Lịch sử, Sử học và văn minh thế giới cổ - trung đại High school

ĐỀ ÔN TẬP GIỮA HỌC KỲ I: LỊCH SỬ, SỬ HỌC VÀ VĂN MINH CỔ - TRUNG ĐẠI

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử, Sử học và văn minh thế giới cổ - trung đại
Exam type
High school
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Điểm nào sau đây thể hiện đúng bản chất khác biệt giữa hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức?

    • A.

      Hiện thực lịch sử là những sự kiện, hoạt động đã xảy ra; lịch sử được nhận thức là sự tái hiện và lý giải của con người về hiện thực đó.

    • B.

      Hai khái niệm này hoàn toàn đồng nhất vì cùng chỉ những gì đã xảy ra trong quá khứ.

    • C.

      Hiện thực lịch sử biến đổi theo cách nhà sử học lựa chọn tư liệu.

    • D.

      Lịch sử được nhận thức chỉ có giá trị khi tái hiện tuyệt đối mọi chi tiết của quá khứ.

  2. Q 2.

    Nhận thức lịch sử về một sự kiện có thể thay đổi khi xảy ra điều nào sau đây?

    • A.

      Phát hiện sử liệu mới làm sáng thêm hoặc buộc phải xem xét lại cách lý giải trước đây.

    • B.

      Hiện thực lịch sử trong quá khứ tự biến đổi theo thời gian.

    • C.

      Nhà sử học đưa ra ý kiến cá nhân mà không cần dựa vào sử liệu.

    • D.

      Mọi quy luật vận động của xã hội trong quá khứ bị thay thế hoàn toàn.

  3. Q 3.

    Đối tượng nghiên cứu của Sử học được xác định phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Toàn bộ quá khứ của loài người, trong đó có các hoạt động vật chất và tinh thần.

    • B.

      Chỉ những hiện tượng tự nhiên đã xảy ra trong quá khứ.

    • C.

      Quá trình tiến hóa sinh học của loài người.

    • D.

      Chỉ những sự kiện chính trị và quân sự trong lịch sử.

  4. Q 4.

    Phát biểu nào thể hiện đúng cả chức năng khoa học lẫn nhiệm vụ cơ bản của Sử học?

    • A.

      Khôi phục hiện thực lịch sử một cách chính xác, khách quan; đồng thời góp phần nhận thức, giáo dục và dự báo.

    • B.

      Chỉ tái hiện toàn bộ hiện thực lịch sử như một bản ghi tuyệt đối, không cần giáo dục hay dự báo.

    • C.

      Tập trung phục vụ mục đích giáo dục, không cần kiểm chứng tính chính xác của sử liệu.

    • D.

      Chủ yếu dự báo tương lai, không có nhiệm vụ tái hiện và giải thích quá khứ.

  5. Q 5.

    Theo bài học, việc học lịch sử suốt đời mang lại lợi ích trực tiếp nào cho mỗi con người?

    • A.

      Mở rộng và cập nhật vốn kiến thức, đồng thời hiểu rõ hơn vai trò của lịch sử trong cuộc sống.

    • B.

      Làm phong phú trực tiếp hiện thực lịch sử đã xảy ra trong quá khứ.

    • C.

      Tách lịch sử khỏi những vấn đề của cuộc sống hiện tại.

    • D.

      Bảo đảm mọi dự báo về tương lai của cá nhân đều chính xác.

  6. Q 6.

    Trong nghiên cứu lịch sử, hai nhiệm vụ cơ bản của công tác chuẩn bị sử liệu là gì?

    • A.

      Lập danh mục và phân loại các tài liệu.

    • B.

      Sưu tầm, thu thập sử liệu và xử lí thông tin sử liệu.

    • C.

      Đánh giá độ tin cậy và công bố các nguồn sử liệu.

    • D.

      Tìm kiếm tài liệu và lập bản đồ phân bố các nguồn sử liệu.

  7. Q 7.

    Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, cách tiếp thu các thành tựu văn hóa nhân loại nào được khuyến khích?

    • A.

      Tiếp thu một cách toàn diện và giữ nguyên mọi đặc điểm của văn hóa ngoài lai.

    • B.

      Chủ động tiếp thu có chọn lọc, sáng tạo, đổi mới và điều chỉnh cho phù hợp.

    • C.

      Ưu tiên toàn bộ văn hóa phương Tây và không sử dụng các thành tựu của các nền văn minh khác.

    • D.

      Từ chối mọi thành tựu văn hóa bên ngoài để bảo toàn tuyệt đối truyền thống.

  8. Q 8.

    Khi gặp một bài đăng trên mạng xã hội xuyên tạc về nhân vật lịch sử, em nên phản ứng như thế nào?

    • A.

      Kiểm chứng thông tin bằng các nguồn chính thống trước khi phản hồi hoặc chia sẻ.

    • B.

      Bình luận theo cảm xúc cá nhân và đề nghị người đăng gỡ bài ngay lập tức.

    • C.

      Chia sẻ ngay bài đăng để mọi người cùng đánh giá.

    • D.

      Bỏ qua vì lịch sử không liên quan đến cuộc sống hiện tại.

  9. Q 9.

    Để bảo tồn di sản mà vẫn giữ được giá trị lịch sử, mục tiêu hàng đầu cần chú trọng tính nào?

    • A.

      Hiện đại.

    • B.

      Nguyên trạng.

    • C.

      Phục vụ thương mại.

    • D.

      Nhân tạo.

  10. Q 10.

    Cặp phân loại nào sau đây hoàn toàn đúng?

    • A.

      Đàn ca tài tử là di sản vật thể; thành quách là di sản phi vật thể.

    • B.

      Đàn ca tài tử là di sản phi vật thể; thành quách là di sản vật thể.

    • C.

      Hát xoan là di sản vật thể; mộc bản triều Nguyễn là di sản phi vật thể.

    • D.

      Phố cổ Hội An và lăng tẩm đều là di sản phi vật thể.

  11. Q 11.

    Đóng góp cụ thể của Sử học đối với công tác quản lý, bảo tồn và phát huy di sản là gì?

    • A.

      Cung cấp thông tin đáng tin cậy, làm rõ ý nghĩa của di sản và đề xuất biện pháp bảo vệ, phát huy giá trị.

    • B.

      Thay thế hoàn toàn cơ quan nhà nước trong quản lý và bảo tồn di sản.

    • C.

      Quyết định trực tiếp mô hình kinh tế và định hướng phát triển của mỗi địa phương.

    • D.

      Chỉ tổ chức quảng bá, tuyên truyền mà không tham gia nghiên cứu giá trị của di sản.

  12. Q 12.

    Biện pháp nào sau đây không phải là cách bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa?

    • A.

      Tăng cường tuyên truyền, phổ biến và giáo dục pháp luật về bảo tồn di sản.

    • B.

      Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về di sản văn hóa.

    • C.

      Phát huy vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn và sử dụng di sản.

    • D.

      Làm mới hoàn toàn các di sản bị xuống cấp theo một mô hình thống nhất.

  13. Q 13.

    Vai trò mà trường học có thể thực hiện trực tiếp trong công tác bảo tồn và phát huy di sản văn hóa là gì?

    • A.

      Đào tạo, nâng cao nhận thức của người học về giá trị và trách nhiệm bảo tồn di sản.

    • B.

      Thực hiện toàn bộ chức năng quản lý di sản thay cho Nhà nước.

    • C.

      Trực tiếp kiểm kê, tu bổ và bảo quản tất cả các di sản trên địa bàn.

    • D.

      Cung cấp toàn bộ kinh phí bảo tồn và phát huy di sản văn hóa.

  14. Q 14.

    Nhiều di sản Việt Nam được UNESCO ghi danh, đồng thời Việt Nam có hệ thống di tích, di sản văn hóa và di sản thiên nhiên đa dạng trải dài cả nước. Nhận định nào phù hợp nhất?

    • A.

      Sự đa dạng của di sản là cơ sở quan trọng để phát huy giá trị văn hóa và thu hút du lịch quốc tế.

    • B.

      Chỉ di sản vật thể mới có giá trị thu hút khách du lịch.

    • C.

      Một di sản được UNESCO ghi danh là tự động được bảo tồn nguyên trạng.

    • D.

      Di sản thiên nhiên không có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

  15. Q 15.

    Điều kiện nào được xem là dấu hiệu cơ bản đánh dấu bước chuyển của loài người sang thời văn minh?

    • A.

      Sự xuất hiện của chữ viết và nhà nước.

    • B.

      Sự xuất hiện của tín ngưỡng và tôn giáo.

    • C.

      Sự xuất hiện của công cụ bằng đá và nguyên tắc công bằng.

    • D.

      Sự xuất hiện của nghệ thuật và khoa học.

  16. Q 16.

    Vì sao chữ tượng hình của Ai Cập cổ đại được xem là một dấu hiệu quan trọng của văn minh?

    • A.

      Chữ viết giúp ghi chép, lưu trữ tri thức và là biểu hiện sớm, cơ bản của văn minh Ai Cập.

    • B.

      Chữ tượng hình là công trình kiến trúc duy nhất của Ai Cập cổ đại.

    • C.

      Chữ tượng hình là phát minh hệ thống chữ số tự nhiên và số 0.

    • D.

      Chữ tượng hình chỉ có ý nghĩa tôn giáo và không dùng để ghi chép tri thức.

  17. Q 17.

    Quá trình nào mô tả đúng sự hình thành và lan truyền hệ thống chữ số tự nhiên, kể cả số 0?

    • A.

      Người Ai Cập sáng tạo, truyền sang Ấn Độ rồi tiếp tục sang châu Âu.

    • B.

      Người Ấn Độ sáng tạo; người Ả Rập tiếp nhận và truyền hệ thống này sang châu Âu.

    • C.

      Người Trung Quốc sáng tạo rồi truyền sang Ả Rập và cuối cùng đến Ấn Độ.

    • D.

      Người Lưỡng Hà sáng tạo rồi truyền trực tiếp sang La Mã và châu Âu.

  18. Q 18.

    Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng giá trị của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại?

    • A.

      Các tác phẩm văn học và các học thuyết tôn giáo chứa đựng giá trị nghệ thuật, nhân văn sâu sắc.

    • B.

      Các thành tựu của Ấn Độ chủ yếu phục vụ cho việc xâm lược và mở rộng lãnh thổ.

    • C.

      Ấn Độ chỉ tiếp nhận các thành tựu của phương Tây mà không có đóng góp quan trọng cho thế giới.

    • D.

      Các giá trị của văn minh Ấn Độ không có ảnh hưởng đối với các nền văn minh khác.

  19. Q 19.

    Phát minh kỹ thuật nào của người Trung Hoa thời cổ - trung đại có ảnh hưởng trực tiếp và lớn đến việc định hướng tàu đi xa trên biển?

    • A.

      La bàn.

    • B.

      Thuốc súng.

    • C.

      Kỹ thuật in.

    • D.

      Làm giấy.

  20. Q 20.

    Nho giáo trở thành hệ tư tưởng thống trị ở xã hội phong kiến Trung Quốc vì lý do nào?

    • A.

      Nho giáo phù hợp với đạo đức truyền thống phương Đông và có khả năng phục vụ nhà nước tập quyền, củng cố trật tự xã hội.

    • B.

      Nho giáo phủ nhận mọi thứ bậc và định hình một xã hội không có sự phân biệt địa vị.

    • C.

      Nho giáo ra đời do tiếp thu hoàn toàn từ các nền văn minh bên ngoài mà không cần điều chỉnh.

    • D.

      Nho giáo chủ yếu là hệ thống khoa học được tạo ra để phát minh la bàn và thuốc súng.

Answers and explanations are in mode.