Đề kiểm tra từ vựng Unit 21: Sending and receiving
Thông tin đề
- Môn
- Tiếng Anh - Từ vựng
- Kỳ thi
- Languages
- Số câu
- 150 câu
- Thời gian
- 30 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (150 câu)
- Câu 1.
Từ "accent" (n) có nghĩa là gì?
- A.
Giọng nói đặc trưng / âm sắc
- B.
Lỗi sai / tai nạn
- C.
Sự chấp nhận
- D.
Tiếng vỗ tay
- A.
- Câu 2.
Từ "announcement" (n) có nghĩa là gì?
- A.
Sự thông báo / thông cáo
- B.
Sự thú vị
- C.
Sự phấn khích
- D.
Sự chú ý
- A.
- Câu 3.
Từ "broadcast" (v, n) có nghĩa là gì?
- A.
Phát sóng / chương trình phát sóng
- B.
Quảng cáo
- C.
Bài phát biểu
- D.
Mở rộng
- A.
- Câu 4.
Từ "channel" (n) có nghĩa là gì?
- A.
Kênh (truyền hình, truyền thông)
- B.
Đường hầm
- C.
Tháp
- D.
Ống dẫn
- A.
- Câu 5.
Từ "clear" (adj) có nghĩa là gì?
- A.
Rõ ràng / trong veo
- B.
Bẩn
- C.
Tối
- D.
Ướt
- A.
- Câu 6.
Từ "click" (v) có nghĩa là gì?
- A.
Nhấp chuột
- B.
Đá mạnh
- C.
Vỗ tay
- D.
Kẹp
- A.
- Câu 7.
Từ "contact" (v, n) có nghĩa là gì?
- A.
Liên lạc / liên hệ
- B.
Hợp đồng
- C.
Bối cảnh
- D.
Nội dung
- A.
- Câu 8.
Từ "file" (n) có nghĩa là gì?
- A.
Tệp tin / hồ sơ
- B.
Hàng dài
- C.
Khuôn mặt
- D.
Phim
- A.
- Câu 9.
Từ "formal" (adj) có nghĩa là gì?
- A.
Trang trọng / chính thức
- B.
Thân mật
- C.
Thông thường
- D.
Bình dân
- A.
- Câu 10.
Từ "image" (n) có nghĩa là gì?
- A.
Hình ảnh
- B.
Trí tưởng tượng
- C.
Sự tưởng nhớ
- D.
Tin nhắn
- A.
- Câu 11.
Từ "informal" (adj) có nghĩa là gì?
- A.
Không trang trọng / thân mật
- B.
Lịch sự
- C.
Nghiêm túc
- D.
Chuyên nghiệp
- A.
- Câu 12.
Từ "Internet" (n) có nghĩa là gì?
- A.
Mạng Internet
- B.
Truyền hình
- C.
Đài phát thanh
- D.
Báo chí
- A.
- Câu 13.
Từ "interrupt" (v) có nghĩa là gì?
- A.
Ngắt lời / gián đoạn
- B.
Giải thích
- C.
Giới thiệu
- D.
Can thiệp
- A.
- Câu 14.
Từ "link" (v, n) có nghĩa là gì?
- A.
Liên kết / kết nối
- B.
Mở khóa
- C.
Đăng nhập
- D.
Phát hành
- A.
- Câu 15.
Từ "media" (n) có nghĩa là gì?
- A.
Phương tiện truyền thông
- B.
Thuốc
- C.
Y học
- D.
Huy chương
- A.
- Câu 16.
Từ "mobile phone" (n phr) có nghĩa là gì?
- A.
Điện thoại di động
- B.
Điện thoại bàn
- C.
Máy tính
- D.
Máy ảnh
- A.
- Câu 17.
Từ "online" (adj, adv) có nghĩa là gì?
- A.
Trực tuyến
- B.
Ngoại tuyến
- C.
Có dây
- D.
Không dây
- A.
- Câu 18.
Từ "pause" (v, n) có nghĩa là gì?
- A.
Tạm dừng / tạm nghỉ
- B.
Tiếp tục
- C.
Bắt đầu
- D.
Kết thúc
- A.
- Câu 19.
Từ "persuade" (v) có nghĩa là gì?
- A.
Thuyết phục
- B.
Ngăn cản
- C.
Cho phép
- D.
Phạt
- A.
- Câu 20.
Từ "pronounce" (v) có nghĩa là gì?
- A.
Phát âm
- B.
Tuyên bố
- C.
Hứa hẹn
- D.
Cải thiện
- A.
- Câu 21.
Từ "publish" (v) có nghĩa là gì?
- A.
Xuất bản / đăng tải
- B.
Cấm
- C.
Che giấu
- D.
Đốt
- A.
- Câu 22.
Từ "report" (v, n) có nghĩa là gì?
- A.
Báo cáo / bản báo cáo
- B.
Hỗ trợ
- C.
Sự hợp tác
- D.
Nghỉ ngơi
- A.
- Câu 23.
Từ "request" (v, n) có nghĩa là gì?
- A.
Yêu cầu / lời yêu cầu
- B.
Phản đối
- C.
Từ chối
- D.
Chấp nhận
- A.
- Câu 24.
Từ "ring" (v) có nghĩa là gì?
- A.
Đổ chuông (điện thoại)
- B.
Hát
- C.
Nhảy
- D.
Vẽ
- A.
- Câu 25.
Từ "signal" (n) có nghĩa là gì?
- A.
Tín hiệu
- B.
Biển báo giao thông
- C.
Biển số
- D.
Số điện thoại
- A.
- Câu 26.
Từ "swear" (v) có nghĩa là gì?
- A.
Chửi thề / thề nguyền
- B.
Mặc
- C.
Ngồi
- D.
Đứng
- A.
- Câu 27.
Từ "type" (v) có nghĩa là gì?
- A.
Đánh máy / gõ phím
- B.
Xóa
- C.
Sửa
- D.
Viết tay
- A.
- Câu 28.
Từ "viewer" (n) có nghĩa là gì?
- A.
Người xem (truyền hình)
- B.
Người nói
- C.
Người viết
- D.
Người đọc
- A.
- Câu 29.
Từ "website" (n) có nghĩa là gì?
- A.
Trang web
- B.
Chương trình
- C.
Ứng dụng
- D.
Tệp tin
- A.
- Câu 30.
Từ "whisper" (v, n) có nghĩa là gì?
- A.
Thì thầm / tiếng thì thầm
- B.
La hét
- C.
Hát
- D.
Huýt sáo
- A.
- Câu 31.
"Giọng nói đặc trưng" trong tiếng Anh là gì?
- A.
accent
- B.
accident
- C.
accept
- D.
advice
- A.
- Câu 32.
"Sự thông báo, thông cáo" trong tiếng Anh là gì?
- A.
announcement
- B.
argument
- C.
arrangement
- D.
agreement
- A.
- Câu 33.
"Phát sóng (chương trình truyền hình, đài)" trong tiếng Anh là gì?
- A.
broadcast
- B.
boast
- C.
beast
- D.
boost
- A.
- Câu 34.
"Kênh truyền hình, kênh phát thanh" trong tiếng Anh là gì?
- A.
channel
- B.
tunnel
- C.
panel
- D.
camel
- A.
- Câu 35.
"Rõ ràng, dễ hiểu" trong tiếng Anh là gì?
- A.
clear
- B.
clean
- C.
close
- D.
clever
- A.
- Câu 36.
"Nhấp chuột máy tính" trong tiếng Anh là gì?
- A.
click
- B.
clack
- C.
clap
- D.
clip
- A.
- Câu 37.
"Sự liên lạc, liên hệ" trong tiếng Anh là gì?
- A.
contact
- B.
contract
- C.
context
- D.
content
- A.
- Câu 38.
"Tệp tin trên máy tính" trong tiếng Anh là gì?
- A.
file
- B.
pile
- C.
mile
- D.
fine
- A.
- Câu 39.
"Trang trọng, chính thức (về lễ nghi, trang phục)" trong tiếng Anh là gì?
- A.
formal
- B.
normal
- C.
casual
- D.
famous
- A.
- Câu 40.
"Hình ảnh, bức ảnh" trong tiếng Anh là gì?
- A.
image
- B.
imagine
- C.
message
- D.
mood
- A.
- Câu 41.
"Không trang trọng, thân mật" trong tiếng Anh là gì?
- A.
informal
- B.
formal
- C.
normal
- D.
famous
- A.
- Câu 42.
"Mạng Internet toàn cầu" trong tiếng Anh là gì?
- A.
Internet
- B.
Internal
- C.
International
- D.
Interview
- A.
- Câu 43.
"Ngắt lời, làm gián đoạn" trong tiếng Anh là gì?
- A.
interrupt
- B.
interpret
- C.
interview
- D.
interest
- A.
- Câu 44.
"Liên kết (trên trang web)" trong tiếng Anh là gì?
- A.
link
- B.
lock
- C.
look
- D.
lick
- A.
- Câu 45.
"Phương tiện truyền thông đại chúng" trong tiếng Anh là gì?
- A.
media
- B.
medical
- C.
medicine
- D.
medal
- A.
- Câu 46.
"Điện thoại di động" trong tiếng Anh là gì?
- A.
mobile phone
- B.
home phone
- C.
computer
- D.
television
- A.
- Câu 47.
"Trực tuyến, đang kết nối mạng" trong tiếng Anh là gì?
- A.
online
- B.
offline
- C.
outline
- D.
underlined
- A.
- Câu 48.
"Tạm dừng, dừng lại một chút" trong tiếng Anh là gì?
- A.
pause
- B.
start
- C.
end
- D.
begin
- A.
- Câu 49.
"Thuyết phục ai đó" trong tiếng Anh là gì?
- A.
persuade
- B.
permit
- C.
punish
- D.
pretend
- A.
- Câu 50.
"Phát âm một từ" trong tiếng Anh là gì?
- A.
pronounce
- B.
promise
- C.
propose
- D.
produce
- A.
- Câu 51.
"Xuất bản sách, báo" trong tiếng Anh là gì?
- A.
publish
- B.
punish
- C.
polish
- D.
push
- A.
- Câu 52.
"Báo cáo, bản báo cáo" trong tiếng Anh là gì?
- A.
report
- B.
support
- C.
resort
- D.
import
- A.
- Câu 53.
"Yêu cầu, lời yêu cầu" trong tiếng Anh là gì?
- A.
request
- B.
require
- C.
repeat
- D.
repair
- A.
- Câu 54.
"Chuông điện thoại reo" trong tiếng Anh là gì?
- A.
ring
- B.
sing
- C.
bring
- D.
swing
- A.
- Câu 55.
"Tín hiệu (âm thanh, hình ảnh)" trong tiếng Anh là gì?
- A.
signal
- B.
signature
- C.
significant
- D.
single
- A.
- Câu 56.
"Chửi thề, dùng từ tục" trong tiếng Anh là gì?
- A.
swear
- B.
sweat
- C.
sweep
- D.
sweet
- A.
- Câu 57.
"Gõ phím, đánh máy" trong tiếng Anh là gì?
- A.
type
- B.
tape
- C.
typo
- D.
tide
- A.
- Câu 58.
"Người xem truyền hình" trong tiếng Anh là gì?
- A.
viewer
- B.
speaker
- C.
listener
- D.
reader
- A.
- Câu 59.
"Trang web trên Internet" trong tiếng Anh là gì?
- A.
website
- B.
webpage
- C.
webcam
- D.
webmaster
- A.
- Câu 60.
"Nói thì thầm, tiếng thì thầm" trong tiếng Anh là gì?
- A.
whisper
- B.
whistle
- C.
wipe
- D.
wave
- A.
- Câu 61.
Phrasal verb "call back" có nghĩa là gì?
- A.
Gọi lại (điện thoại)
- B.
Gọi to
- C.
Gọi tên
- D.
Gọi đến
- A.
- Câu 62.
Phrasal verb "come out" có nghĩa là gì?
- A.
Được phát hành / xuất bản
- B.
Ra ngoài
- C.
Đi vào
- D.
Xuất hiện
- A.
- Câu 63.
Phrasal verb "cut off" có nghĩa là gì?
- A.
Cắt đứt / ngắt kết nối
- B.
Cắt nhỏ
- C.
Cắt giảm
- D.
Cắt ra
- A.
- Câu 64.
Phrasal verb "fill in" có nghĩa là gì?
- A.
Điền vào (chỗ trống trong mẫu)
- B.
Đổ đầy vào
- C.
Tràn ra
- D.
Chảy vào
- A.
- Câu 65.
Phrasal verb "hang up" có nghĩa là gì?
- A.
Gác máy (kết thúc cuộc gọi)
- B.
Treo lên
- C.
Đóng cửa
- D.
Đặt xuống
- A.
- Câu 66.
Phrasal verb "log off" có nghĩa là gì?
- A.
Đăng xuất (khỏi Internet/trang web)
- B.
Đăng nhập
- C.
Đăng ký
- D.
Đăng tải
- A.
- Câu 67.
Phrasal verb "log on (to)" có nghĩa là gì?
- A.
Đăng nhập (vào Internet/trang web)
- B.
Đăng xuất
- C.
Đăng ký
- D.
Đăng tải
- A.
- Câu 68.
Phrasal verb "print out" có nghĩa là gì?
- A.
In ra (bản giấy từ máy tính)
- B.
In lên
- C.
In vào
- D.
In xong
- A.
- Câu 69.
"Gọi lại cho ai đó qua điện thoại" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?
- A.
call back
- B.
call up
- C.
call off
- D.
call in
- A.
- Câu 70.
"Cuốn sách mới được xuất bản" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?
- A.
come out
- B.
come in
- C.
come up
- D.
come on
- A.
- Câu 71.
"Bị ngắt kết nối điện thoại giữa chừng" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?
- A.
cut off
- B.
cut down
- C.
cut in
- D.
cut out
- A.
- Câu 72.
"Điền thông tin vào các chỗ trống trong một biểu mẫu" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?
- A.
fill in
- B.
fill with
- C.
fill up
- D.
fill down
- A.
- Câu 73.
"Kết thúc cuộc gọi bằng cách đặt máy xuống" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?
- A.
hang up
- B.
hang on
- C.
hang out
- D.
hang over
- A.
- Câu 74.
"Ngắt kết nối khỏi mạng Internet hoặc trang web" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?
- A.
log off
- B.
log on
- C.
log in
- D.
log up
- A.
- Câu 75.
"Kết nối với mạng Internet hoặc trang web" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?
- A.
log on
- B.
log off
- C.
log out
- D.
log down
- A.
- Câu 76.
"Tạo ra một bản sao giấy của tài liệu từ máy tính" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?
- A.
print out
- B.
print up
- C.
print in
- D.
print on
- A.
- Câu 77.
Chọn cách viết đúng: "Tôi sẽ _____ cho bạn sau."
- A.
call back
- B.
call for
- C.
call in
- D.
call out
- A.
- Câu 78.
Chọn cách viết đúng: "Cuốn sách mới đã _____ vào tháng trước."
- A.
came out
- B.
came in
- C.
came up
- D.
came on
- A.
- Câu 79.
Chọn cách viết đúng: "Điện thoại bị _____ giữa chừng cuộc gọi."
- A.
cut off
- B.
cut in
- C.
cut down
- D.
cut out
- A.
- Câu 80.
Chọn cách viết đúng: "Bạn phải _____ tất cả thông tin vào mẫu đơn này."
- A.
fill in
- B.
fill with
- C.
fill up
- D.
fill down
- A.
- Câu 81.
Chọn cách viết đúng: "Anh ấy _____ điện thoại trước khi tôi nói xong."
- A.
hung up
- B.
hanged up
- C.
hang up
- D.
hanging up
- A.
- Câu 82.
Chọn cách viết đúng: "Hãy nhớ _____ khỏi hệ thống trước khi rời khỏi máy tính."
- A.
to log off
- B.
to log on
- C.
to log in
- D.
to log up
- A.
- Câu 83.
Chọn cách viết đúng: "Bạn cần phải _____ vào trang web để xem kết quả."
- A.
log on
- B.
log off
- C.
log out
- D.
log down
- A.
- Câu 84.
Chọn cách viết đúng: "Tôi cần _____ tài liệu này để nộp cho giáo viên."
- A.
to print out
- B.
to print on
- C.
to print in
- D.
to print up
- A.
- Câu 85.
Cụm từ "by e-mail" có nghĩa là gì?
- A.
Bằng email
- B.
Về email
- C.
Trong email
- D.
Ngoài email
- A.
- Câu 86.
Cụm từ "on the Internet" có nghĩa là gì?
- A.
Trên Internet
- B.
Trong Internet
- C.
Bằng Internet
- D.
Ngoài Internet
- A.
- Câu 87.
Cụm từ "on the news" có nghĩa là gì?
- A.
Trên bản tin thời sự
- B.
Trong tin tức
- C.
Về tin tức
- D.
Qua tin tức
- A.
- Câu 88.
Cụm từ "on the phone" có nghĩa là gì?
- A.
Trên điện thoại (đang nói chuyện)
- B.
Trong điện thoại
- C.
Với điện thoại
- D.
Bằng điện thoại
- A.
- Câu 89.
Cụm từ "on the radio" có nghĩa là gì?
- A.
Trên đài phát thanh
- B.
Trong radio
- C.
Bằng radio
- D.
Ngoài radio
- A.
- Câu 90.
Cụm từ "on TV" có nghĩa là gì?
- A.
Trên truyền hình
- B.
Trong TV
- C.
Bằng TV
- D.
Ngoài TV
- A.
- Câu 91.
"Bằng điện thoại" trong tiếng Anh là:
- A.
by phone
- B.
by the phone
- C.
on phone
- D.
with phone
- A.
- Câu 92.
"Trên Internet" trong tiếng Anh là:
- A.
on the Internet
- B.
in the Internet
- C.
by Internet
- D.
with Internet
- A.
- Câu 93.
"Tin này được phát trên bản tin thời sự" - chọn cụm từ đúng:
- A.
on the news
- B.
in the news
- C.
by the news
- D.
with the news
- A.
- Câu 94.
"Cô ấy đang nói chuyện trên điện thoại" - chọn cụm từ đúng:
- A.
on the phone
- B.
by the phone
- C.
in the phone
- D.
with the phone
- A.
- Câu 95.
"Bản tin phát trên đài phát thanh" trong tiếng Anh là:
- A.
on the radio
- B.
by the radio
- C.
in the radio
- D.
with the radio
- A.
- Câu 96.
"Xem chương trình trên truyền hình" trong tiếng Anh là:
- A.
on TV
- B.
in TV
- C.
by TV
- D.
with TV
- A.
- Câu 97.
Chọn giới từ đúng: "Tôi sẽ liên lạc với bạn _____ email."
- A.
by
- B.
in
- C.
on
- D.
with
- A.
- Câu 98.
Chọn giới từ đúng: "Bạn có thể tìm thông tin này _____ Internet."
- A.
on the
- B.
in the
- C.
by
- D.
with
- A.
- Câu 99.
Chọn giới từ đúng: "Tôi nghe tin đó _____ bản tin thời sự tối qua."
- A.
on the
- B.
in the
- C.
by the
- D.
from
- A.
- Câu 100.
Chọn giới từ đúng: "Tôi sẽ nói chuyện với bạn _____ điện thoại."
- A.
on the
- B.
by
- C.
in
- D.
with
- A.
- Câu 101.
Chọn giới từ đúng: "Bài hát này được phát _____ đài phát thanh mỗi sáng."
- A.
on the
- B.
in the
- C.
by the
- D.
with
- A.
- Câu 102.
Chọn giới từ đúng: "Bộ phim được chiếu _____ truyền hình vào tối nay."
- A.
on
- B.
in
- C.
by
- D.
with
- A.
- Câu 103.
Từ "certainly" có nghĩa là gì?
- A.
Chắc chắn (trạng từ)
- B.
Sự chắc chắn (danh từ)
- C.
Chắc chắn (tính từ)
- D.
Không chắc chắn
- A.
- Câu 104.
Từ "certainty" có nghĩa là gì?
- A.
Sự chắc chắn (danh từ)
- B.
Chắc chắn (trạng từ)
- C.
Sự không chắc chắn
- D.
Khả năng
- A.
- Câu 105.
Từ "information" có nghĩa là gì?
- A.
Thông tin
- B.
Hình thức
- C.
Hỏi thăm
- D.
Hướng dẫn
- A.
- Câu 106.
Từ "informative" có nghĩa là gì?
- A.
Giàu thông tin, bổ ích
- B.
Vô hình
- C.
Không có thông tin
- D.
Có hình thức
- A.
- Câu 107.
Từ "communication" có nghĩa là gì?
- A.
Sự giao tiếp
- B.
Sự kết nối
- C.
Thư từ
- D.
Cộng đồng
- A.
- Câu 108.
Từ "prediction" có nghĩa là gì?
- A.
Sự dự đoán / lời tiên tri
- B.
Sự bảo vệ
- C.
Sự hoàn hảo
- D.
Sự chuẩn bị
- A.
- Câu 109.
Từ "(un)predictable" có nghĩa là gì?
- A.
(Không) thể đoán trước được
- B.
Có thể hoàn thiện
- C.
Có thể thực hiện
- D.
Có thể chuẩn bị
- A.
- Câu 110.
Từ "connection" có nghĩa là gì?
- A.
Sự kết nối
- B.
Sự ngắt kết nối
- C.
Sự kiểm tra
- D.
Sự sửa chữa
- A.
- Câu 111.
Từ "disconnect" có nghĩa là gì?
- A.
Ngắt kết nối
- B.
Kết nối lại
- C.
Kết nối
- D.
Kết nối xa
- A.
- Câu 112.
Từ "secretly" có nghĩa là gì?
- A.
Một cách bí mật (trạng từ)
- B.
Sự bí mật (danh từ)
- C.
Thư ký
- D.
Bảo mật
- A.
- Câu 113.
Từ "secrecy" có nghĩa là gì?
- A.
Sự bí mật / tính bí mật
- B.
Bí mật (trạng từ)
- C.
Sự bảo mật
- D.
Sự riêng tư
- A.
- Câu 114.
Từ "delivery" có nghĩa là gì?
- A.
Sự giao hàng / vận chuyển
- B.
Sự phát hiện
- C.
Sự phân phối
- D.
Sự giao tiếp
- A.
- Câu 115.
Từ "expression" có nghĩa là gì?
- A.
Biểu hiện / sự diễn đạt
- B.
Sự ấn tượng
- C.
Bài kiểm tra
- D.
Sự gây ấn tượng
- A.
- Câu 116.
Từ "expressive" có nghĩa là gì?
- A.
Diễn cảm, giàu biểu cảm
- B.
Đắt đỏ
- C.
Ấn tượng
- D.
Rõ ràng
- A.
- Câu 117.
Từ "translation" có nghĩa là gì?
- A.
Bản dịch / sự dịch
- B.
Người dịch
- C.
Phiên dịch
- D.
Máy dịch
- A.
- Câu 118.
Từ "translator" có nghĩa là gì?
- A.
Người dịch
- B.
Bản dịch
- C.
Máy dịch
- D.
Sự dịch
- A.
- Câu 119.
Từ "speaker" có nghĩa là gì?
- A.
Người nói / loa (thiết bị phát thanh)
- B.
Người nghe
- C.
Bài nói
- D.
Tiếng nói
- A.
- Câu 120.
Từ "speech" có nghĩa là gì?
- A.
Bài phát biểu / khả năng nói
- B.
Người nói
- C.
Tiếng nói
- D.
Lời nói
- A.
- Câu 121.
Tính từ "certain" có dạng danh từ tương ứng là gì?
- A.
certainty
- B.
certainly
- C.
uncertain
- D.
certificate
- A.
- Câu 122.
Động từ "inform" có dạng danh từ tương ứng là gì?
- A.
information
- B.
informative
- C.
informer
- D.
inform
- A.
- Câu 123.
Động từ "communicate" có dạng danh từ tương ứng là gì?
- A.
communication
- B.
communique
- C.
communicative
- D.
community
- A.
- Câu 124.
Động từ "predict" có dạng danh từ tương ứng là gì?
- A.
prediction
- B.
predictor
- C.
predicted
- D.
predictable
- A.
- Câu 125.
Động từ "connect" có dạng danh từ tương ứng là gì?
- A.
connection
- B.
connected
- C.
connective
- D.
connector
- A.
- Câu 126.
Tính từ "secret" có dạng danh từ tương ứng là gì?
- A.
secrecy
- B.
secretly
- C.
secretion
- D.
secretive
- A.
- Câu 127.
Động từ "deliver" có dạng danh từ tương ứng là gì?
- A.
delivery
- B.
deliverance
- C.
delivering
- D.
deliverer
- A.
- Câu 128.
Động từ "express" có dạng danh từ tương ứng là gì?
- A.
expression
- B.
expressive
- C.
expressly
- D.
express
- A.
- Câu 129.
Động từ "translate" có dạng danh từ tương ứng là gì?
- A.
translation
- B.
translator
- C.
translate
- D.
translating
- A.
- Câu 130.
Động từ "speak" có dạng quá khứ đơn là gì?
- A.
spoke
- B.
spoken
- C.
spoked
- D.
speaked
- A.
- Câu 131.
Động từ "speak" có dạng quá khứ phân từ là gì?
- A.
spoken
- B.
spoke
- C.
speaking
- D.
speech
- A.
- Câu 132.
Danh từ tương ứng với động từ "speak" (chỉ bài phát biểu) là gì?
- A.
speech
- B.
speaker
- C.
speaking
- D.
speak
- A.
- Câu 133.
Cụm động từ "comment on" có nghĩa là gì?
- A.
Bình luận về (cái gì)
- B.
Phàn nàn về
- C.
Nói về
- D.
Viết về
- A.
- Câu 134.
Cụm động từ "communicate with" có nghĩa là gì?
- A.
Giao tiếp với (ai)
- B.
Kết nối với
- C.
So sánh với
- D.
Đồng ý với
- A.
- Câu 135.
Cụm động từ "glance at" có nghĩa là gì?
- A.
Liếc nhìn (ai/cái gì)
- B.
Nhìn chăm chú
- C.
Nhìn quanh
- D.
Nhìn lên
- A.
- Câu 136.
Cụm động từ "receive sth from sb" có nghĩa là gì?
- A.
Nhận cái gì từ ai
- B.
Gửi cái gì cho ai
- C.
Đưa cái gì cho ai
- D.
Lấy cái gì từ ai
- A.
- Câu 137.
Cụm động từ "reply to" có nghĩa là gì?
- A.
Trả lời (ai/cái gì)
- B.
Hỏi (ai)
- C.
Nói với (ai)
- D.
Viết thư cho (ai)
- A.
- Câu 138.
Cụm động từ "send sth to sb" có nghĩa là gì?
- A.
Gửi cái gì cho ai
- B.
Nhận cái gì từ ai
- C.
Đưa cái gì cho ai
- D.
Mang cái gì đến ai
- A.
- Câu 139.
Cụm "talk (to sb) about" có nghĩa là gì?
- A.
Nói chuyện (với ai) về (cái gì)
- B.
Hỏi ai về
- C.
Trả lời ai về
- D.
Kể cho ai về
- A.
- Câu 140.
Cụm "tell sb about" có nghĩa là gì?
- A.
Kể cho ai nghe về (cái gì)
- B.
Nói với ai về
- C.
Hỏi ai về
- D.
Viết cho ai về
- A.
- Câu 141.
Cụm "translate (from sth) into" có nghĩa là gì?
- A.
Dịch (từ ngôn ngữ gì) sang (ngôn ngữ khác)
- B.
Phiên dịch (nói)
- C.
Thông dịch
- D.
Viết lại
- A.
- Câu 142.
Cụm "write (to sb) about" có nghĩa là gì?
- A.
Viết (cho ai) về (cái gì)
- B.
Đọc về
- C.
Nói về
- D.
Vẽ về
- A.
- Câu 143.
Cụm danh từ "information about" có nghĩa là gì?
- A.
Thông tin về (cái gì)
- B.
Hình thức của
- C.
Thông báo về
- D.
Hỏi thăm về
- A.
- Câu 144.
Cụm "a letter (from sb) about" có nghĩa là gì?
- A.
Một bức thư (từ ai) về (chủ đề gì)
- B.
Một lá thư của ai (sở hữu)
- C.
Bức thư gửi cho ai
- D.
Thư từ với ai
- A.
- Câu 145.
Chọn giới từ đúng: "She asked me to comment _____ the new film."
- A.
on
- B.
about
- C.
to
- D.
for
- A.
- Câu 146.
Chọn giới từ đúng: "It's hard to communicate _____ him because he's so shy."
- A.
with
- B.
to
- C.
about
- D.
for
- A.
- Câu 147.
Chọn giới từ đúng: "I received a gift _____ my friend on my birthday."
- A.
from
- B.
to
- C.
with
- D.
by
- A.
- Câu 148.
Chọn giới từ đúng: "Could you translate this document _____ Vietnamese?"
- A.
into
- B.
to
- C.
from
- D.
with
- A.
- Câu 149.
Chọn giới từ đúng: "Please reply _____ my e-mail as soon as possible."
- A.
to
- B.
for
- C.
with
- D.
on
- A.
- Câu 150.
Chọn giới từ đúng: "She sent a long letter _____ me about her trip to Paris."
- A.
to
- B.
for
- C.
with
- D.
from
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .