ĐỀ ÔN TẬP GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ – 25 CÂU HỎI MỨC KHÓ
Exam info
- Subject
- Giáo dục chính trị
- Exam type
- University
- Questions
- 25
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (25)
- Q 1.
Trong một trường cao đẳng, Giáo dục chính trị được xếp là môn bắt buộc thuộc khối môn học chung. Kết luận nào giải thích đầy đủ nhất vị trí và vai trò của môn học này?
- A.
Môn học chỉ trang bị kiến thức chuyên ngành cho từng ngành nghề và không có vai trò chung.
- B.
Môn học cung cấp nền tảng để hiểu chủ nghĩa Mác–Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật và vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
- C.
Môn học chủ yếu rèn đạo đức truyền thống, không cần truyền tải hệ tư tưởng và tri thức chính trị.
- D.
Môn học có thể tự chọn nếu sinh viên không theo học các nội dung về Đảng và pháp luật.
- A.
- Q 2.
Một sinh viên đọc giáo trình, ghi chép từ khóa, thảo luận với nhóm và vận dụng kiến thức để phân tích tình huống trong kỳ thực tập. Cách học này thể hiện đầy đủ nhất mục tiêu nào của môn Giáo dục chính trị?
- A.
Chỉ mục tiêu kiến thức, vì hoạt động chính là ghi nhớ nội dung giáo trình.
- B.
Mục tiêu kiến thức, kỹ năng và tự chủ–trách nhiệm, đồng thời gắn lý luận với thực tiễn.
- C.
Chỉ mục tiêu kỹ năng, vì thảo luận và phân tích tình huống là toàn bộ nội dung học.
- D.
Mục tiêu tự chủ–trách nhiệm, vì mọi hoạt động đều được thực hiện theo quyết định cá nhân.
- A.
- Q 3.
Nhận định nào phản ánh đúng tính chất của môn Giáo dục chính trị?
- A.
Đây là một môn khoa học tự nhiên nghiên cứu các quy luật của vật chất không động.
- B.
Đây là khoa học chính trị có tính chất công tác tư tưởng, vừa mang tính lý luận, tính Đảng, tính giai cấp, vừa gắn chặt với thực tiễn.
- C.
Đây là môn học chỉ truyền đạt kiến thức, không mang tính giai cấp và không liên quan đến công tác tư tưởng.
- D.
Đây là môn học có hệ thống lý luận khép kín, không cần đối chiếu với thực tiễn.
- A.
- Q 4.
Một nhóm nghiên cứu phân biệt nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên của chủ nghĩa Mác–Lênin. Phân loại nào chính xác nhất?
- A.
Nguồn gốc lý luận gồm triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán Pháp–Anh; tiền đề khoa học tự nhiên gồm thuyết tiến hóa, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, học thuyết tế bào.
- B.
Nguồn gốc lý luận là triết học cổ điển Pháp, kinh tế chính trị cổ điển Đức và chủ nghĩa xã hội không tưởng Anh; các thành tựu khoa học tự nhiên không có vai trò nào.
- C.
Toàn bộ nguồn gốc của chủ nghĩa Mác–Lênin đều thuộc phạm vi khoa học tự nhiên, trong đó thuyết tiến hóa là nguồn lý luận duy nhất.
- D.
Nhân tố chủ quan được xem là tiền đề khoa học tự nhiên và không liên quan đến nguồn gốc lý luận.
- A.
- Q 5.
Vì sao sự hình thành và phát triển chủ nghĩa Mác–Lênin không thể chỉ được giải thích bằng điều kiện khách quan?
- A.
Vì các phát minh khoa học tự nhiên tự động tạo ra toàn bộ học thuyết chủ nghĩa.
- B.
Vì sự vận động của giai cấp công nhân là yếu tố duy nhất quyết định mọi thay đổi lịch sử.
- C.
Vì điều kiện khách quan tạo nền tảng và khả năng khách quan, còn hoạt động nhận thức, đấu tranh và sáng tạo của Mác, Ăngghen, Lênin biến khả năng đó thành học thuyết khoa học và cách mạng.
- D.
Vì chủ nghĩa Mác–Lênin đã hoàn thành ngay từ đầu nên Lênin chỉ tiếp thu mà không phát triển.
- A.
- Q 6.
Khi đề xuất số hóa dịch vụ công, một đơn vị nhận thấy việc thay đổi quy trình ảnh hưởng đến giao tiếp của người dân, năng suất làm việc và môi trường đô thị. Cách phân tích nào đúng nhất theo nguyên lý mối liên hệ phổ biến?
- A.
Xem xét các mặt tác động qua lại trong hệ thống, đồng thời chú ý điều kiện khách quan và mối liên hệ cụ thể của từng khía cạnh.
- B.
Chỉ xem xét tác động của phần mềm đến nhân viên vì các yếu tố khác hoàn toàn độc lập.
- C.
Tiến hành số hóa vì người lãnh đạo cho rằng đó là lựa chọn tốt nhất, không cần kiểm tra điều kiện khách quan.
- D.
Giữ nguyên quy trình cũ vì mọi mối liên hệ đều không thay đổi trong quá trình vận động.
- A.
- Q 7.
Một đơn vị giữ nguyên mọi thủ tục cũ dù bối cảnh công nghệ, thị trường và yêu cầu người dân đã thay đổi. Nhận xét nào phù hợp nhất với nguyên lý sự phát triển?
- A.
Việc giữ nguyên thủ tục là nhất quán với phát triển vì phát triển đòi hỏi giữ nguyên mọi cấu trúc cũ.
- B.
Cần điều chỉnh hoặc thay đổi những nội dung không còn phù hợp, đồng thời xây dựng hình thức mới đáp ứng điều kiện mới.
- C.
Có thể thay đổi tùy ý chủ quan miễn là vẫn gọi là phát triển.
- D.
Mọi sự thay đổi từ bỏ cũ đều là phát triển, kể cả thay đổi mang tính tự phá huỷ.
- A.
- Q 8.
Một sinh viên tích lũy kiến thức và kỹ năng trong nhiều tháng, sau đó có khả năng phân tích một vấn đề phức tạp theo cách khác trước đây. Hiện tượng này thể hiện quy luật nào?
- A.
Quy luật mâu thuẫn, vì năng lực cũ và năng lực mới không thể tồn tại đồng thời.
- B.
Quy luật phủ định của phủ định, vì mọi tích lũy đều phải xóa bỏ hoàn toàn kiến thức cũ.
- C.
Nguyên lý mối liên hệ phổ biến, vì sinh viên có nhiều mối liên hệ với kiến thức.
- D.
Quy luật lượng–chất, vì tích lũy về lượng đến một điểm nút làm thay đổi bản chất năng lực.
- A.
- Q 9.
Trong một doanh nghiệp, yêu cầu tăng sản lượng tạo áp lực lên chất lượng và chi phí. Nhà quản lý nên tiếp cận vấn đề theo cách nào để đúng với quy luật mâu thuẫn?
- A.
Nhận diện các mặt đối lập, xem xét mối liên hệ giữa chúng và tìm cách giải quyết mâu thuẫn thay vì chỉ loại bỏ một mặt.
- B.
Loại bỏ ngay yêu cầu tăng sản lượng vì mâu thuẫn chỉ có thể được giải quyết bằng cách phủ nhận một mặt.
- C.
Chuyển toàn bộ trách nhiệm cho bộ phận khác vì mâu thuẫn luôn nằm bên ngoài đơn vị.
- D.
Duy trì nguyên trạng vì mâu thuẫn chỉ là trở ngại cần loại bỏ, không phải động lực phát triển.
- A.
- Q 10.
Một cuộc cải cách hành chính giữ lại những cơ chế minh bạch, hiệu quả, loại bỏ thủ tục lạc hận và xây dựng cách tổ chức mới phù hợp hơn. Quá trình này phản ánh quy luật nào?
- A.
Quy luật phủ định của phủ định, vì mọi yếu tố tích cực của hệ thống cũ đều bị xóa bỏ.
- B.
Quy luật lượng–chất, vì việc giữ lại và loại bỏ cơ chế diễn ra chỉ ở mức tích lũy lượng.
- C.
Quy luật phủ định của phủ định, vì cái mới ra đời thay thế cái cũ, kế thừa yếu tố tích cực và mở ra giai đoạn phát triển mới.
- D.
Quy luật mâu thuẫn, vì mọi thay đổi đều là kết quả của việc loại bỏ một mặt đối lập.
- A.
- Q 11.
Một tập đoàn tài chính sử dụng vốn đầu tư xây dựng nhà máy tại nước ngoài nhằm thu lợi nhuận, thay vì chỉ bán hàng hóa sang thị trường nước ngoài. Hoạt động này thuộc đặc điểm nào của chủ nghĩa tư bản độc quyền theo Lênin?
- A.
Tư bản tài chính, vì ngân hàng kết hợp với tư bản công nghiệp.
- B.
Xuất khẩu tư bản, vì vốn được đầu tư ra nước ngoài để thu lợi nhuận.
- C.
Liên minh độc quyền quốc tế, vì tập đoàn hoạt động tại nhiều quốc gia.
- D.
Phân chia lãnh thổ thế giới, vì tập đoàn kiểm soát một phạm vi địa lý ở nước ngoài.
- A.
- Q 12.
Bộ đặc điểm nào mô tả đầy đủ và chính xác năm đặc điểm kinh tế cơ bản của chủ nghĩa tư bản độc quyền theo Lênin?
- A.
Tích tụ, tập trung sản xuất; xuất khẩu hàng hóa; liên minh độc quyền; chia lãnh thổ; phát triển tư bản tài chính nhưng không có tư bản công nghiệp.
- B.
Tích tụ, tập trung sản xuất; tư bản tài chính kết hợp tư bản công nghiệp; xuất khẩu tư bản; liên minh độc quyền quốc tế; phân chia lãnh thổ thế giới.
- C.
Tích tụ, tập trung sản xuất; tư bản tài chính; xuất khẩu tư bản; chia lãnh thổ; nhượng quyền tự do thương mại cho các nước.
- D.
Tích tụ, tập trung sản xuất; tư bản tài chính; xuất khẩu tư bản; liên minh độc quyền quốc tế; phân chia lãnh thổ.
- A.
- Q 13.
Trong một ngày, người lao động tạo ra giá trị mới tương đương tám giờ lao động, trong khi giá trị sức lao động của họ là bốn giờ. Phần chênh lệch bị nhà tư bản chiếm hữu được gọi là gì?
- A.
Giá trị thặng dư, vì đó là phần giá trị mới do người lao động tạo ra vượt quá giá trị sức lao động.
- B.
Toàn bộ giá trị mới, vì nhà tư bản chiếm hữu cả phần giá trị tương ứng với thời gian lao động cần thiết.
- C.
Lợi nhuận thương mại, vì giá trị thặng dư chỉ xuất hiện khi hàng hóa được lưu thông trên thị trường.
- D.
Giá trị tư bản cố định, vì nó được tạo ra bởi máy móc và thiết bị sản xuất.
- A.
- Q 14.
Nhà máy giữ nguyên năng suất lao động và thời gian lao động tất yếu nhưng kéo dài ngày lao động. Nhà tư bản tăng giá trị thặng dư bằng phương pháp nào?
- A.
Phương pháp tuyệt đối, vì kéo dài thời gian lao động thặng dư làm tăng giá trị thặng dư.
- B.
Phương pháp tương đối, vì thời gian lao động tất yếu được rút ngắn do kéo dài ngày lao động.
- C.
Phương pháp tương đối, vì năng suất lao động tăng do kéo dài thời gian làm việc.
- D.
Không phải phương pháp tăng giá trị thặng dư, vì giá trị thặng dư chỉ có thể tăng khi giá trị hàng hóa giảm.
- A.
- Q 15.
Trong một xí nghiệp, tổng thời gian lao động không đổi nhưng áp dụng công nghệ mới làm thời gian lao động tất yếu giảm. Đây là phương pháp nào để tăng giá trị thặng dư?
- A.
Phương pháp tuyệt đối, vì tổng thời gian lao động được giữ nguyên.
- B.
Phương pháp tương đối, vì tăng năng suất lao động làm rút ngắn thời gian lao động tất yếu và kéo dài thời gian lao động thặng dư.
- C.
Phương pháp xuất khẩu tư bản, vì công nghệ mới giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường.
- D.
Không phải phương pháp tăng giá trị thặng dư, vì toàn bộ giá trị mới phải được trả cho người lao động.
- A.
- Q 16.
Mô tả nào kết hợp đúng đặc điểm của giai cấp công nhân với sứ mệnh kinh tế, văn hóa–tư tưởng của giai cấp đó?
- A.
Giai cấp công nhân gắn với nông nghiệp phong hóa và đóng vai trò lãnh đạo quốc gia thông qua giai cấp tư sản.
- B.
Giai cấp công nhân có tính quốc tế nhưng thiếu tính tổ chức và kỷ luật, sứ mệnh chủ yếu là phát triển văn hóa.
- C.
Giai cấp công nhân là lực lượng tiên phong của nông nghiệp và không có tính quốc tế.
- D.
Giai cấp công nhân gắn với nền công nghiệp hiện đại, có tính tổ chức, kỷ luật và quốc tế; đi đầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển quan hệ sản xuất tiến bộ và xây dựng văn hóa, hệ tư tưởng tiến bộ.
- A.
- Q 17.
Theo nội dung ôn tập, giai cấp công nhân thực hiện sứ mệnh chính trị–xã hội bằng con đường nào?
- A.
Thông qua đội tiên phong là Đảng Cộng sản, lãnh đạo nhân dân đấu tranh giành chính quyền và xây dựng xã hội mới theo lý luận Mác–Lênin.
- B.
Thông qua các hiệp hội nghề nghiệp tự quản lý toàn bộ quốc gia, không cần một đội tiên phong chính trị.
- C.
Bằng cách gia nhập giai cấp tư sản và tiếp tục lãnh đạo xã hội theo lợi ích giai cấp tư sản.
- D.
Bằng cách chờ điều kiện khách quan tự động tạo ra một Đảng và phong trào cách mạng hoàn chỉnh.
- A.
- Q 18.
Một nghiên cứu viên vận dụng chủ nghĩa Mác–Lênin vào một vấn đề mới, kiểm chứng các kết luận bằng thực tiễn và điều chỉnh lý luận khi điều kiện thay đổi. Cách tiếp cận này thể hiện điều gì?
- A.
Tính bất biến của học thuyết, vì mọi kết luận ban đầu phải được giữ nguyên trong mọi trường hợp.
- B.
Tính thực tiễn thuần túy, vì chỉ quan sát hiện tượng mà không cần lý luận chỉ đạo.
- C.
Tính khoa học, tính cách mạng và tính mở của chủ nghĩa Mác–Lênin, đồng thời là tinh thần chủ động sáng tạo, tránh giáo điều và chủ quan duy ý chí.
- D.
Sự phủ nhận vai trò của thực tiễn, vì lý luận chỉ có giá trị nếu không cần kiểm chứng.
- A.
- Q 19.
Câu nào mô tả đúng nhất về khái niệm và nguồn gốc của tư tưởng Hồ Chí Minh?
- A.
Tư tưởng Hồ Chí Minh chỉ là sự tiếp thu truyền thống dân tộc, không có nguồn gốc lý luận chủ nghĩa Mác–Lênin.
- B.
Tư tưởng Hồ Chí Minh là hệ thống quan điểm toàn diện về các vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam, được hình thành trên nền tảng vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác–Lênin, kế thừa truyền thống dân tộc và tiếp thu có chọn lọc tinh hoa nhân loại.
- C.
Tư tưởng Hồ Chí Minh là sự sao chép nguyên vẹn chủ nghĩa Mác–Lênin vào điều kiện Việt Nam.
- D.
Tư tưởng Hồ Chí Minh chỉ tiếp thu tư tưởng phương Tây và loại bỏ các giá trị truyền thống dân tộc.
- A.
- Q 20.
Một chính sách phát triển được xây dựng trên cơ sở giữ vững độc lập chủ quyền, phát huy sức mạnh nội lực, đồng thời phát triển kinh tế, dân chủ, công bằng và văn minh. Câu nào giải thích đúng mối quan hệ giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội?
- A.
Độc lập dân tộc là tiền đề; xây dựng chủ nghĩa xã hội giúp củng cố độc lập tự chủ, đồng thời gắn độc lập với tự do, ấm no và hạnh phúc của nhân dân.
- B.
Chủ nghĩa xã hội là tiền đề tuyệt đối, còn độc lập dân tộc chỉ là kết quả không cần thiết của chủ nghĩa xã hội.
- C.
Độc lập dân tộc chỉ có giá trị về mặt nghi thức, không liên quan đến tự do và lợi ích của nhân dân.
- D.
Hai khái niệm này tách biệt, có thể thực hiện một trong hai mà không cần đến khái niệm còn lại.
- A.
- Q 21.
Trong công việc nhóm, một thành viên nhường phần lợi ích cá nhân để hoàn thành nhiệm vụ chung và đồng thời giúp đỡ một đồng nghiệp đang khó khăn. Các chuẩn mực đạo đức cách mạng được thể hiện rõ nhất là gì?
- A.
Chỉ cần nghiêm túc, năng suất trong công việc.
- B.
Chủ nghĩa tư bản và tinh thần quốc tế trong sáng.
- C.
Trọng lực và pháp luật áp dụng hình sự đối với mọi hành vi trong công việc.
- D.
Chí công vô tư và yêu thương con người, cụ thể là đặt lợi ích chung lên trên, tôn trọng phẩm giá và giúp đỡ người khác.
- A.
- Q 22.
Tinh thần quốc tế trong sáng trong tư tưởng Hồ Chí Minh được thể hiện trước hết trong thái độ nào đối với nhân dân các nước khác?
- A.
Đòi mọi quốc gia phải theo cùng một mô hình chính trị và từ chối mọi khác biệt.
- B.
Ưu tiên lợi ích dân tộc một cách tuyệt đối, không cần tôn trọng các quốc gia khác.
- C.
Tôn trọng và đoàn kết với nhân dân các nước yêu chuộng hòa bình, độc lập, dân chủ và tiến bộ.
- D.
Chỉ hợp tác với các quốc gia có cùng chế độ xã hội, không cần quan tâm đến điều kiện thực tế.
- A.
- Q 23.
Một công dân được quyền bầu cử, tham gia quản lý địa phương và mong đổi cơ quan nhà nước giải quyết công việc của cộng đồng. Các khía cạnh trong tình huống lần lượt phản ánh các nội dung nào của Nhà nước của dân, do dân, vì dân?
- A.
Của dân, do dân, vì dân, theo thứ tự; cán bộ được xem là chủ thể tối cao của quyền lực.
- B.
Của dân, do dân, vì dân, theo thứ tự; nhân dân là chủ thể tối cao, tham gia quản lý và được phục vụ bởi Nhà nước.
- C.
Do dân, của dân, vì dân, theo thứ tự; bầu cử và quản lý chỉ là biện pháp để Nhà nước phục vụ cán bộ.
- D.
Vì dân, của dân, do dân, theo thứ tự; việc tham gia quản lý không liên quan đến chủ quyền của nhân dân.
- A.
- Q 24.
Khi phát hiện dấu hiệu tham nhũng, lãng phí và đặc lợi trong cơ quan, một công dân nên có thái độ nào để đúng với tư tưởng Hồ Chí Minh?
- A.
Chỉ dựa vào đạo đức tự nguyện vì pháp luật không có vai trò trong quản lý xã hội.
- B.
Chỉ ghi nhận để tránh rủi ro, không báo cáo vì không liên quan trực tiếp đến bản thân.
- C.
Chỉ đề nghị nội bộ xử lý nhằm bảo vệ uy tín tổ chức, không cần thực hiện theo pháp luật.
- D.
Thực hiện theo pháp luật, kiên quyết đấu tranh với quan liêu, tham nhũng, lãng phí và đặc quyền; đồng thời tôn trọng pháp luật và giữ vững đạo đức cách mạng.
- A.
- Q 25.
Một sinh viên phân tích một chính sách địa phương bằng phép biện chứng, dùng các chuẩn mực đạo đức cách mạng để đề xuất giải pháp, kiểm tra tính hợp pháp của chính sách và liên hệ với thực tiễn nghề nghiệp. Nhận xét nào phù hợp nhất với vai trò, nhiệm vụ và ý nghĩa của môn Giáo dục chính trị?
- A.
Sinh viên đang kết hợp thế giới quan và phương pháp luận khoa học, rèn đạo đức và bản lĩnh chính trị, đồng thời thực hiện trách nhiệm công dân bằng cách gắn lý luận với thực tiễn.
- B.
Sinh viên chỉ đang làm một bài tập kỹ thuật, vì nội dung môn học không liên quan đến đạo đức và trách nhiệm công dân.
- C.
Sinh viên chỉ cần tuân thủ kết luận có sẵn, không cần kiểm chứng bằng điều kiện thực tế.
- D.
Sinh viên đã hoàn thành nhiệm vụ chỉ vì sử dụng được các khái niệm lý luận trong bài viết.
- A.
Answers and explanations are in mode.