Đề kiểm tra từ vựng Unit 21: Sending and receiving

150 câu
30 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Tiếng Anh - Từ vựng
Kỳ thi
Languages
Số câu
150 câu
Thời gian
30 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (150 câu)

  1. Câu 1.

    Từ "accent" (n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Giọng nói đặc trưng / âm sắc

    • B.

      Lỗi sai / tai nạn

    • C.

      Sự chấp nhận

    • D.

      Tiếng vỗ tay

  2. Câu 2.

    Từ "announcement" (n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Sự thông báo / thông cáo

    • B.

      Sự thú vị

    • C.

      Sự phấn khích

    • D.

      Sự chú ý

  3. Câu 3.

    Từ "broadcast" (v, n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Phát sóng / chương trình phát sóng

    • B.

      Quảng cáo

    • C.

      Bài phát biểu

    • D.

      Mở rộng

  4. Câu 4.

    Từ "channel" (n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Kênh (truyền hình, truyền thông)

    • B.

      Đường hầm

    • C.

      Tháp

    • D.

      Ống dẫn

  5. Câu 5.

    Từ "clear" (adj) có nghĩa là gì?

    • A.

      Rõ ràng / trong veo

    • B.

      Bẩn

    • C.

      Tối

    • D.

      Ướt

  6. Câu 6.

    Từ "click" (v) có nghĩa là gì?

    • A.

      Nhấp chuột

    • B.

      Đá mạnh

    • C.

      Vỗ tay

    • D.

      Kẹp

  7. Câu 7.

    Từ "contact" (v, n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Liên lạc / liên hệ

    • B.

      Hợp đồng

    • C.

      Bối cảnh

    • D.

      Nội dung

  8. Câu 8.

    Từ "file" (n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Tệp tin / hồ sơ

    • B.

      Hàng dài

    • C.

      Khuôn mặt

    • D.

      Phim

  9. Câu 9.

    Từ "formal" (adj) có nghĩa là gì?

    • A.

      Trang trọng / chính thức

    • B.

      Thân mật

    • C.

      Thông thường

    • D.

      Bình dân

  10. Câu 10.

    Từ "image" (n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Hình ảnh

    • B.

      Trí tưởng tượng

    • C.

      Sự tưởng nhớ

    • D.

      Tin nhắn

  11. Câu 11.

    Từ "informal" (adj) có nghĩa là gì?

    • A.

      Không trang trọng / thân mật

    • B.

      Lịch sự

    • C.

      Nghiêm túc

    • D.

      Chuyên nghiệp

  12. Câu 12.

    Từ "Internet" (n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Mạng Internet

    • B.

      Truyền hình

    • C.

      Đài phát thanh

    • D.

      Báo chí

  13. Câu 13.

    Từ "interrupt" (v) có nghĩa là gì?

    • A.

      Ngắt lời / gián đoạn

    • B.

      Giải thích

    • C.

      Giới thiệu

    • D.

      Can thiệp

  14. Câu 14.

    Từ "link" (v, n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Liên kết / kết nối

    • B.

      Mở khóa

    • C.

      Đăng nhập

    • D.

      Phát hành

  15. Câu 15.

    Từ "media" (n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Phương tiện truyền thông

    • B.

      Thuốc

    • C.

      Y học

    • D.

      Huy chương

  16. Câu 16.

    Từ "mobile phone" (n phr) có nghĩa là gì?

    • A.

      Điện thoại di động

    • B.

      Điện thoại bàn

    • C.

      Máy tính

    • D.

      Máy ảnh

  17. Câu 17.

    Từ "online" (adj, adv) có nghĩa là gì?

    • A.

      Trực tuyến

    • B.

      Ngoại tuyến

    • C.

      Có dây

    • D.

      Không dây

  18. Câu 18.

    Từ "pause" (v, n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Tạm dừng / tạm nghỉ

    • B.

      Tiếp tục

    • C.

      Bắt đầu

    • D.

      Kết thúc

  19. Câu 19.

    Từ "persuade" (v) có nghĩa là gì?

    • A.

      Thuyết phục

    • B.

      Ngăn cản

    • C.

      Cho phép

    • D.

      Phạt

  20. Câu 20.

    Từ "pronounce" (v) có nghĩa là gì?

    • A.

      Phát âm

    • B.

      Tuyên bố

    • C.

      Hứa hẹn

    • D.

      Cải thiện

  21. Câu 21.

    Từ "publish" (v) có nghĩa là gì?

    • A.

      Xuất bản / đăng tải

    • B.

      Cấm

    • C.

      Che giấu

    • D.

      Đốt

  22. Câu 22.

    Từ "report" (v, n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Báo cáo / bản báo cáo

    • B.

      Hỗ trợ

    • C.

      Sự hợp tác

    • D.

      Nghỉ ngơi

  23. Câu 23.

    Từ "request" (v, n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Yêu cầu / lời yêu cầu

    • B.

      Phản đối

    • C.

      Từ chối

    • D.

      Chấp nhận

  24. Câu 24.

    Từ "ring" (v) có nghĩa là gì?

    • A.

      Đổ chuông (điện thoại)

    • B.

      Hát

    • C.

      Nhảy

    • D.

      Vẽ

  25. Câu 25.

    Từ "signal" (n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Tín hiệu

    • B.

      Biển báo giao thông

    • C.

      Biển số

    • D.

      Số điện thoại

  26. Câu 26.

    Từ "swear" (v) có nghĩa là gì?

    • A.

      Chửi thề / thề nguyền

    • B.

      Mặc

    • C.

      Ngồi

    • D.

      Đứng

  27. Câu 27.

    Từ "type" (v) có nghĩa là gì?

    • A.

      Đánh máy / gõ phím

    • B.

      Xóa

    • C.

      Sửa

    • D.

      Viết tay

  28. Câu 28.

    Từ "viewer" (n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Người xem (truyền hình)

    • B.

      Người nói

    • C.

      Người viết

    • D.

      Người đọc

  29. Câu 29.

    Từ "website" (n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Trang web

    • B.

      Chương trình

    • C.

      Ứng dụng

    • D.

      Tệp tin

  30. Câu 30.

    Từ "whisper" (v, n) có nghĩa là gì?

    • A.

      Thì thầm / tiếng thì thầm

    • B.

      La hét

    • C.

      Hát

    • D.

      Huýt sáo

  31. Câu 31.

    "Giọng nói đặc trưng" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      accent

    • B.

      accident

    • C.

      accept

    • D.

      advice

  32. Câu 32.

    "Sự thông báo, thông cáo" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      announcement

    • B.

      argument

    • C.

      arrangement

    • D.

      agreement

  33. Câu 33.

    "Phát sóng (chương trình truyền hình, đài)" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      broadcast

    • B.

      boast

    • C.

      beast

    • D.

      boost

  34. Câu 34.

    "Kênh truyền hình, kênh phát thanh" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      channel

    • B.

      tunnel

    • C.

      panel

    • D.

      camel

  35. Câu 35.

    "Rõ ràng, dễ hiểu" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      clear

    • B.

      clean

    • C.

      close

    • D.

      clever

  36. Câu 36.

    "Nhấp chuột máy tính" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      click

    • B.

      clack

    • C.

      clap

    • D.

      clip

  37. Câu 37.

    "Sự liên lạc, liên hệ" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      contact

    • B.

      contract

    • C.

      context

    • D.

      content

  38. Câu 38.

    "Tệp tin trên máy tính" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      file

    • B.

      pile

    • C.

      mile

    • D.

      fine

  39. Câu 39.

    "Trang trọng, chính thức (về lễ nghi, trang phục)" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      formal

    • B.

      normal

    • C.

      casual

    • D.

      famous

  40. Câu 40.

    "Hình ảnh, bức ảnh" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      image

    • B.

      imagine

    • C.

      message

    • D.

      mood

  41. Câu 41.

    "Không trang trọng, thân mật" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      informal

    • B.

      formal

    • C.

      normal

    • D.

      famous

  42. Câu 42.

    "Mạng Internet toàn cầu" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      Internet

    • B.

      Internal

    • C.

      International

    • D.

      Interview

  43. Câu 43.

    "Ngắt lời, làm gián đoạn" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      interrupt

    • B.

      interpret

    • C.

      interview

    • D.

      interest

  44. Câu 44.

    "Liên kết (trên trang web)" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      link

    • B.

      lock

    • C.

      look

    • D.

      lick

  45. Câu 45.

    "Phương tiện truyền thông đại chúng" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      media

    • B.

      medical

    • C.

      medicine

    • D.

      medal

  46. Câu 46.

    "Điện thoại di động" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      mobile phone

    • B.

      home phone

    • C.

      computer

    • D.

      television

  47. Câu 47.

    "Trực tuyến, đang kết nối mạng" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      online

    • B.

      offline

    • C.

      outline

    • D.

      underlined

  48. Câu 48.

    "Tạm dừng, dừng lại một chút" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      pause

    • B.

      start

    • C.

      end

    • D.

      begin

  49. Câu 49.

    "Thuyết phục ai đó" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      persuade

    • B.

      permit

    • C.

      punish

    • D.

      pretend

  50. Câu 50.

    "Phát âm một từ" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      pronounce

    • B.

      promise

    • C.

      propose

    • D.

      produce

  51. Câu 51.

    "Xuất bản sách, báo" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      publish

    • B.

      punish

    • C.

      polish

    • D.

      push

  52. Câu 52.

    "Báo cáo, bản báo cáo" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      report

    • B.

      support

    • C.

      resort

    • D.

      import

  53. Câu 53.

    "Yêu cầu, lời yêu cầu" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      request

    • B.

      require

    • C.

      repeat

    • D.

      repair

  54. Câu 54.

    "Chuông điện thoại reo" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      ring

    • B.

      sing

    • C.

      bring

    • D.

      swing

  55. Câu 55.

    "Tín hiệu (âm thanh, hình ảnh)" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      signal

    • B.

      signature

    • C.

      significant

    • D.

      single

  56. Câu 56.

    "Chửi thề, dùng từ tục" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      swear

    • B.

      sweat

    • C.

      sweep

    • D.

      sweet

  57. Câu 57.

    "Gõ phím, đánh máy" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      type

    • B.

      tape

    • C.

      typo

    • D.

      tide

  58. Câu 58.

    "Người xem truyền hình" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      viewer

    • B.

      speaker

    • C.

      listener

    • D.

      reader

  59. Câu 59.

    "Trang web trên Internet" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      website

    • B.

      webpage

    • C.

      webcam

    • D.

      webmaster

  60. Câu 60.

    "Nói thì thầm, tiếng thì thầm" trong tiếng Anh là gì?

    • A.

      whisper

    • B.

      whistle

    • C.

      wipe

    • D.

      wave

  61. Câu 61.

    Phrasal verb "call back" có nghĩa là gì?

    • A.

      Gọi lại (điện thoại)

    • B.

      Gọi to

    • C.

      Gọi tên

    • D.

      Gọi đến

  62. Câu 62.

    Phrasal verb "come out" có nghĩa là gì?

    • A.

      Được phát hành / xuất bản

    • B.

      Ra ngoài

    • C.

      Đi vào

    • D.

      Xuất hiện

  63. Câu 63.

    Phrasal verb "cut off" có nghĩa là gì?

    • A.

      Cắt đứt / ngắt kết nối

    • B.

      Cắt nhỏ

    • C.

      Cắt giảm

    • D.

      Cắt ra

  64. Câu 64.

    Phrasal verb "fill in" có nghĩa là gì?

    • A.

      Điền vào (chỗ trống trong mẫu)

    • B.

      Đổ đầy vào

    • C.

      Tràn ra

    • D.

      Chảy vào

  65. Câu 65.

    Phrasal verb "hang up" có nghĩa là gì?

    • A.

      Gác máy (kết thúc cuộc gọi)

    • B.

      Treo lên

    • C.

      Đóng cửa

    • D.

      Đặt xuống

  66. Câu 66.

    Phrasal verb "log off" có nghĩa là gì?

    • A.

      Đăng xuất (khỏi Internet/trang web)

    • B.

      Đăng nhập

    • C.

      Đăng ký

    • D.

      Đăng tải

  67. Câu 67.

    Phrasal verb "log on (to)" có nghĩa là gì?

    • A.

      Đăng nhập (vào Internet/trang web)

    • B.

      Đăng xuất

    • C.

      Đăng ký

    • D.

      Đăng tải

  68. Câu 68.

    Phrasal verb "print out" có nghĩa là gì?

    • A.

      In ra (bản giấy từ máy tính)

    • B.

      In lên

    • C.

      In vào

    • D.

      In xong

  69. Câu 69.

    "Gọi lại cho ai đó qua điện thoại" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?

    • A.

      call back

    • B.

      call up

    • C.

      call off

    • D.

      call in

  70. Câu 70.

    "Cuốn sách mới được xuất bản" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?

    • A.

      come out

    • B.

      come in

    • C.

      come up

    • D.

      come on

  71. Câu 71.

    "Bị ngắt kết nối điện thoại giữa chừng" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?

    • A.

      cut off

    • B.

      cut down

    • C.

      cut in

    • D.

      cut out

  72. Câu 72.

    "Điền thông tin vào các chỗ trống trong một biểu mẫu" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?

    • A.

      fill in

    • B.

      fill with

    • C.

      fill up

    • D.

      fill down

  73. Câu 73.

    "Kết thúc cuộc gọi bằng cách đặt máy xuống" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?

    • A.

      hang up

    • B.

      hang on

    • C.

      hang out

    • D.

      hang over

  74. Câu 74.

    "Ngắt kết nối khỏi mạng Internet hoặc trang web" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?

    • A.

      log off

    • B.

      log on

    • C.

      log in

    • D.

      log up

  75. Câu 75.

    "Kết nối với mạng Internet hoặc trang web" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?

    • A.

      log on

    • B.

      log off

    • C.

      log out

    • D.

      log down

  76. Câu 76.

    "Tạo ra một bản sao giấy của tài liệu từ máy tính" được diễn đạt bằng phrasal verb nào?

    • A.

      print out

    • B.

      print up

    • C.

      print in

    • D.

      print on

  77. Câu 77.

    Chọn cách viết đúng: "Tôi sẽ _____ cho bạn sau."

    • A.

      call back

    • B.

      call for

    • C.

      call in

    • D.

      call out

  78. Câu 78.

    Chọn cách viết đúng: "Cuốn sách mới đã _____ vào tháng trước."

    • A.

      came out

    • B.

      came in

    • C.

      came up

    • D.

      came on

  79. Câu 79.

    Chọn cách viết đúng: "Điện thoại bị _____ giữa chừng cuộc gọi."

    • A.

      cut off

    • B.

      cut in

    • C.

      cut down

    • D.

      cut out

  80. Câu 80.

    Chọn cách viết đúng: "Bạn phải _____ tất cả thông tin vào mẫu đơn này."

    • A.

      fill in

    • B.

      fill with

    • C.

      fill up

    • D.

      fill down

  81. Câu 81.

    Chọn cách viết đúng: "Anh ấy _____ điện thoại trước khi tôi nói xong."

    • A.

      hung up

    • B.

      hanged up

    • C.

      hang up

    • D.

      hanging up

  82. Câu 82.

    Chọn cách viết đúng: "Hãy nhớ _____ khỏi hệ thống trước khi rời khỏi máy tính."

    • A.

      to log off

    • B.

      to log on

    • C.

      to log in

    • D.

      to log up

  83. Câu 83.

    Chọn cách viết đúng: "Bạn cần phải _____ vào trang web để xem kết quả."

    • A.

      log on

    • B.

      log off

    • C.

      log out

    • D.

      log down

  84. Câu 84.

    Chọn cách viết đúng: "Tôi cần _____ tài liệu này để nộp cho giáo viên."

    • A.

      to print out

    • B.

      to print on

    • C.

      to print in

    • D.

      to print up

  85. Câu 85.

    Cụm từ "by e-mail" có nghĩa là gì?

    • A.

      Bằng email

    • B.

      Về email

    • C.

      Trong email

    • D.

      Ngoài email

  86. Câu 86.

    Cụm từ "on the Internet" có nghĩa là gì?

    • A.

      Trên Internet

    • B.

      Trong Internet

    • C.

      Bằng Internet

    • D.

      Ngoài Internet

  87. Câu 87.

    Cụm từ "on the news" có nghĩa là gì?

    • A.

      Trên bản tin thời sự

    • B.

      Trong tin tức

    • C.

      Về tin tức

    • D.

      Qua tin tức

  88. Câu 88.

    Cụm từ "on the phone" có nghĩa là gì?

    • A.

      Trên điện thoại (đang nói chuyện)

    • B.

      Trong điện thoại

    • C.

      Với điện thoại

    • D.

      Bằng điện thoại

  89. Câu 89.

    Cụm từ "on the radio" có nghĩa là gì?

    • A.

      Trên đài phát thanh

    • B.

      Trong radio

    • C.

      Bằng radio

    • D.

      Ngoài radio

  90. Câu 90.

    Cụm từ "on TV" có nghĩa là gì?

    • A.

      Trên truyền hình

    • B.

      Trong TV

    • C.

      Bằng TV

    • D.

      Ngoài TV

  91. Câu 91.

    "Bằng điện thoại" trong tiếng Anh là:

    • A.

      by phone

    • B.

      by the phone

    • C.

      on phone

    • D.

      with phone

  92. Câu 92.

    "Trên Internet" trong tiếng Anh là:

    • A.

      on the Internet

    • B.

      in the Internet

    • C.

      by Internet

    • D.

      with Internet

  93. Câu 93.

    "Tin này được phát trên bản tin thời sự" - chọn cụm từ đúng:

    • A.

      on the news

    • B.

      in the news

    • C.

      by the news

    • D.

      with the news

  94. Câu 94.

    "Cô ấy đang nói chuyện trên điện thoại" - chọn cụm từ đúng:

    • A.

      on the phone

    • B.

      by the phone

    • C.

      in the phone

    • D.

      with the phone

  95. Câu 95.

    "Bản tin phát trên đài phát thanh" trong tiếng Anh là:

    • A.

      on the radio

    • B.

      by the radio

    • C.

      in the radio

    • D.

      with the radio

  96. Câu 96.

    "Xem chương trình trên truyền hình" trong tiếng Anh là:

    • A.

      on TV

    • B.

      in TV

    • C.

      by TV

    • D.

      with TV

  97. Câu 97.

    Chọn giới từ đúng: "Tôi sẽ liên lạc với bạn _____ email."

    • A.

      by

    • B.

      in

    • C.

      on

    • D.

      with

  98. Câu 98.

    Chọn giới từ đúng: "Bạn có thể tìm thông tin này _____ Internet."

    • A.

      on the

    • B.

      in the

    • C.

      by

    • D.

      with

  99. Câu 99.

    Chọn giới từ đúng: "Tôi nghe tin đó _____ bản tin thời sự tối qua."

    • A.

      on the

    • B.

      in the

    • C.

      by the

    • D.

      from

  100. Câu 100.

    Chọn giới từ đúng: "Tôi sẽ nói chuyện với bạn _____ điện thoại."

    • A.

      on the

    • B.

      by

    • C.

      in

    • D.

      with

  101. Câu 101.

    Chọn giới từ đúng: "Bài hát này được phát _____ đài phát thanh mỗi sáng."

    • A.

      on the

    • B.

      in the

    • C.

      by the

    • D.

      with

  102. Câu 102.

    Chọn giới từ đúng: "Bộ phim được chiếu _____ truyền hình vào tối nay."

    • A.

      on

    • B.

      in

    • C.

      by

    • D.

      with

  103. Câu 103.

    Từ "certainly" có nghĩa là gì?

    • A.

      Chắc chắn (trạng từ)

    • B.

      Sự chắc chắn (danh từ)

    • C.

      Chắc chắn (tính từ)

    • D.

      Không chắc chắn

  104. Câu 104.

    Từ "certainty" có nghĩa là gì?

    • A.

      Sự chắc chắn (danh từ)

    • B.

      Chắc chắn (trạng từ)

    • C.

      Sự không chắc chắn

    • D.

      Khả năng

  105. Câu 105.

    Từ "information" có nghĩa là gì?

    • A.

      Thông tin

    • B.

      Hình thức

    • C.

      Hỏi thăm

    • D.

      Hướng dẫn

  106. Câu 106.

    Từ "informative" có nghĩa là gì?

    • A.

      Giàu thông tin, bổ ích

    • B.

      Vô hình

    • C.

      Không có thông tin

    • D.

      Có hình thức

  107. Câu 107.

    Từ "communication" có nghĩa là gì?

    • A.

      Sự giao tiếp

    • B.

      Sự kết nối

    • C.

      Thư từ

    • D.

      Cộng đồng

  108. Câu 108.

    Từ "prediction" có nghĩa là gì?

    • A.

      Sự dự đoán / lời tiên tri

    • B.

      Sự bảo vệ

    • C.

      Sự hoàn hảo

    • D.

      Sự chuẩn bị

  109. Câu 109.

    Từ "(un)predictable" có nghĩa là gì?

    • A.

      (Không) thể đoán trước được

    • B.

      Có thể hoàn thiện

    • C.

      Có thể thực hiện

    • D.

      Có thể chuẩn bị

  110. Câu 110.

    Từ "connection" có nghĩa là gì?

    • A.

      Sự kết nối

    • B.

      Sự ngắt kết nối

    • C.

      Sự kiểm tra

    • D.

      Sự sửa chữa

  111. Câu 111.

    Từ "disconnect" có nghĩa là gì?

    • A.

      Ngắt kết nối

    • B.

      Kết nối lại

    • C.

      Kết nối

    • D.

      Kết nối xa

  112. Câu 112.

    Từ "secretly" có nghĩa là gì?

    • A.

      Một cách bí mật (trạng từ)

    • B.

      Sự bí mật (danh từ)

    • C.

      Thư ký

    • D.

      Bảo mật

  113. Câu 113.

    Từ "secrecy" có nghĩa là gì?

    • A.

      Sự bí mật / tính bí mật

    • B.

      Bí mật (trạng từ)

    • C.

      Sự bảo mật

    • D.

      Sự riêng tư

  114. Câu 114.

    Từ "delivery" có nghĩa là gì?

    • A.

      Sự giao hàng / vận chuyển

    • B.

      Sự phát hiện

    • C.

      Sự phân phối

    • D.

      Sự giao tiếp

  115. Câu 115.

    Từ "expression" có nghĩa là gì?

    • A.

      Biểu hiện / sự diễn đạt

    • B.

      Sự ấn tượng

    • C.

      Bài kiểm tra

    • D.

      Sự gây ấn tượng

  116. Câu 116.

    Từ "expressive" có nghĩa là gì?

    • A.

      Diễn cảm, giàu biểu cảm

    • B.

      Đắt đỏ

    • C.

      Ấn tượng

    • D.

      Rõ ràng

  117. Câu 117.

    Từ "translation" có nghĩa là gì?

    • A.

      Bản dịch / sự dịch

    • B.

      Người dịch

    • C.

      Phiên dịch

    • D.

      Máy dịch

  118. Câu 118.

    Từ "translator" có nghĩa là gì?

    • A.

      Người dịch

    • B.

      Bản dịch

    • C.

      Máy dịch

    • D.

      Sự dịch

  119. Câu 119.

    Từ "speaker" có nghĩa là gì?

    • A.

      Người nói / loa (thiết bị phát thanh)

    • B.

      Người nghe

    • C.

      Bài nói

    • D.

      Tiếng nói

  120. Câu 120.

    Từ "speech" có nghĩa là gì?

    • A.

      Bài phát biểu / khả năng nói

    • B.

      Người nói

    • C.

      Tiếng nói

    • D.

      Lời nói

  121. Câu 121.

    Tính từ "certain" có dạng danh từ tương ứng là gì?

    • A.

      certainty

    • B.

      certainly

    • C.

      uncertain

    • D.

      certificate

  122. Câu 122.

    Động từ "inform" có dạng danh từ tương ứng là gì?

    • A.

      information

    • B.

      informative

    • C.

      informer

    • D.

      inform

  123. Câu 123.

    Động từ "communicate" có dạng danh từ tương ứng là gì?

    • A.

      communication

    • B.

      communique

    • C.

      communicative

    • D.

      community

  124. Câu 124.

    Động từ "predict" có dạng danh từ tương ứng là gì?

    • A.

      prediction

    • B.

      predictor

    • C.

      predicted

    • D.

      predictable

  125. Câu 125.

    Động từ "connect" có dạng danh từ tương ứng là gì?

    • A.

      connection

    • B.

      connected

    • C.

      connective

    • D.

      connector

  126. Câu 126.

    Tính từ "secret" có dạng danh từ tương ứng là gì?

    • A.

      secrecy

    • B.

      secretly

    • C.

      secretion

    • D.

      secretive

  127. Câu 127.

    Động từ "deliver" có dạng danh từ tương ứng là gì?

    • A.

      delivery

    • B.

      deliverance

    • C.

      delivering

    • D.

      deliverer

  128. Câu 128.

    Động từ "express" có dạng danh từ tương ứng là gì?

    • A.

      expression

    • B.

      expressive

    • C.

      expressly

    • D.

      express

  129. Câu 129.

    Động từ "translate" có dạng danh từ tương ứng là gì?

    • A.

      translation

    • B.

      translator

    • C.

      translate

    • D.

      translating

  130. Câu 130.

    Động từ "speak" có dạng quá khứ đơn là gì?

    • A.

      spoke

    • B.

      spoken

    • C.

      spoked

    • D.

      speaked

  131. Câu 131.

    Động từ "speak" có dạng quá khứ phân từ là gì?

    • A.

      spoken

    • B.

      spoke

    • C.

      speaking

    • D.

      speech

  132. Câu 132.

    Danh từ tương ứng với động từ "speak" (chỉ bài phát biểu) là gì?

    • A.

      speech

    • B.

      speaker

    • C.

      speaking

    • D.

      speak

  133. Câu 133.

    Cụm động từ "comment on" có nghĩa là gì?

    • A.

      Bình luận về (cái gì)

    • B.

      Phàn nàn về

    • C.

      Nói về

    • D.

      Viết về

  134. Câu 134.

    Cụm động từ "communicate with" có nghĩa là gì?

    • A.

      Giao tiếp với (ai)

    • B.

      Kết nối với

    • C.

      So sánh với

    • D.

      Đồng ý với

  135. Câu 135.

    Cụm động từ "glance at" có nghĩa là gì?

    • A.

      Liếc nhìn (ai/cái gì)

    • B.

      Nhìn chăm chú

    • C.

      Nhìn quanh

    • D.

      Nhìn lên

  136. Câu 136.

    Cụm động từ "receive sth from sb" có nghĩa là gì?

    • A.

      Nhận cái gì từ ai

    • B.

      Gửi cái gì cho ai

    • C.

      Đưa cái gì cho ai

    • D.

      Lấy cái gì từ ai

  137. Câu 137.

    Cụm động từ "reply to" có nghĩa là gì?

    • A.

      Trả lời (ai/cái gì)

    • B.

      Hỏi (ai)

    • C.

      Nói với (ai)

    • D.

      Viết thư cho (ai)

  138. Câu 138.

    Cụm động từ "send sth to sb" có nghĩa là gì?

    • A.

      Gửi cái gì cho ai

    • B.

      Nhận cái gì từ ai

    • C.

      Đưa cái gì cho ai

    • D.

      Mang cái gì đến ai

  139. Câu 139.

    Cụm "talk (to sb) about" có nghĩa là gì?

    • A.

      Nói chuyện (với ai) về (cái gì)

    • B.

      Hỏi ai về

    • C.

      Trả lời ai về

    • D.

      Kể cho ai về

  140. Câu 140.

    Cụm "tell sb about" có nghĩa là gì?

    • A.

      Kể cho ai nghe về (cái gì)

    • B.

      Nói với ai về

    • C.

      Hỏi ai về

    • D.

      Viết cho ai về

  141. Câu 141.

    Cụm "translate (from sth) into" có nghĩa là gì?

    • A.

      Dịch (từ ngôn ngữ gì) sang (ngôn ngữ khác)

    • B.

      Phiên dịch (nói)

    • C.

      Thông dịch

    • D.

      Viết lại

  142. Câu 142.

    Cụm "write (to sb) about" có nghĩa là gì?

    • A.

      Viết (cho ai) về (cái gì)

    • B.

      Đọc về

    • C.

      Nói về

    • D.

      Vẽ về

  143. Câu 143.

    Cụm danh từ "information about" có nghĩa là gì?

    • A.

      Thông tin về (cái gì)

    • B.

      Hình thức của

    • C.

      Thông báo về

    • D.

      Hỏi thăm về

  144. Câu 144.

    Cụm "a letter (from sb) about" có nghĩa là gì?

    • A.

      Một bức thư (từ ai) về (chủ đề gì)

    • B.

      Một lá thư của ai (sở hữu)

    • C.

      Bức thư gửi cho ai

    • D.

      Thư từ với ai

  145. Câu 145.

    Chọn giới từ đúng: "She asked me to comment _____ the new film."

    • A.

      on

    • B.

      about

    • C.

      to

    • D.

      for

  146. Câu 146.

    Chọn giới từ đúng: "It's hard to communicate _____ him because he's so shy."

    • A.

      with

    • B.

      to

    • C.

      about

    • D.

      for

  147. Câu 147.

    Chọn giới từ đúng: "I received a gift _____ my friend on my birthday."

    • A.

      from

    • B.

      to

    • C.

      with

    • D.

      by

  148. Câu 148.

    Chọn giới từ đúng: "Could you translate this document _____ Vietnamese?"

    • A.

      into

    • B.

      to

    • C.

      from

    • D.

      with

  149. Câu 149.

    Chọn giới từ đúng: "Please reply _____ my e-mail as soon as possible."

    • A.

      to

    • B.

      for

    • C.

      with

    • D.

      on

  150. Câu 150.

    Chọn giới từ đúng: "She sent a long letter _____ me about her trip to Paris."

    • A.

      to

    • B.

      for

    • C.

      with

    • D.

      from

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .

Đề Tiếng Anh - Từ vựng tương tự