Từ vựng tiếng Anh cơ bản Languages

Đề kiểm tra từ vựng tiếng Anh

29 questions
4 took it
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Từ vựng tiếng Anh cơ bản
Exam type
Languages
Questions
29
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (29)

  1. Q 1.

    Từ "Sad" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Vui vẻ

    • B.

      Buồn

    • C.

      Giận dữ

    • D.

      Mệt mỏi

  2. Q 2.

    Trong tiếng Anh, "Daughter" có nghĩa là gì?

    • A.

      Con trai

    • B.

      Chị gái

    • C.

      Con gái

    • D.

      Em gái

  3. Q 3.

    Từ "Wall" trong tiếng Anh dùng để chỉ vật gì?

    • A.

      Trần nhà

    • B.

      Sàn nhà

    • C.

      Cửa ra vào

    • D.

      Tường

  4. Q 4.

    Bạn thường cất giữ quần áo trong vật dụng nào theo tên gọi tiếng Anh?

    • A.

      Wardrobe

    • B.

      Window

    • C.

      Floor

    • D.

      Wall

  5. Q 5.

    Một người có nghề nghiệp là "Firefighter" thì làm công việc gì?

    • A.

      Bác sĩ

    • B.

      Giáo viên

    • C.

      Lính cứu hỏa

    • D.

      Cảnh sát

  6. Q 6.

    "Midnight" trong tiếng Anh là thời điểm nào?

    • A.

      Buổi sáng

    • B.

      12 giờ trưa

    • C.

      Nửa đêm

    • D.

      Hoàng hôn

  7. Q 7.

    Bạn thường ăn bữa chính vào giữa ngày vào thời gian gọi là gì trong tiếng Anh?

    • A.

      Night

    • B.

      Midnight

    • C.

      Lunchtime

    • D.

      Winter

  8. Q 8.

    "Shirt" trong tiếng Anh là loại trang phục nào?

    • A.

      Quần dài

    • B.

      Áo sơ mi

    • C.

      Mũ

    • D.

      Giày

  9. Q 9.

    Bạn đi tất vào chân. Trong tiếng Anh, từ "Sock" có nghĩa là gì?

    • A.

      Giày

    • B.

      Cái tất

    • C.

      Quần

    • D.

      Áo khoác

  10. Q 10.

    "Floor" trong tiếng Anh là phần nào của căn phòng?

    • A.

      Trần nhà

    • B.

      Tường

    • C.

      Sàn nhà

    • D.

      Cửa sổ

  11. Q 11.

    Động từ "Ride" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Chạy bộ

    • B.

      Bơi

    • C.

      Đi bộ

    • D.

      Đạp, cưỡi

  12. Q 12.

    Nơi bạn lên tàu hỏa được gọi là gì trong tiếng Anh?

    • A.

      Bus station

    • B.

      Airport

    • C.

      Train station

    • D.

      Harbor

  13. Q 13.

    Động từ "Sleep" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Thức dậy

    • B.

      Ngủ

    • C.

      Ăn

    • D.

      Chạy

  14. Q 14.

    Khi bạn cho thú cưng ăn, hành động đó trong tiếng Anh được gọi là gì?

    • A.

      Feed

    • B.

      Sleep

    • C.

      Leave

    • D.

      Ride

  15. Q 15.

    Khi mặt trời "Set", điều gì xảy ra?

    • A.

      Mặt trời mọc lên

    • B.

      Mặt trời lặn

    • C.

      Trời mưa

    • D.

      Trời có tuyết rơi

  16. Q 16.

    Khi mặt trời "Rise", điều gì xảy ra?

    • A.

      Mặt trời lặn

    • B.

      Mặt trời mọc

    • C.

      Trời tối

    • D.

      Nước sôi

  17. Q 17.

    "Window" trong tiếng Anh là vật dụng nào trong nhà?

    • A.

      Cửa ra vào

    • B.

      Cửa sổ

    • C.

      Tủ quần áo

    • D.

      Bàn

  18. Q 18.

    "Winter" trong tiếng Anh là mùa nào trong năm?

    • A.

      Mùa xuân

    • B.

      Mùa hè

    • C.

      Mùa thu

    • D.

      Mùa đông

  19. Q 19.

    Động từ "Leave" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Ở lại

    • B.

      Rời

    • C.

      Đến

    • D.

      Đi bộ

  20. Q 20.

    Ở Anh-Anh, một căn hộ chung cư được gọi là gì?

    • A.

      House

    • B.

      Flat

    • C.

      Room

    • D.

      Villa

  21. Q 21.

    Động từ "Rent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Mua

    • B.

      Bán

    • C.

      Cho thuê

    • D.

      Xây dựng

  22. Q 22.

    Khi bạn chạy chậm để rèn luyện sức khỏe vào buổi sáng, hoạt động đó trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      Run

    • B.

      Jog

    • C.

      Ride

    • D.

      Sleep

  23. Q 23.

    Động từ "Turn" trong tiếng Anh có nghĩa là gì theo tài liệu?

    • A.

      Quay, xoay

    • B.

      Biến thành

    • C.

      Dọn dẹp

    • D.

      Cúi xuống

  24. Q 24.

    Khi bạn dọn dẹp phòng cho gọn gàng, hành động đó trong tiếng Anh được gọi là gì?

    • A.

      Tidy

    • B.

      File

    • C.

      Feed

    • D.

      Leave

  25. Q 25.

    Từ "Adjust" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Phá hủy

    • B.

      Sửa chữa

    • C.

      Điều chỉnh

    • D.

      Vứt bỏ

  26. Q 26.

    Khi bạn nghiêng người về phía trước, bạn đang thực hiện hành động nào trong tiếng Anh?

    • A.

      Stand up

    • B.

      Sit down

    • C.

      Bend over

    • D.

      Carry

  27. Q 27.

    Động từ "File" trong tiếng Anh theo tài liệu có những nghĩa nào?

    • A.

      Ăn, uống

    • B.

      Sắp xếp, cất, giữ

    • C.

      Bẻ, gãy

    • D.

      Vẽ, vạch

  28. Q 28.

    Động từ "Carry" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Bê, khuân, vắt

    • B.

      Ném, tung

    • C.

      Đẩy, kéo

    • D.

      Nâng lên

  29. Q 29.

    "Noon" hay "Midday" trong tiếng Anh chỉ thời gian nào?

    • A.

      6 giờ sáng

    • B.

      12 giờ trưa

    • C.

      6 giờ chiều

    • D.

      Nửa đêm

Answers and explanations are in mode.

Your form

4 people have taken this exam