Tin học lớp 11 High school

ĐỀ ÔN TẬP GIỮA HỌC KÌ I – TIN HỌC LỚP 11

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Tin học lớp 11
Exam type
High school
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Khi phần mềm ứng dụng yêu cầu thực hiện một thao tác với phần cứng, hệ điều hành đóng vai trò gì?

    • A.

      Quản lý tài nguyên và cung cấp dịch vụ để ứng dụng thực hiện thao tác.

    • B.

      Thay thế toàn bộ phần cứng của máy tính.

    • C.

      Chỉ chịu trách nhiệm hiển thị hình ảnh trên màn hình.

    • D.

      Tự động sửa chữa mọi linh kiện hư hỏng.

  2. Q 2.

    Đặc điểm nào phù hợp nhất để mô tả hệ điều hành Linux?

    • A.

      Mã nguồn mở, hỗ trợ đa nhiệm và đa người dùng.

    • B.

      Mã nguồn đóng và bắt buộc sử dụng giao diện dòng lệnh.

    • C.

      Chỉ được cài đặt trên máy tính dùng hệ điều hành Windows.

    • D.

      Không thể được tùy biến hoặc phát triển tiếp.

  3. Q 3.

    Một máy tính không tự nhận ra thiết bị ngoại vi vừa cắm vào. Theo cơ chế Plug and Play, nguyên nhân có thể là gì?

    • A.

      Máy tính đang được cài đặt trình điều khiển không tương thích.

    • B.

      Thiết bị đang lưu dữ liệu ở định dạng không còn được hỗ trợ.

    • C.

      Máy tính đang chạy quá nhiều phần mềm ứng dụng.

    • D.

      Thiết bị đã được cài đặt hình ảnh chụp màn hình tối đa.

  4. Q 4.

    Trong Windows, khi một ứng dụng không phản hồi, cách xử lý trực tiếp và phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Mở Task Manager, chọn tiến trình bị treo và kết thúc tiến trình đó.

    • B.

      Xóa trực tiếp mọi tệp nằm trong thư mục của ứng dụng.

    • C.

      Đổi tên toàn bộ tệp trong ổ C.

    • D.

      Chỉ cần kiểm tra dung lượng ổ đĩa là ứng dụng sẽ hoạt động lại.

  5. Q 5.

    Với tệp nén dạng ZIP, mục đích chính khi gửi nhiều tệp qua thư điện tử là gì?

    • A.

      Gom nhiều tệp thành một tệp và có thể làm giảm dung lượng dữ liệu.

    • B.

      Mã hóa tệp bằng mật khẩu để người khác không thể mở.

    • C.

      Chuyển tệp thành hình ảnh để tăng chất lượng hiển thị.

    • D.

      Tự động dịch nội dung sang tiếng Anh.

  6. Q 6.

    Trường học cần một bộ phần mềm văn phòng có mã nguồn mở và chi phí bản quyền bằng 0 đồng. Lựa chọn phù hợp nhất là gì?

    • A.

      LibreOffice

    • B.

      Microsoft Office

    • C.

      Adobe Photoshop

    • D.

      AutoCAD

  7. Q 7.

    Rủi ro đặc thù của việc sử dụng phần mềm trên Internet là gì?

    • A.

      Công việc có thể bị gián đoạn khi mất mạng hoặc nhà cung cấp ngừng dịch vụ.

    • B.

      Phần mềm trực tuyến luôn làm tăng tốc độ xử lý của CPU.

    • C.

      Không thể xuất tệp từ phần mềm trực tuyến sang thiết bị khác.

    • D.

      Dữ liệu trực tuyến không thể bị mất hoặc bị lộ nếu người dùng đặt mật khẩu mạnh.

  8. Q 8.

    RAM và ổ cứng SSD có điểm khác biệt nào sau đây?

    • A.

      RAM truy xuất nhanh nhưng mất dữ liệu khi mất điện; SSD lưu dài lâu và chịu va chạm tốt hơn HDD.

    • B.

      RAM lưu dữ liệu lâu dài, còn SSD chỉ dùng làm bộ nhớ đệm.

    • C.

      Cả hai đều có tốc độ truy xuất và khả năng chống sốc như nhau.

    • D.

      RAM luôn có dung lượng lớn hơn mọi ổ SSD.

  9. Q 9.

    Nếu A = 1 và B = 0, biểu thức F = A AND (A OR B) có giá trị bằng bao nhiêu?

    • A.

      F = 1

    • B.

      F = 0

    • C.

      F = 10

    • D.

      F = 01

  10. Q 10.

    Mạch cộng nhị phân Half Adder tạo hai kết quả chính là gì?

    • A.

      Tổng của hai bit và bit nhớ.

    • B.

      Hiệu và thương của hai bit.

    • C.

      Hai giá trị tối đa và tối thiểu.

    • D.

      Một tín hiệu đồng hồ và một tín hiệu điều khiển.

  11. Q 11.

    Thông số “20 ppm” của một máy in cho biết điều gì?

    • A.

      Máy in có tốc độ in khoảng 20 trang mỗi phút.

    • B.

      Máy in có 20 trang giấy trong khay.

    • C.

      Máy in nặng 20 kg.

    • D.

      Máy in sử dụng mực 20 ml mỗi phút.

  12. Q 12.

    Khi nhiều máy tính trong cùng mạng LAN cần sử dụng chung một máy in nối trực tiếp với máy chủ in, cần thiết lập tính năng nào?

    • A.

      Chia sẻ máy in và cho phép các máy khác tìm thấy máy chủ trong mạng.

    • B.

      Tắt tường lửa trên tất cả các máy tính trong mạng.

    • C.

      Cài lại hệ điều hành trên máy chủ in.

    • D.

      Chuyển toàn bộ tệp từ máy in sang các máy tính.

  13. Q 13.

    Để gửi một thư mục dung lượng lớn vượt giới hạn đính kèm của dịch vụ thư điện tử, cách chia sẻ phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Tải thư mục lên dịch vụ lưu trữ đám mây rồi gửi liên kết có quyền truy cập phù hợp.

    • B.

      Đổi phần mở rộng của mọi tệp thành .exe.

    • C.

      Chia thư mục thành nhiều tệp nhỏ và gửi mật khẩu chung qua cùng thư.

    • D.

      Gửi tên thư mục nhưng không gửi nội dung bên trong.

  14. Q 14.

    Khi chia sẻ tệp trên dịch vụ lưu trữ đám mây, quyền “Người xem” cho phép người nhận thực hiện điều gì?

    • A.

      Xem và tải tệp về nhưng không sửa nội dung.

    • B.

      Thêm, sửa và xóa nội dung tệp.

    • C.

      Thay đổi chủ sở hữu và phân quyền tệp.

    • D.

      Không thể mở tệp dưới bất kỳ hình thức nào.

  15. Q 15.

    Muốn tìm tài liệu PDF trên Google có nội dung liên quan đến “an toàn thông tin”, từ khóa nào phù hợp nhất?

    • A.

      "An toàn thông tin" filetype:pdf

    • B.

      filetype:doc "An toàn thông tin"

    • C.

      "An toàn thông tin" -pdf

    • D.

      site:pdf "An toàn thông tin"

  16. Q 16.

    Khi kiểm tra độ tin cậy của một bài viết trên Internet, cách làm nào làm thiếu chất lượng nhất?

    • A.

      Chỉ dựa vào bài viết xuất hiện đầu tiên trong kết quả tìm kiếm.

    • B.

      Kiểm tra tên cơ quan, tác giả và ngày cập nhật của bài viết.

    • C.

      Đối chiếu nội dung với nhiều nguồn độc lập.

    • D.

      Ưu tiên nguồn chính thức, trường viện hoặc cơ quan có thẩm quyền trong lĩnh vực liên quan.

  17. Q 17.

    Trong thư điện tử, sự khác biệt giữa CC và BCC là gì?

    • A.

      CC hiển thị địa chỉ người nhận, còn BCC gửi bản sao mà không cho các người nhận khác thấy địa chỉ đó.

    • B.

      CC chỉ dùng để gửi tệp, còn BCC dùng để gửi thư có mật khẩu.

    • C.

      CC không gửi bản sao cho người nhận, còn BCC luôn gửi bản sao công khai.

    • D.

      CC hiển thị nội dung đính kèm, còn BCC ẩn nội dung đính kèm.

  18. Q 18.

    Nhận được thư giả mạo ngân hàng yêu cầu đăng nhập qua liên kết lạ. Hành động nào an toàn nhất?

    • A.

      Không truy cập liên kết, kiểm tra lại thông báo qua kênh chính thức và báo cáo thư lừa đảo.

    • B.

      Nhập mật khẩu để kiểm tra trang đích có an toàn hay không.

    • C.

      Chuyển thư cho nhiều người để họ nhấp vào liên kết giúp kiểm tra.

    • D.

      Tải ứng dụng ngân hàng từ liên kết trong thư để kiểm tra.

  19. Q 19.

    Loại mã độc nào có khả năng tự sao chép và phát tán qua mạng mà không cần gắn vào một tệp vật chủ?

    • A.

      Sâu máy tính

    • B.

      Virus máy tính

    • C.

      Trojan

    • D.

      Keylogger

  20. Q 20.

    Nhóm chiến lược bảo vệ tài khoản đầy đủ và hợp lý nhất là gì?

    • A.

      Dùng mật khẩu mạnh và riêng cho từng tài khoản, bật xác thực hai yếu tố, cập nhật phần mềm và cảnh giác với liên kết lạ.

    • B.

      Dùng chung một mật khẩu dễ nhớ cho tất cả tài khoản để tiết kiệm thời gian.

    • C.

      Tắt cập nhật tự động để tránh thay đổi giao diện và chức năng của ứng dụng.

    • D.

      Chỉ cần có phần mềm diệt virus là có thể bảo vệ hoàn toàn mọi tài khoản.

Answers and explanations are in mode.