🌐 International Tests Từ vựng tiếng Anh - TOEIC Languages

Đề kiểm tra từ vựng TOEIC (3 phần)

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Từ vựng tiếng Anh - TOEIC
Exam type
Languages
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Chọn từ tiếng Anh phù hợp điền vào chỗ trống: 'Hãy ______ hồ sơ đăng ký của bạn cho ban tổ chức trước 5 giờ chiều nay.'

    • A.

      Submit

    • B.

      Suspend

    • C.

      Display

    • D.

      Issue

  2. Q 2.

    Câu nào sau đây sử dụng đúng từ 'scene' (cảnh)?

    • A.

      She submitted the application to the manager.

    • B.

      The opening scene of the movie was filmed in Paris.

    • C.

      We waited in the lobby for two hours.

    • D.

      He opened a bank account yesterday.

  3. Q 3.

    Từ 'lobby' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Phòng triển lãm

    • B.

      Tầng lầu

    • C.

      Sảnh

    • D.

      Địa điểm

  4. Q 4.

    Chọn từ phù hợp: 'Sau nhiều năm đi du lịch khắp nơi, cô ấy ______ ở một ngôi làng nhỏ ven biển.'

    • A.

      submitted

    • B.

      shot

    • C.

      lobbied

    • D.

      ended up

  5. Q 5.

    Câu nào sử dụng đúng từ 'historic' (mang tính lịch sử)?

    • A.

      This is a historic building that was built 150 years ago.

    • B.

      She got a temporary position at the company.

    • C.

      He paid the traffic fine immediately.

    • D.

      The employee was suspended for three days.

  6. Q 6.

    Đoàn làm phim đã quay (ghi hình) xong ba cảnh quay vào hôm qua. Từ 'shoot' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Nộp

    • B.

      Ghi hình

    • C.

      Đình chỉ

    • D.

      Phạt

  7. Q 7.

    Chọn từ phù hợp: '______ của bộ phim này là khoảng hai tiếng rưỡi.'

    • A.

      Title

    • B.

      Submit

    • C.

      Length

    • D.

      Account

  8. Q 8.

    Từ 'title' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Có tựa đề

    • B.

      Điều khoản

    • C.

      Sự trưng bày

    • D.

      Độ dài

  9. Q 9.

    Chọn cặp từ phù hợp: 'Bệnh nhân bị ______ với một số loại thực phẩm và cần dùng ______ thường xuyên theo đơn của bác sĩ.'

    • A.

      allergy / medication

    • B.

      issue / term

    • C.

      account / fine

    • D.

      flooring / display

  10. Q 10.

    Nhà xuất bản sẽ ______ (phát hành) số đặc biệt của tạp chí vào tháng sau. Từ cần điền là gì?

    • A.

      Suspend

    • B.

      Issue

    • C.

      Submit

    • D.

      Feature

  11. Q 11.

    Các ______ (điều khoản) trong hợp đồng quy định rõ ràng trách nhiệm và quyền lợi của mỗi bên. Từ cần điền là gì?

    • A.

      Titles

    • B.

      Terms

    • C.

      Lengths

    • D.

      Scenes

  12. Q 12.

    Chọn cặp từ phù hợp: 'Bảo tàng sẽ ______ (trưng bày) những ______ (tác phẩm nghệ thuật) quý hiếm của các họa sĩ nổi tiếng vào tháng tới.'

    • A.

      display / artworks

    • B.

      submit / issues

    • C.

      suspend / terms

    • D.

      issue / galleries

  13. Q 13.

    Chọn từ phù hợp: 'Công ty đang tuyển một nhân viên ______ (tạm thời) cho dự án kéo dài ba tháng.'

    • A.

      permanent

    • B.

      temporary

    • C.

      historic

    • D.

      suspended

  14. Q 14.

    Chủ nhà đã chọn loại ______ (vật liệu lắp sàn) bằng gỗ óc chó cho phòng khách. Từ cần điền là gì?

    • A.

      Flooring

    • B.

      Display

    • C.

      Medication

    • D.

      Term

  15. Q 15.

    Từ 'gallery' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Sảnh

    • B.

      Phòng triển lãm

    • C.

      Tài khoản

    • D.

      Tiền phạt

  16. Q 16.

    Chọn từ phù hợp: 'Người lái xe bị ______ (phạt) 500 đô la vì vượt đèn đỏ tại ngã tư đó.'

    • A.

      Fined

    • B.

      Suspended

    • C.

      Disclosed

    • D.

      Featured

  17. Q 17.

    Từ 'disclose' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Nộp

    • B.

      Tiết lộ

    • C.

      Đình chỉ

    • D.

      Phát hành

  18. Q 18.

    Chọn từ phù hợp: 'Khách hàng cần mở một ______ (tài khoản) ngân hàng mới để nhận lương hàng tháng.'

    • A.

      Account

    • B.

      Title

    • C.

      Term

    • D.

      Scene

  19. Q 19.

    Chọn cặp từ phù hợp: 'Do ______ (sơ suất) trong quản lý, nhân viên đã bị ______ (đình chỉ) làm việc một tuần để kiểm điểm.'

    • A.

      oversight / suspended

    • B.

      account / fined

    • C.

      term / featured

    • D.

      issue / displayed

  20. Q 20.

    Chọn cặp từ phù hợp: 'Buổi hòa nhạc sẽ ______ (bao gồm) nhiều nghệ sĩ nổi tiếng tại một ______ (địa điểm) lớn ở ngoại ô thành phố, gần chỗ ngã rẽ (______) thứ hai bên phải.'

    • A.

      feature / venue / turnoff

    • B.

      suspend / lobby / term

    • C.

      display / gallery / title

    • D.

      issue / account / length

Answers and explanations are in mode.