Tiếng Anh lớp 6 - Family Life Middle school

Đề kiểm tra UNIT 1: FAMILY LIFE

20 câu
45 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Tiếng Anh lớp 6 - Family Life
Kỳ thi
Middle school
Số câu
20 câu
Thời gian
45 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Từ "chore" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Đồ ăn

    • B.

      Rác thải

    • C.

      Việc nhà

    • D.

      Cửa hàng tạp hóa

  2. Câu 2.

    Từ "breadwinner" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Người nội trợ

    • B.

      Trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)

    • C.

      Người hàng xóm

    • D.

      Trẻ em trong nhà

  3. Câu 3.

    Từ "homemaker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Trụ cột gia đình

    • B.

      Người nội trợ (ở nhà chăm sóc gia đình)

    • C.

      Người nấu ăn chuyên nghiệp

    • D.

      Người giao hàng

  4. Câu 4.

    Động từ "divide" có nghĩa là gì?

    • A.

      Phân chia, chia ra

    • B.

      Kết hợp lại với nhau

    • C.

      Loại bỏ, vứt đi

    • D.

      Thu thập, tích lũy

  5. Câu 5.

    Cụm từ "do the laundry" có nghĩa là gì?

    • A.

      Rửa chén

    • B.

      Dọn dẹp phòng

    • C.

      Giặt đồ

    • D.

      Nấu ăn

  6. Câu 6.

    Cụm từ "do the washing-up" có nghĩa là gì?

    • A.

      Giặt đồ

    • B.

      Lau nhà

    • C.

      Rửa chén bát

    • D.

      Đổ rác

  7. Câu 7.

    Danh từ "rubbish" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Đồ dùng trong nhà

    • B.

      Rác, rác thải

    • C.

      Quần áo cũ

    • D.

      Tiền bạc

  8. Câu 8.

    Từ "grocery" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

    • A.

      Siêu thị lớn

    • B.

      Cửa hàng tạp hóa / đồ tạp hóa

    • C.

      Chợ truyền thống

    • D.

      Tiệm may

  9. Câu 9.

    Thì "be going to" được dùng để diễn tả điều gì?

    • A.

      Một hành động đã xảy ra trong quá khứ

    • B.

      Một thói quen hằng ngày

    • C.

      Một kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần

    • D.

      Một hành động đang xảy ra

  10. Câu 10.

    Chọn đáp án đúng để hoàn thiện câu: "My mother ___ going to do the washing-up after dinner."

    • A.

      am

    • B.

      is

    • C.

      are

    • D.

      be

  11. Câu 11.

    Chọn đáp án đúng để hoàn thiện câu: "We ___ going to divide the chores equally this week."

    • A.

      am

    • B.

      is

    • C.

      are

    • D.

      be

  12. Câu 12.

    Trong các câu sau, câu nào sử dụng đúng cấu trúc "be going to"?

    • A.

      I am going to helping my mom with the housework.

    • B.

      I am going to help my mom with the housework.

    • C.

      I going to help my mom with the housework.

    • D.

      I am go to help my mom with the housework.

  13. Câu 13.

    Tính từ "heavy" và trạng từ "heavily" đều liên quan đến nghĩa nào sau đây?

    • A.

      Nhẹ nhàng, thoải mái

    • B.

      Nặng nhọc, vất vả

    • C.

      Vui vẻ, hạnh phúc

    • D.

      Công bằng

  14. Câu 14.

    Trong một gia đình, ai thường được gọi là "breadwinner"?

    • A.

      Người ở nhà nội trợ

    • B.

      Người đi làm và kiếm tiền chính cho gia đình

    • C.

      Đứa trẻ trong nhà

    • D.

      Ông bà nội

  15. Câu 15.

    "Thì tương lai gần" (be going to) thường được dùng khi nói về điều gì?

    • A.

      Đúng - Nói về kế hoạch, dự định trong tương lai

    • B.

      Sai - Nói về những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ

  16. Câu 16.

    "Breadwinner" có nghĩa là người ở nhà nội trợ, không đi làm bên ngoài.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai - "Breadwinner" là người kiếm tiền chính cho gia đình, còn người ở nhà nội trợ là "homemaker"

  17. Câu 17.

    Trong cấu trúc "be going to", động từ theo sau luôn ở dạng V-ing (chia thêm -ing).

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai - Động từ theo sau "going to" phải ở dạng nguyên mẫu (V), ví dụ: I am going to study English.

  18. Câu 18.

    Từ "household" chỉ chung về gia đình hoặc hộ gia đình.

    • A.

      Đúng - "Household" có nghĩa là hộ gia đình hoặc những việc liên quan đến gia đình.

    • B.

      Sai - "Household" chỉ có nghĩa là ngôi nhà, không liên quan đến gia đình.

  19. Câu 19.

    "Fair" và "equal" đều có nghĩa là "công bằng" trong tiếng Anh.

    • A.

      Đúng - Cả "fair" và "equal" đều có nghĩa là công bằng, được chia đều.

    • B.

      Sai - Hai từ này hoàn toàn khác nghĩa trong tiếng Anh.

  20. Câu 20.

    Viết đoạn văn ngắn (khoảng 80-100 từ) về chủ đề: "Kế hoạch của gia đình em cho cuối tuần này". Yêu cầu sử dụng cấu trúc "be going to" ít nhất 5 lần và ít nhất 5 từ vựng đã học trong bài (household, chore, divide, breadwinner, homemaker, do the laundry, do the washing-up, rubbish, grocery,...).

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .