cung cấp bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và cập nhật trong thời gian sử dụng

    • B.

      Bắt buộc công bố toàn bộ mã nguồn cho mọi người

    • C.

      Không có bất kỳ giấy phép hay điều kiện sử dụng nào

    • D.

      Chỉ có thể cài trên một hệ điều hành duy nhất do nhà sản xuất quy định

  9. Q 9.

    Nhóm thành phần nào trực tiếp thuộc đơn vị xử lý trung tâm của máy tính?

    • A.

      Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên và ổ cứng

    • B.

      Đơn vị điều khiển, đơn vị luận tính và thanh ghi

    • C.

      Nguồn cấp điện và quạt tản nhiệt

    • D.

      Màn hình và bàn phím

  10. Q 10.

    Trong các loại bộ nhớ sau, loại nào thường được dùng để lưu chương trình khởi động và dữ liệu vẫn còn sau khi máy mất điện?

    • A.

      RAM

    • B.

      Bộ nhớ đệm của CPU

    • C.

      ROM

    • D.

      VRAM

  11. Q 11.

    Bo mạch chủ có vai trò quan trọng nhất đối với hoạt động của máy tính là gì?

    • A.

      Lưu trữ toàn bộ dữ liệu người dùng khi không có Internet

    • B.

      Kết nối và phối hợp hoạt động giữa CPU, bộ nhớ, các khe mở rộng và thiết bị ngoại vi

    • C.

      Tự động tải phần mềm từ Internet về máy

    • D.

      Hiển thị hình ảnh trực tiếp trên màn hình

  12. Q 12.

    Hãy chọn dãy các thiết bị lưu trữ được sắp xếp theo thứ tự tốc độ truy cập từ nhanh đến chậm trong điều kiện thông thường.

    • A.

      Bộ nhớ đệm CPU, RAM, SSD, HDD

    • B.

      RAM, bộ nhớ đệm CPU, HDD, SSD

    • C.

      SSD, bộ nhớ đệm CPU, RAM, HDD

    • D.

      HDD, SSD, RAM, bộ nhớ đệm CPU

  13. Q 13.

    Khe cắm có đầu nối RJ-45 thường được dùng để kết nối máy tính với thiết bị nào?

    • A.

      Router hoặc switch trong mạng nội bộ

    • B.

      Máy in qua cổng USB

    • C.

      Màn hình qua cổng HDMI

    • D.

      Loa qua cổng âm thanh

  14. Q 14.

    Muốn một máy tính sử dụng Internet qua mạng không dây của gia đình, thiết bị cần có khả năng nào?

    • A.

      Kết nối đến tên mạng Wi-Fi và cung cấp thông tin xác thực phù hợp

    • B.

      Chỉ cần cắm cáp HDMI vào router

    • C.

      Chỉ cần cài trình điều khiển của máy in

    • D.

      Sử dụng cổng VGA để truyền tín hiệu mạng

  15. Q 15.

    Khi kết nối không dây tai nghe hoặc chuột có hỗ trợ Bluetooth với máy tính, cần sử dụng công nghệ nào?

    • A.

      Bluetooth

    • B.

      VGA

    • C.

      RJ-45

    • D.

      PS/2

  16. Q 16.

    Khi cần kết nối ổ cứng di động tốc độ cao với máy tính, lựa chọn cổng phổ biến và thuận tiện nhất là gì?

    • A.

      USB 3.x trở lên

    • B.

      VGA

    • C.

      RJ-45

    • D.

      PS/2

  17. Q 17.

    So với việc chỉ lưu tệp trên ổ cứng cục bộ, lưu tệp trên dịch vụ đám mây có ưu điểm nào?

    • A.

      Có thể truy cập tệp từ nhiều thiết bị có kết nối Internet và chia sẻ tệp thuận tiện hơn

    • B.

      Mọi tệp đều được truy xuất nhanh hơn ổ cứng cục bộ

    • C.

      Không cần kết nối Internet khi muốn tải tệp từ dịch vụ đám mây

    • D.

      Chỉ có thể lưu một tệp duy nhất trên mỗi tài khoản

  18. Q 18.

    Khi chia sẻ một tệp nhạy cảm trên Internet, cách làm nào phù hợp để hạn chế người khác truy cập?

    • A.

      Đặt quyền truy cập riêng tư và chỉ mời những tài khoản được cấp quyền

    • B.

      Đặt tệp ở chế độ công khai và gửi liên kết cho tất cả mọi người

    • C.

      Đặt tên tệp là mật khẩu để bảo vệ nội dung

    • D.

      Tải tệp xuống máy rồi xóa bản gốc khỏi dịch vụ đám mây

  19. Q 19.

    Một thư mục trên máy tính đã được đồng bộ với dịch vụ lưu trữ đám mây. Nhận định nào mô tả đúng cách hoạt động của tính năng đồng bộ?

    • A.

      Khi có kết nối, các thay đổi ở bản cục bộ và bản trên đám mây được cập nhật để hòa hợp

    • B.

      Sau khi bật đồng bộ, hai bản không bao giờ thay đổi

    • C.

      Mỗi lần đồng bộ sẽ xóa toàn bộ tệp trên máy tính

    • D.

      Tự động chuyển tệp thành liên kết công khai cho mọi người

  20. Q 20.

    Trước khi tải một thư mục chứa nhiều tệp lên dịch vụ lưu trữ Internet, việc nén thư mục thành tệp ZIP có lợi ích chính nào?

    • A.

      Gom nhiều tệp thành một gói, có thể giảm dung lượng và thuận tiện hơn khi truyền dữ liệu

    • B.

      Tự động loại bỏ mọi loại vi rút có trong tệp

    • C.

      Chuyển mọi tệp video sang định dạng không làm mất chất lượng

    • D.

      Biến tệp thành liên kết không cần quyền truy cập

Answers and explanations are in mode.