Địa lí 8 Middle school

ĐỀ ÔN TẬP GIỮA HỌC KỲ I MÔN ĐỊA LÍ 8

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Địa lí 8
Exam type
Middle school
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Việt Nam nằm ở vị trí nào trong khu vực Đông Nam Á?

    • A.

      Ở phía Tây của Đông Nam Á, giáp Ấn Độ Dương.

    • B.

      Ở phía Đông của Đông Nam Á, trên bán đảo Đông Dương.

    • C.

      Ở phía Bắc của Đông Nam Á, ngay sát biên giới Trung Quốc.

    • D.

      Ở phía Nam của Đông Nam Á, trên bán đảo Malay.

  2. Q 2.

    Các nước phía Đông Việt Nam, ngoài Trung Quốc, gồm những quốc gia nào?

    • A.

      Lào và Myanma.

    • B.

      Campuchia và Thái Lan.

    • C.

      Lào và Campuchia.

    • D.

      Thái Lan và Myanma.

  3. Q 3.

    Ảnh hưởng rõ nhất của vị trí phía Đông Nam Á đối với khí hậu Việt Nam là gì?

    • A.

      Nhiệt độ thấp quanh năm vì ảnh hưởng của vùng khí hậu ôn đới.

    • B.

      Nhiều nơi chịu ảnh hưởng của bão, lũ, xoáy nước biển và nước biển tràn vào.

    • C.

      Mưa tập trung chỉ vào một thời điểm duy nhất trong năm.

    • D.

      Khí hậu luôn mang tính lục địa khô lạnh trong cả năm.

  4. Q 4.

    Phạm vi lãnh thổ Việt Nam có ảnh hưởng đến sinh vật và đất theo hướng nào?

    • A.

      Tạo nên sự đa dạng của các loài sinh vật và nhiều loại đất, khoáng sản.

    • B.

      Làm cho toàn bộ Việt Nam có cùng một loại đất và một hệ sinh thái.

    • C.

      Chỉ ảnh hưởng đến động vật, không ảnh hưởng đến thực vật và đất.

    • D.

      Khiến Việt Nam chỉ có rừng nhiệt đới và không có rừng ôn đới.

  5. Q 5.

    Đặc điểm chung nào sau đây đúng với địa hình Việt Nam?

    • A.

      Địa hình thấp, bằng phẳng và không có đồi núi.

    • B.

      Đồi núi chiếm khoảng ba phần tư diện tích lãnh thổ.

    • C.

      Địa hình đồng bằng chiếm hơn một nửa diện tích quốc gia.

    • D.

      Địa hình Việt Nam không có sự phân hóa giữa các vùng.

  6. Q 6.

    Câu nào mô tả đúng về đặc điểm chung của các dãy núi Việt Nam?

    • A.

      Các dãy núi thường chạy theo hướng Tây Nam – Đông Bắc.

    • B.

      Các dãy núi thường có độ cao trung bình, cao nhất khoảng 1.000 m.

    • C.

      Các dãy núi có xu hướng chạy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam và tạo nên các điều kiện địa hình khác nhau.

    • D.

      Mọi dãy núi đều có hướng dốc đồng nhất từ Tây sang Đông.

  7. Q 7.

    Đặc điểm nào phù hợp nhất với vùng núi Đông Bắc?

    • A.

      Địa hình núi thấp, độ dốc nhỏ, nhiều đồi và thung lũng.

    • B.

      Địa hình cao nguyên rộng lớn với những vách đá cao và thung lũng sâu.

    • C.

      Gồm các dãy núi chạy dọc theo bờ biển và có độ cao tăng dần từ Bắc xuống Nam.

    • D.

      Có bề mặt phẳng, thấp, được phủ cát và còn đầm cát ven biển.

  8. Q 8.

    Cao nguyên Mộc Châu thuộc khu vực địa hình nào?

    • A.

      Vùng núi Đông Bắc.

    • B.

      Vùng núi Tây Bắc.

    • C.

      Vùng Trường Sơn Nam.

    • D.

      Đồng bằng sông Hồng.

  9. Q 9.

    Hướng địa hình chính của Trường Sơn Nam là gì?

    • A.

      Tây Bắc – Đông Nam.

    • B.

      Đông Bắc – Tây Nam.

    • C.

      Bắc – Nam.

    • D.

      Đông – Tây.

  10. Q 10.

    Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của Trường Sơn Nam?

    • A.

      Dãy núi chạy dọc theo bờ biển miền Trung.

    • B.

      Sườn Tây thường dốc, sườn Đông dốc ở một số đoạn.

    • C.

      Phía Nam dãy núi là vùng đồng bằng duyên hải hẹp.

    • D.

      Toàn bộ dãy núi có độ cao dưới 500 m và không có đỉnh cao trên 1.000 m.

  11. Q 11.

    Đồng bằng sông Hồng có đặc điểm nào nổi bật?

    • A.

      Diện tích lớn, đất đai ẩm thấp và có nhiều đầm cát ven biển.

    • B.

      Là đồng bằng phẳng nhất Việt Nam, thấp, có nhiều đầm cát ven biển.

    • C.

      Có độ dốc lớn từ Bắc xuống Nam nên thường xuyên bị lũ lớn.

    • D.

      Đất đai ẩm thấp ở phía Đông thay thế hoàn toàn đất phù sai phía Tây.

  12. Q 12.

    Nguyên nhân chính làm cho đồng bằng sông Cửu Long thường xuyên bị ngập lũ là gì?

    • A.

      Bề mặt đồng bằng bằng phẳng, độ dốc nhỏ và nằm ở vùng cửa sông rộng.

    • B.

      Đồng bằng có nhiều đồi cao ngăn nước lũ xâm nhập.

    • C.

      Nằm ở vùng chuyển tiếp giữa đồng bằng và cao nguyên nên thoát nước tốt.

    • D.

      Có hệ thống kênh chằng chịt làm ngăn nước lũ vào bên trong.

  13. Q 13.

    Bờ biển mài mòn thường có đặc điểm nào?

    • A.

      Bờ biển thấp, phẳng, thường có bãi cát rộng và đầm cát.

    • B.

      Bờ biển hụt sâu vào đất liền, thường có vịnh biển hoặc đảo.

    • C.

      Bờ biển luôn có đường bờ cao hơn và xa biển.

    • D.

      Chỉ xuất hiện ở các đảo đá vôi ven biển.

  14. Q 14.

    Khu vực nào sau đây có bờ biển bồi tụ, bờ biển thấp phẳng và có đầm cát ven biển?

    • A.

      Một phần bờ biển đồng bằng sông Cửu Long.

    • B.

      Bờ biển phía Tây vùng núi Đông Bắc.

    • C.

      Bờ biển phía Nam đảo Phú Quốc.

    • D.

      Toàn bộ bờ biển miền Trung.

  15. Q 15.

    Thềm lục địa Việt Nam có đặc điểm nào?

    • A.

      Là dải đất ngập nước nông nối liền với các đảo ven bờ.

    • B.

      Là vùng đáy biển nông kéo dài từ bờ biển ra ngoài, thường có độ sâu không quá 200 m.

    • C.

      Là vùng biển sâu nằm sát bờ, thường bị sóng mạnh tác động trực tiếp.

    • D.

      Chỉ tồn tại ở miền Bắc và không có ở miền Trung.

  16. Q 16.

    Khoáng sản là tài nguyên có đặc điểm nào?

    • A.

      Có tính vô tận và có thể được sử dụng lại nhiều lần.

    • B.

      Chỉ tồn tại dưới lòng đất và không có ở bề mặt.

    • C.

      Tồn tại trong lòng đất, số lượng có hạn và chỉ được khai thác trong điều kiện nhất định.

    • D.

      Được tái tạo nhanh chóng nên có thể khai thác không có giới hạn.

  17. Q 17.

    Việt Nam có những loại tài nguyên khoáng sản phát triển tương đối mạnh nào?

    • A.

      Than đá, quặng uranium và năng lượng tái tạo.

    • B.

      Dầu khí, than đá và các khoáng sản kim loại.

    • C.

      Đất hiếm, kim loại quý và các loại khí thiên nhiên.

    • D.

      Chỉ có vàng, ngân và kim loại quý.

  18. Q 18.

    Một hạn chế quan trọng trong khai thác tài nguyên khoáng sản ở Việt Nam là gì?

    • A.

      Mọi khoáng sản đều được khai thác bằng công nghệ hiện đại nên không gây ô nhiễm.

    • B.

      Trình độ khoa học, kỹ thuật còn hạn chế nên hiệu quả khai thác và chế biến chưa cao.

    • C.

      Khoáng sản Việt Nam phân bố đều ở tất cả các tỉnh.

    • D.

      Nguồn khoáng sản đều có trữ lượng rất lớn nên không có nguy cơ cạn kiệt.

  19. Q 19.

    Giải pháp nào phù hợp nhất để sử dụng hợp lí tài nguyên khoáng sản?

    • A.

      Khai thác tối đa các mỏ còn nhiều tài nguyên để tăng doanh thu trong thời gian ngắn.

    • B.

      Tăng cường khai thác xuất bản địa mà không cần đánh giá tác động môi trường.

    • C.

      Khai thác theo kế hoạch, áp dụng công nghệ tiên tiến, chế biến sâu và phục hồi môi trường.

    • D.

      Chỉ khai thác khoáng sản có giá trị xuất khẩu cao và bỏ qua tài nguyên phục vụ nội địa.

  20. Q 20.

    Sự phân hóa địa hình theo đai cao có ảnh hưởng lớn nhất đến đặc điểm nào của thiên nhiên?

    • A.

      Sự thay đổi của nhiệt độ, lượng mưa và thảm thực vật theo độ cao.

    • B.

      Sự thay đổi của kinh tế và mật độ dân số ở các tỉnh giáp biên.

    • C.

      Sự thay đổi của quy mô thành phố và hoạt động thương mại.

    • D.

      Sự thay đổi của ranh giới hành chính giữa các tỉnh.

Answers and explanations are in mode.